|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 1700, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 130g / Màn hình: 16M màu-AMOLED / Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels / Kiểu chuông: MP3, AAC+, WAV, WMA/ Rung / Kích thước màn hình: 3inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD/ Bộ nhớ trong: 8GB / RAM: 256MB / ROM: 1GB / Hệ điều hành: Symbian / Bộ vi xử lý : Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth, Hồng ngoại(IR), WLAN/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Gold/ Tính năng: Từ điển T9, Kết nối TV, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Xem tivi, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Po 1200 mAh / Thời gian đàm thoại: 9.5giờ / Thời gian chờ: 650giờ /
|
5.000.000 VNĐ |
|
|
LG GM360, GM360, GM360 Viewty. LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 95g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 400pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video/ Kiểu gọng kính: Chắn trước mặt / Pin: Li-Ion 1000mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
1.299.000 VNĐ |
|
|
LG KS360, KS360. LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 111g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 64Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Xuất xứ: Japan / Pin: Li-Ion 800mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 430giờ /
|
1.300.000 VNĐ |
|
|
LG GM360, GM360, LG Bali. LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 95g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 400pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Bạc/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video/ Pin: Li-Ion 900mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
|
1.299.000 VNĐ |
|
|
LG Cookie GM360, Viewty Snap. LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: - / Màn hình: - / Độ phân giải màn hình: 240 x 400pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with EDR/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack/ Pin: - / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
1.299.000 VNĐ |
|
|
LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 89g / Màn hình: - / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 30Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth, WLAN/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Pin tiêu chuẩn / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: 300giờ /
|
2.470.000 VNĐ |
|
|
LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 89g / Màn hình: 262144 màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 240 x 400pixcel / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 30Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 900mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
|
2.799.000 VNĐ |
|
|
KS360. LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 111g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 64Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đen, Hồng, Trắng, Xanh, Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Xuất xứ: Japan / Pin: Li-Ion 800mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: - /
|
700.000 VNĐ |
|
|
LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 111g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 64Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Bộ vi xử lý : Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đen, Hồng, Trắng, Xanh, Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Trọng lượng: 1700g / Pin: Li-Ion 800mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
900.000 VNĐ |
|
|
LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 111g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 64Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Bộ vi xử lý : Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đen, Trắng, Xanh, Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Trọng lượng: 1700g / Pin: Li-Ion 800mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
900.000 VNĐ |
|
|
LG Dare, LG VX9700, VX9700. LG / Mạng: CDMA 800, CDMA 1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 107g / Màn hình: 262144 màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 400pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, microSDHC/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 3.2Megapixel / Màu: Xám bạc/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Quay Video, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Xuất xứ: Democratic Republic of the Congo / Pin: Li-Ion 1100mAh / Thời gian đàm thoại: 4.5giờ / Thời gian chờ: 360 giờ /
|
Không có GH bán... |
|
|
LG NeoSmart, LG X335. LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 78g / Màn hình: 65536 màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: Bộ nhớ chia sẻ / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS, MMS, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 1.3Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Po 900 mAh / Thời gian đàm thoại: 3giờ / Thời gian chờ: 360 giờ /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng: LG - KS360 / Xuất xứ: China /
|
90.000 VNĐ |
|
|
Hãng: LG - KF360 / Xuất xứ: China /
|
120.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: LG / Chất liệu: - / Dung lượng Pin: 800mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
90.000 VNĐ |
|
|
Hãng máy sử dụng: LG /
|
250.000 VNĐ |
|
|
Dành cho loại máy: LG - KS360 /
|
30.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: LG / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 900mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
170.000 VNĐ |
|
|
Dành cho loại máy: LG - KS360 /
|
30.000 VNĐ |
|
|
Dành cho loại máy: LG - KS360 /
|
30.000 VNĐ |
|
|
LG / Mạng: CDMA 2000 1x/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 110g / Màn hình: 262K màu / Độ phân giải màn hình: 176 x 220pixels / Kiểu chuông: 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 1.8inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MiniSD/ Bộ nhớ trong: Bộ nhớ chia sẻ / RAM: 64MB / ROM: 128MB / Hệ điều hành: Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS/ Đồng bộ hóa dữ liệu: Kiểu khác/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 1.3Megapixel / Màu: Đen, Bạc/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video/ Chiều rộng : 351mm / Pin: - / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng: LG - - / Xuất xứ: - /
|
330.000 VNĐ |
|
|
Loại dịch vụ: Sửa chữa phầm mềm /
|
100.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Scud / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 900mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
180.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Scud / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 900mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
180.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Galilio / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1250mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
120.000 VNĐ |
|
|
|
150.000 VNĐ |
|
|
LG CF360, CF360. LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 100g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2inch / Sổ địa chỉ: 500địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 10Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 1.3Megapixel / Màu: Đen, Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hiển thị hình ảnh người gọi, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS/ Hãng phát triển: BioWare / Pin: Li-Ion 900mAh / Thời gian đàm thoại: 3giờ / Thời gian chờ: 250giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
Không có GH bán... |
|
|
LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 850, UMTS 1900/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 100g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2inch / Sổ địa chỉ: 500địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 10Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 1.3Megapixel / Màu: Đen, Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hiển thị hình ảnh người gọi, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS/ Hãng phát triển: BioWare / Pin: Li-Ion 900mAh / Thời gian đàm thoại: 3giờ / Thời gian chờ: 250giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
Không có GH bán... |
|
|
LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 102g / Màn hình: 262K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: MP3, MIDI, AAC, AAC+, WAV, WMA/ Rung / Kích thước màn hình: 2.3inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 78Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 950mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 100giờ /
|
Không có GH bán... |