|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Viettel / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 80g / Màn hình: Màn hình đơn sắc / Độ phân giải màn hình: 96 x 64pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đơn âm, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 1.4inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS/ Số lượng Cores: - Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: Không có / Màu: Đen/ Tính năng: Loa ngoài, FM radio, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: 1000mAh / Thời gian đàm thoại: 13giờ / Thời gian chờ: 500giờ /
|
680.000 VNĐ |
|
|
V550. Viettel / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: - / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: - / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 500Kb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS, MMS/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, Quay Video/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 800mAh / Thời gian đàm thoại: 3.5giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
|
550.000 VNĐ |
|
|
E79. Viettel / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: - / Màn hình: 262144 màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: - / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 44Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS, MMS/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth, WLAN/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Vàng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1000mAh / Thời gian đàm thoại: 3.5giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
|
950.000 VNĐ |
|
|
E89. Viettel / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: - / Màn hình: 262K màu-LCD / Độ phân giải màn hình: - / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.6inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 8Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS, MMS/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1000mAh / Thời gian đàm thoại: 3.5giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
|
690.000 VNĐ |
|
|
Viettel / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: - / Màn hình: 262144 màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 320 x 480pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, AMR, MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 3.5inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 44Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS, MMS, Instant Messaging/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1150mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
|
1.338.000 VNĐ |
|
|
Viettel / Mạng: GSM 1800, GSM 900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 84g / Màn hình: 65K màu / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, AMR, MP3, MIDI/ Rung / Kích thước màn hình: 1.77inch / Sổ địa chỉ: 200địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: Kiểu khác/ Kiểu kết nối: -/ Camera: 0.3Megapixel / Màu: Đen, Vàng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, Quay Video/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: 1000mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 200giờ /
|
890.000 VNĐ |
|
|
V6202. Viettel / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 64g / Màn hình: 65536 màu-CSTN / Độ phân giải màn hình: 120 x 128pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: 500địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 1Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS/ Số lượng Cores: Single Core / Camera: Có / Màu: Đen, Đỏ/ Tính năng: Loa ngoài, FM radio/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: 6giờ / Thời gian chờ: 200giờ /
|
500.000 VNĐ |
|
|
V500. Viettel / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: - / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: - / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2inch / Sổ địa chỉ: 500địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 500Kb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS, MMS/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, Quay Video/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 800mAh / Thời gian đàm thoại: 2.5giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
|
540.000 VNĐ |
|
|
Viettel / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 100g / Màn hình: 65K màu-CSTN / Độ phân giải màn hình: 128 x 128 pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MIDI/ Rung / Kích thước màn hình: 1.43inch / Sổ địa chỉ: 500địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS/ Số lượng Cores: - / Camera: Không có / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: 3giờ / Thời gian chờ: 200giờ /
|
319.000 VNĐ |
|
|
Viettel / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 86g / Màn hình: 65K màu-CSTN / Độ phân giải màn hình: 128 x 128 pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 1.52inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 1Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth Camera: - / Màu: Đen/ Tính năng: Loa ngoài, FM radio/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: 10giờ / Thời gian chờ: 750giờ /
|
398.000 VNĐ |
|
|
Viettel / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: - / Màn hình: 65K màu-LCD / Độ phân giải màn hình: - / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: Có / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1200mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
450.000 VNĐ |
|
|
Viettel / Mạng: GSM1800, GSM900, UMTS 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: - / Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 3.7inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 160Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1350mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
|
3.140.000 VNĐ |
|
|
Viettel / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 70g / Màn hình: 65K màu-CSTN / Độ phân giải màn hình: - / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 1.47inch / Sổ địa chỉ: 300địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS/ Số lượng Cores: - / Camera: Không có / Màu: Đen/ Tính năng: Loa ngoài, FM radio/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: 3.5giờ / Thời gian chờ: 480giờ /
|
350.000 VNĐ |
|
|
Viettel / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 80g / Màn hình: 65K màu-CSTN / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: 500địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có Bộ nhớ trong: 1Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS Camera: - / Màu: Đen/ Tính năng: Loa ngoài, FM radio/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: 10giờ / Thời gian chờ: 750giờ /
|
395.000 VNĐ |
|
|
