CPU Desktop, IntelLoại bỏ tham số này, Core i7Loại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2   
53 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Intel Core i7-5960X (3.0Ghz, 20MB L3 Cache, Socket 2011-v3, 5GT/s DMI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Haswell-E
  • Socket type: Intel - Socket LGA2011-v3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 140
0
25.400.000 ₫
(1.199,53 USD)
Intel Core i7-5820K (3.3Ghz, 15MB L3 Cache, Socket 2011-v3, 5GT/s DMI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Haswell-E
  • Socket type: Intel - Socket LGA2011-v3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 140
0
9.240.000 ₫
(436,36 USD)
Intel Core i7-4770 Processor (3.4 Ghz, 8MB L3 Cache, socket 1150, 5 GT/s DMI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Haswell
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1150
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 350
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84
2
7.050.000 ₫
(332,94 USD)
Intel Core i7-2700k (3.5GHz, 8M L3 Cache, Socket 1155, 5.0 GT/s QPI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.50GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 850
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
6.500.000 ₫
(306,97 USD)
Intel Core i7-3960X (3.3GHz Turbo up to 3.9GHz, 15M L3 Cache, 5 GT/s, LGA 2011)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket LGA 2011
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
4,5
24.107.000 ₫
(1.138,47 USD)
Intel Core i7-3770 (3.4GHz turbo up 3.9GHz, 8MB L3 cache, Socket 1155)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 77
4,5
6.600.000 ₫
(311,69 USD)
Intel Core i7-5930K (3.5Ghz, 15MB L3 Cache, Socket 2011-v3, 5GT/s DMI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Haswell-E
  • Socket type: Intel - Socket LGA2011-v3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.50GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 140
0
13.590.000 ₫
(641,79 USD)
Intel Core i7-4770K (3.5 Ghz, 8MB L3 Cache, socket 1150, 5 GT/s DMI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Haswell
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1150
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.50GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 350
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84
0
8.849.500 ₫
(417,92 USD)
Intel Core i7-4790K (4.0GHz, 8MB L3 Cache, Socket 1150, 5 GT/s DMI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Haswell
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1150
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 4.0GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 350
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 88
0
7.900.000 ₫
(373,08 USD)
Intel Core i7-4790 (3.60Ghz, 8MB L3 Cache, Socket 1150, 5 GT/s DMI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Haswell
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1150
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.60GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 350
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84
0
7.140.000 ₫
(337,19 USD)
Intel Core i7-2600  (3.4GHz, 8M L3 Cache, Socket 1155, 5.0 GT/s QPI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2500 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
4,7
4.610.000 ₫
(217,71 USD)
Intel Core i7-3770k (3.5GHz turbo up 3.9GHz, 8MB L3 cache, Socket 1155)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.50GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 77
5
8.437.000 ₫
(398,44 USD)
Intel Core i7-3820 Processor (3.6GHz up to 3.8GHz, 10MB Cache, LGA2011, 5GT/s)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket LGA 2011
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.60GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
4,5
6.700.000 ₫
(316,41 USD)
Intel Core i7-990X Extreme Edition (3.46 GHz, 12M L3 Cache, socket 1366, 6.40 GT/s QPI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Gulftown
  • Socket type: Intel - Socket 1366 (Socket B / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.46GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 6.4 GT/s ( 6400 MT/s - 3.2 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 10
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
5
25.500.000 ₫
(1.204,25 USD)
Intel Core i7-2600S (2.8GHz, 8MB L3 Cache, Socket 1155, 5.0 GT/s QPI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2500 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
5
4.560.000 ₫
(215,35 USD)
Intel Core i7-4960X (3.6GHz, 15MB L3 Cache, Socket LGA 2011, 5GT/s DMI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge-E
  • Socket type: Intel - Socket LGA 2011
