|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Fortuner AT. Hãng sản xuất: TOYOTA - Fortuner / Loại động cơ: 2.7L Gasoline, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van DOHC-VVT-i / Kiểu động cơ: 2TR--FE / Dung tích xi lanh (cc): 2694cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12,3lít/100km / Dài (mm): 4695mm / Rộng (mm): 1840mm / Cao (mm): 1850mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1540/1540mm / Trọng lượng không tải (kg): 1840-1850kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
| Cùng Series: | 
Toyota Fortuner 2.5G MT Việt Nam
Giá sản phẩm: 840.000.000 VNĐ (40.384,62 USD)
Có 21 gian hàng bán
| 
Toyota fortuner 2.5G AT 2009
Giá sản phẩm: 697.000.000 VNĐ (33.509,62 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Toyota Fortuner SR5 2.7 AT 2009
Giá sản phẩm: 678.000.000 VNĐ (32.596,15 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Toyota fortuner 3.3V 2009
Giá sản phẩm: 700.000.000 VNĐ (33.653,85 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Toyota fortuner 2.7G 2009
Giá sản phẩm: 690.000.000 VNĐ (33.173,08 USD)
Có 6 gian hàng bán
|
|
1.012.000.000 VNĐ 18 mới từ 1.012.000.000 VNĐ1 cũ từ 1.012.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CHEVROLET - Aveo / Loại động cơ: ECOTEC 1.6L l-4 VVT / Kiểu động cơ: Gas 4-Cylinder / Dung tích xi lanh (cc): 1599cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4310mm / Rộng (mm): 1710mm / Cao (mm): 1506mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2480mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1165kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 45lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
339.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CHEVROLET - Aveo / Loại động cơ: ECOTEC 1.6L l-4 VVT / Kiểu động cơ: Gas 4-Cylinder / Dung tích xi lanh (cc): 1599cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4310mm / Rộng (mm): 1710mm / Cao (mm): 1506mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2480mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1165kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 45lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
336.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CHEVROLET - Malibu / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: Gas/Electric 4-Cyl / Dung tích xi lanh (cc): 2359cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Gas/Electric / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 14.5 - 11.1 lít/100Km (thành phố- đường cao tốc) / Dài (mm): 4871mm / Rộng (mm): 1785mm / Cao (mm): 1450mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2852mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1514/1524mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 60lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: CHEVROLET - Camaro / Loại động cơ: 3.6L V 6 / Kiểu động cơ: Gas V6 / Dung tích xi lanh (cc): 3600cc / Loại xe: Coupe / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12.3 - 7.2 lít/100km(thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 4836mm / Rộng (mm): 1918mm / Cao (mm): 1377mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2852mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1618/1628mm / Trọng lượng không tải (kg): 1715kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 72 lít / Số cửa: 2cửa / Số chỗ ngồi: 4chỗ /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: CHEVROLET - Camaro / Loại động cơ: 3.6L V 6 / Kiểu động cơ: Gas V6 / Dung tích xi lanh (cc): 3600cc / Loại xe: Coupe / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12.3 - 7.2 lít/100km(thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 4836mm / Rộng (mm): 1918mm / Cao (mm): 1377mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2852mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1618/1628mm / Trọng lượng không tải (kg): 1691Kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 72 lít / Số cửa: 2cửa / Số chỗ ngồi: 4chỗ /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI - SX4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh thẳng hàng, 16 van, DOHC / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Crossover / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: gas / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.7 lít- 8.1 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4135mm / Rộng (mm): 1755mm / Cao (mm): 1605mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2499mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1501/1513mm / Trọng lượng không tải (kg): 1225kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI - SX4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh thẳng hàng, 16 van, DOHC / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Crossover / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: gas / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít-8.1 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4135mm / Rộng (mm): 1755mm / Cao (mm): 1605mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2499mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1501/1513mm / Trọng lượng không tải (kg): 1295kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 41 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI - SX4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh thẳng hàng, 16 van, DOHC / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Crossover / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: gas / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít-8.1 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4135mm / Rộng (mm): 1755mm / Cao (mm): 1605mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2499mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1501/1513mm / Trọng lượng không tải (kg): 1329kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 41 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI - SX4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh thẳng hàng, 16 van, DOHC / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Crossover / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: gas / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.7 lít-7.8 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4135mm / Rộng (mm): 1755mm / Cao (mm): 1605mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2499mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1501/1513mm / Trọng lượng không tải (kg): 1260kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Chevrolet Express 1500LS. