Tìm kiếm :    Giá từ :    ~ Đến :  
100 sản phẩm          Hiển thị :  Chi tiết | Dạng cột rút gọn
Tên sản phẩm
Giá bán
1
Hãng sản xuất: NISSAN - Teana / Loại động cơ: 2.5 lít / Kiểu động cơ: V6, 24 van, DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 2496cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4850mm / Rộng (mm): 1795mm / Cao (mm): 1485mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1550/1555mm / Trọng lượng không tải (kg): 1531kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
Vui lòng gọi
Trong kho: 2
2
Hãng sản xuất: NISSAN - Teana / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4845mm / Rộng (mm): 1765mm / Cao (mm): 1475mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1470kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
Vui lòng gọi
Trong kho: 2
3
Hãng sản xuất: NISSAN - Teana / Loại động cơ: 2.0 SOHC CRD 16 V / Kiểu động cơ: 2.0L TSI®, 16-valve, DOHC, 4 Xilanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1994cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: Tự Động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10lít/100km(trung bình) / Dài (mm): 4850mm / Rộng (mm): 1787mm / Cao (mm): 1472 mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2778mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1472Kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đài loan - Taiwan /
Vui lòng gọi
Trong kho: 2
4
Hãng sản xuất: NISSAN - Teana / Loại động cơ: 2.5 lít / Kiểu động cơ: V6 24 valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 2496cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Đang chờ cập nhật/ Màu nội thất: Đang chờ cập nhật/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: Xtronic CVT / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4850mm / Rộng (mm): 1795mm / Cao (mm): 1485mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1550/1555mm / Trọng lượng không tải (kg): 1531kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Thailand /
Vui lòng gọi
Trong kho: 1
5
Hãng sản xuất: NISSAN - Teana / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: MR20DE – 2.0-liter DOHC 16-valve 4-cylinder / Dung tích xi lanh (cc): 1997cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: Xtronic CVT / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4850mm / Rộng (mm): 1795mm / Cao (mm): 1485mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1560/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1437 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
Vui lòng gọi
Trong kho: 2
6
Hãng sản xuất: NISSAN - Teana / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC, CVTC / Dung tích xi lanh (cc): 1997cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Đang chờ cập nhật/ Màu nội thất: Đang chờ cập nhật/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: Xtronic CVT / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4850mm / Rộng (mm): 1795mm / Cao (mm): 1485mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1550/1555mm / Trọng lượng không tải (kg): 1447kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Thailand /
Vui lòng gọi
Trong kho: 1
7
Hãng sản xuất: NISSAN - Teana / Loại động cơ: 2.0 SOHC CRD 16 V / Kiểu động cơ: 2.0L TSI®, 16-valve, DOHC, 4 Xilanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1994cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: Tự Động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10lít/100km(trung bình) / Dài (mm): 4850mm / Rộng (mm): 1787mm / Cao (mm): 1472 mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2778mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1472Kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đài loan - Taiwan /
Vui lòng gọi
Trong kho: 2
8
Hãng sản xuất: NISSAN - Teana / Loại động cơ: 2.5 lít / Kiểu động cơ: DOHC 24-valve V6 with VVT / Dung tích xi lanh (cc): 2496cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: CVT Auto / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4850mm / Rộng (mm): 1795mm / Cao (mm): 1475mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2755mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1565 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đài loan - Taiwan /
Vui lòng gọi
Trong kho: 1
9
Hãng sản xuất: NISSAN - Teana / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4-thì, nối tiếp, trục cam kép đặt trên mặt máy / Dung tích xi lanh (cc): 1997cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: Xtronic CVT / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4850mm / Rộng (mm): 1795mm / Cao (mm): 1485mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1890 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
Vui lòng gọi
Trong kho: 2
10
Hãng sản xuất: NISSAN - Teana / Loại động cơ: 2.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh thẳng hàng,V6 24 valves CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 2496cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: Xtronic CVT / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4850mm / Rộng (mm): 1795mm / Cao (mm): 1485mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1890 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
Vui lòng gọi
Trong kho: 2
11
