|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Camry 2.4G, Toyota Camry 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: I4, 16 van, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1470kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
1.037.000.000 VNĐ 18 mới từ 990.000.000 VNĐ1 cũ từ 1.000.000.000 VNĐ |
|
|
Camry 2.0G, Toyota Camry 2013. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 XIlanh thẳng hàng, 16V EFI DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1825mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1560 mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Thailand /
|
942.000.000 VNĐ |
|
|
Camry 3.5Q, Toyota Camry 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: V6 24 valve DOHC VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 3456cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu Xám, Màu đen, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1570kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
1.241.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota 2.0E, Camry AT 2011. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van, cam kép với VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1510kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Malaysia /
|
809.000.000 VNĐ 8 mới từ 698.900.000 VNĐ1 cũ từ 698.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Camry, Toyota 2013. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu trắng/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1825mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1560 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1445kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
965.000.000 VNĐ |
|
|
Camry 2013, Toyota 2013. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.5lit / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 2494cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu trắng/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1825mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1560 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1480 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
1.220.000.000 VNĐ |
|
|
Camry 2.4G, Toyota AT 2011. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: I4, 16 van, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1470kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
|
1.093.000.000 VNĐ 17 mới từ 1.093.000.000 VNĐ1 cũ từ 1.093.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota 2013, Toyota Camry. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.5lit / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 2494cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu trắng/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1825mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1560 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1480 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
1.110.000.000 VNĐ |
|
|
Camry 2.5G MT, Toyota Camry. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.5 lít / Kiểu động cơ: 4 XIlanh thẳng hàng, 16V EFI DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2494cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1825mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1560 mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Thailand /
|
1.129.000.000 VNĐ |
|
|
Camry 2.5 G, Toyota Camry 2013. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.5lit / Kiểu động cơ: Đang chờ cập nhật / Dung tích xi lanh (cc): 2494cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1825mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1560 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1470kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Thailand /
|
1.089.000.000 VNĐ |
|
|
Camry 2.5Q AT, Toyota Camry. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.5lit / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 2494cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu trắng/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1825mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1560 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1480 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
1.230.000.000 VNĐ |
|
|
Camry 2.0E, Toyota Camry. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 XIlanh thẳng hàng, 16V EFI DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu trắng/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1825mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1560 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1445kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
980.000.000 VNĐ |
|
|
Camry Việt Nam. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít (2AZ - FE) / Kiểu động cơ: I4, 16 van, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1470kg - 1530kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
| Cùng Series: | 
Toyota Camry 2.4G AT 2010
Giá sản phẩm: 1.093.000.000 VNĐ (52.548,08 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
Toyota Camry 3.5Q 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 889.000.000 VNĐ (42.740,38 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Toyota Camry 2.4G 2009
Giá sản phẩm: 800.000.000 VNĐ (38.461,54 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Toyota Camry 3.5Q AT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 1.507.000.000 VNĐ (72.451,92 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Toyota Camry 2.4G AT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 1.093.000.000 VNĐ (52.548,08 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
868.000.000 VNĐ |
|
|
Camry 2.4G AT, Camry 2010. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 2AZ-FE inline 4 cylinder,16v-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1520kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
| Cùng Series: | 
Toyota Camry 2.4G 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 868.000.000 VNĐ (41.730,77 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
Toyota Camry 3.5Q 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 889.000.000 VNĐ (42.740,38 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Toyota Camry 2.4G 2009
Giá sản phẩm: 800.000.000 VNĐ (38.461,54 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Toyota Camry 3.5Q AT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 1.507.000.000 VNĐ (72.451,92 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Toyota Camry 2.4G AT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 1.093.000.000 VNĐ (52.548,08 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
1.093.000.000 VNĐ |
|
|
Camry LE 2.5. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.5 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van, cam kép với VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.7 lít-7.3 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4806mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1471mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1500kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
| Cùng Series: | 
Toyota Camry LE 2.5 AT 2010
Giá sản phẩm: 900.000.000 VNĐ (43.269,23 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Toyota Camry LE 2.5 MT 2010
Giá sản phẩm: 998.000.000 VNĐ (47.980,77 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
TOYOTA Camry Le 2.4L AT 2009
Giá sản phẩm: 700.000.000 VNĐ (33.653,85 USD)
Có 7 gian hàng bán
|
|
998.000.000 VNĐ |
|
|
Camry LE. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.5 lít / Kiểu động cơ: 2.5 lít DOHC 16 valve 4 xilanh / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.7 lít-7.4 lít/100km( Thành phố - cao tốc) / Dài (mm): 4806mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1471mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1500kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
