|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: Edimax / Kiểu: Print Server / Kiểu kết nối: USB 2.0/ Bus: 64bit, 128bit/ Cổng kết nối: 2 x USB/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3, IEEE 802.3u/ MAC Address Table: - /
|
1.709.400 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Netgear / Kiểu: Print Server / Kiểu kết nối: USB 1.1, RJ45, USB 2.0, / Bus: 128bit, / Cổng kết nối: 4 x RJ45, 2 x USB, / Tốc độ truyền dữ liệu: 54Mbps, 10/100Mbps, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, / MAC Address Table: -, / Giao thức bảo mật: WPA, WEP, / Manegement: -, /
|
1.709.385 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Netgear / Kiểu: USB Adapter / Kiểu kết nối: USB 2.0, / Bus: 32-bit PCI, / Cổng kết nối: 1 x USB, / Tốc độ truyền dữ liệu: 54Kbps, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, / MAC Address Table: -, / Giao thức bảo mật: WPA, WEP, MAC Filtering, / Manegement: Web - based, /
|
611.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Micronet / Kiểu: USB Adapter / Kiểu kết nối: USB 2.0, / Bus: -, / Cổng kết nối: 1 x USB, Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, / MAC Address Table: -, / Giao thức bảo mật: WPA, WEP, / Manegement: LAN, /
|
457.600 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Edimax / Kiểu: Print Server / Kiểu kết nối: USB 2.0/ Bus: 64bit, 128bit/ Cổng kết nối: 2 x USB/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3, IEEE 802.3u/ MAC Address Table: - /
|
1.339.800 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Edimax / Kiểu: PCI Card / Kiểu kết nối: USB 2.0/ Bus: 64bit, 128bit/ Cổng kết nối: 1 x USB/ Tốc độ truyền dữ liệu: 54Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP
|
438.900 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP Link / Kiểu: Print Server / Kiểu kết nối: USB 2.0, Wireless LAN, / Bus: 64bit, 128bit, / Cổng kết nối: 1 x USB, / Tốc độ truyền dữ liệu: 2.4Mbps, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, / MAC Address Table: -, / Giao thức bảo mật: WPA, WEP, / Manegement: Web - based, LAN, /
|
1.190.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: - / Kiểu: USB Adapter / Kiểu kết nối: USB 2.0, Wireless LAN/ Bus: -/ Cổng kết nối: 1ports - RJ45, 1 x USB/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: -/ Manegement: -/
|
1.108.800 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: D-Link / Kiểu: Print Server / Kiểu kết nối: USB 2.0, Wireless LAN, / Bus: -, / Cổng kết nối: 1ports - RJ45, USB - RJ45, / Tốc độ truyền dữ liệu: 54Mbps, 100Mbps, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, / MAC Address Table: -, / Giao thức bảo mật: TFTP, / Manegement: Telnet, SNMP, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Trendnet / Kiểu: Print Server / Kiểu kết nối: USB 1.1, RJ45, USB 2.0, / Bus: 64bit, 128bit, / Cổng kết nối: 1ports - RJ45, 1 x USB, / Tốc độ truyền dữ liệu: 54Kbps, 5.5Mbps, 12Mbps, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, / MAC Address Table: -, / Giao thức bảo mật: WPA, WEP, TFTP, / Manegement: LAN, Telnet, SNMP, /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: Trendnet / Kiểu: Print Server / Kiểu kết nối: USB 1.1, RJ45, Parallel, USB 2.0, / Bus: 64bit, 128bit, / Cổng kết nối: 1ports - RJ45, 2 x USB, / Tốc độ truyền dữ liệu: 54Kbps, 5.5Mbps, 12Mbps, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, / MAC Address Table: -, / Giao thức bảo mật: WPA, WEP, TFTP, / Manegement: LAN, Telnet, SNMP, /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: Trendnet / Kiểu: Print Server / Kiểu kết nối: USB 2.0, Wireless LAN/ Bus: -/ Cổng kết nối: 1 x USB/ Tốc độ truyền dữ liệu: 54Mbps, 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WEP/ Manegement: Web - based/
