|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: PIAGGIO / Động cơ: LEADER 1 xi lanh, 4 kỳ, làm mát bằng gió cưỡng bức, E3 (M671M) / Dung tich xy lanh: 124cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.6:1 / Công suất tối đa: 7.7kW/8250rpm / Mô men cực đại: 9.6Nm/7250rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm cưỡng bức với lọc 2 cấp / Dầu nhớt động cơ: Dung tích 1,100cc, Phẩm cấp: SAE: 5W-40, Gốc: Tổng hợp / Bộ chế hoà khí: CVK / Hệ thống đánh lửa: Điện tử, thời điểm thay đổi (CDI) / Hệ thống ly hợp: Ly tâm, tự động, ma sát khô. Truyền động bằng dây curoa/ Chiều dài (mm): 1935mm / Chiều rộng (mm): 760mm / Chiều cao (mm): 1120mm / Độ cao yên xe: 795mm / Trọng lượng: 114kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1325mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Đĩa thuỷ lực, đường kính đĩa 220 mm/ Phanh sau: Tang trống đường kính 140 mm, Phanh cơ/ Dung tích bình xăng: 7lít gồm 1,5 lít dự trữ / Khung xe: Thép ống chịu lực cao với các thanh gia cường / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, Ống lồng, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo ống lồng với 4 vị trí điều chỉnh/
|
76.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PIAGGIO / Động cơ: LEADER 1 xi lanh, 4 kỳ, làm mát bằng gió cưỡng bức, E3 (M671M) / Dung tich xy lanh: 124cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.6:1 / Công suất tối đa: 7.7kW/8250rpm / Mô men cực đại: 9.6Nm/7250rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm cưỡng bức với lọc 2 cấp / Dầu nhớt động cơ: Dung tích 1,100cc, Phẩm cấp: SAE: 5W-40, Gốc: Tổng hợp / Bộ chế hoà khí: CVK / Hệ thống đánh lửa: Điện tử, thời điểm thay đổi (CDI) / Hệ thống ly hợp: Ly tâm, tự động, ma sát khô. Truyền động bằng dây curoa/ Chiều dài (mm): 1935mm / Chiều rộng (mm): 760mm / Chiều cao (mm): 1120mm / Độ cao yên xe: 795mm / Trọng lượng: 114kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1325mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Đĩa thuỷ lực, đường kính đĩa 220 mm/ Phanh sau: Tang trống đường kính 140 mm, Phanh cơ/ Dung tích bình xăng: 7lít gồm 1,5 lít dự trữ / Khung xe: Thép ống chịu lực cao với các thanh gia cường / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, Ống lồng, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo ống lồng với 4 vị trí điều chỉnh/
|
77.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PIAGGIO / Động cơ: LEADER 1 xi lanh, 4 kỳ, làm mát bằng gió cưỡng bức, E3 (M671M) / Dung tich xy lanh: 124cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.6:1 / Công suất tối đa: 7.7kW/8250rpm / Mô men cực đại: 9.6Nm/7250rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm cưỡng bức với lọc 2 cấp / Dầu nhớt động cơ: Dung tích 1,100cc, Phẩm cấp: SAE: 5W-40, Gốc: Tổng hợp / Bộ chế hoà khí: CVK / Hệ thống đánh lửa: Điện tử, thời điểm thay đổi (CDI) / Hệ thống ly hợp: Ly tâm, tự động, ma sát khô. Truyền động bằng dây curoa/ Chiều dài (mm): 1935mm / Chiều rộng (mm): 760mm / Chiều cao (mm): 1120mm / Độ cao yên xe: 795mm / Trọng lượng: 114kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1325mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Đĩa thuỷ lực, đường kính đĩa 220 mm/ Phanh sau: Tang trống đường kính 140 mm, Phanh cơ/ Dung tích bình xăng: 7lít gồm 1,5 lít dự trữ / Khung xe: Thép ống chịu lực cao với các thanh gia cường / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, Ống lồng, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo ống lồng với 4 vị trí điều chỉnh/
|
