alibaba
Quý khách nên gọi điện liên lạc xác nhận về số lượng, giá cả trước khi đến cửa hàng. Thông tin đăng trên vatgia.com chỉ mang tính tham khảo. Nếu quý khách phát hiện cửa hàng nào ghi giá quá rẻ nhưng không có hàng, hoặc bán giá cao hơn giá đăng tại vatgia cố ý lừa khách hàng xin thông báo với chúng tôi qua YM vietnamprice, email info@vatgia.com, điện thoại 1900-561-276, hay đánh giá trực tiếp vào gian hàng gian lận. Xin cảm ơn đã giành thời gian đọc lưu ý này.

YAMAHA JUPITER GRAVITA (PHANH ĐĨA)

(Click vào để xem ảnh to)
YAMAHA JUPITER GRAVITA (PHANH ĐĨA)
YAMAHA JUPITER GRAVITA (PHANH ĐĨA)
YAMAHA JUPITER GRAVITA (PHANH ĐĨA)

YAMAHA JUPITER GRAVITA (PHANH ĐĨA)

Giá thị trường :22,600,000 VNĐ
Giá bán :
22.500.000 VNĐ  (1.347,31 USD)
(Khoảng giá: 22.500.000 VNĐ)
  (-0%)
Cửa hàng bán rẻ nhất :
Ethangloimotor (Hà Nội) (22.500.000 VNĐ - 1.347,31 USD)
yamaha (Hà Nội) (Vui lòng gọi)
Có tất cả 2 cửa hàng bán YAMAHA JUPITER GRAVITA (PHANH ĐĨA)
(Bạn có thể xem thông tin và so sánh giá)
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, SOHC, 2 van, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 110.3cc / Đường kính và hành trình piston: 51mm x 54mm / Tỷ số nén (lon): 9.3 / Công suất tối đa: 6.6kw/8000rpm / Mô men cực đại: 9, 0 Nm/5000rpm / Hệ thống khởi động: khởi động bằng điện, Đạp chân, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -, / Chiều dài (mm): 1910mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1040mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng khô: 97kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1230mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực, / Phanh sau: Phanh thường, / Dung tích bình xăng: 4.5lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, Lò xo, / Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, Lò xo, /
Thông số kỹ thuật
Hãng sản xuất :YAMAHA
Thông số chi tiết
Động cơ :4 thì, SOHC,2 van, làm mát bằng không khí
Dung tich xy lanh :110.3cc
Đường kính và hành trình piston :51mm x 54mm
Tỷ số nén (lon) :9.3:1
Công suất tối đa :6.6kw/8000rpm
Mô men cực đại :9,0 Nm/5000rpm
Hệ thống truyền động,động cơ
Hệ thống khởi động :• Đạp chân
• Khởi động bằng điện
Hệ thống bôi trơn :-
Dầu nhớt động cơ :1lít
Bộ chế hoà khí :-
Hệ thống đánh lửa :-
Hệ thống ly hợp :• -
Kích thước,trọng lượng
Chiều dài (mm) :1910mm
Chiều rộng (mm) :678mm
Chiều cao (mm) :1040mm
Độ cao yên xe :760mm
Trọng lượng khô :97kg
Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe :1230mm
Khoảng cách gầm xe :130mm
Phanh xe
Phanh trước :• Phanh đĩa thủy lực
Phanh sau :• Phanh thường
Thống số khác
Dung tích bình xăng :4.5lít
Bánh xe trước/ sau :70 / 90 – 17 – 38P ----80 / 90 – 17 – 44P
Khung xe :-
Giảm xóc
Giảm xóc trước :• Giảm chấn dầu
• Phuộc nhún
• Lò xo
Giảm xóc sau :• Lò xo
• Giảm chấn dầu
  Bình chọn cao điểm nhất
YAMAHA JUPITER MX NEW (PHANH ĐĨA)
Giá: 22.300.000 VNĐ
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, SOHC,2 van, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 110.3cc / Đường kính và hành trình piston: 51.0mm x 54.0mm / Tỷ số nén (lon): 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6,6kw/8000rpm / Mô men cực đại: 9,0 Nm/5000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 0.8 lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -, / Chiều dài (mm): 1910mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1040mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng khô: 97kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1230mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực, / Phanh sau: Phanh thường, / Dung tích bình xăng: 4.5lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, lò xo, / Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, 2 giảm xóc hai bên, Lò xo, /
Honda SH300i
Giá: 155.310.000 VNĐ
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 280 cc, 4 thì, xy lanh đơn, làm mát bằng két nước / Dung tich xy lanh: 279.1cc / Đường kính và hành trình piston: 72 x 68.5mm / Tỷ số nén (lon): 10.5: 1 / Công suất tối đa: 20kw/8250rpm / Mô men cực đại: 26Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Điện, / Hệ thống bôi trơn: Tự động bôi trơn dầu / Dầu nhớt động cơ: 1.7lít / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: Digital transistorised with electronic advance / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động, / Chiều dài (mm): 2100mm / Chiều rộng (mm): 730mm / Chiều cao (mm): 1220mm / Độ cao yên xe: 785mm / Trọng lượng khô: 169kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1420mm / Khoảng cách gầm xe: 136mm / Phanh trước: 256mm x 4.5mm hydraulic disc with triple-piston calliper, drilled rotor (*ABS) and sintered metal pads, / Phanh sau: 256mm x 5mm hydraulic disc with single-piston calliper, drilled rotor (*ABS) and sintered metal pads, / Dung tích bình xăng: 9lít / Khung xe: Underbone; steel tube / Giảm xóc trước: Giảm chấn thuỷ lực ống lồng đường kính 35mm, hành trình 102mm, / Giảm xóc sau: 2 giảm xóc 2 bên,hành trình lớn nhất 95mm, /