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Equinox / Loại động cơ: 5.3 lít V8 / Kiểu động cơ: Gas V8 / Dung tích xi lanh (cc): 5293 cc / Loại xe: Minivan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 5690mm / Rộng (mm): 2016mm / Cao (mm): 502mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3429mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 2536kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 117 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: CHEVROLET - Malibu / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: Gas 4-Cylinder / Dung tích xi lanh (cc): 2359cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12.8 - 9.4 lít/ 100km( thành phố - đường cao tốc) / Dài (mm): 4871mm / Rộng (mm): 1785mm / Cao (mm): 1450mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2852mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1514/1524mm / Trọng lượng không tải (kg): 1549kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 60lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: CHEVROLET - Malibu / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: Gas 4-Cylinder / Dung tích xi lanh (cc): 2359cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12.8 - 9.4 lít/ 100km( thành phố - đường cao tốc) / Dài (mm): 4871mm / Rộng (mm): 1785mm / Cao (mm): 1450mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2852mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1514/1524mm / Trọng lượng không tải (kg): 1558kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 60lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: CHEVROLET - Camaro / Loại động cơ: 3.6L V 6 / Kiểu động cơ: Gas V6 / Dung tích xi lanh (cc): 3600cc / Loại xe: Coupe / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12.3 - 7.2 lít/100km(thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 4836mm / Rộng (mm): 1918mm / Cao (mm): 1377mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2852mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1618/1628mm / Trọng lượng không tải (kg): 1691Kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 72 lít / Số cửa: 2cửa / Số chỗ ngồi: 4chỗ /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: CHEVROLET - Avalanche / Loại động cơ: 5.3 lít V8 / Kiểu động cơ: V8 / Dung tích xi lanh (cc): 5325 cc / Loại xe: Xe bán tải / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: gas / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 5621mm / Rộng (mm): 2009mm / Cao (mm): 1945mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3302 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 2539 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 117 lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: CHEVROLET - Avalanche / Loại động cơ: 5.3 lít V8 / Kiểu động cơ: V8 / Dung tích xi lanh (cc): 5325 cc / Loại xe: Xe bán tải / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: gas / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 5621mm / Rộng (mm): 2009mm / Cao (mm): 1945mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3302 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 2539 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 117 lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: CHEVROLET - Avalanche / Loại động cơ: 5.3 lít V8 / Kiểu động cơ: V8 / Dung tích xi lanh (cc): 5325 cc / Loại xe: Xe bán tải / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: gas / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 5621mm / Rộng (mm): 2009mm / Cao (mm): 1945mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3302 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 2539 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 117 lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Không có GH bán... |
|
|
Express LT 1500, Express 2010. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Express / Loại động cơ: 5.3 lít V8 / Kiểu động cơ: Gas V8 / Dung tích xi lanh (cc): 5293 cc / Loại xe: Minivan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 5690mm / Rộng (mm): 2016mm / Cao (mm): 2072 mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3429mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 2536kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 117 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: GMC - Acadia / Loại động cơ: 3.6L / Kiểu động cơ: V6 , DOHC , VVT/SIDI / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: gas / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.9 - 9.8 lít/100km( thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 5098mm / Rộng (mm): 1986mm / Cao (mm): 1775mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3020mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1704/1704mm / Trọng lượng không tải (kg): 2112 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 83 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: GMC - Acadia / Loại động cơ: 3.6L / Kiểu động cơ: V6 , DOHC , VVT/SIDI / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: gas / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 14.7 lít - 10.3 lít/100km (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 5098mm / Rộng (mm): 1986mm / Cao (mm): 1775mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3020mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1704/1704mm / Trọng lượng không tải (kg): 2112 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 