Tìm kiếm
Banner quảng cáo

Kết quả tìm kiếm "gia xe hoi mitsubishi" . Có tất cả 459 sản phẩm

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
Lọc theo chính sách:        
        Lọc: 15 ngày gần đây  |  Tất cả
Sắp xếp: Tên  |  Tên  |  Giá  |  Giá
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Mitsubishi Pajero Sport  2.5D MT 4WD 2011 Việt Nam
Pajero Sport MT, Mitsubishi 4WD. Hãng sản xuất: MITSUBISHI - Pajero / Loại động cơ: 2.5lit / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 2477cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4695mm / Rộng (mm): 1815mm / Cao (mm): 1840mm / Chiều dài cơ sở (mm): - / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 2050kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
0
887.810.000 VNĐ
5 mới từ 880.000.000 VNĐ
Mitsubishi Triton 3.2 4WD AT 2010
Mitsubishi Triton, Triton 3.2. Hãng sản xuất: MITSUBISHI - Triton / Loại động cơ: 3.2 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 3200cc / Loại xe: Xe bán tải / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): - / Rộng (mm): 1800mm / Cao (mm): 1780mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3000mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1520/ 1515mm / Trọng lượng không tải (kg): 1905Kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Malaysia /
3,7
566.000.000 VNĐ
4 mới từ 566.000.000 VNĐ
Mitsubishi Pajero Sport  2.5D AT 2WD 2011 Việt Nam
Mitsubishi 2011, Pajero Sport. Hãng sản xuất: MITSUBISHI - Pajero / Loại động cơ: 2.5lit / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 2477cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số thể thao tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4695mm / Rộng (mm): 1815mm / Cao (mm): 1840mm / Chiều dài cơ sở (mm): - / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1950kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
4
877.250.000 VNĐ
3 mới từ 877.250.000 VNĐ
Mitsubishi Triton Double-Cap GLS 2.5 AT 2012 Việt Nam
Mitsubishi Triton, Triton GLS. Hãng sản xuất: MITSUBISHI - Triton / Loại động cơ: 2.5 lít / Kiểu động cơ: 4D56 DI-D / Dung tích xi lanh (cc): 2477cc / Loại xe: Xe bán tải / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 5215mm / Rộng (mm): 1800mm / Cao (mm): 1780mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3000mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1945kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
0
690.360.000 VNĐ
5 mới từ 510.000.000 VNĐ
Mitsubishi Zinger GLS 2.4 AT 2011 Việt Nam
Mitsubishi AT, Zinger GLS. Hãng sản xuất: MITSUBISHI - Zinger / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: SOHC 16V (4G64) / Dung tích xi lanh (cc): 2351cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu trắng, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu trắng/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4610mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1800mm / Chiều dài cơ sở (mm): - / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1.505/1.500 mm / Trọng lượng không tải (kg): 2720kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
0
747.230.000 VNĐ
2 mới từ 747.230.000 VNĐ
Mitsubishi Galant 2.4 SE AT 2011
Glant 2.4, Mitsubishi AT 2011. Hãng sản xuất: MITSUBISHI - Galant / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 16 valve SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 2378cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 - 7.9 lít/100km (thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 4853mm / Rộng (mm): 1838 mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1569mm/1569mm / Trọng lượng không tải (kg): 1539 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 67lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
1.010.000.000 VNĐ
2 mới từ 1.010.000.000 VNĐ
Mitsubishi Pajero Sport GL 2.5 AT 2011
Mitsubishi AT 2011, Pajero GL. Hãng sản xuất: MITSUBISHI - Pajero / Loại động cơ: 2.5lit / Kiểu động cơ: 4 cyl. DOHC, 16-valve / Dung tích xi lanh (cc): 2477cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số thể thao tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4695mm / Rộng (mm): 1815mm / Cao (mm): 1841mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2800mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1935kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Myanmar /
0
810.000.000 VNĐ
2 mới từ 810.000.000 VNĐ
Mitsubishi Zinger GLS 2.4 MT 2011 Việt Nam
