CPU Desktop, IntelLoại bỏ tham số này, Core i7Loại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2   
50 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Intel Core i7-4770 Processor (3.4 Ghz, 8MB L3 Cache, socket 1150, 5 GT/s DMI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Haswell
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1150
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 350
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84
2
6.938.000 VNĐ
(327,65 USD)
Intel Core i7-4770K (3.5 Ghz, 8MB L3 Cache, socket 1150, 5 GT/s DMI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Haswell
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1150
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.50GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 350
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84
0
7.960.000 VNĐ
(375,91 USD)
Intel Core i7-4790K (4.0GHz, 8MB L3 Cache, Socket 1150, 5 GT/s DMI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Haswell
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1150
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 4.0GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 350
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 88
0
7.984.000 VNĐ
(377,05 USD)
Intel Core i7-4790 (3.60Ghz, 8MB L3 Cache, Socket 1150, 5 GT/s DMI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Haswell
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1150
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.60GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 350
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84
0
7.100.000 VNĐ
(335,3 USD)
Intel Core i7-3770k (3.5GHz turbo up 3.9GHz, 8MB L3 cache, Socket 1155)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.50GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 77
5
7.890.000 VNĐ
(372,61 USD)
Intel Core i7-3960X (3.3GHz Turbo up to 3.9GHz, 15M L3 Cache, 5 GT/s, LGA 2011)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket LGA 2011
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
4,5
23.999.000 VNĐ
(1.133,36 USD)
Intel Core i7-2600k (3.4GHz, 8M L3 Cache, Socket 1155, 5.0 GT/s QPI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
4,6
4.499.000 VNĐ
(212,47 USD)
Intel Core i7-2600  (3.4GHz, 8M L3 Cache, Socket 1155, 5.0 GT/s QPI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2500 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
4,7
6.129.000 VNĐ
(289,45 USD)
Intel Core i7-870 (2.93Ghz, 8MB L3 Cache, Socket 1156, 2.5GT/s DIM)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Lynnfield
  • Socket type: Intel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.93GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 2.5 GT/s ( 2500 MT/s - 1250 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
4
2.800.000 VNĐ
(132,23 USD)
Intel Core i7-930 (2.8GHz, 8MB L3 Cache, Socket 1366, 4.8 GT/s QPI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Lynnfield
  • Socket type: Intel - Socket 1366 (Socket B / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4.8 GT/s ( 4800MT/s - 2400 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
0
3.999.000 VNĐ
(188,85 USD)
Intel Core i7-920 (2.66Ghz, 8MB L3 Cache, Socket 1366, 4.8GT/s QPI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Lynnfield
  • Socket type: Intel - Socket 1366 (Socket B / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.66GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4.8 GT/s ( 4800MT/s - 2400 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
4
2.260.000 VNĐ
(106,73 USD)
Intel Core i7-860 (2.8Ghz, 8MB L3 Cache, Socket 1156, 2.5GT/s DIM)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Lynnfield
  • Socket type: Intel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 2.5 GT/s ( 2500 MT/s - 1.250 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
2.850.000 VNĐ
(134,59 USD)
Intel Core i7-3820 Processor (3.6GHz up to 3.8GHz, 10MB Cache, LGA2011, 5GT/s)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket LGA 2011
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.60GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
4,5
6.700.000 VNĐ
(316,41 USD)
Intel Core i7-4930K (3.4GHz, 12MB L3 Cache, Socket LGA 2011, 5GT/s DMI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge-E
  • Socket type: Intel - Socket LGA 2011
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
0
13.450.000 VNĐ
(635,18 USD)
Intel Core i7-990X Extreme Edition (3.46 GHz, 12M L3 Cache, socket 1366, 6.40 GT/s QPI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Gulftown
  • Socket type: Intel - Socket 1366 (Socket B / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.46GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 6.4 GT/s ( 6400 MT/s - 3.2 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 10
