|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Q MOBILE SHE, QMOBILE SHE. Q-mobile / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu xoay / Trọng lượng: 100g / Màn hình: 262K màu-QVGA TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, MIDI, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 2.3inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 24.3Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: USB, MicroUSB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 850mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 180giờ /
|
1.850.000 VNĐ |
|
|
Motorola / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu xoay / Trọng lượng: 83g / Màn hình: Màn hình đơn sắc / Độ phân giải màn hình: 96 x 64pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đơn âm/ Rung / Sổ địa chỉ: - / Nhật ký cuộc gọi: 10x5x5 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS/ Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS/ Kiểu kết nối: -/ Camera: Không có / Màu: Đen, Xám bạc/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9/ Xuất xứ: South Africa / Pin: Li-Ion 430mAh / Thời gian đàm thoại: 2.5giờ / Thời gian chờ: 140giờ /
|
850.000 VNĐ |
|
|
Nokia N-Series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100/ Kiểu dáng: Kiểu xoay / Trọng lượng: 180g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: MiniSD/ Bộ nhớ trong: 50Mb / RAM: 64MB / ROM: - / Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, Series 60 UI / Bộ vi xử lý : ARM 11 (332 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Đen, Bạc/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk)/ Xuất xứ: Nauru / Pin: Li-Po 1100mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 240giờ /
|
2.900.000 VNĐ |
|
|
Nokia 3250, 3250. Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu xoay / Trọng lượng: 130g / Màn hình: 262144 màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 176 x 208pixels / Kiểu chuông: AMR, MP3, MIDI, AAC, AAC+, 64 âm sắc, WAV, WMA/ Rung / Kích thước màn hình: 2.1inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD/ Bộ nhớ trong: 10Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, Series 60 UI / Bộ vi xử lý : ARM 9 (235 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Trắng, Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Tính năng bộ đàm (Push to talk)/ Fan size: 90 x 90 x 25mm / Pin: Li-Ion 1100mAh / Thời gian đàm thoại: 3giờ / Thời gian chờ: 240giờ /
|
700.000 VNĐ |
|
|
Motorola / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu xoay / Trọng lượng: 141g / Màn hình: 16M màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 480 pixels diameter / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 1.55inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: 2Gb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Bạc/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, MP4, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Hãng phát triển: Blizzard Entertainment / Pin: Li-Ion 810mAh / Thời gian đàm thoại: 7.5giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
|
7.700.000 VNĐ |
|
|
Samsung X830, X830. Samsung / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu xoay / Trọng lượng: 72g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 128 x 220pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 1.46inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 Bộ nhớ trong: 1Gb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 1.2 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 1.4Megapixel / Màu: Hồng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Quay Video/ Hãng phát triển: 3D Realms / Pin: Li-Po 800mAh / Thời gian đàm thoại: 3giờ / Thời gian chờ: 120giờ /
|
1.890.000 VNĐ |
|
|
Samsung / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu xoay / Trọng lượng: 72g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 1.5inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: 1Gb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth, Bluetooth 1.2 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 1.3Megapixel / Màu: Đen, Cam/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Quay Video/ Kích thước màn hình: 27inch / Pin: Li-Po 800mAh / Thời gian đàm thoại: 3giờ / Thời gian chờ: 120giờ /
|
1.500.000 VNĐ |
|
|
Samsung / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu xoay / Trọng lượng: 72g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 128 x 220pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 1.46inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: 1Gb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 1.2 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 1.3Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Quay Video/ Hãng phát triển: 3D Realms / Pin: Li-Po 800mAh / Thời gian đàm thoại: 3giờ / Thời gian chờ: 120giờ /
|
1.649.000 VNĐ |
|
|
7373 Gold. Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu xoay / Trọng lượng: 104g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC/ Rung / Kích thước màn hình: 2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 8Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Vàng/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, Quay Video/ Xuất xứ: Cape Verde / Pin: Li-Ion 700mAh / Thời gian đàm thoại: 2.5giờ / Thời gian chờ: 250giờ /
|
1.249.000 VNĐ |
|
|
7373. Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu xoay / Trọng lượng: 104g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 8Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đen, Hồng/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, Quay Video, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 700mAh / Thời gian đàm thoại: 2.5giờ / Thời gian chờ: 250giờ /
|
1.249.000 VNĐ |
|
|
Nokia 7373. Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu xoay / Trọng lượng: 104g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC/ Rung / Kích thước màn hình: 2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 8Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, Quay Video/ Tỉ lệ hình ảnh: 16:10 / Pin: Li-Ion 700mAh / Thời gian đàm thoại: 2.5giờ / Thời gian chờ: 250giờ /
|
1.340.000 VNĐ |
|
|
Q-mobile / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu xoay / Trọng lượng: 100g / Màn hình: 262K màu-QVGA TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 24.3Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS, MMS/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Hồng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, Quay Video/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 850mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 180giờ /
|
1.350.000 VNĐ |
|
|
