CPU Desktop, IntelLoại bỏ tham số này, Core i3Loại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2   
36 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Intel Core i3-3220 (3.3GHz, 3MB L3 cache, Socket 1155)
  • Series: Intel - Core i3
  • Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 55
3
2.480.000 VNĐ
(117,12 USD)
Intel Core i3-3240 (3.4GHz, 3MB L3 cache, Socket 1155)
  • Series: Intel - Core i3
  • Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 55
3
2.340.000 VNĐ
(110,51 USD)
Intel Core i3-2130 (3.4GHz, 3M Cache, Socket 1155, 5.0 GT/s QPI)
  • Series: Intel - Core i3
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 850
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
3
2.430.000 VNĐ
(114,76 USD)
Intel Core i3-4130 (3.40 GHz, 3MB Cache, 5 GT/s DMI)
  • Series: Intel - Core i3
  • Codename (Tên mã): Intel - Haswell
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1150
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 350
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 54
3
2.370.000 VNĐ
(111,92 USD)
Intel Core i3-4160 (3.60GHz, 3MB L3 Cache, socket 1150, 5GT/s DMI)
  • Series: Intel - Core i3
  • Codename (Tên mã): Intel - Haswell
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1150
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.60GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 350
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
4
2.619.000 VNĐ
(123,68 USD)
Intel Core i3-2120
  • Series: Intel - Core i3
  • Socket type: Intel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
3
2.150.000 VNĐ
(101,53 USD)
Intel Core i3-530 (2.93 GHz, 4M L3 Cache, socket 1156, 2.5 GT/s DMI)
  • Series: Intel - Core i3
  • Codename (Tên mã): Intel - Clarkdale
  • Socket type: Intel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.93GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 2.5 GT/s ( 2500 MT/s - 1250 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 733
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 73
3
1.450.000 VNĐ
(68,48 USD)
Intel Core i3-4350 (3.60GHz, 4MB L3 Cache, socket 1150, 5GT/s DMI)
  • Series: Intel - Core i3
  • Codename (Tên mã): Intel - Haswell
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1150
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.60GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 350
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 54
3
3.340.000 VNĐ
(157,73 USD)
Intel Core i3-2100 (3.10 GHz, 3M L3 Cache, socket 1155, 5 GT/s DMI)
  • Series: Intel - Core i3
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.10GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 850
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
4,4
2.320.000 VNĐ
(109,56 USD)
Intel Core i3-2120 (3.30 GHz, 3M L3 Cache, socket 1155, 5 GT/s DMI)
  • Series: Intel - Core i3
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2500 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 850
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
3
2.869.000 VNĐ
(135,49 USD)
Intel Core i3-560 (3.33 GHz, 4M L3 Cache, socket 1156, 2.5 GT/s DMI)
  • Series: Intel - Core i3
  • Codename (Tên mã): Intel - Clarkdale
  • Socket type: Intel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.33GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 2.5 GT/s ( 2500 MT/s - 1250 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 733
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 73
2
1.960.000 VNĐ
(92,56 USD)
Intel Core i3-550 (3.20 GHz, 4M L3 Cache, socket 1156, 2.5 GT/s DMI)
  • Series: Intel - Core i3
  • Codename (Tên mã): Intel - Clarkdale
  • Socket type: Intel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 2.5 GT/s ( 2500 MT/s - 1250 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 733
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 73
2
3.140.000 VNĐ
(148,29 USD)
Intel Core i3-3225 (3.3GHz, 3MB L3 cache, Socket 1155)
  • Series: Intel - Core i3
  • Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 35
3
3.100.000 VNĐ
(146,4 USD)
Intel Core i3-4150 (3.50GHz, 3MB Cache, 5GT/s)
  • Series: Intel - Core i3
  • Codename (Tên mã): Intel - Haswell
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1150
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.50GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 1150
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 54
3
2.460.000 VNĐ
(116,17 USD)
Intel Core i3-540 (3.06 GHz, 4M L3 Cache, socket 1156, 2.5 GT/s DMI)
  • Series: Intel - Core i3
  • Codename (Tên mã): Intel - Clarkdale