Zinger GLS, Mitsubishi 2011. Hãng sản xuất: MITSUBISHI - Zinger / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: SOHC 16V (4G64) / Dung tích xi lanh (cc): 2351cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu trắng, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu trắng/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4610mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1800mm / Chiều dài cơ sở (mm): - / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1.505/1.500 mm / Trọng lượng không tải (kg): 2720kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
4
712.030.000 VNĐ
2 mới từ 712.030.000 VNĐ
Mitsubishi Pajero Sport D 2.5 2WD AT 2012 Việt Nam
Mitsubishi Pajero, Pajero Sport. Hãng sản xuất: MITSUBISHI - Pajero / Loại động cơ: 2.5lit / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 2477cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số thể thao tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.7lít/100km / Dài (mm): 4695mm / Rộng (mm): 1815mm / Cao (mm): 1840mm / Chiều dài cơ sở (mm): Đang chờ cập nhật / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1950kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
0
877.000.000 VNĐ
2 mới từ 877.000.000 VNĐ
Mitsubishi Grandis Limited 2.4 AT 2011
Mitsubishi Grandis, Grandis AT. Hãng sản xuất: MITSUBISHI - Grandis / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 2.4-liter MIVEC, SOHC 16-Valve / Dung tích xi lanh (cc): 2378cc / Loại xe: Minivan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12.8 lít-7.4 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4765mm / Rộng (mm): 1795mm / Cao (mm): 1680mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2830mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1550/1550mm / Trọng lượng không tải (kg): 1645kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
4
1.091.050.000 VNĐ
1 mới từ 1.091.050.000 VNĐ
Mitsubishi Pajero Sport GS 2.5 AT 2011
Mitsubishi Pajero, Pajero Sport. Hãng sản xuất: MITSUBISHI - Pajero / Loại động cơ: 2.5lit / Kiểu động cơ: 4 cyl. DOHC, 16-valve / Dung tích xi lanh (cc): 2477cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số thể thao tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4695mm / Rộng (mm): 1815mm / Cao (mm): 1841mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2800mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 2040 mm / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Myanmar /
0
993.000.000 VNĐ
1 mới từ 993.000.000 VNĐ
Mitsubishi Zinger Limited GLS 2.4 AT 2011 Việt Nam
Mitsubishi Zinger, MitsubishiÂT. Hãng sản xuất: MITSUBISHI - Zinger / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: SOHC 16V (4G64) / Dung tích xi lanh (cc): 2351cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu trắng, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4600mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1800mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2720mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1505/1500mm / Trọng lượng không tải (kg): 1705 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
0
735.000.000 VNĐ
1 mới từ 735.000.000 VNĐ
Mitsubishi Pajero Sport GL 2.5 AT 2WD 2012
Mitsubishi 2012, Pajero 2012. Hãng sản xuất: MITSUBISHI - Pajero / Loại động cơ: 2.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xinh lanh thẳng hàng, DOHC 16 van / Dung tích xi lanh (cc): 2477cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu Xám, Màu đen, Màu cafe, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4695mm / Rộng (mm): 1815mm / Cao (mm): 1840mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2800mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1935kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Myanmar /
0
820.000.000 VNĐ
1 mới từ 820.000.000 VNĐ
Mitsubishi Pajero Sport Ultimete 3.0 GT 2WD AT 2012
Pajero Sport, Mitsubishi Pajero. Hãng sản xuất: MITSUBISHI - Pajero / Loại động cơ: 3.0 lít / Kiểu động cơ: 6 xylanh 24valve SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 2998cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4695mm / Rộng (mm): 1815mm / Cao (mm): 1840mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2800mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1520/1515 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1845kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Thailand /
0
993.000.000 VNĐ
1 mới từ 993.000.000 VNĐ
Mitsubishi Triton GLS-MT 2.5 MT 2011 Việt Nam