Samsung F210, F210. Samsung / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu xoay / Trọng lượng: 72g / Độ phân giải màn hình: 128 x 220pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 1.5inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 1Gb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đen, Xanh/ Tính năng: Ghi âm, Hỗ trợ màn hình ngoài, FM radio, MP4, Quay Video/ Hãng phát triển: Ascaron / Pin: Li-Ion 750mAh / Thời gian đàm thoại: 3.5giờ / Thời gian chờ: 260 giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
1.950.000 VNĐ |
|
|
F210. Samsung / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu xoay / Trọng lượng: 72g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 128 x 220pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 1.5inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 1Gb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đen, Xanh/ Tính năng: Ghi âm, Hỗ trợ màn hình ngoài, FM radio, MP4, Quay Video/ Hãng phát triển: Ascaron / Pin: Li-Ion 750mAh / Thời gian đàm thoại: 3.5giờ / Thời gian chờ: 260 giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
1.800.000 VNĐ |
|
|
Samsung / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu xoay / Trọng lượng: 72g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 128 x 220pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 1.47inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 1Gb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Hồng/ Tính năng: Loa ngoài, FM radio, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Xuất xứ: Slovakia / Pin: Li-Ion 750mAh / Thời gian đàm thoại: 3.2giờ / Thời gian chờ: 264giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
2.000.000 VNĐ |
|
|
Sharp / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu xoay / Trọng lượng: 120g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.3inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 100Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 5.2Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Quay Video, Công nghệ 3G/ Hãng phát triển: 3D Realms / Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: 4.5giờ / Thời gian chờ: 350giờ /
|
3.400.000 VNĐ |
|
|
Sony Ericsson W series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100/ Kiểu dáng: Kiểu xoay / Trọng lượng: 148g / Màn hình: 262144 màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: MP3, 32 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MSDuoPro/ Bộ nhớ trong: 470Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth, Hồng ngoại(IR)/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đen, Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call/ Pin: Li-Ion 900mAh / Thời gian đàm thoại: 8.5giờ / Thời gian chờ: 370 giờ /
|
950.000 VNĐ |
|
|
Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu xoay / Trọng lượng: 125g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 176 x 208pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, True Tones/ Rung / Kích thước màn hình: 2.1inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: RS-MMC/ Bộ nhớ trong: 6Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Symbian OS 7.0s, Series 60 UI / Bộ vi xử lý : TI OMAP 1510 (123 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth, Hồng ngoại(IR)/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Đen, Bạc/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, Quay Video, Tính năng bộ đàm (Push to talk)/ Xuất xứ: Monaco / Pin: Li-Ion 760mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 140giờ /
|
650.000 VNĐ |
|
|
Motorola Diamond. Motorola / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu xoay / Trọng lượng: 141g / Màn hình: 16M màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 480 pixels diameter / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 1.55inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: 2Gb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Bạc/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, MP4, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Hãng phát triển: Blizzard Entertainment / Pin: Li-Ion 810mAh / Thời gian đàm thoại: 7.5giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
|
42.000.000 VNĐ |
|
|
Motorola Aura Celestial. Motorola / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu xoay / Trọng lượng: 141g / Màn hình: 16M màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 480 pixels diameter / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 1.55inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: 2Gb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Xám bạc/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, MP4, Quay Video/ Hãng phát triển: Blizzard Entertainment / Pin: Li-Ion 780mAh / Thời gian đàm thoại: 7.5giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
|
15.000.000 VNĐ |
|
|
Motorola / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu xoay / Trọng lượng: 120g / Màn hình: 262144 màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, AMR, MP3, AAC, AAC+, WMA/ Rung / Kích thước màn hình: 2.8inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: 512MB / ROM: 512MB / Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair) / Bộ vi xử lý : TI OMAP 3440 (720 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, WLAN, Bluetooth 2.1/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 3Megapixel / Màu: Đen, Xanh, Vàng, Tím/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Phân loại dược lý: Thuốc kháng sinh / Pin: Li-Ion 1170mAh / Thời gian đàm thoại: 6giờ / Thời gian chờ: 360 giờ /
|
10.665.090 VNĐ |
|
|
Fujitsu / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA/ Kiểu dáng: Kiểu xoay / Trọng lượng: 145g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.5inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, microSDHC/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth, WLAN/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: Có / Màu: Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: - / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
3.400.000 VNĐ |
|
|
Xuất xứ: Trung Quốc / Chất liệu: Da/ Mầu sắc: Nhiều màu / Kiểu đặt điện thoại: Nằm ngang /
|
160.000 VNĐ |
|
|
Xuất xứ: Trung Quốc / Chất liệu: Da/ Mầu sắc: Nhiều màu / Kiểu đặt điện thoại: Nằm ngang /
|
239.000 VNĐ |
|
|
Xuất xứ: Trung Quốc / Chất liệu: Da/ Mầu sắc: Nhiều màu / Kiểu đặt điện thoại: Nằm ngang /
|
160.000 VNĐ |
|
|
Xuất xứ: - / Chất liệu: Da/ Mầu sắc: Nhiều màu / Kiểu đặt điện thoại: Nằm ngang /
|
150.000 VNĐ |
|
|
Xuất xứ: Trung Quốc / Chất liệu: Da/ Mầu sắc: Nhiều màu / Kiểu đặt điện thoại: Nằm ngang /
|
200.000 VNĐ |
|
|
Xuất xứ: Trung Quốc / Chất liệu: Da/ Mầu sắc: Nhiều màu / Kiểu đặt điện thoại: Nằm ngang /
|
190.000 VNĐ |
|
|
Xuất xứ: - / Chất liệu: Da/ Mầu sắc: Đen /
|
160.000 VNĐ |
|
|
Xuất xứ: Hongkong / Chất liệu: Da/ Mầu sắc: Nhiều màu / Kiểu đặt điện thoại: Cầm tay /
|
190.000 VNĐ |