Bí quyết kinh doanh Online   Thông báo   Hỗ trợ   Đăng ký   Đăng nhập
Gợi ý danh mục
Tất cả danh mục
Đang tải dữ liệu...
<<<12>>
Tìm kiếm rao vặt

Dell Inspiron 15-5557 (Core i5-6200U, RAM 4GB, 500GB, Nvidia Geforce...10.700.000 ₫/ 0

Đăng bởi: shtcomputer     Cập nhật: Hôm qua, lúc 15:25
Dell Inspiron 15-5557 (Core i5-6200U, RAM 4GB, 500GB, Nvidia Geforce GT-930M 2GB, 15.6” LED HD) Cấu hình chi tiết: CPU: Intel® Core i5-6200U RAM: 4 GB Card rời: Nvidia...

HP Probook 650 G2 (W2A17UT) Core i5 6200U, 8G, 256G SSD, 15.6"...

Đăng bởi: giangnguyen09     Cập nhật: Hôm qua, lúc 14:41
HP Probook 650 G2 (W2A17UT) Core i5-6200U (2.3Ghz), 8G, 256G SSD, 15.6" FHD (1920x1080), DVDRW, Window 10 Profeesional. Giá bán : 13.490.000 VND CPU : Intel Core Core i5-6200U...

Lenovo Thinkpad X1 Yoga 20FQ000RUS Core i5 6200U, 8G, 256G SSD,...

Đăng bởi: giangnguyen09     Cập nhật: Hôm qua, lúc 14:41
Lenovo Thinkpad X1 Yoga 20FQ000RUS Core i5-6200U (2.3 GHz), 8GB, 256 GB SSD, 14" Touchscreen, FHD (1920 x 1080), Windows 10 Professional. Giá bán : 23.990.000 VND CPU : Core i5-6200U...
Tìm kiếm hỏi đáp

Dell Precsion m4600 và HP Probook 450 g3, nên chọn laptop nào?

Đăng bởi: thangdu90     Cập nhật: 16/12/2016 - 10:11
Như tiêu đề đang làm việc trong lĩnh vực xây dựng: nhu cầu cần dùng là cad, sap, etab và muốn nghiên cứu thêm revit, 3d max, nhu cầu chơi game nhẹ không thương xuyên. Anh em so sánh giúp :...

Mình nên mua máy nào

Đăng bởi: giodongpha     Cập nhật: 16/12/2016 - 10:45
Đang phân vân giữa máy trạm laptop Dell latitude E6410 OS windown 7 + cpu core i5 M560 tốc độ 4X2.7G , turbo lên 3.2G (4cpus), chạy cực mạnh + ram 4G. + HDD 250G + lcd...

Thinhpak T420 vs T430 nên chọn cái nào?

