Bán hàng cùng Vật Giá   Thông báo   Hỗ trợ   Đăng ký   Đăng nhập

512mb ddr3 vga card

Gợi ý danh mục
Tất cả danh mục
Đang tải dữ liệu...
Tìm kiếm rao vặt

Nvidia quadro fx580 512mb/128bit ddr3 pci express x16 - 650.000 ₫/ 0

Đăng bởi: NhiemIT82     Cập nhật: 17/05/2017 - 11:04
Tìm kiếm hỏi đáp

ASUS EN8600GT hay là ATI RHD3650 ?

Đăng bởi: quoctuan4     Cập nhật: 13/06/2009 - 13:17

Nên chọn VGA loại nào???

Đăng bởi: aivan1     Cập nhật: 22/12/2009 - 10:59

Có nên mua laptop Acer Aspire AS4745-332G32Mn.016 ?

Đăng bởi: huongnhai     Cập nhật: 12/10/2010 - 16:17
Sản phẩm 512mb ddr3 vga card nhiều người bán  -  Xem tất cả
Giá bán: 1.399.000₫
Hàng mới từ 1.399.000 ₫ (1 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 9800 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560...
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 1.559.000₫
Hàng mới từ 1.559.000 ₫ (1 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 9600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560...
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 790.000₫
Hàng cũ từ 790.000 ₫ (1 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 9500 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): - / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 /...
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 2.737.000₫
Hàng mới từ 2.737.000 ₫ (1 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce GTS 250 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 738 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2200 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 1.952.000₫
Hàng mới từ 1.952.000 ₫ (1 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce 9600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 1.399.000₫
Hàng mới từ 1.399.000 ₫ (1 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 9800 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 740 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 889.000₫
Hàng mới từ 889.000 ₫ (3 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 210 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 1.800.000₫
Hàng mới từ 1.800.000 ₫ (2 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): PNY TECHNOLOGIES, INC. / Chipset: NVIDIA - Quadro FX 4500 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 1.800.000₫
Hàng cũ từ 1.800.000 ₫ (2 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9800 GTX / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 675 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2200 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 1.500.000₫
Hàng mới từ 1.500.000 ₫ (1 GH bán)
Hàng cũ từ 1.799.000 ₫ (1 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): INNO3D / Chipset: NVIDIA - GeForce 9800 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 1.800.000₫
Hàng mới từ 1.800.000 ₫ (1 GH bán)
Hàng cũ (1 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9800 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1940 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 2.950.000₫
Hàng mới (1 GH bán)
Hàng cũ từ 2.950.000 ₫ (1 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9800 GTX+ / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 740 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1836 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 4.827.900₫
Hàng mới từ 4.827.900 ₫ (1 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 4800 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 625 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1986 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 1.800.000₫
Hàng cũ từ 1.800.000 ₫ (1 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce 9600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 1.950.000₫
Hàng cũ từ 1.950.000 ₫ (1 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9800 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 5.399.625₫
Hàng mới từ 5.399.625 ₫ (1 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 4800 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 680 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2100 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 450.000₫
Hàng cũ từ 450.000 ₫ (1 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 8400 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 450 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x...
Chưa có đánh giá nào
Gigabyte GV-N430TC-1GI (NVIDIA GeForce GT 430 GPU, DDR3 TurboCache to 1GB On board 512MB DDR3, 128 bit, PCI-E 2.0)
Giá bán: 790.000₫
Hàng mới từ 849.000 ₫ (1 GH bán)
Hàng cũ từ 790.000 ₫ (1 GH bán)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 430
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): TurboCache, PhysX, CUDA
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
NVIDIA NVS 300 512MB DDR3 PCI Express x1
Giá bán: 3.599.000₫
Hàng mới từ 3.599.000 ₫ (1 GH bán)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Chipset: NVIDIA - NVS 300
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA
Chưa có đánh giá nào
Asus EN210/DI/512MD3(LP) (NVIDIA GeForce 210, DDR3 512MB, 64 bits, PCI-E 2.0)
Giá bán: 695.000₫
Hàng mới từ 695.000 ₫ (4 GH bán)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce 210
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, PureVideo HD, CUDA
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
<<<12>>