Kiểm tra đơn hàng   Thông báo   Hỗ trợ   Đăng ký   Đăng nhập

card nvidia geforce g210

Rất tiếc, chúng tôi không tìm thấy sản phẩm phù hợp với tiêu chí tìm kiếm bạn đã chọn.
Vui lòng chọn lại tiêu chí tìm kiếm khác, chúng tôi sẽ tìm giúp bạn.
Tin rao vặt mới đăng

Xe county 29 chổ, county đòn dài, Thaco County - 1.099.000.000 ₫

Đăng bởi: thacochinhanhbinhduong     Cập nhật: 1 phút trước

Simple Man Shop cung cấp áo khoác, áo phao, áo len, kaki nam - 300.000 ₫

Đăng bởi: SimpleManShop     Cập nhật: 2 phút trước

Nam/Nữ Đứng Băng Chuyền,Đóng Gói,Dán Nhãn Dầu Ăn Thực Vật.8h-12h: Q7 - 280.000 ₫/ Ca

Đăng bởi: thienphuc72     Cập nhật: 3 phút trước

Nam LĐPT,Phụ Hồ,Cotpha..Thi Công Cáp Dự Ứng Lực 240/ngày+Tăng Ca+CN.Q3 Q4+Ở - 13.000.000 ₫

Đăng bởi: thienphuc72     Cập nhật: 3 phút trước
Tìm kiếm hỏi đáp

Cần tư vấn nâng cấp PC ?

Đăng bởi: thanhhue2     Cập nhật: 02/10/2010 - 12:17
Sản phẩm card nvidia geforce g210 nhiều người bán  -  Xem tất cả
AFOX AF210-512D3S1 (NVIDIA Geforce G210, DDR3 512MB, 64-Bit, PCI Express 2.0)
Không có GH bán...
  • Manufacture (Hãng sản xuất): AFOX
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 210
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Inno3D Geforce G210
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): INNO3D / Chipset: NVIDIA - GeForce 210 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): - / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): - / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1402 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1066 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors...
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce 210 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 /...
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 210 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 589 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - /...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 210 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 589 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 210 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 589 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): SPARKLE / Chipset: NVIDIA - GeForce 210 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 589 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1402 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - /...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): SPARKLE / Chipset: NVIDIA - GeForce 210 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 589 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1402 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - /...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): SPARKLE / Chipset: NVIDIA - GeForce 210 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 589 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1402 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - /...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): SPARKLE / Chipset: NVIDIA - GeForce 210 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 475 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - /...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): SPARKLE / Chipset: NVIDIA - GeForce 210 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 589 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1402 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - /...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): SPARKLE / Chipset: NVIDIA - GeForce 210 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 520 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1230 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - /...
Chưa có đánh giá nào
Colorful GF G210-512M DDR2 N30 (nVidia GeForce GT210, 512MB DDR2, 64bit, PCI-E 2.0)
Không có GH bán...
  • Manufacture (Hãng sản xuất): Colorful
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 210
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Colorful GF G210-512M DDR2 N18 (nVidia GeForce GT210, 512MB DDR2, 64bit, PCI-E 2.0)
Không có GH bán...
  • Manufacture (Hãng sản xuất): Colorful
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 210
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Colorful GF G210-512M DDR2 M25 (nVidia GeForce GT210, 512MB DDR2, 64bit, PCI-E 2.0)
Không có GH bán...
  • Manufacture (Hãng sản xuất): Colorful
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 210
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Colorful GF G210-512M DDR2 C25 (nVidia GeForce GT210, 512MB DDR2, 64bit, PCI-E 2.0)
Không có GH bán...
  • Manufacture (Hãng sản xuất): Colorful
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 210
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PureVideo HD, CUDA
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Sparkle SXG210512S3LNM (NVIDIA GeForce GT210 , GDDR3 512MB, 64-Bit, PCI-E 2.0)
Không có GH bán...
  • Manufacture (Hãng sản xuất): SPARKLE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 210
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA
Chưa có đánh giá nào
Galaxy G210 PCI-E 2.0 512MB DDR3 (GXY-G210-512D3-LP)
Không có GH bán...
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY
  • Chipset: NVIDIA - GeForce 210
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, CUDA
Chưa có đánh giá nào
Galaxy G210 PCI-E 2.0 1GB DDR3 (GXY-G210-1GBD3)
Không có GH bán...
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY
  • Chipset: NVIDIA - GeForce 210
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
Chưa có đánh giá nào
Máy tính Desktop HP TouchSmart 600-1371 (Intel Core i5-460M 2.53 GHz, RAM 4GB, HDD 1TB, VGA NVIDIA GeForce G210M, Màn hình HD 1080p LCD 23inch, Windows 7 Home Premium)
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HP TouchSmart
  • Kiểu máy: All-in-one (Touch Screen)
  • Dòng CPU: Intel Core i5 460M
  • Tốc độ CPU: 2.53GHz
  • Dung lượng Ổ cứng: 1.0TB
  • Dung lượng RAM: 4GB
  • Loại màn hình: Touch Screen - 23inch
Chưa có đánh giá nào