|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: DAEWOO / Thời gian trả: 4 năm / Lãi xuất (%): 1 / Trả trước: 40% /
|
384.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAEWOO / Thời gian trả: 4 năm / Lãi xuất (%): 1.8 / Trả trước: 30% /
|
670.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAEWOO / Thời gian trả: 4 năm / Lãi xuất (%): 17 / Trả trước: 40% /
|
1.700.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAEWOO / Thời gian trả: 3 năm / Lãi xuất (%): 0 / Trả trước: 30% /
|
1.700.000.000 VNĐ |
|
|
Daewoo Lacetti, Lacetti CDX. Hãng sản xuất: DAEWOO - Lacetti / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: ECOTEC I4 1.6L VVT / Dung tích xi lanh (cc): 1599cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.7lít/100km / Dài (mm): 4600mm / Rộng (mm): 1790mm / Cao (mm): 1475mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2685mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1305kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
| Cùng Series: | 
Daewoo Lacetti SE 1.6 MT 2009
Giá sản phẩm: 447.000.000 VNĐ (21.490,38 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Daewoo Lacetti CDX 1.6 AT 2009
Giá sản phẩm: 515.000.000 VNĐ (24.759,62 USD)
Có 5 gian hàng bán
|
|
572.000.000 VNĐ 9 mới từ 572.000.000 VNĐ1 cũ từ 572.000.000 VNĐ |
|
|
Daewoo Lacetti 1.8, CDX 1.8. Hãng sản xuất: DAEWOO - Lacetti / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: ECOTEC I4 1.8L VVT / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.7lít/100km / Dài (mm): 4600mm / Rộng (mm): 1790mm / Cao (mm): 1475mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2685mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1305kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): Đang chờ cập nhật / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
519.000.000 VNĐ 6 mới từ 519.000.000 VNĐ1 cũ từ 593.000.000 VNĐ |
|
|
Gentra X, Daewoo AT 2011. Hãng sản xuất: DAEWOO - Gentra / Loại động cơ: 1.2 lít / Kiểu động cơ: 1.2 DOHC-TEC II / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4310mm / Rộng (mm): 1710mm / Cao (mm): 1505mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2480mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1450/1430mm / Trọng lượng không tải (kg): 1055kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 45lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
375.000.000 VNĐ |
|
|
Daewoo Lacetti SE, Lacetti 2011. Hãng sản xuất: DAEWOO - Lacetti / Loại động cơ: 1.6 lít DOHC / Kiểu động cơ: ECOTEC I4 1.6L VVT / Dung tích xi lanh (cc): 1599cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 8.8 giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.0 - 6.0lít/100km ( Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 4600mm / Rộng (mm): 1790mm / Cao (mm): 1475mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2685mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1305kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 45lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
432.640.000 VNĐ 7 mới từ 432.640.000 VNĐ3 cũ từ 377.000.000 VNĐ |
|
|
Daewoo Gentra, Gentra X. Hãng sản xuất: DAEWOO - Gentra / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 1.2 DOHC-TEC II / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: Tự Động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4310mm / Rộng (mm): 1710mm / Cao (mm): 1505mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2480mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1450/1430mm / Trọng lượng không tải (kg): 1055kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 45lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
380.000.000 VNĐ 5 mới từ 380.000.000 VNĐ1 cũ từ 399.999.999 VNĐ |
|
|
Matiz Groove, Daewoo 2011. Hãng sản xuất: DAEWOO - Matiz / Loại động cơ: 1.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh S-TEC-II DOHC / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 23s / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6.3 lít/100km / Dài (mm): 3595mm / Rộng (mm): 1520 mm / Cao (mm): 1595 mm / Chiều dài cơ sở (mm): - / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 880kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
367.845.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAEWOO - Lacetti / Loại động cơ: 1.6 lít DOHC / Kiểu động cơ: DOHC 4 Cyl MPI / Dung tích xi lanh (cc): 1598cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4500mm / Rộng (mm): 1725mm / Cao (mm): 1445mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1480/1480mm / Trọng lượng không tải (kg): 1230kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 60lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
432.640.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Daewoo / Xuất xứ: Korea /
|
1.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Daewoo / Xuất xứ: Korea /
|
1.350.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAEWOO - Lacetti / Loại động cơ: 1.8 lít DOHC / Kiểu động cơ: DOHC 4 Cyl MPI / Dung tích xi lanh (cc): 1799cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4500mm / Rộng (mm): 1725mm / Cao (mm): 1445mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1480/1480mm / Trọng lượng không tải (kg): 1260kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 60lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
397.280.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAEWOO - Gentra / Loại động cơ: 1.5 lít SOHC / Kiểu động cơ: Mpi 4 Cyl thẳng hàng, SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1498cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4310mm / Rộng (mm): 1710mm / Cao (mm): 1505mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2480mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1450/1430mm / Trọng lượng không tải (kg): 1055kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 45lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
|
397.280.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAEWOO - Gentra / Loại động cơ: 1.5 lít SOHC / Kiểu động cơ: Mpi 4 Cyl thẳng hàng, SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1498cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4310mm / Rộng (mm): 1710mm / Cao (mm): 1505mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2480mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1450/1430mm / Trọng lượng không tải (kg): 1055kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 45lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
310.000.000 VNĐ 9 mới từ 310.000.000 VNĐ1 cũ từ 399.999.999 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAEWOO - Lacetti / Loại động cơ: 1.6 lít DOHC / Kiểu động cơ: DOHC 4 Cyl MPI / Dung tích xi lanh (cc): 1598cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4500mm / Rộng (mm): 1725mm / Cao (mm): 1445mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1480/1480mm / Trọng lượng không tải (kg): 1230kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 60lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
400.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAEWOO - Gentra / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: Mpi 4 Cyl thẳng hàng, SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1498cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4310mm / Rộng (mm): 1710mm / Cao (mm): 1505mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2489mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1450/1430mm / Trọng lượng không tải (kg): 1055kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 45lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
