CPU Desktop, IntelLoại bỏ tham số này, Core i5Loại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2   
44 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Intel Core i5-4430 Processor (3.0 GHz, 6MB L3 cache, socket 1150, 5 GT/s DIM)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Haswell
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1150
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 350
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84
0
4.100.000 VNĐ
(193,62 USD)
Intel Core i5-4570 Processor (3.2GHz turbo up 3.6GHz, 6MB L3 cache, SOcket 1155)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Haswell
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 25.6 GB/s
  • Graphics Frequency (MHz): 350
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84
0
4.400.000 VNĐ
(207,79 USD)
Intel Core i5-3330 (3.0GHz turbo 3.2GHz, 6M L3 Cache, 5GT/s)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 77
0
4.275.000 VNĐ
(201,89 USD)
Intel Core i5-4670K Processor (3.4 Ghz, 6M L3 cache, socket 1150. 25.6 GB/s)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Haswell
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1150
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 25.6 GB/s
  • Graphics Frequency (MHz): 350
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84
0
5.610.000 VNĐ
(264,94 USD)
Intel Core i5-3570 (3.4GHz turbo up 3.8GHz, 6MB L3 cache, Socket 1155)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 77
0
4.945.000 VNĐ
(233,53 USD)
Intel Core i5-650 (3.2 GHz, 4M L3 Cache, Socket 1156, 2.5GT/s DMI)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Clarkdale
  • Socket type: Intel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 2.5 GT/s ( 2500 MT/s - 1250 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 73
5
2.150.000 VNĐ
(101,53 USD)
Intel Core i5-2320 (3GHz, 6M L3 Cache, Socket 1155, 5.0 GT/s QPI)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 850
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
4.100.000 VNĐ
(193,62 USD)
Intel Core i5-2400 (3.1 GHz, 6M L3 Cache, Socket 1155, 5 GT/s DMI)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.10GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2500 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
5
3.850.000 VNĐ
(181,82 USD)
Intel Core i5-3570K (3.4GHz turbo up 3.8GHz, 6MB L3 cache, Socket 1155)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 77
0
5.440.000 VNĐ
(256,91 USD)
Intel Core i5-2500 (3.3 GHz, 6M L3 Cache, Socket 1155, 5 GT/s DMI)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2500 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
3.850.000 VNĐ
(181,82 USD)
Intel Core i5-2500K (3.3 GHz, 6MB L3 Cache, Socket 1155, 5 GT/s DMI)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2500 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 850
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
4,2
3.800.000 VNĐ
(179,46 USD)
Intel Core i5-3470 (3.2GHz turbo up 3.6GHz, 6MB L3 cache, Socket 1155)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 77
0
4.050.000 VNĐ
(191,26 USD)
Intel Core i5-2550K (3.4 GHz turbo up to 3.8GHz, 6MB L3 Cache, Socket 1155, 5 GT/s DMI)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
6.798.000 VNĐ
(321,04 USD)
Intel Core i5-3450 (3.1GHz turbo up 3.5GHz, 6MB L3 cache, Socket 1155)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.10GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 77
0
4.242.999 VNĐ
(200,38 USD)
Intel Core i5-4440 (3.1GHz turbo up 3.3GHz, 6MB L3 cache, socket 1150)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Haswell
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1150
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.10GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 350
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84
0
3.950.000 VNĐ
(186,54 USD)
Intel Core i5-3350P (3.1GHz turbo 3.3GHz, 6M L3 Cache, 5GT/s)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.70GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 69
0
4.150.000 VNĐ
(195,99 USD)
Intel Core i5 i5-3330S (2.7GHz turbo 3.2GHz, 6M L3 Cache, 5GT/s)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.70GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
0
3.900.000 VNĐ
(184,18 USD)
Intel Core i5-4670 (3.4GHz turbo up 3.8GHz, 6MB L3 cache, socket 1150)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Haswell
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1150
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 1200
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84
0
5.140.000 VNĐ
(242,74 USD)
Intel Core i5-2300 (2.8 GHz, 6M L3 Cache, Socket 1155, 5 GT/s DMI)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2500 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
4.008.000 VNĐ
(189,28 USD)
Intel Core i5-3550 (3.3GHz turbo up 3.7GHz, 6MB L3 cache, Socket 1155)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 77
0
4.500.000 VNĐ
(212,51 USD)
Intel Core i5-2450P (3.2 GHz turbo up to 3.5GHz, 6MB L3 Cache, Socket 1155, 5 GT/s DMI)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
4.200.000 VNĐ
(198,35 USD)
Intel Core i5-2380P (3.1 GHz turbo up to 3.4GHz, 6MB L3 Cache, Socket 1155, 5 GT/s DMI)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.10GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
2.770.000 VNĐ
(130,81 USD)
Intel Core i5-650 Clarkdale (3.2GHz, 8MB L3 Cache, 64bits, Bus speed 2.5GT/s, Socket 1156) (Box)
  • Series: Intel - Core i5
  • Socket type: Intel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 2.5 GT/s ( 2500 MT/s - 1250 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 0
0
3.000.000 VNĐ
(141,68 USD)
Intel Core i5-760 (2.8GHz, 8M L3 Cache, Bus speed 2.5GT/s, Socket 1156)
  • Series: Intel - Core i5
  • Socket type: Intel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 2.5 GT/s ( 2500 MT/s - 1250 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
2.460.000 VNĐ
(116,17 USD)
Intel Core i5 I5-750 (2.66 Ghz, 8MB L3 Cache, Socket 1156, 2.5GT/s DMI)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Lynnfield
  • Socket type: Intel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.66GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 2.5 GT/s ( 2500 MT/s - 1250 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
2.500.000 VNĐ
(118,06 USD)
Intel Core i5-661 (3.33 Ghz, 4MB L3 Cache, Socket 1156, 2.5GT/s DMI)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Clarkdale
  • Socket type: Intel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.33GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 2.5 GT/s ( 2500 MT/s - 1250 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 87
0
3.499.000 VNĐ
(165,24 USD)
Intel Core i5-2400S (2.5 GHz, 6M L3 Cache, Socket 1155, 5 GT/s DMI)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.50GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2500 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
0
4.299.000 VNĐ
(203,02 USD)
INTEL CORE i5 655k (3.2 Ghz, 4MB L3 Cache, Socket 1156, 2.5 GT/s DMI)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Clarkdale
  • Socket type: Intel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 2.5 GT/s ( 2500 MT/s - 1250 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 73
0
4.379.000 VNĐ
(206,8 USD)
Intel Core i5-660 (3.33Ghz, 4MB L3 Cache, Socket 1156, 2.5GT/s DMI)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Clarkdale
  • Socket type: Intel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.33GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 2.5 GT/s ( 2500 MT/s - 1250 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 73
0
2.550.000 VNĐ
(120,43 USD)
Intel Core i5-3570S (3.1GHz turbo up 3.8GHz, 6MB L3 cache, Socket 1155)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.10GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
0
4.750.000 VNĐ
(224,32 USD)
Trang:  [1]  2   

CPU Desktop, IntelLoại bỏ tham số này, Core i5Loại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > CPU Desktop