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.60GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
0
24.299.000 ₫
(1.147,53 USD)
Intel Core i7-920 (2.66Ghz, 8MB L3 Cache, Socket 1366, 4.8GT/s QPI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Lynnfield
  • Socket type: Intel - Socket 1366 (Socket B / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.66GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4.8 GT/s ( 4800MT/s - 2.4 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
4
1.860.000 ₫
(87,84 USD)
Intel Core i7-3930K (3.2GHz Turbo up to 3.8GHz, 12M L3 Cache, 5 GT/s, LGA 2011)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket LGA 2011
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
0
13.000.000 ₫
(613,93 USD)
Intel Core i7-930 (2.8GHz, 8MB L3 Cache, Socket 1366, 4.8 GT/s QPI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Lynnfield
  • Socket type: Intel - Socket 1366 (Socket B / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4.8 GT/s ( 4800MT/s - 2400 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
0
5.800.000 ₫
(273,91 USD)
Intel Core i7-3770s (3.1GHz turbo up 3.9GHz, 8MB L3 cache, Socket 1155)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.10GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
0
5.300.000 ₫
(250,3 USD)
Intel Core i7-4930K (3.4GHz, 12MB L3 Cache, Socket LGA 2011, 5GT/s DMI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge-E
  • Socket type: Intel - Socket LGA 2011
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
0
12.500.000 ₫
(590,32 USD)
Intel Core i7-2600k (3.4GHz, 8M L3 Cache, Socket 1155, 5.0 GT/s QPI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
4,6
7.300.000 ₫
(344,75 USD)
Intel Core i7-960 (3.2GHz, 8M L3 Cache, Socket 1366, 4.80 GT/s Intel QPI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Bloomfield
  • Socket type: Intel - Socket 1366 (Socket B / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4.8 GT/s ( 4800MT/s - 2400 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
0
6.800.000 ₫
(321,13 USD)
Intel Core i7-870 (2.93Ghz, 8MB L3 Cache, Socket 1156, 2.5GT/s DIM)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Lynnfield
  • Socket type: Intel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.93GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 2.5 GT/s ( 2500 MT/s - 1250 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
4
2.260.000 ₫
(106,73 USD)
Intel Core i7-860 (2.8Ghz, 8MB L3 Cache, Socket 1156, 2.5GT/s DIM)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Lynnfield
  • Socket type: Intel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 2.5 GT/s ( 2500 MT/s - 1.250 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
2.060.000 ₫
(97,28 USD)
Intel Core i7-980X Extreme Edition (3.33GHz, 12MB L3 Cache, Socket LGA1366, 6.4 GT/s QPI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Gulftown
  • Socket type: Intel - Socket 1366 (Socket B / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 6.4 GT/s ( 6400 MT/s - 3.2 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
0
8.729.000 ₫
(412,23 USD)
Intel Core i7-980X Extreme Edition (3.33 GHz, 12M L3 Cache, socket 1366, 6.40 GT/s QPI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Gulftown
  • Socket type: Intel - Socket 1366 (Socket B / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.33GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 6.4 GT/s ( 6400 MT/s - 3.2 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
3
21.979.000 ₫
(1.037,97 USD)
Intel Core i7-940 (2.93Ghz, 8MB L3 Cache, Socket 1366, 4.8GT/s QPI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Bloomfield
  • Socket type: Intel - Socket 1366 (Socket B / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.93GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4.8 GT/s ( 4800MT/s - 2400 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
0
1.500.000 ₫
(70,84 USD)
Intel Core i7-950 (3.066GHz, 8MB L3 Cache, Socket 1366, 4.8 GT/s QPI)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Bloomfield
  • Socket type: Intel - Socket 1366 (Socket B / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.06GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4.8 GT/s ( 4800MT/s - 2.4 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130
4,5
6.600.000 ₫
(311,69 USD)
Intel Core i7-875K (2.93Ghz, Cache L3 8MB, Socket 1156, 2.5GT/s DIM)
  • Series: Intel - Core i7
  • Codename (Tên mã): Intel - Lynnfield
  • Socket type: Intel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.93GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
2.999.000 ₫
(141,63 USD)
Trang:  [1]  2   

CPU Desktop, IntelLoại bỏ tham số này, Core i7Loại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > CPU Desktop