Honda Spacy
Giá: 91.015.000 VNĐ
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 102cc / Đường kính và hành trình piston: 50mm x 52mm / Tỷ số nén (lon): 9.5:1 / Công suất tối đa: 4.7kw/7500rpm / Mô men cực đại: 6.9Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Điện, / Hệ thống bôi trơn: Tự động bôi trơn dầu / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm, tự động, ma sát khô. Truyền động bằng dây curoa, / Chiều dài (mm): 1795mm / Chiều rộng (mm): 690mm / Chiều cao (mm): 1070mm / Độ cao yên xe: 730mm / Trọng lượng khô: 95kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1235mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Đĩa thuỷ lực đường kính 200 mm, / Phanh sau: Tang trống đường kính 110 mm, / Dung tích bình xăng: 6.61lít / Khung xe: Bằng thép tấm dập liền khối / Giảm xóc trước: lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực, / Giảm xóc sau: Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực, /
YAMAHA NOUVO STD NEW
Giá: 24.500.000 VNĐ
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng gió / Dung tich xy lanh: 113.7cc / Đường kính và hành trình piston: 50.0mm x 57.9mm / Tỷ số nén (lon): 8,8 : 1 / Công suất tối đa: 6,54kw/8000rpm / Mô men cực đại: 8,63Nm/7000rpm / Hệ thống khởi động: khởi động bằng điện, Đạp chân, / Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: Loại nhớt: Yamalube 420W50, tổng lượng: 0.9lit, thay định kỳ: 0.8lít / Bộ chế hoà khí: SU25 X 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô, ly tâm tự động, / Chiều dài (mm): 1935mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1090mm / Độ cao yên xe: 770mm / Trọng lượng khô: 103kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1280mm / Khoảng cách gầm xe: 137mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực, / Phanh sau: Phanh thường, / Dung tích bình xăng: 4,8lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, lò xo, / Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, 2 giảm xóc hai bên, Lò xo, /
Honda CLICK
Giá: 25.300.000 VNĐ
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, cam đơn, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 108cc / Đường kính và hành trình piston: 50mm x 55mm / Tỷ số nén (lon): 11:1 / Công suất tối đa: 6.7kw/7500rpm / Mô men cực đại: 9,2Nm/5500 rpm / Hệ thống khởi động: khởi động bằng điện, Đạp chân, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: Tự động, Ma sát, / Chiều dài (mm): 1890mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 750mm / Trọng lượng khô: 100kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1270mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực, / Phanh sau: Phanh thường, / Dung tích bình xăng: 3,6lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Giảm chấn thủy lực, / Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, 1 giảm xóc hai bên, /
YAMAHA EXCITER RC (VÀNH ĐÚC)
Giá: 28.800.000 VNĐ
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xy lanh đơn, SOHC, 4 Van, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 135cc / Đường kính và hành trình piston: 54mm x 58.7mm / Tỷ số nén (lon): 11:1 / Công suất tối đa: 8,45 kw/8500rpm / Mô men cực đại: 11,65Nm/5500rpm / Hệ thống khởi động: khởi động bằng điện, Đạp chân, / Hệ thống bôi trơn: Ngâm trong dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: VM21 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm lọi ướt. Truyền động bằng đĩa ma sát loại ướt., / Chiều dài (mm): 1945mm / Chiều rộng (mm): 750mm / Chiều cao (mm): 1065mm / Độ cao yên xe: 770mm / Trọng lượng khô: 109kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1245mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực, / Phanh sau: Phanh thường, / Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Lò xo ống lồng, Thủy lực, / Giảm xóc sau: Giảm xóc đơn kiểu thể thao, /
Menu
 
 
 
 
Từ  :     
 
Đến  :     
 
  
 
 
DEMU (1)
HONDA (46)
LIFAN (5)
PIAGGIO (19)
SUFAT (10)
SUZUKI (14)
SYM (16)
SYW (2)
VESPA (5)
YAMAHA (38)
 
≥ 100cc (116)
≥ 110cc (103)
 
 
 
Các từ khóa
Quảng cáo
Dạy lái oto
Liên hệ quảng cáo vật giá tại đây
 
Design by: FinalStyle.com