CPU Desktop, IntelLoại bỏ tham số này, Core i7Loại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2   
50 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Intel Core i7-3930K (3.2GHz Turbo up to 3.8GHz, 12M L3 Cache, 5 GT/s, LGA 2011)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket LGA 2011
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
0
13.195.000 VNĐ
(623,14 USD)
Intel Core i7-3820 Processor (3.6GHz up to 3.8GHz, 10MB Cache, LGA2011, 5GT/s)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket LGA 2011
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.60GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
5
6.815.000 VNĐ
(321,84 USD)
Intel Core i7-4770 Processor (3.4 Ghz, 8MB L3 Cache, socket 1150, 5 GT/s DMI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Haswell
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1150
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 350
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84
2
7.150.000 VNĐ
(337,66 USD)
Intel Core i7-2600  (3.4GHz, 8M L3 Cache, Socket 1155, 5.0 GT/s QPI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2500 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
4,7
6.845.000 VNĐ
(323,26 USD)
Intel Core i7-930 (2.8GHz, 8MB L3 Cache, Socket 1366, 4.8 GT/s QPI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Lynnfield
  • Socket type: Intel - Socket 1366 (Socket B / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4.8 GT/s ( 4800MT/s - 2400 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
0
5.830.000 VNĐ
(275,32 USD)
Intel Core i7-2600k (3.4GHz, 8M L3 Cache, Socket 1155, 5.0 GT/s QPI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
4,6
7.350.000 VNĐ
(347,11 USD)
Intel Core i7-4930K Processor (3.4GHz Turbo up 3.9GHz, 12MB L3 Cache, socket 2011, 5GT/s)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket LGA 2011
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
0
13.555.000 VNĐ
(640,14 USD)
Intel Core i7-4790 (3.60Ghz, 8MB L3 Cache, Socket 1150, 5 GT/s DMI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Haswell
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1150
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.60GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 350
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84
0
7.090.000 VNĐ
(334,83 USD)
Intel Core i7-3770k (3.5GHz turbo up 3.9GHz, 8MB L3 cache, Socket 1155)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.50GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 77
0
7.820.000 VNĐ
(369,3 USD)
Intel Core i7-3770 (3.4GHz turbo up 3.9GHz, 8MB L3 cache, Socket 1155)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 77
4,5
6.950.000 VNĐ
(328,22 USD)
Intel Core i7-4790K (4.0GHz, 8MB L3 Cache, Socket 1150, 5 GT/s DMI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Haswell
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1150
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 4.0GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 350
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 88
0
7.990.000 VNĐ
(377,33 USD)
Intel Core i7-980 X (3.3Ghz, 12MB L3 Cache, Bus speed 4.8GT/s, Socket 1366)
  • Series: Intel - Core i7
  • Socket type: Intel - Socket 1366 (Socket B / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
0
8.729.000 VNĐ
(412,23 USD)
Intel Core i7-4770K (3.5 Ghz, 8MB L3 Cache, socket 1150, 5 GT/s DMI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Haswell
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1150
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.50GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 350
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84
0
8.290.000 VNĐ
(391,5 USD)
Intel Core i7-990X Extreme Edition (3.46 GHz, 12M L3 Cache, socket 1366, 6.40 GT/s QPI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Gulftown
  • Socket type: Intel - Socket 1366 (Socket B / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.46GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 6.4 GT/s ( 6400 MT/s - 3200 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 10
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
5
25.510.000 VNĐ
(1.204,72 USD)
Intel Core i7-980X Extreme Edition (3.33 GHz, 12M L3 Cache, socket 1366, 6.40 GT/s QPI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Gulftown
  • Socket type: Intel - Socket 1366 (Socket B / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.33GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 6.4 GT/s ( 6400 MT/s - 3200 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
0
21.979.000 VNĐ
(1.037,97 USD)
Intel Core i7-4960X Processor (3.6GHz Turbo up 4.0GHz, 15MB L3 Cache, socket 2011, 5GT/s)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket LGA 2011
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.60GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
