Bán hàng cùng Vật Giá   Thông báo   Hỗ trợ   Đăng ký   Đăng nhập

card man hinh 1gb ddr2

Gợi ý danh mục
Tất cả danh mục
Đang tải dữ liệu...
Tin rao vặt mới đăng

Bán, cho thuê Container Kho-Văn Phòng giá xưởng

Đăng bởi: nguyenhaanh102@gmail.com     Cập nhật: 1 phút trước

Nhiệt kế điện tử Beurer FT09 rẻ nhất tại Hà Nội - 90.000 ₫

Đăng bởi: yte_hainam     Cập nhật: 1 phút trước

Bàn cầu Viglacera BL5 công nghệ nano diệt khuẩn - 2.550.000 ₫

Đăng bởi: nhadepvietnam     Cập nhật: 1 phút trước

Bàn cầu Viglacera V41 giá tốt nhất - 2.590.000 ₫

Đăng bởi: nhadepvietnam     Cập nhật: 1 phút trước

Bàn cầu Viglacera V199 Giá tốt - 3.790.000 ₫

Đăng bởi: nhadepvietnam     Cập nhật: 1 phút trước
Sản phẩm card man hinh 1gb ddr2 nhiều người bán  -  Xem tất cả
Giá bán: 999.000₫
Hàng mới từ 1.600.000 ₫ (2 GH bán)
Hàng cũ từ 999.000 ₫ (2 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 220 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 625 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1360 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560...
Mới được đánh giá
Nên từ 300.000 > 500.000Đ
xuantan747   |   16/03/2012 - 11:13
Xem tất cả 1 đánh giá
Giá bán: 550.000₫
Hàng mới từ 1.159.000 ₫ (5 GH bán)
Hàng cũ từ 550.000 ₫ (1 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 5400 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.1 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 500.000₫
Hàng mới từ 750.000 ₫ (2 GH bán)
Hàng cũ từ 500.000 ₫ (3 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 210 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 475 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x...
Mới được đánh giá
abcxyz99   |   26/10/2012 - 19:17
Xem tất cả 1 đánh giá
Giá bán: 899.000₫
Hàng mới từ 1.750.000 ₫ (2 GH bán)
Hàng cũ từ 899.000 ₫ (2 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 220 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 625 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
3 / 1 phiếu
Giá bán: 650.000₫
Hàng cũ từ 650.000 ₫ (2 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 440.000₫
Hàng cũ từ 440.000 ₫ (2 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 4.340.875₫
Hàng mới từ 4.340.875 ₫ (1 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 3850 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 670 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 495 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 /...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 1.000.000₫
Hàng mới từ 1.000.000 ₫ (1 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): POWERCOLOR / Chipset: ATI - Radeon HD 3600 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 725 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 350.000₫
Hàng cũ từ 350.000 ₫ (2 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 4350 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x...
Chưa có đánh giá nào
HIS ATI HD5450 PCI-E 2.1 1GB GDDR2 (HIS-5450-1GBD2)
Giá bán: 1.020.000₫
Hàng mới từ 1.020.000 ₫ (1 GH bán)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): HIS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 5450
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA
Chưa có đánh giá nào
ASUS EAH5570 SILENT/DI/1GD2 (AMD Radeon HD 5570, DDR2 1GB, 128 bits, PCI-E 2.1)
Giá bán: 550.000₫
Hàng mới từ 1.850.000 ₫ (1 GH bán)
Hàng cũ từ 550.000 ₫ (1 GH bán)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 5570
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): POWERCOLOR / Chipset: ATI - Radeon HD 4350 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 300 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): POWERCOLOR / Chipset: ATI - Radeon HD 4650 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): POWERCOLOR / Chipset: ATI - Radeon HD 4650 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): POWERCOLOR / Chipset: ATI - Radeon HD 5570 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCIE 2.1 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 /...
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): JATON CORPORATION / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): JATON CORPORATION / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): JATON CORPORATION / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): JATON CORPORATION / Chipset: NVIDIA - GeForce 9500 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): JATON CORPORATION / Chipset: NVIDIA - GeForce 9500 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối...
Chưa có đánh giá nào