Kiểm tra đơn hàng   Thông báo   Hỗ trợ   Đăng ký   Đăng nhập

card nvidia geforce g210

Rất tiếc, chúng tôi không tìm thấy sản phẩm phù hợp với tiêu chí tìm kiếm bạn đã chọn.
Vui lòng chọn lại tiêu chí tìm kiếm khác, chúng tôi sẽ tìm giúp bạn.
Tin rao vặt mới đăng

Cung cấp USB các loại - 99.000 ₫

Đăng bởi: daonv078@gmail.com     Cập nhật: 1 phút trước

Vertu Constellation V - Handmade England - Fullbox - 48.000.000 ₫

Đăng bởi: ashikotos     Cập nhật: 3 phút trước

CHUYÊN CUNG CẤP VỎ ĐIỆN THOẠI GÒ VẤP

Đăng bởi: voauvouu     Cập nhật: 4 phút trước

Cho thuê văn phòng quận Hà Đông - 2.500.000 ₫/ tháng

Đăng bởi: duong6868     Cập nhật: 7 phút trước
Tìm kiếm hỏi đáp

Cần tư vấn nâng cấp PC ?

Đăng bởi: thanhhue2     Cập nhật: 02/10/2010 - 12:17
Sản phẩm card nvidia geforce g210 nhiều người bán  -  Xem tất cả
Inno3D Geforce G210
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): INNO3D / Chipset: NVIDIA - GeForce 210 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): - / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): - / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1402 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1066 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors...
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce 210 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 /...
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 210 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 589 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - /...
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 210 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 589 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 210 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 589 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): SPARKLE / Chipset: NVIDIA - GeForce 210 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 589 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1402 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - /...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): SPARKLE / Chipset: NVIDIA - GeForce 210 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 589 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1402 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - /...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): SPARKLE / Chipset: NVIDIA - GeForce 210 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 589 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1402 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - /...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): SPARKLE / Chipset: NVIDIA - GeForce 210 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 475 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - /...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): SPARKLE / Chipset: NVIDIA - GeForce 210 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 589 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1402 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - /...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): SPARKLE / Chipset: NVIDIA - GeForce 210 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 520 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1230 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - /...
Chưa có đánh giá nào
Colorful GF G210-512M DDR2 N30 (nVidia GeForce GT210, 512MB DDR2, 64bit, PCI-E 2.0)
Không có GH bán...
  • Manufacture (Hãng sản xuất): Colorful
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 210
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Colorful GF G210-512M DDR2 N18 (nVidia GeForce GT210, 512MB DDR2, 64bit, PCI-E 2.0)
Không có GH bán...
  • Manufacture (Hãng sản xuất): Colorful
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 210
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Colorful GF G210-512M DDR2 M25 (nVidia GeForce GT210, 512MB DDR2, 64bit, PCI-E 2.0)
Không có GH bán...
  • Manufacture (Hãng sản xuất): Colorful
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 210
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Colorful GF G210-512M DDR2 C25 (nVidia GeForce GT210, 512MB DDR2, 64bit, PCI-E 2.0)
Không có GH bán...
  • Manufacture (Hãng sản xuất): Colorful
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 210
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PureVideo HD, CUDA
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Sparkle SXG2101024S3LNM (NVIDIA GeForce GT210 , GDDR3 1024MB, 64-Bit, PCI-E 2.0)
Không có GH bán...
  • Manufacture (Hãng sản xuất): SPARKLE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 210
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA
Chưa có đánh giá nào
Sparkle SXG210512S3LNM (NVIDIA GeForce GT210 , GDDR3 512MB, 64-Bit, PCI-E 2.0)
Không có GH bán...
  • Manufacture (Hãng sản xuất): SPARKLE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 210
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA
Chưa có đánh giá nào
Galaxy G210 PCI-E 2.0 512MB DDR3 (GXY-G210-512D3-LP)
Không có GH bán...
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY
  • Chipset: NVIDIA - GeForce 210
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, CUDA
Chưa có đánh giá nào
Galaxy G210 PCI-E 2.0 1GB DDR3 (GXY-G210-1GBD3)
Không có GH bán...
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY
  • Chipset: NVIDIA - GeForce 210
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
Chưa có đánh giá nào
Máy tính Desktop HP Pavilion P6118L (Intel Core 2 Quad Q8200 2.33GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA NVidia GeForce G210, PC DOS, Không kèm theo màn hình)
Giá bán: Liên hệ gian hàng...
Hãng sản xuất: HP (Hewlett Packard) - Compaq / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Core 2 Quad Q8200 / Tốc độ CPU: 2.33GHz / Cache size: 8MB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel G43 / Ổ quang (Optical drive): DVD-RW LIGHTSCRIBE / Dung lượng Ổ cứng: 320GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 2GB / Loại RAM: DDR2 - 800MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 8GB / Card...
Chưa có đánh giá nào