• Hỗ trợ
  • Tuyển dụng
  • Nạp tiền
  • Đăng ký
  • Đăng nhập

Toyota Highlander 3.5 AT 4WD 2013

Thông số kỹ thuật

  • Hãng sản xuất: TOYOTA - Highlander
  • Loại xe: SUV
  • Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu Bạc
  • Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem
  • Hộp số: 5 số tự động
  • Số chỗ ngồi: 7chỗ
  • Xuất xứ: Mỹ - United States

Cùng Hãng sản xuất

Toyota Highlander 2.7 AT 2WD 2013
1.778.000.000 VNĐ
Toyota Highlander 2.7 AT 2WD 2012
1.806.000.000 VNĐ
Toyota HighLander 2WD 2.7 AT 2009
Liên hệ gian hàng...
Toyota Highlander 2WD 2.7 AT 2011
1.880.000.000 VNĐ
TOYOTA HIGHLANDER 2WD 2.7 AT 2010
1.397.000.000 VNĐ
Toyota Highlander 3.5 2WD  AT 2011
Liên hệ gian hàng...
Toyota Highlander SE 2.7 AT 2WD 2012
1.790.000.000 VNĐ

Cùng mức giá bán

20.002 sản phẩm
Từ :
Đến :
Số Sàn (6671)
Tự Động (10990)
FORD (1239)
HONDA (1122)
HYUNDAI (1211)
KIA (1292)
TOYOTA (2295)
AUDI (922)
BMW (1007)
CHEVROLET (1054)
NISSAN (1117)
≥ 1000cc (10281)
≥ 1500cc (9248)
≥ 2000cc (4103)
≥ 2500cc (3047)
≥ 3000cc (1840)
Coupe (1427)
Hatchback (3095)
Sedan (5677)
SUV (5154)
Wagon (760)
Cabriolet (310)
Crossover (330)
Minivan (614)
MPVs (166)
Màu Bạc (12740)
Màu Vàng (1072)
Màu Xám (12684)
Màu đỏ (11667)
Màu đen (12923)
Màu cafe (3238)
Màu tím (223)
Màu Kem (6475)
Màu cam (477)
Màu đen (13034)
Màu Xám (12551)
Màu đỏ (1716)
Màu Cafe (7374)
Màu kem (9743)
≥ 6chỗ (3063)
≥ Japan (12670)

Toyota Highlander 3.5 AT 4WD 2013 - Thông số kỹ thuật

3 mới từ 2.100.000.000 đLịch sử giá
0.0/ 0 đánh giá Xếp hạng 929/ 20.002
Thông số kĩ thuật trên Vatgia.com chỉ mang tính tham khảo, thông số có thể thay đổi mà không báo trước.
Nếu bạn phát hiện thông số sai xin hãy Click vào đây để thông báo cho chúng tôi. Xin trân trọng cảm ơn bạn!
Hộp số truyền động
Hộp số 5 số tự động
Hãng sản xuất TOYOTA
Highlander
Động cơ
Loại động cơ 3.5 lít
Kiểu động cơ 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i
Loại xe SUV
Màu thân xe • Màu Bạc
• Màu Xám
• Màu đỏ
• Màu đen
• Màu xanh lá
• Màu xanh biển
• Màu cafe
Màu nội thất • Màu đen
• Màu Xám
• Màu trắng
• Màu Cafe
• Màu kem
Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h Đang chờ cập nhật
Nhiên liệu
Loại nhiên liệu Xăng
Mức độ tiêu thụ nhiên liệu 13.8 lít-10.7 lít/100km(Thành phố-Cao tốc)
Kích thước, trọng lượng
Dài (mm) 4785 mm
Rộng (mm) 1910mm
Cao (mm) 1730mm
Chiều dài cơ sở (mm) 2789mm
Chiều rộng cơ sở trước/sau 1625/1630mm
Trọng lượng không tải (kg) 1935kg
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 72.5 lít
Cửa, chỗ ngồi
Số cửa 5cửa
Số chỗ ngồi 7chỗ
Xuất xứ Mỹ - United States
Website Chi tiết
Nhận xét về Toyota Highlander 3.5 AT 4WD 2013
Hàng công nghệ > Ô tô, xe máy, xe đạp > Ô tô ( Xe hơi) > Ôtô (Du lịch) (Ô tô du lịch, O to du lich, Xe hơi, Xe hoi)
Trang thông tin, giá cả, cửa hàng bán, bình chọn, hỏi đáp về Toyota Highlander 3.5 AT 4WD 2013 trong mục Ôtô (Du lịch)