76.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PIAGGIO / Động cơ: LEADER 1 xi lanh, 4 kỳ, làm mát bằng gió cưỡng bức, E3 (M671M) / Dung tich xy lanh: 124cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.6:1 / Công suất tối đa: 7.7kW/8250rpm / Mô men cực đại: 9.6Nm/7250rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm cưỡng bức với lọc 2 cấp / Dầu nhớt động cơ: Dung tích 1,100cc, Phẩm cấp: SAE: 5W-40, Gốc: Tổng hợp / Bộ chế hoà khí: CVK / Hệ thống đánh lửa: Điện tử, thời điểm thay đổi (CDI) / Hệ thống ly hợp: Ly tâm, tự động, ma sát khô. Truyền động bằng dây curoa/ Chiều dài (mm): 1935mm / Chiều rộng (mm): 760mm / Chiều cao (mm): 1120mm / Độ cao yên xe: 795mm / Trọng lượng: 114kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1325mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Đĩa thuỷ lực, đường kính đĩa 220 mm/ Phanh sau: Tang trống đường kính 140 mm, Phanh cơ/ Dung tích bình xăng: 7lít gồm 1,5 lít dự trữ / Khung xe: Thép ống chịu lực cao với các thanh gia cường / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, Ống lồng, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo ống lồng với 4 vị trí điều chỉnh/
|
78.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PIAGGIO / Động cơ: L.E.AD.E.R 1 xi lanh, 4 kỳ, 2 xu páp với hệ thống đốt cháy khí xả, làm mát bằng gió cưỡng bức / Dung tich xy lanh: 132.5cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.1-11.1:1 / Công suất tối đa: 7.7kw/8000rpm / Mô men cực đại: 9.9Nm/6500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm cưỡng bức với lọc thô và lọc tinh / Dầu nhớt động cơ: Tiêu chuẩn 1000cc, gốc tổng hợp SAE: 10W-40, API: SJ / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm, tự động, ma sát khô. Truyền động bằng dây curoa/ Chiều dài (mm): 1935mm / Chiều rộng (mm): 740mm / Chiều cao (mm): - / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 108kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Đĩa thuỷ lực đường kính 220 mm/ Phanh sau: Tang trống đường kính 140 mm/ Dung tích bình xăng: 6lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: 2 giảm chấn thuỷ lực ống lồng đường kính 32mm, hành trình 76mm/ Giảm xóc sau: giảm chấn thuỷ lực đơn so với lò so ống lồng, 4 vị trí điều chỉnh. Hành trình 85.5mm/
| Cùng Series: | 
Piaggio Liberty Catalyzed
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Piaggio LIBERTY 2008 màu be
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Piaggio LIBERTY 2008 màu đen
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
82.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PIAGGIO / Động cơ: L.E.AD.E.R 1 xi lanh, 4 kỳ, 2 xu páp với hệ thống đốt cháy khí xả, làm mát bằng gió cưỡng bức / Dung tich xy lanh: 132.5cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.1-11.1:1 / Công suất tối đa: 7.7kw/8000rpm / Mô men cực đại: 9.9Nm/6500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Bơm cưỡng bức với lọc thô và lọc tinh / Dầu nhớt động cơ: Tiêu chuẩn 1000cc, gốc tổng hợp SAE: 10W-40, API: SJ / Bộ chế hoà khí: Bơm chân không và chế hoà khí. / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm, tự động, ma sát khô. Truyền động bằng dây curoa/ Chiều dài (mm): 1935mm / Chiều rộng (mm): 740mm / Chiều cao (mm): - / Độ cao yên xe: 805mm / Trọng lượng: 108kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1325mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Đĩa thuỷ lực đường kính 200 mm/ Phanh sau: Tang trống đường kính 140 mm/ Dung tích bình xăng: 6lít (gồm 1lít dự trữ) / Khung xe: Bằng thép tấm dập liền khối / Giảm xóc trước: 2 giảm chấn thuỷ lực ống lồng đường kính 32mm, hành trình 76mm/ Giảm xóc sau: giảm chấn thuỷ lực đơn so với lò so ống lồng, 4 vị trí điều chỉnh. Hành trình 85.5mm/
| Những mầu khác: |  |
| Cùng Series: | 
PIAGGIO LIBERTY
Giá sản phẩm: 82.500.000 VNĐ (3.966,35 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Piaggio Liberty Catalyzed
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Piaggio LIBERTY 2008 màu đen
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: PIAGGIO / Động cơ: L.E.AD.E.R 1 xi lanh, 4 kỳ, 2 xu páp với hệ thống đốt cháy khí xả, làm mát bằng gió cưỡng bức / Dung tich xy lanh: 132.5cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.1-11.1:1 / Công suất tối đa: 7.7kw/8000rpm / Mô men cực đại: 9.9Nm/6500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Bơm cưỡng bức với lọc thô và lọc tinh / Dầu nhớt động cơ: Tiêu chuẩn 1000cc, gốc tổng hợp SAE: 10W-40, API: SJ / Bộ chế hoà khí: Bơm chân không và chế hoà khí. / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm, tự động, ma sát khô. Truyền động bằng dây curoa/ Chiều dài (mm): 1935mm / Chiều rộng (mm): 740mm / Chiều cao (mm): - / Độ cao yên xe: 805mm / Trọng lượng: 108kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1325mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Đĩa thuỷ lực đường kính 200 mm/ Phanh sau: Tang trống đường kính 140 mm/ Dung tích bình xăng: 6lít (gồm 1lít dự trữ) / Khung xe: Bằng thép tấm dập liền khối / Giảm xóc trước: 2 giảm chấn thuỷ lực ống lồng đường kính 32mm, hành trình 76mm/ Giảm xóc sau: giảm chấn thuỷ lực đơn so với lò so ống lồng, 4 vị trí điều chỉnh. Hành trình 85.5mm/
