Gian hàng bán Rao vặt Hỏi đáp Thêm
Ứng dụng Thông báo Hỗ trợ Đăng ký Đăng nhập
Tìm trong danh mục
Đang tải dữ liệu...
<<<12>>
Tìm kiếm rao vặt
Đăng bởi: dtcmaytinh     Cập nhật: 31 phút trước
Laptop HP 8460p, HP 8440P, DELL 6400 - 5.100.000 ₫/ Chiếc
Đăng bởi: dtcmaytinh     Cập nhật: 33 phút trước
Đăng bởi: saithanh_laptop     Cập nhật: 55 phút trước
Đăng bởi: ExclusiveM5a     Cập nhật: 1 giờ 18 phút trước
Đăng bởi: giangnguyen09     Cập nhật: 5 giờ 36 phút trước
Tìm kiếm hỏi đáp
Đăng bởi: hanoiyeu     Cập nhật: 20/07/2014 - 10:06
Đăng bởi: suachua33     Cập nhật: 24/07/2014 - 15:54
Đăng bởi: tuyenkttphb     Cập nhật: 29/10/2014 - 08:59
Sản phẩm cpu core i5 nhiều người bán  -  Xem tất cả
Giá bán: 4.700.000₫
Hàng mới từ 3.850.000 ₫ (7 GH bán)
Hàng cũ từ 3.100.000 ₫ (1 GH bán)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2500 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
Mới được đánh giá
CPU này dùng rất bền và ổn định. Nên mua
atz247   |   13/12/2014 - 11:21
Xem tất cả 1 đánh giá
Giá bán: 2.610.000₫
Hàng mới từ 2.610.000 ₫ (4 GH bán)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 2.620.000₫
Hàng mới từ 2.620.000 ₫ (2 GH bán)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.50GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
Mới được đánh giá
Giá cả hợp lý
Hiệu năng ổn
denledcdn   |   13/11/2014 - 16:47
Xem tất cả 1 đánh giá
Giá bán: 2.680.000₫
Hàng mới từ 2.680.000 ₫ (1 GH bán)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.30GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2500 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 45
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 2.680.000₫
Hàng mới từ 2.680.000 ₫ (1 GH bán)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.70GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2500 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
3 / 1 phiếu
Giá bán: 2.610.000₫
Hàng mới từ 2.610.000 ₫ (1 GH bán)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.70GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2500 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 35
3 / 1 phiếu
Intel Core i5-3470 (3.2GHz turbo up 3.6GHz, 6MB L3 cache, Socket 1155)
Giá bán: 4.250.000₫
Hàng mới từ 3.600.000 ₫ (29 GH bán)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 77
Chưa có đánh giá nào
Intel Core i5-3570 (3.4GHz turbo up 3.8GHz, 6MB L3 cache, Socket 1155)
Giá bán: 4.830.000₫
Hàng mới từ 4.500.000 ₫ (25 GH bán)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 77
Chưa có đánh giá nào
Intel Core i5-3330 (3.0GHz turbo 3.2GHz, 6M L3 Cache, 5GT/s)
Giá bán: 3.850.000₫
Hàng mới từ 3.440.000 ₫ (19 GH bán)
Hàng cũ từ 3.500.000 ₫ (1 GH bán)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 77
Chưa có đánh giá nào
Intel Core i5-4460 (3.2Ghz, 6MB L3 Cache, socket 1150, 5GT/s DMI)
Giá bán: 4.252.000₫
Hàng mới từ 3.740.000 ₫ (29 GH bán)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Haswell
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1150
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 350
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84
Chưa có đánh giá nào
Intel Core i5-4570 Processor (3.2GHz, 6MB L3 cache, Socket LGA 1150, 5 GT/s DMI)
Giá bán: 4.580.000₫
Hàng mới từ 3.750.000 ₫ (20 GH bán)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Haswell
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1150
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 350
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84
Chưa có đánh giá nào
Intel Core i5-3340 (3.1 GHz, 6M Cache, up to 3.30 GHz, Socket 1155)
Giá bán: 4.318.000₫
Hàng mới từ 3.350.000 ₫ (19 GH bán)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.10GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 650
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 77
Chưa có đánh giá nào
Intel Core i5-4440 (3.1GHz turbo up 3.3GHz, 6MB L3 cache, socket 1150)
Giá bán: 2.500.000₫
Hàng mới từ 3.700.000 ₫ (17 GH bán)
Hàng cũ từ 2.500.000 ₫ (1 GH bán)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Haswell
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1150
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.10GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 350
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84
Chưa có đánh giá nào
Intel Core i5-4590 (3.3Ghz, 6MB L3 Cache, socket 1150, 5GT/s DMI)
Giá bán: 4.600.000₫
Hàng mới từ 4.599.000 ₫ (16 GH bán)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Haswell
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1150
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 350
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84
5 / 1 phiếu
Intel Core i5-4670K (3.4 Ghz, 6M L3 cache, socket 1150. 5 GT/s DMI)
Giá bán: 5.500.000₫
Hàng mới từ 5.100.000 ₫ (17 GH bán)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Haswell
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1150
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 350
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84
Chưa có đánh giá nào
Intel Core i5-4430 (3.0 GHz, 6MB L3 cache, socket 1150, 5 GT/s DIM)
Giá bán: 3.749.000₫
Hàng mới từ 3.749.000 ₫ (16 GH bán)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Haswell
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1150
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 350
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84
Chưa có đánh giá nào
Intel Core i5-4690 (3.5Ghz, 6MB L3 Cache, socket 1150, 5GT/s DMI)
Giá bán: 5.400.000₫
Hàng mới từ 4.600.000 ₫ (15 GH bán)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Haswell
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1150
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.50GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 350
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84
4 / 1 phiếu
Intel Core i5-4690K (3.5Ghz, 6MB L3 Cache, socket 1150, 5GT/s DMI)
Giá bán: 5.600.000₫
Hàng mới từ 4.990.000 ₫ (15 GH bán)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Haswell
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1150
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.50GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 350
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 88
Chưa có đánh giá nào
Intel Core i5-3570K (3.4GHz turbo up 3.8GHz, 6MB L3 cache, Socket 1155)
Giá bán: 5.275.000₫
Hàng mới từ 3.880.000 ₫ (15 GH bán)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 77
Chưa có đánh giá nào
Intel Core i5-4670 (3.4GHz turbo up 3.8GHz, 6MB L3 cache, socket 1150)
Giá bán: 5.050.000₫
Hàng mới từ 4.980.000 ₫ (16 GH bán)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Haswell
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1150
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 350
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84
Chưa có đánh giá nào
<<<123...>>