| Cùng Series: | 
Toyota Camry LE 2.5 AT 2011
Giá sản phẩm: 998.000.000 VNĐ (47.980,77 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Toyota Camry LE 2.5 MT 2010
Giá sản phẩm: 998.000.000 VNĐ (47.980,77 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
TOYOTA Camry Le 2.4L AT 2009
Giá sản phẩm: 700.000.000 VNĐ (33.653,85 USD)
Có 7 gian hàng bán
|
|
900.000.000 VNĐ |
|
|
Camry 2010, Camry Đài loan. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: I4, 16 van, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1,998 cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1480kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
900.000.000 VNĐ |
|
|
Camry 3.5 Việt Nam. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 3.5 lít (2GR - FE) / Kiểu động cơ: V6, 24 van, DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 3456cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1570kg - 1630 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
| Cùng Series: | 
Toyota Camry 2.4G AT 2010
Giá sản phẩm: 1.093.000.000 VNĐ (52.548,08 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
Toyota Camry 2.4G 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 868.000.000 VNĐ (41.730,77 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
Toyota Camry 2.4G 2009
Giá sản phẩm: 800.000.000 VNĐ (38.461,54 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Toyota Camry 3.5Q AT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 1.507.000.000 VNĐ (72.451,92 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Toyota Camry 2.4G AT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 1.093.000.000 VNĐ (52.548,08 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
889.000.000 VNĐ 7 mới từ 889.000.000 VNĐ1 cũ từ 900.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Camry, Camry Le. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít,DOHC / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, 16 van, DOHC - VVT / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng không chì / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít-7.6 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4805 mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1500kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
| Cùng Series: | 
Toyota Camry LE 2.5 AT 2010
Giá sản phẩm: 900.000.000 VNĐ (43.269,23 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Toyota Camry LE 2.5 AT 2011
Giá sản phẩm: 998.000.000 VNĐ (47.980,77 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Toyota Camry LE 2.5 MT 2010
Giá sản phẩm: 998.000.000 VNĐ (47.980,77 USD)
Có 8 gian hàng bán
|
|
700.000.000 VNĐ 5 mới từ 700.000.000 VNĐ1 cũ từ 700.000.000 VNĐ |
|
|
Camry 2007. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít (2AZ - FE) / Kiểu động cơ: I4, 16 van, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1470kg - 1530kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
700.000.000 VNĐ 5 mới từ 700.000.000 VNĐ1 cũ từ 700.000.000 VNĐ |
|
|
Camry 3.5Q, Camry 2007. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 3.5 lít (2GR - FE) / Kiểu động cơ: V6, 24 van, DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 3456cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1570kg - 1630 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
700.000.000 VNĐ 4 mới từ 1.251.910.001 VNĐ1 cũ từ 700.000.000 VNĐ |
|
|
Camry AT 2011, Toyota 3.5Q. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: V6 24 valve DOHC VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 3456cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1570kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
1.507.000.000 VNĐ |
|
|
Camry LE 2.5, Toyota Camry 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xylanh thẳng hàng,16 valve , DOHC VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Đang chờ cập nhật/ Màu nội thất: Đang chờ cập nhật/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4805 mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 64lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
1.100.000.000 VNĐ |
|
|
Camry SE 2.5, Toyota Camry 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xylanh thẳng hàng,16 valve , DOHC VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Đang chờ cập nhật/ Màu nội thất: Đang chờ cập nhật/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4805 mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 64lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
1.180.000.000 VNĐ 9 mới từ 1.180.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Camry, Camry XLE. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xylanh thẳng hàng,16 valve , DOHC VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Đang chờ cập nhật/ Màu nội thất: Đang chờ cập nhật/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4805 mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 64lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
1.000.000.000 VNĐ |
|
|
Camry SE 2010. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.5 lít / Kiểu động cơ: 2.5 lít DOHC 16 valve 4 xilanh / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.7 lít-7.4 lít/100km( Thành phố - cao tốc) / Dài (mm): 4806mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1471mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1510kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: America /
| Cùng Series: | 
Toyota Camry SE 3.5 AT 2011
Giá sản phẩm: 1.050.000.000 VNĐ (50.480,77 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Toyota Camry SE 3.5 AT 2010
Giá sản phẩm: 1.500.000.000 VNĐ (72.115,38 USD)
Có 4 gian hàng bán
|
|
1.000.000.000 VNĐ |
|
|
Camry 2.4V. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 2AZ-FE inline 4 cylinder,16valves DOHC VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1530kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 2cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Malaysia /
|
990.000.000 VNĐ 9 mới từ 990.000.000 VNĐ1 cũ từ 999.000.000 VNĐ |
|
|
Camry 2.4V, Toyota 2011. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van, cam kép với VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1530kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Malaysia /
|
1.093.000.000 VNĐ 9 mới từ 900.000.000 VNĐ1 cũ từ 1.000.000.000 VNĐ |
|
|
Camry XLE 3.5, Toyota Camry AT. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 3.5 V6 DOHC / Kiểu động cơ: V6, 24 van, DOHC, VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Đang chờ cập nhật/ Màu nội thất: Đang chờ cập nhật/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4805 mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 64lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
1.495.000.000 VNĐ 8 mới từ 1.447.000.000 VNĐ1 cũ từ 1.500.000.000 VNĐ |
|
|
Camry 2.4G. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 2AZ-FE inline 4 cylinder,16v-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1520kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đài loan - Taiwan /
| Cùng Series: | 
Toyota Camry 2.4G AT 2010
Giá sản phẩm: 1.093.000.000 VNĐ (52.548,08 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
Toyota Camry 2.4G 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 868.000.000 VNĐ (41.730,77 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
Toyota Camry 3.5Q 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 889.000.000 VNĐ (42.740,38 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Toyota Camry 3.5Q AT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 1.507.000.000 VNĐ (72.451,92 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Toyota Camry 2.4G AT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 1.093.000.000 VNĐ (52.548,08 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
800.000.000 VNĐ 9 mới từ 800.000.000 VNĐ1 cũ từ 800.000.000 VNĐ |