Kiểm tra đơn hàng   Thông báo   Hỗ trợ   Đăng ký   Đăng nhập
Hàng công nghệ>Máy tính, linh kiện>Linh kiện, phụ kiện Laptop>CPU laptop, chip laptop>

chip core i5 - Cách chọn chip core i5 phù hợp với main

Danh mục
Đang tải dữ liệu...
<<<12>>

Hướng dẫn cách chọn lựa chip core i5 chính hãng phù hợp với main, chip core i5 được bán với giá rẻ nhất thị trường tại các gian hàng trực tuyến của Vatgia.

Tìm kiếm rao vặt

lenovo thinkpad t460 (intel core i5-6300u 2.4ghz, 8gb ram, 256gb ssd) - 0 ₫/ 0

Đăng bởi: laptopnv     Cập nhật: 4 giờ 1 phút trước

Lenovo thinkpad x260 (intel core i5-6300u 2.4ghz, 8gb ram, 256gb ssd) - 22.700.000 ₫/ 0

Đăng bởi: laptopnv     Cập nhật: 4 giờ 1 phút trước

Bán CPU Intel Core i5-760 (2.8GHz, 8M L3 Cache, Bus speed 2.5GT/s, Socket 1156)

Đăng bởi: vitinhgiaphat     Cập nhật: 9 giờ 6 phút trước

Bán laptop HP ProBook 430G1 nhỏ gon - Màn 13" - Chip Haswell

Đăng bởi: nguyenca123     Cập nhật: 01/12/2016 - 17:50

Dell latitude e5520 (200-83941) (intel core im 2.6ghz, 4gb ram, 500gb hdd, - 5.200.000 ₫/ 0

Đăng bởi: Banlaptops     Cập nhật: 26/11/2016 - 10:10
Tìm kiếm hỏi đáp

8,5 triệu có nên mua HP Folio Book 9470m?

Đăng bởi: hactuvan5     Cập nhật: 11/06/2016 - 23:12

Đăng bởi: Duc3t     Cập nhật: 21/08/2016 - 21:57

main này chạy chip core i5 nào ổn thế

Đăng bởi: atleticomadrid95@gmail.com     Cập nhật: 31/08/2016 - 13:11

Tư vấn nâng cấp chip cho laptop?