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
5
25.500.000 VNĐ
(1.204,25 USD)
Intel Core i7-3770 (3.4GHz turbo up 3.9GHz, 8MB L3 cache, Socket 1155)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 77
4,5
6.600.000 VNĐ
(311,69 USD)
Intel Core i7-3930K (3.2GHz Turbo up to 3.8GHz, 12M L3 Cache, 5 GT/s, LGA 2011)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket LGA 2011
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
0
13.000.000 VNĐ
(613,93 USD)
Intel Core i7-4960X (3.6GHz, 15MB L3 Cache, Socket LGA 2011, 5GT/s DMI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge-E
  • Socket type: Intel - Socket LGA 2011
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.60GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
0
23.799.000 VNĐ
(1.123,92 USD)
Intel Core i7-980 X (3.3Ghz, 12MB L3 Cache, Bus speed 4.8GT/s, Socket 1366)
  • Series: Intel - Core i7
  • Socket type: Intel - Socket 1366 (Socket B / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
0
8.729.000 VNĐ
(412,23 USD)
Intel Core i7-980X Extreme Edition (3.33 GHz, 12M L3 Cache, socket 1366, 6.40 GT/s QPI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Gulftown
  • Socket type: Intel - Socket 1366 (Socket B / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.33GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 6.4 GT/s ( 6400 MT/s - 3.2 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
3
21.979.000 VNĐ
(1.037,97 USD)
Intel Core i7-960 (3.2GHz, 8M L3 Cache, Socket 1366, 4.80 GT/s Intel QPI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Bloomfield
  • Socket type: Intel - Socket 1366 (Socket B / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4.8 GT/s ( 4800MT/s - 2400 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
0
6.900.000 VNĐ
(325,86 USD)
Intel Core i7-940 (2.93Ghz, 8MB L3 Cache, Socket 1366, 4.8GT/s QPI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Bloomfield
  • Socket type: Intel - Socket 1366 (Socket B / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.93GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4.8 GT/s ( 4800MT/s - 2400 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
0
6.599.000 VNĐ
(311,64 USD)
Intel Core i7-950 (3.066GHz, 8MB L3 Cache, Socket 1366, 4.8 GT/s QPI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Bloomfield
  • Socket type: Intel - Socket 1366 (Socket B / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.06GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4.8 GT/s ( 4800MT/s - 2.4 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
4,5
5.999.000 VNĐ
(283,31 USD)
Intel Core i7-875K (2.93Ghz, Cache L3 8MB, Socket 1156, 2.5GT/s DIM)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Lynnfield
  • Socket type: Intel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.93GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
2.999.000 VNĐ
(141,63 USD)
Intel Core i7-2700k (3.5GHz, 8M L3 Cache, Socket 1155, 5.0 GT/s QPI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.50GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 850
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
6.500.000 VNĐ
(306,97 USD)
Intel Core i7-970  (3.2GHz, 12M L3 Cache, Socket 1366, 4.80 GT/s Intel QPI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Gulftown
  • Socket type: Intel - Socket 1366 (Socket B / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4.8 GT/s ( 4800MT/s - 2.4 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
5
19.029.999 VNĐ
(898,7 USD)
Intel Core i7-880 (3.06Ghz, 8MB L3 Cache, Socket 1156, 2.5GT/s DIM)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Lynnfield
  • Socket type: Intel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.53GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 2.5 GT/s ( 2500 MT/s - 1250 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
3.360.000 VNĐ
(158,68 USD)
Intel Core i7-5820K (3.3Ghz, 15MB L3 Cache, Socket 2011-v3, 5GT/s DMI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Haswell-E
  • Socket type: Intel - Socket LGA2011-v3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 140
0
9.049.000 VNĐ
(427,34 USD)
Intel Core i7-5930K (3.5Ghz, 15MB L3 Cache, Socket 2011-v3, 5GT/s DMI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Haswell-E
  • Socket type: Intel - Socket LGA2011-v3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.50GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 140
0
13.449.000 VNĐ
(635,14 USD)
Intel Core i7-5960X (3.0Ghz, 20MB L3 Cache, Socket 2011-v3, 5GT/s DMI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Haswell-E
  • Socket type: Intel - Socket LGA2011-v3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 140
0
23.989.000 VNĐ
(1.132,89 USD)
Trang:  [1]  2   

CPU Desktop, IntelLoại bỏ tham số này, Core i7Loại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > CPU Desktop