Hãng sản xuất: NISSAN - Teana / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC, CVTC / Dung tích xi lanh (cc): 1997cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Đang chờ cập nhật/ Màu nội thất: Đang chờ cập nhật/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: Xtronic CVT / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4850mm / Rộng (mm): 1795mm / Cao (mm): 1485mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1550/1555mm / Trọng lượng không tải (kg): 1447kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Thailand /
Vui lòng gọi
Trong kho: 1
12
Hãng sản xuất: NISSAN - Teana / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: DOHC - 16 Valve / Dung tích xi lanh (cc): 1997cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: CVT Auto / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4850mm / Rộng (mm): 1795mm / Cao (mm): 1475mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2755mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1468kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đài loan - Taiwan /
Vui lòng gọi
Trong kho: 1
13
Hãng sản xuất: NISSAN - Teana / Loại động cơ: 2.5 lít / Kiểu động cơ: DOHC 24-valve V6 with VVT / Dung tích xi lanh (cc): 2496cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: CVT Auto / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4850mm / Rộng (mm): 1795mm / Cao (mm): 1475mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2755mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1565 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đài loan - Taiwan /
Vui lòng gọi
Trong kho: 1
14
Hãng sản xuất: NISSAN - Teana / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC, CVTC / Dung tích xi lanh (cc): 1997cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Đang chờ cập nhật/ Màu nội thất: Đang chờ cập nhật/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: Xtronic CVT / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4850mm / Rộng (mm): 1795mm / Cao (mm): 1485mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1550/1555mm / Trọng lượng không tải (kg): 1437 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Thailand /
Vui lòng gọi
Trong kho: 1
15
Hãng sản xuất: NISSAN - Teana / Loại động cơ: 2.5 lít / Kiểu động cơ: V6 24 valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 2496cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Đang chờ cập nhật/ Màu nội thất: Đang chờ cập nhật/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: Xtronic CVT / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4850mm / Rộng (mm): 1795mm / Cao (mm): 1485mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1550/1555mm / Trọng lượng không tải (kg): 1531kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Thailand /
Vui lòng gọi
Trong kho: 1
16
Hãng sản xuất: NISSAN - BlueBird Sylphy / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 cylanh thẳng hàng, DOHC CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 1997cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4610mm / Rộng (mm): 1695mm / Cao (mm): 1510mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1475mm/1480mm / Trọng lượng không tải (kg): 1240kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 52lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
Vui lòng gọi
Trong kho: 2
17
Hãng sản xuất: NISSAN - Tiida / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh - DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1598cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.6lít/100km / Dài (mm): 4205mm / Rộng (mm): 1695mm / Cao (mm): 1540mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1480/1485mm / Trọng lượng không tải (kg): 1140kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 52lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
Vui lòng gọi
Trong kho: 4
18
Hãng sản xuất: NISSAN - Tiida / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh - DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1598cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.4lít/100km / Dài (mm): 4205mm / Rộng (mm): 1695mm / Cao (mm): 1540mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1480/1485mm / Trọng lượng không tải (kg): 1120kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 52lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
Vui lòng gọi
Trong kho: 4
19
Hãng sản xuất: NISSAN - Tiida / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC, CVTC / Dung tích xi lanh (cc): 1798cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.6 lít /100km / Dài (mm): 4450mm / Rộng (mm): 1695mm / Cao (mm): 1535mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1475mm/1480mm / Trọng lượng không tải (kg): 1162kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 52lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Australia /
Vui lòng gọi
Trong kho: 2
20
Hãng sản xuất: NISSAN - Tiida / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC, CVTC / Dung tích xi lanh (cc): 1798cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.6lít/100km / Dài (mm): 4250mm / Rộng (mm): 1695mm / Cao (mm): 1535mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1480/1485mm / Trọng lượng không tải (kg): 1123 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 52lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
Vui lòng gọi
Trong kho: 2
21
Hãng sản xuất: NISSAN - Tiida / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC, CVTC / Dung tích xi lanh (cc): 1798cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.8 lít /100km (trung bình) / Dài (mm): 4450mm / Rộng (mm): 1695mm / Cao (mm): 1535mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1480/1485mm / Trọng lượng không tải (kg): 1138 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 52lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Australia /