Đăng bởi: leonardphung@id.vatgia.com     Cập nhật: 07/09/2016 - 03:07
Sản phẩm chip core i5 nhiều người bán  -  Xem tất cả
Giá bán: 1.500.000₫
Hàng mới từ 1.500.000 ₫ (1 GH bán)
Hàng cũ từ 999.000 ₫ (1 GH bán)
Hãng sản xuất: INTEL / Loại: Core i5 / Tốc độ: 2.6GHz / Tốc độ Bus: 1066MHz / Cache: 3MB L3 Cache / Công nghệ sản xuất: 32nm / Multimedia Instruction: Không xác định, / Tính toán 64bit / Hỗ trợ Siêu phân luồng (HT) /
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 500.000₫
Hàng cũ từ 500.000 ₫ (2 GH bán)
Hãng sản xuất: INTEL / Loại: Core i5 / Tốc độ: 1.33GHz (Max Turbo Frequency 2.13GHz) / Tốc độ Bus: 2.5GT/s / Cache: 3MB L3 Cache / Công nghệ sản xuất: 32nm / Multimedia Instruction: SSE4.1, SSE4.2, / Tính toán 64bit /
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 999.000₫
Hàng cũ từ 999.000 ₫ (2 GH bán)
  • Hãng sản xuất: INTEL
  • Loại: Core i5
  • Tốc độ: 3.2GHz
  • Tốc độ Bus: 5GT/s
  • Cache: 3MB L3 Cache
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 650.000₫
Hàng cũ từ 650.000 ₫ (1 GH bán)
Hãng sản xuất: INTEL / Loại: Core i5 / Tốc độ: 2.4GHz (Max Turbo Frequency 2.93GHz) / Tốc độ Bus: 2.5GT/s / Cache: 3MB L3 Cache / Công nghệ sản xuất: 32nm / Multimedia Instruction: SSE4.1, SSE4.2, / Tính toán 64bit /
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 650.000₫
Hàng cũ từ 650.000 ₫ (1 GH bán)
Hãng sản xuất: INTEL / Loại: Core i5 / Tốc độ: 1.06GHz (Max Turbo Frequency 1.86GHz) / Tốc độ Bus: 2.5GT/s / Cache: 3MB L3 Cache / Công nghệ sản xuất: 32nm / Multimedia Instruction: SSE4.1, SSE4.2, / Tính toán 64bit /
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 460.000₫
Hàng cũ từ 460.000 ₫ (1 GH bán)
Hãng sản xuất: INTEL / Loại: Core i5 / Tốc độ: 2.53GHz (Max Turbo Frequency 3.066GHz) / Tốc độ Bus: 2.5GT/s / Cache: 3MB L3 Cache / Công nghệ sản xuất: 32nm / Multimedia Instruction: SSE4.1, SSE4.2, / Tính toán 64bit /
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 999.000₫
Hàng cũ từ 999.000 ₫ (1 GH bán)
Hãng sản xuất: INTEL / Loại: Core i5 / Tốc độ: 2.5GHz (Max Turbo Frequency 3.1GHz) / Tốc độ Bus: 1066MHz / Cache: 3MB L3 Cache / Công nghệ sản xuất: 32nm Tính toán 64bit /
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 999.000₫
Hàng cũ từ 999.000 ₫ (1 GH bán)
Hãng sản xuất: INTEL / Loại: Core i5 / Tốc độ: 2.5GHz (Max Turbo Frequency 3.1GHz) / Tốc độ Bus: 1066MHz / Cache: 3MB L3 Cache / Công nghệ sản xuất: 32nm Tính toán 64bit /
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 500.000₫
Hàng cũ từ 500.000 ₫ (1 GH bán)
Hãng sản xuất: INTEL / Loại: Core i5 / Tốc độ: 2.66GHz (Max Turbo Frequency 3.3GHz) / Tốc độ Bus: 2.5GT/s / Cache: 3MB L3 Cache / Công nghệ sản xuất: 32nm / Multimedia Instruction: SSE4.1, SSE4.2, / Tính toán 64bit /
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 700.000₫
Hàng cũ từ 700.000 ₫ (1 GH bán)
Hãng sản xuất: INTEL / Loại: Core i5 / Tốc độ: 1.2GHz (Max Turbo Frequency 2.0GHz) / Tốc độ Bus: 2.5GT/s / Cache: 3MB L3 Cache / Công nghệ sản xuất: 32nm / Multimedia Instruction: SSE4.1, SSE4.2, / Tính toán 64bit /
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 500.000₫
Hàng cũ từ 500.000 ₫ (1 GH bán)
Hãng sản xuất: INTEL / Loại: Core i5 / Tốc độ: 1.33GHz (Max Turbo Frequency 1.86GHz) / Tốc độ Bus: 2.5GT/s / Cache: 3MB L3 Cache / Công nghệ sản xuất: 32nm / Multimedia Instruction: SSE4.1, SSE4.2, / Tính toán 64bit /
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 500.000₫
Hàng cũ từ 500.000 ₫ (1 GH bán)
Hãng sản xuất: INTEL / Loại: Core i5 / Tốc độ: 1.2GHz (Max Turbo Frequency 1.73GHz) / Tốc độ Bus: 2.5GT/s / Cache: 3MB L3 Cache / Công nghệ sản xuất: 32nm / Multimedia Instruction: SSE4.1, SSE4.2, / Tính toán 64bit /
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 1.000.000₫
Hàng mới từ 4.249.999 ₫ (3 GH bán)
Hàng cũ từ 1.000.000 ₫ (3 GH bán)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Clarkdale
  • Socket type: Intel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 2.5 GT/s ( 2500 MT/s - 1250 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 73
5 / 1 phiếu
Giá bán: 950.000₫
Hàng mới từ 4.249.999 ₫ (2 GH bán)
Hàng cũ từ 950.000 ₫ (3 GH bán)
  • Series: Intel - Core i5
  • Socket type: Intel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 2.5 GT/s ( 2500 MT/s - 1250 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 0
Giá bán: 1.000.000₫
Hàng mới từ 1.000.000 ₫ (1 GH bán)
Hàng cũ từ 1.150.000 ₫ (3 GH bán)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Lynnfield
  • Socket type: Intel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.66GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 2.5 GT/s ( 2500 MT/s - 1250 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
4 / 1 phiếu
Giá bán: 2.190.000₫
Hàng mới từ 1.950.000 ₫ (9 GH bán)
Hàng cũ từ 2.400.000 ₫ (2 GH bán)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.10GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
5 / 1 phiếu
Giá bán: 4.820.000₫
Hàng mới từ 2.560.000 ₫ (7 GH bán)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2500 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
5 / 1 phiếu
Giá bán: 2.100.000₫
Hàng mới từ 4.009.999 ₫ (5 GH bán)
Hàng cũ từ 2.100.000 ₫ (1 GH bán)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
4 / 2 phiếu
Intel Core i5-520M (2.4GHz 3M L3 Cache 1066MHz FSB)
Giá bán: 500.000₫
Hàng mới từ 550.000 ₫ (2 GH bán)
Hàng cũ từ 450.000 ₫ (4 GH bán)
  • Hãng sản xuất: INTEL
  • Loại: Core i5
  • Tốc độ: 2.4GHz (Max Turbo Frequency 3GHz)
  • Tốc độ Bus: 1066MHz
  • Cache: 3MB L3 Cache
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 4.860.000₫
Hàng mới từ 4.860.000 ₫ (6 GH bán)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 850
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
4,2 / 9 phiếu
<<<123...>>