• Hỗ trợ
  • Tuyển dụng
  • Nạp tiền
  • Đăng ký
  • Đăng nhập

Thép hình chữ V - V30x30x3.0

Thông số kỹ thuật

  • Loại: Thép chữ V
  • Xuất xứ: Đang cập nhật
1.609 sản phẩm
Từ :
Đến :
- (783)
Pomina (36)
- (89)
Mỹ (14)
Úc (6)

Thép hình chữ V - V30x30x3.0 - Thông số kỹ thuật

4 mớiLịch sử giá
0.0/ 0 đánh giá Xếp hạng 112/ 5.008
Thông số kĩ thuật trên Vatgia.com chỉ mang tính tham khảo, thông số có thể thay đổi mà không báo trước.
Nếu bạn phát hiện thông số sai xin hãy Click vào đây để thông báo cho chúng tôi. Xin trân trọng cảm ơn bạn!
Loại Thép chữ V
Mác sắt, thép CT3 - CT38
Độ dài (m) 6
Xuất xứ Đang cập nhật

Thông tin thêm về Thép hình chữ V - V30x30x3.0

TT Sản phẩm, quycách (h*h*t) Mác thép Độ dài (mm) Trọng lượng (Kg/m) Trọng lượng (Kg/cây)
1 V30x30x3.0 CT3 → CT38 6,000 1.37 8.19
2 V40x40x3.0 CT3 → CT38 6,000 2.08 12.50
3 V40x40x4.0 CT3 → CT38 6,000 2.30 13.80
4 V50x50x4.0 CT3 → CT38 6,000 3.06 18.36
5 V50x50x5.0 CT3 → CT38 6,000 3.77 22.62
6 V63x63x5.0 CT3 → CT38 6,000 4.81 28.86
7 V63x63x6.0 CT3 → CT38 6,000 5.72 34.30
8 V70x70x5.0 CT3 → CT38 6,000 5.25 31.50
9 V70x70x6.0 CT3 → CT38 6,000 6.38 38.28
10 V70x70x7.0 CT3 → CT38 6,000 7.17 43.00
11 V75x75x5.0 CT3 → CT38 6,000 5.75 34.50
12 V75x75x6.0 CT3 → CT38 6,000 Err:522 Err:522
13 V75x75x7.0 CT3 → CT38 6,000 7.95 47.70
14 V75x75x8.0 CT3 → CT38 6,000 9.01 54.07
15 V80x80x6.0 CT3 → CT38 6,000 7.36 44.16
16 V80x80x8.0 CT3 → CT38 6,000 9.67 58.00
17 V90x90x6.0 CT3 → CT38 6,000 8.35 50.10
18 V90x90x7.0 CT3 → CT38 6,000 9.65 57.87
19 V90x90x8.0 CT3 → CT38 6,000 10.83 65.00
20 V100x100x7.0 CT3 → CT38 6,000 10.80 64.80
21 V100x100x8.0 CT3 → CT38 6,000 12.20 73.20
22 V100x100x10 CT3 → CT38 6,000 15.10 90.60
23 V120x120x8.0 SS400; SS540 12,000 14.70 176.40
24 V120x120x10 SS400; SS540 12,000 Err:522 Err:522
25 V120x120x12 SS400; SS540 12,000 22.05 264.60
26 V125x125x10 SS400; SS540 12,000 19.10 229.20
27 V125x125x12 SS400; SS540 12,000 22.40 268.80
28 V130x130x9.0 SS400; SS540 12,000 17.70 212.40
29 V130x130x10 SS400; SS540 12,000 19.75 237.00
30 V130x130x12 SS400; SS540 12,000 23.40 280.80
31 V150x150x10 SS400; SS540 12,000 22.90 274.80
32 V150x150x12 SS400; SS540 12,000 27.30 327.60
33 V150x150x15 SS400; SS540 12,000 33.60 403.20
34 V175x175x12 SS400; SS540 12,000 31.80 381.60
35 V175x175x15 SS400; SS540 12,000 39.40 472.80
36 V200x200x15 SS400; SS540 12,000 45.30 543.60
37 V200x200x20 SS400; SS540 12,000 59.70 716.40
38 V200x200x25 SS400; SS540 12,000 73.60 883.20
Nhận xét về Thép hình chữ V - V30x30x3.0
Hàng công nghệ > Công nghiệp, Xây dựng > Xây dựng > Vật liệu thô > Sắt, thép (thép xây dựng, thép công trình, sắt thép, sat thep)
Trang thông tin, giá cả, cửa hàng bán, bình chọn, hỏi đáp về Thép hình chữ V - V30x30x3.0 trong mục Sắt, thép