0
23.799.000 VNĐ
(1.123,92 USD)
Intel Core i7-3960X (3.3GHz Turbo up 3.9GHz, 15MB L3 Cache)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1366 (Socket B / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
4,5
24.149.000 VNĐ
(1.140,45 USD)
Intel Core i7-3960X (3.3GHz Turbo up to 3.9GHz, 15M L3 Cache, 5 GT/s, LGA 2011)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket LGA 2011
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
4,5
23.900.000 VNĐ
(1.128,69 USD)
Intel Core i7-960 (3.2GHz, 8M L3 Cache, Socket 1366, 4.80 GT/s Intel QPI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Bloomfield
  • Socket type: Intel - Socket 1366 (Socket B / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4.8 GT/s ( 4800MT/s - 2400 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
0
6.900.000 VNĐ
(325,86 USD)
Intel Core i7-940 (2.93Ghz, 8MB L3 Cache, Socket 1366, 4.8GT/s QPI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Bloomfield
  • Socket type: Intel - Socket 1366 (Socket B / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.93GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4.8 GT/s ( 4800MT/s - 2400 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
0
6.599.000 VNĐ
(311,64 USD)
Intel Core i7-950 (3.066GHz, 8MB L3 Cache, Socket 1366, 4.8 GT/s QPI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Bloomfield
  • Socket type: Intel - Socket 1366 (Socket B / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.06GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4.8 GT/s ( 4800MT/s - 2400 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
4,5
6.760.000 VNĐ
(319,24 USD)
Intel Core i7-920 (2.66Ghz, 8MB L3 Cache, Socket 1366, 4.8GT/s QPI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Lynnfield
  • Socket type: Intel - Socket 1366 (Socket B / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.66GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4.8 GT/s ( 4800MT/s - 2400 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
4
2.930.000 VNĐ
(138,37 USD)
Intel Core i7-875K (2.93Ghz, Cache L3 8MB, Socket 1156, 2.5GT/s DIM)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Lynnfield
  • Socket type: Intel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.93GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
7.279.000 VNĐ
(343,75 USD)
Intel Core i7-860 (2.8Ghz, 8MB L3 Cache, Socket 1156,  2.5GT/s DIM)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Lynnfield
  • Socket type: Intel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 2.5 GT/s ( 2500 MT/s - 1250 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
3.250.000 VNĐ
(153,48 USD)
Intel Core i7-2700k (3.5GHz, 8M L3 Cache, Socket 1155, 5.0 GT/s QPI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.50GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 850
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
6.700.000 VNĐ
(316,41 USD)
Intel Core i7-970  (3.2GHz, 12M L3 Cache, Socket 1366, 4.80 GT/s Intel QPI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Gulftown
  • Socket type: Intel - Socket 1366 (Socket B / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4.8 GT/s ( 4800MT/s - 2400 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
5
19.029.000 VNĐ
(898,65 USD)
Intel Core i7-870 (2.93Ghz, 8MB L3 Cache, Socket 1156, 2.5GT/s DIM)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Lynnfield
  • Socket type: Intel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.93GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 2.5 GT/s ( 2500 MT/s - 1250 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
6.636.000 VNĐ
(313,39 USD)
Intel Core i7-975 Extreme Edition (3.33GHz, 8MB L3 Cache, socket 1366, 6.40 GT/s QPI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Gulftown
  • Socket type: Intel - Socket 1366 (Socket B / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.33GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 6.4 GT/s ( 6400 MT/s - 3200 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
0
21.359.000 VNĐ
(1.008,69 USD)
Intel Core i7-965 Extreme Edition (3.20GHz, 8MB L3 Cache, socket 1366, 6.40 GT/s QPI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Gulftown
  • Socket type: Intel - Socket 1366 (Socket B / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 6.4 GT/s ( 6400 MT/s - 3200 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
4
19.725.000 VNĐ
(931,52 USD)
Intel Core i7X 980X (3.33GHz, 12MB Cache)
  • Series: Intel - Core i7
  • Socket type: Intel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366)
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.33GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
3
Liên hệ gian hàng...
Trang:  [1]  2   

CPU Desktop, IntelLoại bỏ tham số này, Core i7Loại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > CPU Desktop