CPU Desktop, IntelLoại bỏ tham số này, Core i7Loại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2   
37 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Intel Core i7-4770K Processor (3.5 Ghz, 8MB L3 Cache, socket 1150, 25.6 GB/s)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Haswell
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1150
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.50GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 25.6 GB/s
  • Graphics Frequency (MHz): 350
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84
0
7.830.200 VNĐ
(369,79 USD)
Intel Core i7-3770 (3.4GHz turbo up 3.9GHz, 8MB L3 cache, Socket 1155)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 77
4
6.600.000 VNĐ
(311,69 USD)
Intel Core i7-3770k (3.5GHz turbo up 3.9GHz, 8MB L3 cache, Socket 1155)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.50GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 77
0
7.438.200 VNĐ
(351,27 USD)
Intel Core i7-3930K (3.2GHz Turbo up to 3.8GHz, 12M L3 Cache, 5 GT/s, LGA 2011)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket LGA 2011
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
0
13.000.000 VNĐ
(613,93 USD)
Intel Core i7-2600k (3.4GHz, 8M L3 Cache, Socket 1155, 5.0 GT/s QPI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
4,6
6.789.999 VNĐ
(320,66 USD)
Intel Core i7-930 (2.8GHz, 8MB L3 Cache, Socket 1366, 4.8 GT/s QPI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Lynnfield
  • Socket type: Intel - Socket 1366 (Socket B / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4.8 GT/s ( 4800MT/s - 2400 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
0
5.800.000 VNĐ
(273,91 USD)
Intel Core i7-2600  (3.4GHz, 8M L3 Cache, Socket 1155, 5.0 GT/s QPI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2500 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
4,7
6.789.999 VNĐ
(320,66 USD)
Intel Core i7-4770 Processor (3.4 Ghz, 8MB L3 Cache, socket 1150, 25.6 GB/s)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Haswell
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1150
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 25.6 GB/s
  • Graphics Frequency (MHz): 350
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84
2
6.938.400 VNĐ
(327,67 USD)
Intel Core i7-980X Extreme Edition (3.33 GHz, 12M L3 Cache, socket 1366, 6.40 GT/s QPI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Gulftown
  • Socket type: Intel - Socket 1366 (Socket B / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.33GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 6.4 GT/s ( 6400 MT/s - 3200 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
0
21.979.000 VNĐ
(1.037,97 USD)
Intel Core i7-4960X Processor (3.6GHz Turbo up 4.0GHz, 15MB L3 Cache, socket 2011, 5GT/s)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket LGA 2011
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.60GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
0
23.799.000 VNĐ
(1.123,92 USD)
Intel Core i7-3820 Processor (3.6GHz up to 3.8GHz, 10MB Cache, LGA2011, 5GT/s)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket LGA 2011
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.60GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
5
6.700.000 VNĐ
(316,41 USD)
Intel Core i7-4930K Processor (3.4GHz Turbo up 3.9GHz, 12MB L3 Cache, socket 2011, 5GT/s)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket LGA 2011
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
0
13.449.000 VNĐ
(635,14 USD)
Intel Core i7-3960X (3.3GHz Turbo up 3.9GHz, 15MB L3 Cache)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1366 (Socket B / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
4,5
23.000.000 VNĐ
(1.086,19 USD)
Intel Core i7-990X Extreme Edition (3.46 GHz, 12M L3 Cache, socket 1366, 6.40 GT/s QPI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Gulftown
  • Socket type: Intel - Socket 1366 (Socket B / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.46GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 6.4 GT/s ( 6400 MT/s - 3200 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 10
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
5
24.499.000 VNĐ
(1.156,98 USD)
Intel Core i7-3960X (3.3GHz Turbo up to 3.9GHz, 15M L3 Cache, 5 GT/s, LGA 2011)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket LGA 2011
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
4,6
23.900.000 VNĐ
(1.128,69 USD)
Intel Core i7-960 (3.2GHz, 8M L3 Cache, Socket 1366, 4.80 GT/s Intel QPI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Bloomfield
  • Socket type: Intel - Socket 1366 (Socket B / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4.8 GT/s ( 4800MT/s - 2400 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
0
6.900.000 VNĐ