Hãng sản xuất: MITSUBISHI - Triton / Loại động cơ: Đang chờ cập nhật / Kiểu động cơ: 4D56 DI-D / Dung tích xi lanh (cc): 2477cc / Loại xe: Xe bán tải / Màu thân xe: Màu Xám, Màu đen/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 5075mm / Rộng (mm): 1800mm / Cao (mm): 1780mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3000mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1520/ 1515mm / Trọng lượng không tải (kg): 1850kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
4
649.770.000 VNĐ
10 mới từ 647.000.000 VNĐ
Mitsubishi Triton GLS-AT 2.5 AT 2011 Việt Nam
Hãng sản xuất: MITSUBISHI - Triton / Loại động cơ: 2.5 lít / Kiểu động cơ: 4D56 DI-D / Dung tích xi lanh (cc): 2477cc / Loại xe: Xe bán tải / Màu thân xe: Màu Xám, Màu đen/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 5075mm / Rộng (mm): 1800mm / Cao (mm): 1780mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3000mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1520/ 1515mm / Trọng lượng không tải (kg): 1850kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
0
677.050.000 VNĐ
9 mới từ 639.000.000 VNĐ
Mitsubishi Triton GLX 2.5 MT 2011 Việt Nam
Hãng sản xuất: MITSUBISHI - Triton / Loại động cơ: 4D56 DI-D / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 2477cc / Loại xe: Xe bán tải / Màu thân xe: Màu Xám, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 5000mm / Rộng (mm): 1750mm / Cao (mm): 1775mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3000mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1505/1500mm / Trọng lượng không tải (kg): 1730kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
0
566.390.000 VNĐ
7 mới từ 566.390.000 VNĐ
Mitsubishi Triton GL -2WD
Hãng sản xuất: MITSUBISHI - Triton / Loại động cơ: 4G64 MPI / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 2351cc / Loại xe: Xe bán tải / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 5040mm / Rộng (mm): 1750mm / Cao (mm): 1775mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3000mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1505/1500mm / Trọng lượng không tải (kg): 1695kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
0
530.310.000 VNĐ
7 mới từ 530.310.000 VNĐ
Mitsubishi Triton GL 4WD MT
Hãng sản xuất: MITSUBISHI - Triton / Loại động cơ: 4G64 MPI / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 2351cc / Loại xe: Xe bán tải / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 5040mm / Rộng (mm): 1750mm / Cao (mm): 1775mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3000mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1505/1500mm / Trọng lượng không tải (kg): 1655kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 76lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
2
640.000.000 VNĐ
6 mới từ 640.000.000 VNĐ
Mitsubishi Triton GL 2.4 MT 2011
Hãng sản xuất: MITSUBISHI - Triton / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4G64 MPI / Dung tích xi lanh (cc): 2351cc / Loại xe: Xe bán tải / Màu thân xe: Màu Xám, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 5040mm / Rộng (mm): 1750mm / Cao (mm): 1775mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3000mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1505/1500mm / Trọng lượng không tải (kg): 1695kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
0
401.000.000 VNĐ
6 mới từ 401.000.000 VNĐ
Mitsubishi Zinger GLS 2.4 MT 2010
Hãng sản xuất: MITSUBISHI - Zinger / Loại động cơ: Đang chờ cập nhật / Kiểu động cơ: SOHC 16V (4G64) / Dung tích xi lanh (cc): 2351cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4610mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1800mm / Chiều dài cơ sở (mm): - / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1.505/1.500 mm / Trọng lượng không tải (kg): 2720kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ /
3
712.030.000 VNĐ
5 mới từ 610.000.000 VNĐ
Mitsubishi Grandis 2.4 AT 2009
Hãng sản xuất: MITSUBISHI - Grandis / Loại động cơ: 2.4 Litre 16-valve SOHC (4G69) / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 2378cc / Loại xe: Minivan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 10giây / Hộp số: Hộp số tự động 4 số INVECS-II với chế độ thể thao / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12.8 lít-7.4 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4765mm / Rộng (mm): 1795mm / Cao (mm): 1655mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2830mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1550/1555mm / Trọng lượng không tải (kg): 1645kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
