| Thông tin cơ bản | |
| Hãng sản xuất | Nokia |
| Mạng |
• GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 |
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng |
| Màn hình | |
| Màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) |
| Kích thước màn hình | 3.2inch |
| Độ phân giải màn hình | 360 x 640pixels |
| CPU | |
| Số lượng Cores | Single Core |
| Bộ vi xử lý | ARM 11 (434 MHz) |
| GPU | |
| Bộ nhớ | |
| Bộ nhớ trong | 70MB |
| RAM | 128MB |
| ROM | 256MB |
| OS | |
| Hệ điều hành | Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5 |
| Tính năng | |
| Sổ địa chỉ | Nhiều, chia sẻ |
| Nhật ký cuộc gọi | Có |
| Tin nhắn |
• Email • MMS • SMS |
| Kiểu chuông |
• Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 • AAC • 64 âm sắc |
| Rung |
![]() |
| Số sim |
1 Sim - |
| Loại thẻ nhớ tích hợp |
• MicroSD • TransFlash • microSDHC |
| Đồng bộ hóa dữ liệu |
• EDGE • GPRS • Bluetooth 2.0 with EDR |
| Kiểu kết nối |
• USB |
| Camera | 2Megapixel |
| Tính năng |
• 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • FM radio • MP4 • Quay Video |
| Tính năng khác |
- Ovi Maps 3.0
- SIN- Tin nhắn âm thanh với công nghệ Nokia Xpres - CSD - HSCSD - Hỗ trợ email có file đính kèm - Lệnh thoại - Quay số bằng giọng nói |
| Màu |
• Trắng |
| Pin | |
| Pin | Li-Ion 1320mAh |
| Thời gian đàm thoại | 7giờ |
| Thời gian chờ | 432giờ |
| Khác | |
| Trọng lượng | 115g |
| Kích thước | 51.7 x 111 x 15.5 mm |
| Đánh giá | 3.8 / 17 phiếu - Xem tất cả |
| Xếp hạng | 334 / 14.926 - Xem tất cả |