Ứng dụng   Thông báo   Hỗ trợ   Đăng ký   Đăng nhập

Thép hình chữ V - V63x63x6.0

Thép hình chữ V - V63x63x6.0

0.0/ 0 đánh giá     Đánh giá       Lịch sử giá      
  • Loại: Thép chữ V
  • Xuất xứ: Đang cập nhật
Xem thêm
Hiện tại chưa có gian hàng nào bán sản phẩm Thép hình chữ V - V63x63x6.0 trên Vatgia.com
Click vào đây để bán sản phẩm

Các sản phẩm khác

Có 5.964 sản phẩm cùng danh mục với “Thép hình chữ V - V63x63x6.0 ”

Mô tả sản phẩm: Thép hình chữ V - V63x63x6.0

TT Sản phẩm, quycách (h*h*t) Mác thép Độ dài (mm) Trọng lượng (Kg/m) Trọng lượng (Kg/cây)
1 V30x30x3.0 CT3 → CT38 6,000 1.37 8.19
2 V40x40x3.0 CT3 → CT38 6,000 2.08 12.50
3 V40x40x4.0 CT3 → CT38 6,000 2.30 13.80
4 V50x50x4.0 CT3 → CT38 6,000 3.06 18.36
5 V50x50x5.0 CT3 → CT38 6,000 3.77 22.62
6 V63x63x5.0 CT3 → CT38 6,000 4.81 28.86
7 V63x63x6.0 CT3 → CT38 6,000 5.72 34.30
8 V70x70x5.0 CT3 → CT38 6,000 5.25 31.50
9 V70x70x6.0 CT3 → CT38 6,000 6.38 38.28
10 V70x70x7.0 CT3 → CT38 6,000 7.17 43.00
11 V75x75x5.0 CT3 → CT38 6,000 5.75 34.50
12 V75x75x6.0 CT3 → CT38 6,000 Err:522 Err:522
13 V75x75x7.0 CT3 → CT38 6,000 7.95 47.70
14 V75x75x8.0 CT3 → CT38 6,000 9.01 54.07
15 V80x80x6.0 CT3 → CT38 6,000 7.36 44.16
16 V80x80x8.0 CT3 → CT38 6,000 9.67 58.00
17 V90x90x6.0 CT3 → CT38 6,000 8.35 50.10
18 V90x90x7.0 CT3 → CT38 6,000 9.65 57.87
19 V90x90x8.0 CT3 → CT38 6,000 10.83 65.00
20 V100x100x7.0 CT3 → CT38 6,000 10.80 64.80
21 V100x100x8.0 CT3 → CT38 6,000 12.20 73.20
22 V100x100x10 CT3 → CT38 6,000 15.10 90.60
23 V120x120x8.0 SS400; SS540 12,000 14.70 176.40
24 V120x120x10 SS400; SS540 12,000 Err:522 Err:522
25 V120x120x12 SS400; SS540 12,000 22.05 264.60
26 V125x125x10 SS400; SS540 12,000 19.10 229.20
27 V125x125x12 SS400; SS540 12,000 22.40 268.80
28 V130x130x9.0 SS400; SS540 12,000 17.70 212.40
29 V130x130x10 SS400; SS540 12,000 19.75 237.00
30 V130x130x12 SS400; SS540 12,000 23.40 280.80
31 V150x150x10 SS400; SS540 12,000 22.90 274.80
32 V150x150x12 SS400; SS540 12,000 27.30 327.60
33 V150x150x15 SS400; SS540 12,000 33.60 403.20
34 V175x175x12 SS400; SS540 12,000 31.80 381.60
35 V175x175x15 SS400; SS540 12,000 39.40 472.80
36 V200x200x15 SS400; SS540 12,000 45.30 543.60
37 V200x200x20 SS400; SS540 12,000 59.70 716.40
38 V200x200x25 SS400; SS540 12,000 73.60 883.20
Rao vặt liên quan.
Đăng bởi: ctyvillafences     Cập nhật: 16/09/2016 - 10:29
Đăng bởi: bmvaido     Cập nhật: 14/09/2016 - 08:10
Đăng bởi: bmvaido     Cập nhật: 13/09/2016 - 15:08
Đăng bởi: thanh_hoi     Cập nhật: 12/09/2016 - 21:34
Đăng bởi: thanh_hoi     Cập nhật: 12/09/2016 - 21:34
Đăng bởi: steeltruss     Cập nhật: 09/09/2016 - 17:03
Hỏi đáp liên quan.
Đăng bởi: melaniehan@id.vatgia.com     Cập nhật: 22/09/2016 - 23:36
Đăng bởi: kayladuong@id.vatgia.com     Cập nhật: 22/09/2016 - 21:13
Đăng bởi: khietdi     Cập nhật: 15/09/2016 - 02:08