Kiểm tra đơn hàng   Thông báo   Hỗ trợ   Đăng ký   Đăng nhập

VINAXUKI 1490T

VINAXUKI 1490T

0.0/ 0 đánh giá     Đánh giá       Lịch sử giá      
Loại xe tải: Xe tải thùng / Hãng sản xuất: VINAXUKI / Tải trọng (tấn): 1.49 / Xuất xứ: Vietnam /
Xem thêm
Giá tăng dầnTình trạngXuất xứThuếBảo hành
Nơi bán: Toàn quốc
Gian hàng đảm bảo tích cực
Mới - Có VAT
BH: 36 tháng
Công Ty Xe Tải Phú Mẫn– CN Bình Dương
Hãy Liên Hệ Với Chúng Tôi Để Được Hỗ Trợ Tốt Nhất
Xem chi tiết
Mới - Có VAT
BH: 24 tháng
BÁN XE TẢI TRẢ GÓP MIỀN NAM
http://giaxeototai.com/
Xem chi tiết
Mới - Có VAT
BH: 12 tháng
Công Ty Cổ Phần TMDV Phú Mẫn
100% đánh giá tốt (trong tổng số 1 đánh giá)
Xem chi tiết
Mới - Có VAT
BH: 36 tháng
Công Ty Xe Tải Thành Đạt
Công Ty Xe Tải Đại Phát Hỗ Trợ Trả Góp Đến 80%
Xem chi tiết
Mới - Có VAT
BH: 24 tháng
Công Ty CP Ô Tô Miền Nam
Xem chi tiết
Gian hàng đảm bảo
Mới - Có VAT
BH: 18 tháng
Công Ty TNHH XNK Ô Tô Phú Bình
100% đánh giá tốt (trong tổng số 32 đánh giá)
Xem chi tiết
Mới - Có VAT
BH: 12 tháng
Công Ty ô tô Thủ Đức
Hỗ trợ trả góp lên tới 80% không cần chứng minh thu nhập, Duyệt hồ sơ nhanh, Thủ tục đơn giản
100% đánh giá tốt (trong tổng số 2 đánh giá)
Xem chi tiết
Mới - Có VAT
BH: 24 tháng
Công Ty CP PT TM DV và ĐT Thăng Long
Xem chi tiết

Các sản phẩm khác

Có 3.834 sản phẩm cùng danh mục với “VINAXUKI 1490T”

Loại xe tải
Hộp số
Hãng sản xuất
Tải trọng (tấn)
Loại nhiên liệu
Thêm lựa chọn

Mô tả sản phẩm: VINAXUKI 1490T

Thông số kỹ thuật Model: 1490T
STT
Model
1490T
1 Loại cabin
Thép dập - Khuôn JAPAN
2 Loại động cơ
ZN485ZLQ TURBO - INTERCOOLER
3 Dung tích xi lanh (cc)
2156
4 Công suất (kw/rpm)
42/3200
5 Tốc độ tối đa
90
6 Hệ thống truyền động
Cầu sau chủ động
7 Hộp số 
5 số tiến 1 số lùi
8 Ly hợp
Đĩa đơn ma sát khô, dẫn động thủy lực
9 Chiều dài tổng thể (mm)
5420
10 Chiều rộng tổng thể (mm)
1910
11 Chiều cao tổng thể (mm)
2130
12 Chiều dài thùng hàng (mm)
3650
13 Chiều rộng thùng hàng (mm)
1810
14 Chiều cao thùng hàng (mm)
380
15 Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
16 Vệt bánh trước (mm)
1390
17 Vệt bánh sau (mm)
1400
18 Chiều dài cơ sở (mm)
2800
19 Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.33
20 Trọng lượng toàn bộ (kg)
3640
21 Trọng lượng không tải (kg)
1955
22 Tải trọng định mức cả người (kg)
1490
23 Hệ thống treo trước
Phụ thuộc lá nhíp
24 Hệ thống treo sau
Phụ thuộc lá nhíp
25
Hệ thống phanh
26 Phanh trước
Tang trống
dẫn động thủy lực trợ lực chân không
27 Phanh sau
28 Cỡ lốp
6.50 - 16
29 Số lốp
7
30 Trợ lực lái
Không
31 Trục lái điều chỉnh độ nghiêng
Không
32 Khóa cửa điện
Không
33 Điều hòa nhiệt độ
Không
34 Số chỗ ngồi
3
35 Vật liệu ghế
Nỉ
36 AM/FM radio cassette
Rao vặt liên quan
Đăng bởi: truonghaianlac     Cập nhật: 2 phút trước
Đăng bởi: thacothuduc     Cập nhật: 9 phút trước
Đăng bởi: truonghaianlac     Cập nhật: 13 phút trước
Đăng bởi: truonghaianlac     Cập nhật: 16 phút trước
Đăng bởi: thacochinhanhbinhduong     Cập nhật: 17 phút trước
Đăng bởi: truonghaianlac     Cập nhật: 17 phút trước
Đăng bởi: truonghaianlac     Cập nhật: 19 phút trước
Đăng bởi: truonghaianlac     Cập nhật: 21 phút trước
Đăng bởi: truonghaianlac     Cập nhật: 32 phút trước
Đăng bởi: thacoansuong     Cập nhật: 32 phút trước
Hỏi đáp liên quan
Đăng bởi: Kpico     Cập nhật: 27/05/2013 - 09:30