|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Nokia 8800 Gold, 8800 Sirocco. Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 138g / Màn hình: 262144 màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 208 x 208pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 12 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: 128Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, Bluetooth/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Vàng/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, Quay Video/ Xuất xứ: São Tomé and Príncipe / Pin: Li-Ion 700mAh / Thời gian đàm thoại: 2giờ / Thời gian chờ: 240giờ /
|
3.300.000 VNĐ |
|
|
Nokia 8800, 8800 Carbon Arte. Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 150g / Màn hình: 16M màu-OLED / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: 4Gb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Bộ vi xử lý : Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Dòng sản phẩm: Xserve / Pin: Li-Ion 1000mAh / Thời gian đàm thoại: 3giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
|
12.000.000 VNĐ |
|
|
Nokia 8800 Sapphire. Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 150g / Màn hình: 16M màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: 1Gb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Nâu/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Xuất xứ: Canada / Pin: Li-Ion 1000mAh / Thời gian đàm thoại: 3giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
|
8.000.000 VNĐ |
|
|
Nokia 8800, 8800. Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 150g / Màn hình: 16M màu-OLED / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: MP3, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: 1Gb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, MP4, Quay Video/ Pin: Li-Ion 1000mAh / Thời gian đàm thoại: 3giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
|
7.800.000 VNĐ |
|
|
Nokia 8800 SE. Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 134g / Độ phân giải màn hình: 208 x 208pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, 12 âm sắc/ Rung / Sổ địa chỉ: 900địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: 64Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth Camera: SVGA 800x600 pixels / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Quay Video/ Xuất xứ: Iraq / Pin: Li-Ion 600mAh / Thời gian đàm thoại: 3giờ / Thời gian chờ: 200giờ /
|
2.250.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Nokia / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 750mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
160.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Nokia / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1050mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
170.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Koracell / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 450mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
80.000 VNĐ |
|
|
8800. Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 134g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 208 x 208pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 1.7inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: 64Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth/ Kiểu kết nối: -/ Camera: SVGA 800x600 pixels / Màu: Đen, Bạc/ Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Công nghệ 4G/ Pin: Li-Ion 600mAh / Thời gian đàm thoại: 3giờ / Thời gian chờ: 200giờ /
|
1.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Galilio / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1150mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
120.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Galilio / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1500mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
110.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Galilio / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1500mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
120.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Galilio / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1100mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
130.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Galilio / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1500mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
150.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Galilio / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1100mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
110.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Momax / Chất liệu: - / Dung lượng Pin: 1200mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
220.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Momax / Chất liệu: - / Dung lượng Pin: 1200mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
220.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Momax / Chất liệu: - / Dung lượng Pin: 1200mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
220.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Galilio / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1350mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
130.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Momax / Chất liệu: - / Dung lượng Pin: 1200mAh / Volt (điện thế): - /
|
220.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Momax / Chất liệu: - / Dung lượng Pin: 1200mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
220.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Scud / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 900mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
180.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Konfulon / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1000mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
220.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Yoobao / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1100mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
220.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Yoobao / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1100mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
220.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Yoobao / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1100mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
220.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Yoobao / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1000mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
220.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Cameron Sino / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1200mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
250.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Momax / Chất liệu: - / Dung lượng Pin: 1200mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
220.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Momax / Chất liệu: - / Dung lượng Pin: 1200mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
220.000 VNĐ |