345.000.000 VNĐ 9 mới từ 345.000.000 VNĐ1 cũ từ 350.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAEWOO - Gentra / Loại động cơ: 1.5 lít SOHC / Kiểu động cơ: Mpi 4 Cyl thẳng hàng, SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1498cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4310mm / Rộng (mm): 1710mm / Cao (mm): 1505mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2480mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1450/1430mm / Trọng lượng không tải (kg): 1055kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 45lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
360.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAEWOO - Lacetti / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: DOHC 4 Cyl MPI / Dung tích xi lanh (cc): 1598cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4500mm / Rộng (mm): 1725mm / Cao (mm): 1445mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1480/1480mm / Trọng lượng không tải (kg): 1230kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 60lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
476.000.000 VNĐ 6 mới từ 476.000.000 VNĐ2 cũ từ 476.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAEWOO - Lacetti / Loại động cơ: 1.8 lít DOHC / Kiểu động cơ: DOHC 4 Cyl MPI / Dung tích xi lanh (cc): 1799cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4500mm / Rộng (mm): 1725mm / Cao (mm): 1445mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1480/1480mm / Trọng lượng không tải (kg): 1260kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 60lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
399.000.000 VNĐ 6 mới từ 399.000.000 VNĐ2 cũ từ 406.800.000 VNĐ |
|
|
Lacetti 2011, Lacetti CDX 2011. Hãng sản xuất: DAEWOO - Lacetti / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: ECOTEC I4 1.6L VVT / Dung tích xi lanh (cc): 1599cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.7lít/100km / Dài (mm): 4600mm / Rộng (mm): 1790mm / Cao (mm): 1475mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2685mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1305kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 45lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
566.000.000 VNĐ 9 mới từ 566.000.000 VNĐ1 cũ từ 580.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAEWOO - Lacetti / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: ECOTEC I4 1.6L VVT / Dung tích xi lanh (cc): 1598cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4600mm / Rộng (mm): 1790mm / Cao (mm): 1475mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2685mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1480/1480mm / Trọng lượng không tải (kg): 1305kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 60lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
| Cùng Series: | 
Daewoo Lacetti CDX 1.6 AT 2009
Giá sản phẩm: 515.000.000 VNĐ (24.759,62 USD)
Có 5 gian hàng bán
| 
Daewoo Lacetti CDX 1.6 AT 2010
Giá sản phẩm: 572.000.000 VNĐ (27.500 USD)
Có 12 gian hàng bán
|
|
447.000.000 VNĐ 4 mới từ 447.000.000 VNĐ2 cũ từ 450.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAEWOO - Gentra / Loại động cơ: 1.2 lít / Kiểu động cơ: 1.2 DOHC-TEC II / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4310mm / Rộng (mm): 1710mm / Cao (mm): 1505mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2480mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1450/1430mm / Trọng lượng không tải (kg): 1035 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 45lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
370.000.000 VNĐ 5 mới từ 370.000.000 VNĐ1 cũ từ 399.999.999 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAEWOO - Gentra / Loại động cơ: 1.5 lít SOHC / Kiểu động cơ: Mpi 4 Cyl thẳng hàng, SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1498cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4310mm / Rộng (mm): 1710mm / Cao (mm): 1505mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2480mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1450/1430mm / Trọng lượng không tải (kg): 1055kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 45lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
|
350.000.000 VNĐ 5 mới từ 350.000.000 VNĐ1 cũ từ 399.999.999 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAEWOO - Lacetti / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: ECOTEC I4 1.8L VVT / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.7lít/100km / Dài (mm): 4600mm / Rộng (mm): 1790mm / Cao (mm): 1475mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2685mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1305kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): Đang chờ cập nhật / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
489.000.000 VNĐ 4 mới từ 489.000.000 VNĐ1 cũ từ 490.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAEWOO - Lacetti / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: ECOTEC I4 1.6L VVT / Dung tích xi lanh (cc): 1599cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.7lít/100km / Dài (mm): 4600mm / Rộng (mm): 1790mm / Cao (mm): 1475mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2685mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1305kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 60lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
| Cùng Series: | 
Daewoo Lacetti SE 1.6 MT 2009
Giá sản phẩm: 447.000.000 VNĐ (21.490,38 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Daewoo Lacetti CDX 1.6 AT 2010
Giá sản phẩm: 572.000.000 VNĐ (27.500 USD)
Có 12 gian hàng bán
|
|
515.000.000 VNĐ 4 mới từ 515.000.000 VNĐ2 cũ từ 520.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAEWOO - Gentra / Loại động cơ: 1.2 lít / Kiểu động cơ: 1.2 DOHC-TEC II / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4310mm / Rộng (mm): 1710mm / Cao (mm): 1505mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2480mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1450/1430mm / Trọng lượng không tải (kg): 1055kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 45lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
398.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAEWOO - Gentra / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 1.6 DOHC E-TEC / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4310mm / Rộng (mm): 1710mm / Cao (mm): 1505mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2480mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1450/1430mm / Trọng lượng không tải (kg): 1075kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
385.000.000 VNĐ 4 mới từ 385.000.000 VNĐ1 cũ từ 399.999.999 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAEWOO - Gentra / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 1.6 DOHC E-TEC / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4310mm / Rộng (mm): 1710mm / Cao (mm): 1505mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2480mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1450/1430mm / Trọng lượng không tải (kg): 1085kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
397.280.000 VNĐ |