83 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: GMC - Acadia / Loại động cơ: 3.6L / Kiểu động cơ: V6 , DOHC , VVT/SIDI / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: gas / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 14.7 lít - 10.3 lít/100km (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 5098mm / Rộng (mm): 1986mm / Cao (mm): 1775mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3020mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1704/1704mm / Trọng lượng không tải (kg): 2112 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 83 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: GMC - Acadia / Loại động cơ: 3.6L / Kiểu động cơ: V6 , DOHC , VVT/SIDI / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: gas / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.9 - 9.8 lít/100km( thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 5098mm / Rộng (mm): 1986mm / Cao (mm): 1775mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3020mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1704/1704mm / Trọng lượng không tải (kg): 2112 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 83 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: GMC - Acadia / Loại động cơ: 3.6L / Kiểu động cơ: V6 , DOHC , VVT/SIDI / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: gas / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.9 - 9.8 lít/100km( thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 5098mm / Rộng (mm): 1986mm / Cao (mm): 1775mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3020mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1704/1704mm / Trọng lượng không tải (kg): 2112 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 83 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: GMC - Acadia / Loại động cơ: 3.6L / Kiểu động cơ: V6 , DOHC , VVT/SIDI / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: gas / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 14.7 lít -10.3 lít/100km (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 5098mm / Rộng (mm): 1986mm / Cao (mm): 1775mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3020mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1704/1704mm / Trọng lượng không tải (kg): 2112 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 83 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: GMC - Acadia / Loại động cơ: 3.6L / Kiểu động cơ: V6 , DOHC , VVT/SIDI / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: gas / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 14.7 lít -10.3 lít/100km (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 5098mm / Rộng (mm): 1986mm / Cao (mm): 1775mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3020mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1704/1704mm / Trọng lượng không tải (kg): 2112 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 83 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: GMC - Acadia / Loại động cơ: 3.6L / Kiểu động cơ: V6 , DOHC , VVT/SIDI / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: gas / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.9 - 9.8 lít/100km( thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 5098mm / Rộng (mm): 1986mm / Cao (mm): 1775mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3020mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1704/1704mm / Trọng lượng không tải (kg): 2112 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 83 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Không có GH bán... |
|
|
Chevrolet Volt, Chevrolet 2012. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Volt / Loại động cơ: 1.4 lít / Kiểu động cơ: Đang chờ cập nhật / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: Tự Động / Loại nhiên liệu: gas / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4498mm / Rộng (mm): 1788mm / Cao (mm): 1438mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2685mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1 468/1546mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 4chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Không có GH bán... |
|
|
Traverse LS, Chevrolet Traverse. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Traverse / Loại động cơ: 3.6 V6 Phun nhiên liệu trực tiếp / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: gas / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 14.7 lít - 10.3 lít/100km (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 5207mm / Rộng (mm): 1991 mm / Cao (mm): 1788mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3020mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 83 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Không có GH bán... |
|
|
Traverse LTZ, Chevrolet Travers. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Traverse / Loại động cơ: 3.6 V6 Phun nhiên liệu trực tiếp / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: gas / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 14.7 lít - 10.3 lít/100km (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 5207mm / Rộng (mm): 1991 mm / Cao (mm): 1788mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3020mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 83 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Không có GH bán... |
|
|
Camaro Coupe, Chevrolet Camaro. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Camaro / Loại động cơ: 3.6 V6 Phun nhiên liệu trực tiếp / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Coupe / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: gas / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.8-8.4 lít/100km (thành phố-cao tốc) / Dài (mm): 4836mm / Rộng (mm): 1918mm / Cao (mm): 1377mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2852mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 72 lít / Số cửa: 2cửa / Số chỗ ngồi: 3chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Không có GH bán... |