Gian hàng bán Rao vặt Hỏi đáp Đánh giá sản phẩm Thêm
Ứng dụng Thông báo Hỗ trợ Đăng ký Đăng nhập
Đang tải dữ liệu...
Sản phẩm gia ty vi soni nhiều người bán  -  Xem tất cả
Giá bán: 18.300.000₫
Hàng mới từ 16.800.000 ₫ (5 GH bán)
  • Hãng sản xuất: Panasonic
  • Gói sản phẩm: Single Lens Kit
  • Độ lớn màn hình LCD(inch): 3.0 inch
  • Loại máy ảnh (Body type): Rangefinder style mirrorless
  • Kích thước cảm biến (Sensor size): Four Thirds (17.3 x 13 mm)
  • Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 16 Megapixel
  • Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4592x3448
  • Optical Zoom (Zoom quang): Phụ thuộc vào Lens
  • Tính năng: Face detection, Quay phim Full HD
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Giá bán: 32.000.000₫
Hàng mới từ 29.490.000 ₫ (4 GH bán)
  • Hãng sản xuất: Panasonic
  • Gói sản phẩm: Body Only
  • Độ lớn màn hình LCD(inch): 3.0 inch
  • Loại máy ảnh (Body type): SLR style mirrorless
  • Kích thước cảm biến (Sensor size): Four Thirds (17.3 x 13 mm)
  • Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 16 Megapixel
  • Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608x3456
  • Optical Zoom (Zoom quang): Đang chờ cập nhật
  • Tính năng: Timelapse recording, Face detection, Quay phim Full HD
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Panasonic DMC-GH4A
Giá bán: 54.400.000₫
Hàng mới từ 47.890.000 ₫ (2 GH bán)
  • Hãng sản xuất: Panasonic
  • Gói sản phẩm: Single Lens Kit
  • Độ lớn màn hình LCD(inch): 3.0 inch
  • Loại máy ảnh (Body type): Rangefinder style mirrorless
  • Kích thước cảm biến (Sensor size): Four Thirds (17.3 x 13 mm)
  • Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 16.05 Megapixels
  • Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608x3456
  • Optical Zoom (Zoom quang): Đang chờ cập nhật
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Panasonic Lumix DMC-GH4U Body
Giá bán: 68.400.000₫
Hàng mới từ 67.490.000 ₫ (2 GH bán)
  • Hãng sản xuất: Panasonic
  • Gói sản phẩm: Single Lens Kit
  • Độ lớn màn hình LCD(inch): 3.0 inch
  • Loại máy ảnh (Body type): Rangefinder style mirrorless
  • Kích thước cảm biến (Sensor size): Four Thirds (17.3 x 13 mm)
  • Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 17 Megapixel
  • Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608x3456
  • Optical Zoom (Zoom quang): Phụ thuộc vào Lens
  • Tính năng: Timelapse recording, Face detection, Quay phim Full HD
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 21.950.000₫
Hàng mới từ 21.950.000 ₫ (2 GH bán)
  • Hãng sản xuất: Panasonic
  • Gói sản phẩm: Body Only
  • Độ lớn màn hình LCD(inch): 3.0 inch
  • Loại máy ảnh (Body type): Rangefinder style mirrorless
  • Kích thước cảm biến (Sensor size): Four Thirds (17.3 x 13 mm)
  • Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 16 Megapixel
  • Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4592x3448
  • Tính năng: Quay phim Full HD
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Giá bán: 18.700.000₫
Hàng mới từ 16.300.000 ₫ (2 GH bán)
  • Hãng sản xuất: Panasonic
  • Gói sản phẩm: Body Only
  • Độ lớn màn hình LCD(inch): 3.0 inch
  • Loại máy ảnh (Body type): SLR style mirrorless
  • Kích thước cảm biến (Sensor size): CX format (13.2 x 8.8 mm)
  • Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 20 Megapixel
  • Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4864x3648
  • Optical Zoom (Zoom quang): Phụ thuộc vào Lens
  • Tính năng: Timelapse recording, Face detection, EyeFi, Quay phim Full HD
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Giá bán: 31.990.000₫
Hàng mới từ 22.000.000 ₫ (2 GH bán)
  • Hãng sản xuất: Panasonic
  • Gói sản phẩm: Body Only
  • Độ lớn màn hình LCD(inch): 3.0 inch
  • Loại máy ảnh (Body type): SLR style mirrorless
  • Kích thước cảm biến (Sensor size): Four Thirds (17.3 x 13 mm)
  • Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 16.1 Megapixel
  • Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608x3456
  • Tính năng: Face detection, Quay phim Full HD
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Panasonic Lumix DMC-GF6 (Lumix G Vario 14-42mm F3.5-5.6 ASPH) Lens Kit
Giá bán: 11.490.000₫
Hàng mới từ 11.490.000 ₫ (1 GH bán)
  • Hãng sản xuất: Panasonic