  • Socket type: Intel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.06GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 2.5 GT/s ( 2500 MT/s - 1250 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 733
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 73
4,5
1.800.000 VNĐ
(85,01 USD)
Intel Core i3-4340 Processor (4M Cache, 3.60 GHz)
  • Series: Intel - Core i3
  • Codename (Tên mã): Intel - Haswell
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.60GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 350
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 54
3
3.350.000 VNĐ
(158,21 USD)
Intel Core i3-4330 (3.50GHz, 4MB Cache, 5 GT/s DMI)
  • Series: Intel - Core i3
  • Codename (Tên mã): Intel - Haswell
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1150
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.50GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 54
3
3.390.000 VNĐ
(160,09 USD)
Intel Core i3-4360 (3.70Ghz, 4MB L3 Cache, socket 1150, 5GT/s DMI)
  • Series: Intel - Core i3
  • Codename (Tên mã): Intel - Haswell
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1150
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.70 GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 350
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 54
3
3.330.000 VNĐ
(157,26 USD)
Intel Core i3-3210 Processor (3.2GHz, 3MB L2 Cache, 64bit, Bus speed 5 GT/s, Socket 1155) (Box)
  • Series: Intel - Core i3
  • Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 650
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 55
3
2.329.000 VNĐ
(109,99 USD)
Intel Core i3-3240T (3.0GHz, 3MB L3 cache, Socket 1155)
  • Series: Intel - Core i3
  • Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 35
3
2.490.000 VNĐ
(117,59 USD)
Intel Core i3-650 (3.20GHz, 4MB L3 Cache, FSB 2.5GT/s, Socket 1156)
  • Series: Intel - Core i3
  • Socket type: Intel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 2.5 GT/s ( 2500 MT/s - 1250 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 73
2
4.300.000 VNĐ
(203,07 USD)
Intel Core i3-2125 (3.3GHz, 3M Cache, Socket 1155, 5.0 GT/s QPI)
  • Series: Intel - Core i3
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 850
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
3
2.875.000 VNĐ
(135,77 USD)
Intel Core i3-2100T (2.50 GHz, 3M L3 Cache, socket 1155, 5 GT/s DMI)
  • Series: Intel - Core i3
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.50GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 650
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 35
2
2.000.000 VNĐ
(94,45 USD)
Intel Core i3 2100T
  • Series: Intel - Core i3
  • Socket type: Intel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 35
3
2.799.000 VNĐ
(132,18 USD)
Intel Core i3-4130T (2.90GHz, 3MB L3 Cache, socket 1150, 5 GT/s DMI)
  • Series: Intel - Core i3
  • Codename (Tên mã): Intel - Haswell
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1150
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.90GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 200
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 35
3
2.510.000 VNĐ
(118,54 USD)
Intel Core i3-4150T (3.00GHz, 3MB L3 Cache, socket 1150, 5 GT/s DMI)
  • Series: Intel - Core i3
  • Codename (Tên mã): Intel - Haswell
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1150
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 200
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 35
3
2.540.000 VNĐ
(119,95 USD)
Intel Core i3-3250 (3.50Ghz, 3MB L3 Cache, Socket 1155, 5 GT/s DMI)
  • Series: Intel - Core i3
  • Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.50GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 650
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 55
3
2.920.000 VNĐ
(137,9 USD)
Intel Core i3-3220T (2.8GHz, 3MB L3 cache, Socket 1155)
  • Series: Intel - Core i3
  • Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 35
3
Không có GH bán...
Intel Core i3-2120T (2.6GHz, 3M Cache, Socket 1155, 5.0 GT/s QPI)
  • Series: Intel - Core i3
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.60GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 650
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 35
3
Không có GH bán...
Intel Core i3-2105 (3.1GHz, 3M L3 Cache, Socket 1155, 5.0 GT/s QPI)
  • Series: Intel - Core i3
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.10GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 850
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
3
Không có GH bán...
Trang:  [1]  2   

CPU Desktop, IntelLoại bỏ tham số này, Core i3Loại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > CPU Desktop