• Hỗ trợ
  • Tuyển dụng
  • Nạp tiền
  • Đăng ký
  • Đăng nhập

Xe tải KIA 2700II Thùng lửng 1.25T

Thông số kỹ thuật

  • Loại xe tải: Xe tải thùng lửng
  • Hãng sản xuất: KIA
  • Tải trọng (tấn): 1.25

Cùng mức giá bán

2.542 sản phẩm
Từ :
Đến :
Xe ben (491)
Xe tải (528)
DONGFENG (291)
HINO (127)
HYUNDAI (271)
THACO (302)
HOWO (91)
ISUZU (78)
JAC (110)
KAMAZ (106)
≥1 tấn (2208)
≥5 tấn (1331)

Xe tải KIA 2700II Thùng lửng 1.25T - Thông số kỹ thuật

16 mới từ 235.000.000 đLịch sử giá
0.0/ 0 đánh giá Xếp hạng 106/ 2.542
Thông số kĩ thuật trên Vatgia.com chỉ mang tính tham khảo, thông số có thể thay đổi mà không báo trước.
Nếu bạn phát hiện thông số sai xin hãy Click vào đây để thông báo cho chúng tôi. Xin trân trọng cảm ơn bạn!
Loại xe tải Xe tải thùng lửng
Hãng sản xuất KIA
Tải trọng (tấn) 1.25
Xuất xứ Korea

Thông tin thêm về Xe tải KIA 2700II Thùng lửng 1.25T


 

ĐỘNG CƠ

 

ENGINE

 

KIA J2

Loại

Type

Diesel, 04 kỳ, 04 xilanh thẳng hàng, làm mát bằng nước

Dung tích xilanh

Displacement

2.665 cc

Đường kính x Hành trình piston

Diameter x Piston stroke

94.5 x 95 mm

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Max power/Rotation speed

61/4.150 Kw/rpm

Mômen xoắn cực đại/Tốc độ quay

Max torque/Rotation speed

172/2.400 Nm/rpm

TRUYỀN ĐỘNG

TRANSMISSION

 

Ly hợp

Clutch

1 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực

Số tay

Manual

Cơ khí, số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi

Tỷ số truyền hộp số

Gear ratio

 

1st/2nd

1st/2nd

4,117/2,272

3rd/4th

3rd/4th

1,425/1,000

5th/rev

5th/rev

0,871/3,958

HỆ THỐNG LÁI

STEERING SYSTEM

Trục vít ecu, trợ lực thủy lực

HỆ THỐNG PHANH

BRAKES SYSTEM

Phanh thủy lực, 2 dòng, trợ lực chân không

HỆ THỐNG TREO

SUSPENSION SYSTEM

 

Trước

Front

Độc lập, thanh xoắn, giảm chấn thủy lực

Sau

Rear

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

LỐP XE

TYRE

 

Trước/Sau

Front/Rear

6.00-14/Dual 5.00-12

KÍCH THƯỚC

DIMENSION

 

Kích thước tổng thể (D x R x C)

Overall dimension

5.100 x 1.750 x 1.970 mm

Kích thước lọt lòng thùng (D x R x C)

Inside cargo box dimension

3.130 x 1.650 x 380 mm

Vệt bánh trước/Sau

Front/Rear tread

1.490/1.350 mm

Chiều dài cơ sở

Wheelbase

2.585 mm

Khoảng sáng gầm xe

Ground clearance

150 mm

TRỌNG LƯỢNG

WEIGHT

 

Trọng lượng không tải

Curb weight

1.570 kg

Tải trọng

Load weight

1.250 kg

Trọng lượng toàn bộ

Gross weight

2.985 kg

Số chỗ ngồi

Number of seats

03

ĐẶC TÍNH

SPECIALTY

 

Khả năng leo dốc

Hill-climbing ability

≥ 33%

Bán kính quay vòng nhỏ nhất

Minimum turning radius

≤ 5,3 m

Tốc độ tối đa

Maximum speed

131 km/h

Dung tích thùng nhiên liệu

Capacity fuel tank

60 l

 

Nhận xét về Xe tải KIA 2700II Thùng lửng 1.25T
Hàng công nghệ > Ô tô, xe máy, xe đạp > Ô tô ( Xe hơi) > Xe tải (Xe tải, xe tai, xe ôtô tải, Xe cho hang)
Trang thông tin, giá cả, cửa hàng bán, bình chọn, hỏi đáp về Xe tải KIA 2700II Thùng lửng 1.25T trong mục Xe tải