| Những mầu khác: |  |
| Cùng Series: | 
PIAGGIO LIBERTY
Giá sản phẩm: 82.500.000 VNĐ (3.966,35 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Piaggio Liberty Catalyzed
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Piaggio LIBERTY 2008 màu be
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: PIAGGIO / Động cơ: Xy lanh đơn 4 thì 2Van / Dung tich xy lanh: 151cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: 8.9 kW / 7750 rpm / Mô men cực đại: 11.8 Nm / 6500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: Đang chờ cập nhật / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): 1935mm / Chiều rộng (mm): 760mm / Chiều cao (mm): 1325mm / Độ cao yên xe: 795mm / Trọng lượng: Đang chờ cập nhật / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: Đang chờ cập nhật / Khoảng cách gầm xe: Đang chờ cập nhật / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Thắng đùm/ Dung tích bình xăng: 7.5lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, Ống lồng/ Giảm xóc sau: Lò xo cuộn, Kiểu đòn lắc/ Xuất xứ: Italia - Ý /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: PIAGGIO / Động cơ: Xy lanh đơn 4 thì 2Van / Dung tich xy lanh: 151cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: 8.9 kW / 7750 rpm / Mô men cực đại: 11.8 Nm / 6500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: Đang chờ cập nhật / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): 1935mm / Chiều rộng (mm): 760mm / Chiều cao (mm): 1325mm / Độ cao yên xe: 795mm / Trọng lượng: Đang chờ cập nhật / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: Đang chờ cập nhật / Khoảng cách gầm xe: Đang chờ cập nhật / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Thắng đùm/ Dung tích bình xăng: 7.5lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, Ống lồng/ Giảm xóc sau: Lò xo cuộn, Kiểu đòn lắc/ Xuất xứ: Italia - Ý /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: PIAGGIO / Động cơ: Xy lanh đơn 4 thì 2Van / Dung tich xy lanh: 124cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: 7.7kW/8250rpm / Mô men cực đại: 9.6Nm/7250rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: Đang chờ cập nhật / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): 1935mm / Chiều rộng (mm): 760mm / Chiều cao (mm): 1325mm / Độ cao yên xe: 795mm / Trọng lượng: Đang chờ cập nhật / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: Đang chờ cập nhật / Khoảng cách gầm xe: Đang chờ cập nhật / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Thắng đùm/ Dung tích bình xăng: 7.5lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, Ống lồng/ Giảm xóc sau: Lò xo cuộn, Kiểu đòn lắc/ Xuất xứ: Italia - Ý /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: PIAGGIO / Động cơ: Xy lanh đơn 4 thì 2Van / Dung tich xy lanh: 124cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: 7.7kW/8250rpm / Mô men cực đại: 9.6Nm/7250rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: Đang chờ cập nhật / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): 1935mm / Chiều rộng (mm): 760mm / Chiều cao (mm): 1325mm / Độ cao yên xe: 795mm / Trọng lượng: Đang chờ cập nhật / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: Đang chờ cập nhật / Khoảng cách gầm xe: Đang chờ cập nhật / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Thắng đùm/ Dung tích bình xăng: 7.5lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, Ống lồng/ Giảm xóc sau: Lò xo cuộn, Kiểu đòn lắc/ Xuất xứ: Italia - Ý /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: PIAGGIO / Động cơ: Xy lanh đơn 4 thì 2Van / Dung tich xy lanh: 49.9cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: 2.5 kW/7000rpm / Mô men cực đại: 3.7Nm/6.750rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: Đang chờ cập nhật / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): 1935mm / Chiều rộng (mm): 760mm / Chiều cao (mm): 1325mm / Độ cao yên xe: 795mm / Trọng lượng: Đang chờ cập nhật / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: Đang chờ cập nhật / Khoảng cách gầm xe: Đang chờ cập nhật / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Thắng đùm/ Dung tích bình xăng: 6lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, Ống lồng/ Giảm xóc sau: Lò xo cuộn, Kiểu đòn lắc/ Xuất xứ: Italia - Ý /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: PIAGGIO / Động cơ: Xy lanh đơn 4 thì 2Van / Dung tich xy lanh: 49.9cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: 2.5 kW/7000rpm / Mô men cực đại: 3.7Nm/6.750rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: Đang chờ cập nhật / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): 1935mm / Chiều rộng (mm): 760mm / Chiều cao (mm): 1325mm / Độ cao yên xe: 795mm / Trọng lượng: Đang chờ cập nhật / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: Đang chờ cập nhật / Khoảng cách gầm xe: Đang chờ cập nhật / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Thắng đùm/ Dung tích bình xăng: 6lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, Ống lồng/ Giảm xóc sau: Lò xo cuộn, Kiểu đòn lắc/ Xuất xứ: Italia - Ý /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: PIAGGIO / Động cơ: Xy lanh đơn 4 thì 2Van / Dung tich xy lanh: 49.4cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: 3,4 kW -4,6 CV- a 7.250 rpm) / Mô men cực đại: 4,7 Nm a 6.750 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: Đang chờ cập nhật / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): 1935mm / Chiều rộng (mm): 760mm / Chiều cao (mm): 1320mm / Độ cao yên xe: 795mm / Trọng lượng: Đang chờ cập nhật / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: Đang chờ cập nhật / Khoảng cách gầm xe: Đang chờ cập nhật / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Thắng đùm/ Dung tích bình xăng: 6lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, Ống lồng/ Giảm xóc sau: Lò xo cuộn, Kiểu đòn lắc/ Xuất xứ: Italia - Ý /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: PIAGGIO / Động cơ: Xy lanh đơn 4 thì 2Van / Dung tich xy lanh: 49.9cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: 2.5 kW/7000rpm / Mô men cực đại: 3.7Nm/6.750rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: Đang chờ cập nhật / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): 1935mm / Chiều rộng (mm): 760mm / Chiều cao (mm): 1325mm / Độ cao yên xe: 795mm / Trọng lượng: Đang chờ cập nhật / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: Đang chờ cập nhật / Khoảng cách gầm xe: Đang chờ cập nhật / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Thắng đùm/ Dung tích bình xăng: 6lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, Ống lồng/ Giảm xóc sau: Lò xo cuộn, Kiểu đòn lắc/ Xuất xứ: Italia - Ý /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: PIAGGIO / Động cơ: Đang chờ cập nhật / Dung tich xy lanh: 100cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: Đang chờ cập nhật / Mô men cực đại: Đang chờ cập nhật / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Đang chờ cập nhật / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: Đang chờ cập nhật / Hệ thống đánh lửa: 12V, AC, Magneto / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): - / Chiều rộng (mm): - / Chiều cao (mm): - / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: - / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Thắng trống/ Dung tích bình xăng: - / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Giảm chấn thủy lực/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo cuộn/ Xuất xứ: Indonesia /
|
Không có GH bán... |