Viettel / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: - / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.6inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS, MMS/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: QVGA 320x240 pixels / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1800mAh / Thời gian đàm thoại: 6.5giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
|
600.000 VNĐ |
|
|
Viettel / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 64g / Màn hình: 65536 màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 128 x 128 pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS/ Số lượng Cores: - Kiểu kết nối: USB/ Camera: 0.3Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Loa ngoài, FM radio/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: 6giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
|
550.000 VNĐ |
|
|
Viettel / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: - / Màn hình: 65K màu-CSTN / Độ phân giải màn hình: 128 x 128 pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 1.8inch / Sổ địa chỉ: 500địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1800mAh / Thời gian đàm thoại: 5.5giờ / Thời gian chờ: 384giờ /
|
450.000 VNĐ |
|
|
Viettel / Mạng: GSM 1800, GSM 900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: - / Màn hình: 262K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: - / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS/ Số lượng Cores: - / Camera: 0.3Megapixel / Màu: Đỏ/ Tính năng: Loa ngoài, FM radio/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 900mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 200giờ /
|
530.000 VNĐ |
|
|
Viettel / Mạng: GSM 1800, GSM 900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 70g / Màn hình: 262K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: AMR, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 1.77inch / Sổ địa chỉ: 500địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS/ Kiểu kết nối: -/ Camera: 0.3Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Loa ngoài, FM radio/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: - / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 200giờ /
|
380.000 VNĐ |
|
|
Viettel / Mạng: GSM 1800, GSM 900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: - / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: - / Kiểu chuông: MP3, MIDI/ Rung / Kích thước màn hình: 1.77inch / Sổ địa chỉ: 200địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS/ Kiểu kết nối: -/ Camera: 0.3Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Loa ngoài, FM radio/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: - / Thời gian đàm thoại: 3.4giờ / Thời gian chờ: 200giờ /
|
330.000 VNĐ |
|
|
Viettel / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 64g / Màn hình: 65536 màu-CSTN / Độ phân giải màn hình: 128 x 128 pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: 500địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: - Bộ nhớ trong: 1Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS/ Số lượng Cores: - Kiểu kết nối: -/ Camera: Không có / Màu: Đen/ Tính năng: Loa ngoài, FM radio, 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: 6giờ / Thời gian chờ: 200giờ /
|
380.000 VNĐ |
|
|
Viettel / Mạng: GSM 1800, GSM 900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: - / Màn hình: - / Độ phân giải màn hình: - / Kiểu chuông: Nhạc chuông đơn âm/ Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS/ Số lượng Cores: - / Camera: Không có / Màu: Đen/ Tính năng: Loa ngoài, FM radio/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
470.000 VNĐ |
|
|
Viettel / Mạng: GSM 1800, GSM 900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: - / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: -/ Rung / Kích thước màn hình: 1.77inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD/ Bộ nhớ trong: - / RAM: 16MB / ROM: 32MB / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: Kiểu khác/ Kiểu kết nối: -/ Camera: Có / Màu: Đen/ Tính năng: Loa ngoài, FM radio/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 800mAh / Thời gian đàm thoại: 3.4giờ / Thời gian chờ: 200giờ /
|
298.000 VNĐ |
|
|
Viettel / Mạng: GSM 1800, GSM 900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: - / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: -/ Rung / Kích thước màn hình: 1.77inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD/ Bộ nhớ trong: - / RAM: 16MB / ROM: 32MB / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: Kiểu khác/ Kiểu kết nối: -/ Camera: Có / Màu: Đỏ/ Tính năng: Loa ngoài, FM radio/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 800mAh / Thời gian đàm thoại: 3.4giờ / Thời gian chờ: 200giờ /
|
298.000 VNĐ |
|
|
Viettel / Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 1900, UMTS 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 120g / Màn hình: 262K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 320 x 480pixels / Kiểu chuông: AMR, MP3, MIDI/ Rung / Kích thước màn hình: 3.5inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD/ Bộ nhớ trong: - / RAM: 256MB / ROM: 512MB / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: - / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
|
1.450.000 VNĐ |
|
|
Viettel / Mạng: GSM 1800, GSM 900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 84g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, AMR, MP3, MIDI/ Rung / Kích thước màn hình: 1.77inch / Sổ địa chỉ: 200địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: Kiểu khác/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 0.3Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: FM radio, MP4/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1800mAh / Thời gian đàm thoại: 300giờ / Thời gian chờ: 250giờ /
|
420.000 VNĐ |
|
|
Viettel / Mạng: GSM 1800, GSM 900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 66g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, AMR, MP3, MIDI, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 1.8inch / Sổ địa chỉ: 200địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: Có / Màu: Đen/ Tính năng: FM radio, MP4/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 600mAh / Thời gian đàm thoại: 240giờ / Thời gian chờ: 200giờ /
|
350.000 VNĐ |
|
|
Loại thẻ: Viettel / Mệnh giá thẻ: 30.000 / Thời hạn sử dụng(ngày): 0 / Thời hạn lưu hành(tháng): 0 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Loại thẻ: Viettel / Mệnh giá thẻ: 300.000 / Thời hạn sử dụng(ngày): 0 / Thời hạn lưu hành(tháng): 0 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Viettel / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 110g / Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.5inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 150Mb / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo) / Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz) / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 3.2Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 200 / Pin: Li-Ion 1250mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
Không có GH bán... |