  • Gói sản phẩm: Single Lens Kit
  • Độ lớn màn hình LCD(inch): 3.0 inch
  • Loại máy ảnh (Body type): Rangefinder style mirrorless
  • Kích thước cảm biến (Sensor size): Four Thirds (17.3 x 13 mm)
  • Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 16 Megapixel
  • Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4592x3448
  • Tính năng: Face detection, Quay phim Full HD
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Giá bán: 54.300.000₫
Hàng mới từ 54.300.000 ₫ (1 GH bán)
  • Hãng sản xuất: Panasonic
  • Gói sản phẩm: Single Lens Kit
  • Độ lớn màn hình LCD(inch): 3.0 inch
  • Loại máy ảnh (Body type): SLR style mirrorless
  • Kích thước cảm biến (Sensor size): Four Thirds (17.3 x 13 mm)
  • Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 16 Megapixel
  • Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608x3456
  • Optical Zoom (Zoom quang): Phụ thuộc vào Lens
  • Tính năng: Timelapse recording, Face detection, Quay phim Full HD
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Giá bán: 54.300.000₫
Hàng mới từ 54.300.000 ₫ (1 GH bán)
  • Hãng sản xuất: Panasonic
  • Gói sản phẩm: Single Lens Kit
  • Độ lớn màn hình LCD(inch): 3.0 inch
  • Loại máy ảnh (Body type): SLR style mirrorless
  • Kích thước cảm biến (Sensor size): Four Thirds (17.3 x 13 mm)
  • Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 16 Megapixel
  • Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608x3456
  • Optical Zoom (Zoom quang): Phụ thuộc vào Lens
  • Tính năng: Timelapse recording, Face detection, Quay phim Full HD
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Panasonic Lumix FZ72 (Lumix DC Vario 3.58-215mm F2.8-5.9 ASPH) Lens Kit
Giá bán: 6.800.000₫
Hàng mới từ 6.800.000 ₫ (1 GH bán)
  • Hãng sản xuất: Panasonic
  • Gói sản phẩm: Single Lens Kit
  • Độ lớn màn hình LCD(inch): 3.0 inch
  • Loại máy ảnh (Body type): SLR style mirrorless
  • Kích thước cảm biến (Sensor size): Đang chờ cập nhật
  • Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 16.1 Megapixel
  • Độ phân giải ảnh lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Optical Zoom (Zoom quang): 60x
  • Tính năng: Face detection, Quay phim Full HD
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Panasonic Lumix DMC-G7(G Vario 14-42mm F3.5-5.6 ASPH MEGA OIS) Lens Kit - Black
Giá bán: 14.000.000₫
Hàng mới từ 14.000.000 ₫ (1 GH bán)
  • Hãng sản xuất: Panasonic
  • Gói sản phẩm: Body Only
  • Độ lớn màn hình LCD(inch): 3.0 inch
  • Loại máy ảnh (Body type): SLR style mirrorless
  • Kích thước cảm biến (Sensor size): Four Thirds (17.3 x 13 mm)
  • Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 16 Megapixel
  • Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4592x3448
  • Optical Zoom (Zoom quang): Phụ thuộc vào Lens
  • Tính năng: Face detection, Quay phim Full HD
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): PALIT / Chipset: ATI - Radeon HD 2400 Series (PCIe) / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 700 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1500 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): PALIT / Chipset: ATI - Radeon HD 2400 Series (PCIe) / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): PALIT / Chipset: ATI - Radeon HD 2600 Series (PCIe) / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1400 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): PALIT / Chipset: ATI - Radeon HD 2600 Series (PCIe) / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 800 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): PALIT / Chipset: NVIDIA - GeForce 8800 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1900 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): PALIT / Chipset: ATI - Radeon HD 4800 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 750 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 3800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): PALIT / Chipset: ATI - Radeon HD 4800 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 685 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): PALIT / Chipset: ATI - Radeon HD 4800 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 685 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
Chưa có đánh giá nào