Vui lòng gọi
Trong kho: 1
22
Hãng sản xuất: NISSAN - Tiida / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC, CVTC / Dung tích xi lanh (cc): 1798cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.8 lít /100km (trung bình) / Dài (mm): 4450mm / Rộng (mm): 1695mm / Cao (mm): 1535mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1480/1485mm / Trọng lượng không tải (kg): 1138 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 52lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Australia /
Vui lòng gọi
Trong kho: 1
23
Hãng sản xuất: NISSAN - Tiida / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC, CVTC / Dung tích xi lanh (cc): 1798cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu trắng, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.8 lít /100km (trung bình) / Dài (mm): 4450mm / Rộng (mm): 1695mm / Cao (mm): 1535mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1480/1485mm / Trọng lượng không tải (kg): 1138 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 52lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Australia /
Vui lòng gọi
Trong kho: 1
24
Hãng sản xuất: NISSAN - Rogue / Loại động cơ: 2.5lit / Kiểu động cơ: Đang chờ cập nhật / Dung tích xi lanh (cc): 2488 cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: Xtronic CVT / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.8 lít/100km (Trung bình) / Dài (mm): 4670mm / Rộng (mm): 1800mm / Cao (mm): 1650mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2690mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1540/1550mm / Trọng lượng không tải (kg): 1610kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 60lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
Vui lòng gọi
Trong kho: 2
25
Hãng sản xuất: NISSAN - Rogue / Loại động cơ: 2.5 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: Xtronic CVT / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít -9 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4623mm / Rộng (mm): 1800mm / Cao (mm): 1684mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2690mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1539/1549mm / Trọng lượng không tải (kg): 1558kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 60lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
Vui lòng gọi
Trong kho: 2
26
Hãng sản xuất: NISSAN - Rogue / Loại động cơ: 2.5 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: Xtronic CVT / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.7 lít -9 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4623mm / Rộng (mm): 1800mm / Cao (mm): 1684mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2690mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1539/1549mm / Trọng lượng không tải (kg): 1603kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 60lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
Vui lòng gọi
Trong kho: 2
27
Hãng sản xuất: NISSAN - Rogue / Loại động cơ: 2.5lit / Kiểu động cơ: Đang chờ cập nhật / Dung tích xi lanh (cc): 2488 cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: Xtronic CVT / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12.5 lít/100km(Trung bình) / Dài (mm): 4670mm / Rộng (mm): 1800mm / Cao (mm): 1650mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2690mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1540/1550mm / Trọng lượng không tải (kg): 1515 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 60lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
Vui lòng gọi
Trong kho: 2
28
Hãng sản xuất: NISSAN - Rogue / Loại động cơ: 2.5lit / Kiểu động cơ: QR25DE – 2.5-liter DOHC 16-valve 4-cylinder / Dung tích xi lanh (cc): 2500cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: Xtronic CVT / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.7-9.04 ( Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 4656mm / Rộng (mm): 1801mm / Cao (mm): 1684mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2690mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1539/1549mm / Trọng lượng không tải (kg): 1578kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 60lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
Vui lòng gọi
Trong kho: 2
29
Hãng sản xuất: NISSAN - Qashqai / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1997cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 10.7giây / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.4-6.4 lít/100km(thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 4315mm / Rộng (mm): 1783mm / Cao (mm): 1606mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2631mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1535kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: English /
Vui lòng gọi
Trong kho: 2
30
Hãng sản xuất: NISSAN - Qashqai / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1997cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 10.7giây / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.1 - 6.2 lít/100km(thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 4330mm / Rộng (mm): 1780mm / Cao (mm): 1615mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2630mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1540/1550mm / Trọng lượng không tải (kg): 1378 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: - /
Vui lòng gọi
Trong kho: 2
Trang:  [1]  2  3  4  >