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: SureCom / Kiểu: Print Server / Kiểu kết nối: USB 2.0, / Bus: -, / Cổng kết nối: USB - RJ45, / Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, / MAC Address Table: -, / Giao thức bảo mật: WEP, / Manegement: Web - based, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Netgear / Kiểu: PCI Card / Kiểu kết nối: USB 2.0, / Bus: 32-bit PCI, / Cổng kết nối: 1 x USB, / Tốc độ truyền dữ liệu: 54Kbps, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, / MAC Address Table: -, / Giao thức bảo mật: WPA, WEP, MAC Filtering, / Manegement: Web - based, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Repotec / Kiểu: Print Server / Kiểu kết nối: USB 2.0, / Bus: -, / Cổng kết nối: 1 x USB, / Tốc độ truyền dữ liệu: 5.5Mbps, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, / MAC Address Table: -, / Giao thức bảo mật: -, / Manegement: Web - based, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Trendnet / Kiểu: Print Server / Kiểu kết nối: USB 1.1, RJ45, Parallel, USB 2.0, / Bus: 64bit, 128bit, / Cổng kết nối: 1ports - RJ45, 1 x USB, / Tốc độ truyền dữ liệu: 54Kbps, 5.5Mbps, 12Mbps, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, / MAC Address Table: -, / Giao thức bảo mật: WPA, WEP, / Manegement: LAN, Telnet, SNMP, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Trendnet / Kiểu: Print Server / Kiểu kết nối: USB 1.1, RJ45, USB 2.0, / Bus: 64bit, 128bit, / Cổng kết nối: 1ports - RJ45, 1 x USB, / Tốc độ truyền dữ liệu: 54Kbps, 5.5Mbps, 12Mbps, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, / MAC Address Table: -, / Giao thức bảo mật: WPA, WEP, / Manegement: LAN, SNMP, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Trendnet / Kiểu: Print Server / Kiểu kết nối: USB 1.1, RJ45, USB 2.0, / Bus: 64bit, 128bit, / Cổng kết nối: 1ports - RJ45, 1 x USB, / Tốc độ truyền dữ liệu: 54Kbps, 5.5Mbps, 12Mbps, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, / MAC Address Table: -, / Giao thức bảo mật: WPA, WEP, / Manegement: LAN, SNMP, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: BUFFALO / Kiểu: Print Server / Kiểu kết nối: USB 2.0, Wireless LAN, / Bus: -, / Cổng kết nối: USB - RJ45, / Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, / MAC Address Table: -, / Giao thức bảo mật: -, / Manegement: Web - based, LAN, Web Interface, PS-Utility, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Micronet SP781W, SP781W. Hãng sản xuất: Micronet / Kiểu: Print Server / Kiểu kết nối: RJ45, USB 2.0, Cổng kết nối: 1ports - RJ45, 1 x USB, / Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g,
|
Không có GH bán... |
|
|
Micronet SP756W, SP756W. Hãng sản xuất: Micronet / Kiểu: Print Server / Kiểu kết nối: RJ45, USB 2.0, Cổng kết nối: 1ports - RJ45, 1 x USB, / Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, / Manegement: Web - based, PS-Utility, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Micronet SP766W, SP766W. Hãng sản xuất: Micronet / Kiểu: Print Server / Kiểu kết nối: RJ45, USB 2.0, Cổng kết nối: 1ports - RJ45, 2 x USB, / Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, / Manegement: Web - based, PS-Utility, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Edimax / Kiểu: Print Server / Kiểu kết nối: Parallel, USB 2.0, Wireless LAN/ Bus: 128bit/ Cổng kết nối: 1ports - RJ45, 2 x USB/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3, IEEE 802.3u/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: -/ Manegement: Web - based/
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: Edimax / Kiểu: Print Server / Kiểu kết nối: RJ45, Parallel, USB 2.0, Wireless LAN/ Bus: 128bit/ Cổng kết nối: 1ports - RJ45, 1 x USB/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WEP/ Manegement: -/
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: Infosmart / Kiểu: Print Server / Kiểu kết nối: Parallel, USB 2.0, Wireless LAN, / Bus: -, / Cổng kết nối: 1ports - RJ45, 2 x USB, / Tốc độ truyền dữ liệu: 54Mbps, 10/100Mbps, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, / MAC Address Table: -, / Giao thức bảo mật: -, / Manegement: Web - based, Web Interface, Windows-based Setup Program, /
|
Không có GH bán... |