4
893.925.000 VNĐ
5 mới từ 893.925.000 VNĐ
Mitsubishi Zinger GLS AT 2009
Hãng sản xuất: MITSUBISHI - Zinger / Loại động cơ: Đang chờ cập nhật / Kiểu động cơ: SOHC 16V (4G64) / Dung tích xi lanh (cc): 2351cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4610mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1800mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2720mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1.505/1.500 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1705 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ /
0
575.000.000 VNĐ
5 mới từ 575.000.000 VNĐ
Mitsubishi Zinger GLS 2.4 AT 2010
Hãng sản xuất: MITSUBISHI - Zinger / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: SOHC 16V (4G64) / Dung tích xi lanh (cc): 2351cc / Loại xe: Minivan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4615mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1800mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2720mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1505/1500mm / Trọng lượng không tải (kg): 1705 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
0
747.230.000 VNĐ
5 mới từ 747.230.000 VNĐ
Mitsubishi Zinger GL
Hãng sản xuất: MITSUBISHI - Zinger / Loại động cơ: Đang chờ cập nhật / Kiểu động cơ: SOHC 16V (4G64) / Dung tích xi lanh (cc): 2351cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4610mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1800mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2720mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1.505/1.500 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1650kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ /
0
560.000.000 VNĐ
4 mới từ 560.000.000 VNĐ
Mitsubishi Pajero Sport 3.0G 2WD AT 2012 Việt Nam
Pajero Sport 3.0G, Pajero 2012. Hãng sản xuất: MITSUBISHI - Pajero / Loại động cơ: 3.0 lít / Kiểu động cơ: V6 / Dung tích xi lanh (cc): 2998cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.0 lít/100km (Trung Bình) / Dài (mm): 4695mm / Rộng (mm): 1815mm / Cao (mm): 1825 mm / Chiều dài cơ sở (mm): Đang chờ cập nhật / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1840kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
0
993.000.000 VNĐ
4 mới từ 879.000.000 VNĐ
Mitsubishi Triton Double-Cap GLX 2.5 MT 2012 Việt Nam
Triton GLX MT, Triton 2012. Hãng sản xuất: MITSUBISHI - Triton / Loại động cơ: 2.5 lít / Kiểu động cơ: 4D56 DI-D / Dung tích xi lanh (cc): 2477cc / Loại xe: Xe bán tải / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 5040mm / Rộng (mm): 1750mm / Cao (mm): 1775mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3000mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1830kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
0
545.000.000 VNĐ
4 mới từ 545.000.000 VNĐ
Mitsubishi Triton Double-Cap GL 2.4 MT 2012 Việt Nam
Triton GL 2.4 MT, Triton 2.4 MT. Hãng sản xuất: MITSUBISHI - Triton / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4G64 MPI / Dung tích xi lanh (cc): 2351cc / Loại xe: Xe bán tải / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 5040mm / Rộng (mm): 1750mm / Cao (mm): 1775mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3000mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1695kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
0
486.000.000 VNĐ
4 mới từ 486.000.000 VNĐ
Mitsubishi Pajero Sport D 2.5 4WD MT 2012 Việt Nam
Pajero Sport, Pajero 2012. Hãng sản xuất: MITSUBISHI - Pajero / Loại động cơ: 2.5lit / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 2477cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.7lít/100km / Dài (mm): 4695mm / Rộng (mm): 1815mm / Cao (mm): 1840mm / Chiều dài cơ sở (mm): Đang chờ cập nhật / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 2050kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
0
887.000.000 VNĐ
2 mới từ 887.000.000 VNĐ
Mitsubishi Triton Double-Cap GLS 2.5 MT 2012 Việt Nam
Triton GLS MT, Triton 2012. Hãng sản xuất: MITSUBISHI - Triton / Loại động cơ: 2.5 lít / Kiểu động cơ: 4D56 DI-D / Dung tích xi lanh (cc): 2477cc / Loại xe: Xe bán tải / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 5215mm / Rộng (mm): 1800mm / Cao (mm): 1780mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3000mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1945kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
0
570.000.000 VNĐ
4 mới từ 570.000.000 VNĐ
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..