Kiểm tra đơn hàng   Thông báo   Hỗ trợ   Đăng ký   Đăng nhập

card man hinh 1gb ddr2

Tìm trong danh mục
Đang tải dữ liệu...
Tin rao vặt mới đăng

Xe KIA Hàn Quốc, 2tấn3, 2tấn4 chạy trong thành phố. Bán trả góp qua ngân hàng - 334.500.000 ₫/ CHIẾC

Đăng bởi: thacothuduc     Cập nhật: 5 phút trước

Xe ben thaco Trường Hải,xe ben Thaco Forland. Giá tôt nhất hiện nay - 245.000.000 ₫/ CHIẾC

Đăng bởi: thacothuduc     Cập nhật: 5 phút trước

Card âm thanh Focusrite Scarlett Solo, 2i2, 2i4 - USB - 2.590.000 ₫

Đăng bởi: dienmayviet     Cập nhật: 5 phút trước

Chống mài mòn kim loại

Đăng bởi: dungbachkhoa     Cập nhật: 5 phút trước
Sản phẩm card man hinh 1gb ddr2 nhiều người bán  -  Xem tất cả
Giá bán: 1.470.000₫
Hàng mới từ 1.470.000 ₫ (2 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: ATI - Radeon HD 4650 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
Mới được đánh giá
ngon
tiendungfc89   |   24/05/2014 - 21:45
Chơi game ngon
Xung nhịp cao
Giá thành ok
drworm89   |   17/07/2013 - 15:00
Giá như thế là quá thơm, nên mua
thanhtrungle199...   |   23/10/2012 - 14:25
Xem tất cả 5 đánh giá
Giá bán: 550.000₫
Hàng mới từ 1.159.000 ₫ (5 GH bán)
Hàng cũ từ 550.000 ₫ (1 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 5400 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.1 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 900.000₫
Hàng mới từ 900.000 ₫ (3 GH bán)
Hàng cũ (2 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 210 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 475 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x...
Mới được đánh giá
abcxyz99   |   26/10/2012 - 19:17
Xem tất cả 1 đánh giá
Giá bán: 899.000₫
Hàng mới từ 1.750.000 ₫ (2 GH bán)
Hàng cũ từ 899.000 ₫ (2 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 220 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 625 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
3 / 1 phiếu
Giá bán: 450.000₫
Hàng cũ từ 450.000 ₫ (3 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 440.000₫
Hàng mới (1 GH bán)
Hàng cũ từ 440.000 ₫ (3 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 550.000₫
Hàng mới từ 1.000.000 ₫ (1 GH bán)
Hàng cũ từ 550.000 ₫ (1 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): POWERCOLOR / Chipset: ATI - Radeon HD 3600 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 725 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 4.340.875₫
Hàng mới từ 4.340.875 ₫ (1 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 3850 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 670 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 495 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 /...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 1.600.000₫
Hàng mới từ 1.600.000 ₫ (1 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce 9500 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 1.600.000₫
Hàng mới từ 1.600.000 ₫ (1 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce 9500 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560...
Chưa có đánh giá nào
ASUS EAH5570 SILENT/DI/1GD2 (AMD Radeon HD 5570, DDR2 1GB, 128 bits, PCI-E 2.1)
Giá bán: 550.000₫
Hàng mới từ 1.850.000 ₫ (1 GH bán)
Hàng cũ từ 550.000 ₫ (1 GH bán)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 5570
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
HIS ATI HD5450 PCI-E 2.1 1GB GDDR2 (HIS-5450-1GBD2)
Giá bán: 1.020.000₫
Hàng mới từ 1.020.000 ₫ (1 GH bán)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): HIS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 5450
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): POWERCOLOR / Chipset: ATI - Radeon HD 4350 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 300 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): POWERCOLOR / Chipset: ATI - Radeon HD 4650 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): POWERCOLOR / Chipset: ATI - Radeon HD 4650 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): POWERCOLOR / Chipset: ATI - Radeon HD 5570 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCIE 2.1 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 /...
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9500 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): - / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1375 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): JATON CORPORATION / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): JATON CORPORATION / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): JATON CORPORATION / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối...
Chưa có đánh giá nào