Đăng bởi: hoangha84     Cập nhật: 16/12/2016 - 11:35
Như tiêu đề trên : m muôn các bác tư vấn về lựa chọn giữa 2 e laptop của thinkpad là T420 vs T430 So sánh hiệu năng của 2 loại cũng như tuổi thọ sau này của 2 con này !!! Đầu tiên là e T420:...
Sản phẩm cpu core i5 nhiều người bán  -  Xem tất cả
Giá bán: 490.000₫
Hàng mới từ 650.000 ₫ (1 GH bán)
Hàng cũ từ 490.000 ₫ (4 GH bán)
Hãng sản xuất: INTEL / Loại: Core i5 / Tốc độ: 2.4GHz (Max Turbo Frequency 2.93GHz) / Tốc độ Bus: 2.5GT/s / Cache: 3MB L3 Cache / Công nghệ sản xuất: 32nm / Multimedia Instruction: SSE4.1, SSE4.2, / Tính toán 64bit /
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 2.990.000₫
Hàng mới từ 2.990.000 ₫ (4 GH bán)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 850
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
Mới được đánh giá
ttc_sale   |   01/09/2012 - 08:38
mua i7 tốc độ nhanh nhìu ưu điểm
girl_pro9x   |   18/07/2012 - 15:54
CPU được xem là CPU thành công nhất của Intel cho đến hiện tại
Dùng CPU này sau khi dùng i5 760 và ...
hitech357   |   08/06/2012 - 15:04
Xem tất cả 9 đánh giá
Giá bán: 850.000₫
Hàng mới từ 850.000 ₫ (2 GH bán)
Hàng cũ từ 830.000 ₫ (4 GH bán)
  • Hãng sản xuất: INTEL
  • Loại: Core i5
  • Tốc độ: 2.5GHz (Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Tốc độ Bus: 1066MHz
  • Cache: 3MB L3 Cache
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 4.009.999₫
Hàng mới từ 4.009.999 ₫ (4 GH bán)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
4 / 2 phiếu
Giá bán: 1.750.000₫
Hàng mới từ 1.750.000 ₫ (4 GH bán)
Hàng cũ từ 1.800.000 ₫ (2 GH bán)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.50GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
3,5 / 2 phiếu
Giá bán: 560.000₫
Hàng mới từ 600.000 ₫ (2 GH bán)
Hàng cũ từ 560.000 ₫ (2 GH bán)
Hãng sản xuất: INTEL / Loại: Core i5 / Tốc độ: 2.66GHz (Max Turbo Frequency 3.2GHz) / Tốc độ Bus: 2.5GT/s / Cache: 3MB L3 Cache / Công nghệ sản xuất: 32nm / Multimedia Instruction: SSE4.1, SSE4.2, / Tính toán 64bit /
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 600.000₫
Hàng mới từ 600.000 ₫ (2 GH bán)
Hàng cũ từ 500.000 ₫ (2 GH bán)
Hãng sản xuất: INTEL / Loại: Core i5 / Tốc độ: 2.53GHz (Max Turbo Frequency 2.8GHz) / Tốc độ Bus: 2.5GT/s / Cache: 3MB L3 Cache / Công nghệ sản xuất: 32nm / Multimedia Instruction: SSE4.1, SSE4.2, / Tính toán 64bit /
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 1.000.000₫
Hàng mới từ 1.000.000 ₫ (1 GH bán)
Hàng cũ từ 830.000 ₫ (2 GH bán)
Hãng sản xuất: INTEL / Loại: Core i5 / Tốc độ: 2.6GHz / Tốc độ Bus: 1066MHz / Cache: 3MB L3 Cache / Công nghệ sản xuất: 32nm / Multimedia Instruction: Không xác định, / Tính toán 64bit / Hỗ trợ Siêu phân luồng (HT) /
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 450.000₫
Hàng mới từ 450.000 ₫ (1 GH bán)
Hàng cũ từ 500.000 ₫ (2 GH bán)
Hãng sản xuất: INTEL / Loại: Core i5 / Tốc độ: 2.4GHz (Max Turbo Frequency 2.66GHz) / Tốc độ Bus: 2.5GT/s / Cache: 3MB L3 Cache / Công nghệ sản xuất: 32nm / Multimedia Instruction: SSE4.1, SSE4.2, / Tính toán 64bit /
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 830.000₫
Hàng cũ từ 830.000 ₫ (2 GH bán)
  • Hãng sản xuất: INTEL
  • Loại: Core i5
  • Tốc độ: 3.2GHz
  • Tốc độ Bus: 5GT/s
  • Cache: 3MB L3 Cache
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 560.000₫
Hàng cũ từ 560.000 ₫ (1 GH bán)
Hãng sản xuất: INTEL / Loại: Core i5 / Tốc độ: 2.66GHz (Max Turbo Frequency 3.3GHz) / Tốc độ Bus: 2.5GT/s / Cache: 3MB L3 Cache / Công nghệ sản xuất: 32nm / Multimedia Instruction: SSE4.1, SSE4.2, / Tính toán 64bit /
Chưa có đánh giá nào
CPU Intel Core i5-3470 (3.2GHz turbo up 3.6GHz, 6MB L3 cache, Socket 1155)
Giá bán: 1.700.000₫
Hàng mới từ 1.700.000 ₫ (10 GH bán)
Hàng cũ từ 2.389.000 ₫ (3 GH bán)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 77
4 / 2 phiếu
Intel Core i5-3570 (3.4GHz turbo up 3.8GHz, 6MB L3 cache, Socket 1155)
Giá bán: 3.660.000₫
Hàng mới từ 2.540.000 ₫ (6 GH bán)
Hàng cũ từ 1.950.000 ₫ (1 GH bán)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 77
Chưa có đánh giá nào
Intel Core i5-3330 (3.0GHz turbo 3.2GHz, 6M L3 Cache, 5GT/s)
Giá bán: 3.850.000₫
Hàng mới từ 2.580.000 ₫ (9 GH bán)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 77
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 5.800.000₫
Hàng mới từ 5.780.000 ₫ (7 GH bán)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Skylake
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1151
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 14 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.50GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 8 GT/s
  • Graphics Frequency (MHz): 350
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
4 / 1 phiếu
Intel Core i5-4570 Processor (3.2GHz, 6MB L3 cache, Socket LGA 1150, 5 GT/s DMI)
Giá bán: 3.700.000₫
Hàng mới từ 4.150.000 ₫ (5 GH bán)
Hàng cũ từ 3.700.000 ₫ (1 GH bán)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Haswell
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1150
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 350
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84
Chưa có đánh giá nào
Intel Core i5-2320 (3GHz, 6M L3 Cache, Socket 1155, 5.0 GT/s QPI)
Giá bán: 4.150.000₫
Hàng mới từ 3.900.000 ₫ (5 GH bán)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 850
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
Chưa có đánh giá nào
Intel Core i5-4430 (3.0 GHz, 6MB L3 cache, socket 1150, 5 GT/s DIM)
Giá bán: 3.749.000₫
Hàng mới từ 3.749.000 ₫ (5 GH bán)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Haswell
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1150
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 350
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84
Chưa có đánh giá nào
Intel Core i5-3570K (3.4GHz turbo up 3.8GHz, 6MB L3 cache, Socket 1155)
Giá bán: 3.690.000₫
Hàng mới từ 3.690.000 ₫ (3 GH bán)
Hàng cũ từ 5.180.000 ₫ (1 GH bán)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 77
Chưa có đánh giá nào
CPU Intel Core i5-760 (2.8GHz, 8M L3 Cache, Bus speed 2.5GT/s, Socket 1156)
Giá bán: 1.460.000₫
Hàng mới (2 GH bán)
Hàng cũ từ 1.460.000 ₫ (1 GH bán)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Lynnfield
  • Socket type: Intel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 2.5 GT/s ( 2500 MT/s - 1.250 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
3,5 / 2 phiếu
<<<123...>>