Bán hàng cùng Vật Giá   Thông báo   Hỗ trợ   Đăng ký   Đăng nhập
Rất tiếc, chúng tôi không tìm thấy sản phẩm phù hợp với tiêu chí tìm kiếm bạn đã chọn.
Vui lòng chọn lại tiêu chí tìm kiếm khác, chúng tôi sẽ tìm giúp bạn.
Tin hỏi đáp mới đăng

Bạn muốn mua màn hình cong giá rẻ?

Đăng bởi: quachhieu252@gmail.com     Cập nhật: Hôm qua, lúc 12:01

Cần tư vấn Amply karaoke !!!!!

Đăng bởi: Naiit     Cập nhật: Hôm qua, lúc 12:44

Với 320 triệu đồng bạn sẽ sở hữu chiếc Toyota Yaris Ativ?

Đăng bởi: Phamlinh01     Cập nhật: Hôm qua, lúc 15:42
Sản phẩm gia ty vi soni nhiều người bán  -  Xem tất cả
Giá bán: 2.500.000₫
Hàng cũ từ 2.500.000 ₫ (2 GH bán)
  • Hãng sản xuất: Panasonic
  • Gói sản phẩm: Body Only
  • Độ lớn màn hình LCD(inch): 3.0 inch
  • Loại máy ảnh (Body type): Rangefinder style mirrorless
  • Kích thước cảm biến (Sensor size): Four Thirds (17.3 x 13 mm)
  • Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12 Megapixel
  • Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000
  • Tính năng: Face detection, Quay phim Full HD
Mới được đánh giá
Lumix GF3 cho chất lượng hình ảnh đẹp, khả năng khử nhiễu tốt và chụp phơi sáng thú vị nhưng màn...
ngokiencool   |   23/02/2012 - 12:42
Xem tất cả 1 đánh giá
Giá bán: 54.300.000₫
Hàng mới từ 54.300.000 ₫ (2 GH bán)
  • Hãng sản xuất: Panasonic
  • Gói sản phẩm: Single Lens Kit
  • Độ lớn màn hình LCD(inch): 3.0 inch
  • Loại máy ảnh (Body type): SLR style mirrorless
  • Kích thước cảm biến (Sensor size): Four Thirds (17.3 x 13 mm)
  • Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 16 Megapixel
  • Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608x3456
  • Optical Zoom (Zoom quang): Phụ thuộc vào Lens
  • Tính năng: Timelapse recording, Face detection, Quay phim Full HD
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Panasonic Lumix DMC-GH4U Body
Giá bán: 67.490.000₫
Hàng mới từ 67.490.000 ₫ (2 GH bán)
  • Hãng sản xuất: Panasonic
  • Gói sản phẩm: Single Lens Kit
  • Độ lớn màn hình LCD(inch): 3.0 inch
  • Loại máy ảnh (Body type): Rangefinder style mirrorless
  • Kích thước cảm biến (Sensor size): Four Thirds (17.3 x 13 mm)
  • Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 17 Megapixel
  • Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608x3456
  • Optical Zoom (Zoom quang): Phụ thuộc vào Lens
  • Tính năng: Timelapse recording, Face detection, Quay phim Full HD
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 12.990.000₫
Hàng mới từ 12.990.000 ₫ (2 GH bán)
  • Hãng sản xuất: Panasonic
  • Gói sản phẩm: Single Lens Kit
  • Độ lớn màn hình LCD(inch): 3.0 inch
  • Loại máy ảnh (Body type): Rangefinder style mirrorless
  • Kích thước cảm biến (Sensor size): Four Thirds (17.3 x 13 mm)
  • Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 16 Megapixel
  • Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4592x3448
  • Optical Zoom (Zoom quang): Phụ thuộc vào Lens
  • Tính năng: Face detection, Quay phim Full HD
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Giá bán: 12.990.000₫
Hàng mới từ 12.990.000 ₫ (2 GH bán)
  • Hãng sản xuất: Panasonic
  • Gói sản phẩm: Single Lens Kit
  • Độ lớn màn hình LCD(inch): 3.0 inch
  • Loại máy ảnh (Body type): Rangefinder style mirrorless
  • Kích thước cảm biến (Sensor size): Four Thirds (17.3 x 13 mm)
  • Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 16 Megapixel
  • Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4592x3448
  • Optical Zoom (Zoom quang): Phụ thuộc vào Lens
  • Tính năng: Face detection, Quay phim Full HD
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Giá bán: 54.300.000₫
Hàng mới từ 54.300.000 ₫ (1 GH bán)
  • Hãng sản xuất: Panasonic
  • Gói sản phẩm: Single Lens Kit
  • Độ lớn màn hình LCD(inch): 3.0 inch
  • Loại máy ảnh (Body type): SLR style mirrorless
  • Kích thước cảm biến (Sensor size): Four Thirds (17.3 x 13 mm)
  • Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 16 Megapixel
  • Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608x3456
  • Optical Zoom (Zoom quang): Phụ thuộc vào Lens
  • Tính năng: Timelapse recording, Face detection, Quay phim Full HD
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Giá bán: 12.990.000₫
Hàng mới từ 12.990.000 ₫ (1 GH bán)
  • Hãng sản xuất: Panasonic
  • Gói sản phẩm: Single Lens Kit
  • Độ lớn màn hình LCD(inch): 3.0 inch
