|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
KU990, KU990 Viewty, LG KU990. LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA, UMTS 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 112g / Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 400 x 240pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 3inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: 40x40x40 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD/ Bộ nhớ trong: 100Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Pin: Li-Ion 1000mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 430giờ /
|
1.000.000 VNĐ |
|
|
LG KU990 Viewty, LG KU990. LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA, UMTS 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 112g / Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 240 x 400pixels / Kiểu chuông: MP3, 40 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 3inch / Sổ địa chỉ: 500địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 40x40x40 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 100Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth, Bluetooth 1.2 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Pin: Li-Ion 1000mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 430giờ /
|
1.000.000 VNĐ |
|
|
LG KU990 Purple. LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA, UMTS 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 112g / Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 240 x 400pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 40 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 3inch / Sổ địa chỉ: 500địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 40x40x40 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 100Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 1.2 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Tím/ Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Xuất xứ: Japan / Pin: Li-Ion 1000mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 430giờ /
|
900.000 VNĐ |
|
|
LG KU990, KU990. LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA, UMTS 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 112g / Màn hình: 256K màu / Độ phân giải màn hình: 240 x 400pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3inch / Sổ địa chỉ: 500địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 40x40x40 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 100Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen, Xám bạc, Hồng, Đỏ, Tím/ Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Số pha: - / Pin: Li-Ion 1000mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
|
900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: LG / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1000mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
20.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: LG / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1600mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
110.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: LG / Chất liệu: - / Dung lượng Pin: 1000mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
80.000 VNĐ |
|
|
KU990, KU990 Viewty. LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA, UMTS 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 112g / Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 240 x 400pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 40 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 3inch / Sổ địa chỉ: 500địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 40x40x40 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 100Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 1.2 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Bạc/ Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Xuất xứ: Japan / Pin: Li-Ion 1000mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 430giờ /
|
1.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Cameron Sino / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1000mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
120.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Galilio / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1450mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
120.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: LG / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1600mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
120.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: LG / Chất liệu: - / Dung lượng Pin: 1450mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
110.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Hammer / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 900mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
90.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Scud / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 950mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
180.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Koracell / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 900mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
120.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Galilio / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1450mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
140.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Galilio / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1450mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
100.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: LG - KU990 / Chất liệu: - / Màu sắc chủ đạo: Đen, / Xuất xứ: - /
|
100.000 VNĐ |
|
|
Dành cho loại máy: LG - KU990 /
|
70.000 VNĐ |
|
|
LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA, UMTS 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 112g / Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 240 x 400pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 40 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 3inch / Sổ địa chỉ: 500địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 40x40x40 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 100Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 1.2 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đỏ/ Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Pin: Li-Ion 1000mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 430giờ /
|
1.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng máy sử dụng: LG /
|
50.000 VNĐ |
|
|
Hãng: LG - - / Xuất xứ: - /
|
130.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: LG, /
|
30.000 VNĐ |
|
|
Hãng máy sử dụng: LG /
|
39.000 VNĐ |
|
|
Xuất xứ: - / Chất liệu: Da/ Mầu sắc: Đen / Kiểu đặt điện thoại: Cầm tay /
|
150.000 VNĐ |
|
|
Loại dịch vụ: Sửa chữa phầm mềm /
|
100.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Scud / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 950mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
180.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Scud / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 950mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
180.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Konfulon / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1050mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Galilio / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1450mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
150.000 VNĐ |