Bán hàng cùng Vật Giá   Thông báo   Hỗ trợ   Đăng ký   Đăng nhập

Ắc quy CSB GP12400 (12V-40Ah)

Ắc quy CSB GP12400 (12V-40Ah)

0.0/ 0 đánh giá     Đánh giá       Lịch sử giá      
  • Loại ắc quy: Ắc quy viễn thông kín khí
  • Hãng sản xuất: CSB
  • Điện áp(V): 12
  • Dung lượng(Ah): 40
Xem thêm
Giá tăng dầnĐang onlineTình trạngXuất xứThuếBảo hành   Uy tín
Nơi bán: Toàn quốc

Các sản phẩm khác

Có 1.502 sản phẩm cùng danh mục với “Ắc quy CSB GP12400 (12V-40Ah)”

Mô tả sản phẩm: Ắc quy CSB GP12400 (12V-40Ah)



Thông số kỹ thuật  
Số Cells 6
Điện áp 12 V
Dung lượng 40 Ah @ 20hr-rate to 1.75V per cell @ 25°C (77°F)
Trọng lượng Approx. 12.63 kg. (27.84 lbs.)
Dòng xả tối đa 400 A (5sec.)
Trọng lượng Approx. 8.1 mΩ
Nhiệt độ hoạt động Xả:-15℃~50℃(5°F~122°F)
Nạp:-15℃~40℃(5°F~104°F)
Lưu trữ:-15℃~40℃(5°F~104°F)
Giải nhiệt độ hoạt động 25°C ± 3°C (77°F ± 5°F)
Điện áp sạc nổi 13.5 to 13.8 VDC/unit Average at 25°C (77°F)
Giới hạn dòng sạc tối đa 12 A
Cân bằng điện áp 14.4 to 15.0 VDC/unit Average at 25°C (77°F)
Tự xả Nên để  nhiều hơn 75 % công suất trước khi bảo quản sau khi để 6 tháng ở nhiệt độ môi trường xung quanh . 25 ℃
Đầu cực B2-L terminal (M5 bolt) or Recessed type (M6 bolt)
Chất liệu vỏ bình ABS(UL94-HB) & Flammability resistance of(UL94-V0) can be available upon request.

  

Constant Current Discharge Characteristics Unit:Amperes (25°C,77°F)
F.V/Time 5MIN 10MIN 15MIN 30MIN 60MIN 90MIN 2HR 3HR 5HR 8HR 10HR 20HR
1.60V 176.00 113.00 85.00 51.80 30.60 22.20 17.70 12.60 8.01 5.25 4.28 2.21
1.67V 157.00 105.00 81.00 50.80 30.30 22.10 17.60 12.50 7.98 5.19 4.19 2.11
1.70V 149.00 101.00 78.70 50.10 30.20 21.90 17.50 12.40 7.96 5.17 4.16 2.08
1.75V 135.00 95.00 75.50 49.00 30.00 21.80 17.40 12.30 7.93 5.10 4.09 2.00
1.80V 121.00 88.30 71.70 47.60 29.80 21.70 17.30 12.20 7.88 5.03 4.03 1.93
1.85V 107.00 81.70 67.80 46.20 29.40 21.50 17.20 12.10 7.85 4.96 3.96 1.85
Constant Power Discharge Characteristics Unit:Watts (25°C,77°F)
F.V/Time 5MIN 10MIN 15MIN 30MIN 60MIN 90MIN 2HR 3HR 5HR 8HR 10HR 20HR
1.60V 2110.00 1350.00 1020.00 622.00 367.00 266.00 212.00 151.00 96.10 63.00 51.30 26.50
1.67V 1886.00 1259.00 972.00 606.00 364.00 264.00 211.00 150.00 95.70 62.30 50.40 25.40
1.70V 1790.00 1214.00 945.00 600.00 363.00 263.00 210.00 149.00 95.50 62.00 50.00 24.90
1.75V 1620.00 1140.00 902.00 585.00 360.00 262.00 209.00 148.00 95.20 61.20 49.20 24.10
1.80V 1450.00 1060.00 860.00 571.00 357.00 260.00 208.00 147.00 94.80 60.40 48.30 23.20
1.85V 1280.00 980.00 814.00 555.00 353.00 258.00 207.00 146.00 94.20 59.60 47.50 22.40
 
Rao vặt liên quan
Đăng bởi: nguon_du_phong     Cập nhật: 05/09/2015 - 14:06
Hỏi đáp liên quan
Đăng bởi: hadiamond     Cập nhật: 2 giờ trước
Đăng bởi: chonqua.net@gmail.com     Cập nhật: 3 giờ 52 phút trước
Đăng bởi: caothangvn     Cập nhật: 3 giờ 57 phút trước
Đăng bởi: caothangvn     Cập nhật: 3 giờ 58 phút trước
Đăng bởi: caothangvn     Cập nhật: 3 giờ 58 phút trước
Đăng bởi: caothangvn     Cập nhật: 3 giờ 59 phút trước
Đăng bởi: caothangvn     Cập nhật: 4 giờ trước
Đăng bởi: ngobanghaui     Cập nhật: 4 giờ 1 phút trước