  • Loại máy ảnh (Body type): Rangefinder style mirrorless
  • Kích thước cảm biến (Sensor size): Four Thirds (17.3 x 13 mm)
  • Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 16 Megapixel
  • Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4592x3448
  • Optical Zoom (Zoom quang): Phụ thuộc vào Lens
  • Tính năng: Face detection, Quay phim Full HD
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Giá bán: 47.990.000₫
Hàng mới từ 47.990.000 ₫ (1 GH bán)
  • Hãng sản xuất: Panasonic
  • Gói sản phẩm: Body Only
  • Độ lớn màn hình LCD(inch): 3.2 inch
  • Loại máy ảnh (Body type): SLR style mirrorless
  • Kích thước cảm biến (Sensor size): Four Thirds (17.3 x 13 mm)
  • Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 20 Megapixel
  • Độ phân giải ảnh lớn nhất: 5184 x 3888
  • Optical Zoom (Zoom quang): Phụ thuộc vào Lens
  • Tính năng: Face detection, Quay phim Full HD
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Giá bán: 69.990.000₫
Hàng mới từ 69.990.000 ₫ (1 GH bán)
  • Hãng sản xuất: Panasonic
  • Gói sản phẩm: Single Lens Kit
  • Độ lớn màn hình LCD(inch): 3.2 inch
  • Loại máy ảnh (Body type): SLR style mirrorless
  • Kích thước cảm biến (Sensor size): Four Thirds (17.3 x 13 mm)
  • Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 20 Megapixel
  • Độ phân giải ảnh lớn nhất: 5184 x 3888
  • Optical Zoom (Zoom quang): Phụ thuộc vào Lens
  • Tính năng: Face detection, Quay phim Full HD
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Chưa có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): PALIT / Chipset: ATI - Radeon HD 2400 Series (PCIe) / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 700 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1500 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối...
Chưa có đánh giá nào
Chưa có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): PALIT / Chipset: ATI - Radeon HD 2400 Series (PCIe) / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối...
Chưa có đánh giá nào
Chưa có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): PALIT / Chipset: ATI - Radeon HD 2600 Series (PCIe) / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1400 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối...
Chưa có đánh giá nào
Chưa có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): PALIT / Chipset: ATI - Radeon HD 2600 Series (PCIe) / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 800 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối...
Chưa có đánh giá nào
Chưa có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): PALIT / Chipset: NVIDIA - GeForce 8800 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1900 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
Chưa có đánh giá nào
Chưa có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): PALIT / Chipset: ATI - Radeon HD 4800 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 750 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 3800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
Chưa có đánh giá nào
Chưa có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): PALIT / Chipset: ATI - Radeon HD 4800 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 685 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
Chưa có đánh giá nào
Chưa có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): PALIT / Chipset: ATI - Radeon HD 4800 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 685 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
Chưa có đánh giá nào
Chưa có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): PALIT / Chipset: ATI - Radeon HD 4650 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1200 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
Chưa có đánh giá nào
Chưa có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): PALIT / Chipset: ATI - Radeon HD 2600 Series (PCIe) / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 800 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1400 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối...
Chưa có đánh giá nào
Chưa có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): PALIT / Chipset: ATI - Radeon HD 2600 Series (PCIe) / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 800 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
Chưa có đánh giá nào