(325,86 USD)
Intel Core i7-940 (2.93Ghz, 8MB L3 Cache, Socket 1366, 4.8GT/s QPI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Bloomfield
  • Socket type: Intel - Socket 1366 (Socket B / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.93GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4.8 GT/s ( 4800MT/s - 2400 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
0
6.599.000 VNĐ
(311,64 USD)
Intel Core i7-980 X (3.3Ghz, 12MB L3 Cache, Bus speed 4.8GT/s, Socket 1366)
  • Series: Intel - Core i7
  • Socket type: Intel - Socket 1366 (Socket B / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
0
8.729.000 VNĐ
(412,23 USD)
Intel Core i7-950 (3.066GHz, 8MB L3 Cache, Socket 1366, 4.8 GT/s QPI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Bloomfield
  • Socket type: Intel - Socket 1366 (Socket B / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.06GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4.8 GT/s ( 4800MT/s - 2400 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
4,5
6.600.000 VNĐ
(311,69 USD)
Intel Core i7-920 (2.66Ghz, 8MB L3 Cache, Socket 1366, 4.8GT/s QPI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Lynnfield
  • Socket type: Intel - Socket 1366 (Socket B / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.66GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4.8 GT/s ( 4800MT/s - 2400 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
4
2.930.000 VNĐ
(138,37 USD)
Intel Core i7-875K (2.93Ghz, Cache L3 8MB, Socket 1156, 2.5GT/s DIM)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Lynnfield
  • Socket type: Intel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.93GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
7.279.000 VNĐ
(343,75 USD)
Intel Core i7-860 (2.8Ghz, 8MB L3 Cache, Socket 1156,  2.5GT/s DIM)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Lynnfield
  • Socket type: Intel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 2.5 GT/s ( 2500 MT/s - 1250 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
3.250.000 VNĐ
(153,48 USD)
Intel Core i7-2700k (3.5GHz, 8M L3 Cache, Socket 1155, 5.0 GT/s QPI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.50GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 850
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
6.500.000 VNĐ
(306,97 USD)
Intel Core i7-970  (3.2GHz, 12M L3 Cache, Socket 1366, 4.80 GT/s Intel QPI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Gulftown
  • Socket type: Intel - Socket 1366 (Socket B / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4.8 GT/s ( 4800MT/s - 2400 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
5
19.029.000 VNĐ
(898,65 USD)
Intel Core i7-870 (2.93Ghz, 8MB L3 Cache, Socket 1156, 2.5GT/s DIM)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Lynnfield
  • Socket type: Intel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.93GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 2.5 GT/s ( 2500 MT/s - 1250 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
6.800.000 VNĐ
(321,13 USD)
Intel Core i7-975 Extreme Edition (3.33GHz, 8MB L3 Cache, socket 1366, 6.40 GT/s QPI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Gulftown
  • Socket type: Intel - Socket 1366 (Socket B / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.33GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 6.4 GT/s ( 6400 MT/s - 3200 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
0
21.359.000 VNĐ
(1.008,69 USD)
Intel Core i7-965 Extreme Edition (3.20GHz, 8MB L3 Cache, socket 1366, 6.40 GT/s QPI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Gulftown
  • Socket type: Intel - Socket 1366 (Socket B / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 6.4 GT/s ( 6400 MT/s - 3200 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
4
19.725.000 VNĐ
(931,52 USD)
Intel Core i7X 980X (3.33GHz, 12MB Cache)
  • Series: Intel - Core i7
  • Socket type: Intel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366)
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.33GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
3
Liên hệ gian hàng...
Intel Core i7-880 (3.06Ghz, 8MB L3 Cache, Socket 1156, 2.5GT/s DIM)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Lynnfield
  • Socket type: Intel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.53GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 2.5 GT/s ( 2500 MT/s - 1250 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
Liên hệ gian hàng...
Core i7-2700 - 3.4GHz (max 3.8Ghz) - 8MB
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 850MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 0
0
Liên hệ gian hàng...
Trang:  [1]  2   

CPU Desktop, IntelLoại bỏ tham số này, Core i7Loại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > CPU Desktop