Tìm kiếm
Banner quảng cáo

Kết quả tìm kiếm "gia xe oto toyota cu" . Có tất cả 78 sản phẩm

Trang:  [1]  2  3   
Lọc theo chính sách:        
        Lọc: 15 ngày gần đây  |  Tất cả
Sắp xếp: Tên  |  Tên  |  Giá  |  Giá
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Toyota Yaris liftback 1.5 AT 2010 5 cửa
Toyota yaris, Yaris liftback. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.1 lít-6.7 lít/100km (Thành phố - Cao tốc ) / Dài (mm): 3825mm / Rộng (mm): 1694mm / Cao (mm): 1524mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2461mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1481/1470mm / Trọng lượng không tải (kg): 1073kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
0
497.000.000 VNĐ
5 mới từ 497.000.000 VNĐ
1 cũ từ 500.000.000 VNĐ
Toyota Yaris Hatchback SE 1.5 AT 2012 5 cửa
Toyota Yaris 2012, Yaris SE AT. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: 4 cyl. DOHC, 16-valve / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu ghi vàng/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.8 - 7.1lít/100km ( Thành phố - Cao tốc ) / Dài (mm): 3899 mm / Rộng (mm): 1694mm / Cao (mm): 1508 mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2509mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1485/1470 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1050kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
596.900.000 VNĐ
10 mới từ 596.900.000 VNĐ
1 cũ từ 600.000.000 VNĐ
Toyota Yaris Hatchback L 1.5 AT 2012 5 cửa
Yaris L 5 cửa, Toyota Yaris 1.5. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: 4 cyl. DOHC, 16-valve / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu ghi vàng/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.8 - 7.1lít/100km ( Thành phố - Cao tốc ) / Dài (mm): 3899 mm / Rộng (mm): 1694mm / Cao (mm): 1508 mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2509mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1485/1470 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1050kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
658.000.000 VNĐ
10 mới từ 596.900.000 VNĐ
1 cũ từ 600.000.000 VNĐ
Toyota Yaris 1.5 AT Liftback 2011 (5 Cửa)
Toyota Liftback, Yaris AT. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1500cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.1 lít-6.7 lít/100km (Thành phố - Cao tốc ) / Dài (mm): 3825mm / Rộng (mm): 1694mm / Cao (mm): 1524mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2461mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1481/1470mm / Trọng lượng không tải (kg): 1072 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
3
658.000.000 VNĐ
7 mới từ 600.000.000 VNĐ
1 cũ từ 600.000.000 VNĐ
Toyota Yaris Hatchback LE 1.5 AT 2012 5 cửa
Toyota Yaris LE, Yaris AT 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: 4 cyl. DOHC, 16-valve / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu ghi vàng/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.8 - 7.1lít/100km ( Thành phố - Cao tốc ) / Dài (mm): 3899 mm / Rộng (mm): 1694mm / Cao (mm): 1508 mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2509mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1485/1470 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1050kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
597.000.000 VNĐ
8 mới từ 597.000.000 VNĐ
1 cũ từ 600.000.000 VNĐ
Toyota Yaris Hatchback SE 1.5 MT 2012 5 cửa
Yaris 1.5 MT, Toyota Yaris 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: 4 cyl. DOHC, 16-valve / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.8-6.2 lít/100km (Thành Phố-Cao Tốc) / Dài (mm): 3899 mm / Rộng (mm): 1694mm / Cao (mm): 1508 mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2509mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1485/1470 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1040kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
525.000.000 VNĐ
9 mới từ 525.000.000 VNĐ
Toyota Yaris Hatchback L 1.5 MT 2012 3 cửa
Toyota Yaris 1.5 MT, Yaris 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: 4 cyl. DOHC, 16-valve / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.8-6.2 lít/100km (Thành Phố-Cao Tốc) / Dài (mm): 3899 mm / Rộng (mm): 1694mm / Cao (mm): 1508 mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2509mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1485/1470 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1040kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 3cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
597.000.000 VNĐ
7 mới từ 597.000.000 VNĐ
Toyota Yaris Hatchback LE 1.5 AT 2012 3 cửa
Yaris LE AT, Toyota Yaris 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: 4 cyl. DOHC, 16-valve / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu ghi vàng/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.8-6.2 lít/100km (Thành Phố-Cao Tốc) / Dài (mm): 3899 mm / Rộng (mm): 1694mm / Cao (mm): 1508 mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2509mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1485/1470 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1050kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 3cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
597.000.000 VNĐ
9 mới từ 597.000.000 VNĐ
1 cũ từ 620.000.000 VNĐ
Toyota Yaris T2 1.3 MT 2012 5 cửa
Yaris T2, Toyota MT. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.3 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder petrol / Dung tích xi lanh (cc): 1329cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu trắng/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 11.7giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 3885mm / Rộng (mm): 1695mm / Cao (mm): 1510mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2510mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1065kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 3cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
3
468.000.000 VNĐ
8 mới từ 468.000.000 VNĐ
Toyota Yaris T2 1.3 MT 2012 3 cửa
Toyota Yaris, Toyota 2011. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.3 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder petrol / Dung tích xi lanh (cc): 1329cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu trắng/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 11.7giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 3885mm / Rộng (mm): 1695mm / Cao (mm): 1510mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2510mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1065kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 3cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
0
598.000.000 VNĐ
6 mới từ 598.000.000 VNĐ
Toyota Yaris TR 1.3 MT 2013 5 cửa
Toyota Yaris, Yaris 2013. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.3 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 1329cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 11.7giây / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 5.5 lít/ 100km / Dài (mm): 3885mm / Rộng (mm): 1695mm / Cao (mm): 1510mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2510mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1065kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
0
642.900.000 VNĐ
8 mới từ 642.900.000 VNĐ
Toyota Yaris Hatchback L 1.5 AT 2012 3 cửa
Toyota Yaris 3 cửa, Yaris L 1.5. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: 4 cyl. DOHC, 16-valve / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.8-6.2 lít/100km (Thành Phố-Cao Tốc) / Dài (mm): 3899 mm / Rộng (mm): 1694mm / Cao (mm): 1508 mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2509mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1485/1470 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1040kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 3cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
3,7
399.000.000 VNĐ
7 mới từ 399.000.000 VNĐ
1 cũ từ 400.000.000 VNĐ
Toyota Yaris T2 1.0 MT 2012 3 cửa
Toyota Yaris T2, Toyota 2011. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.0 lít / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 998cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu trắng/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 15.3 Giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 4.8 lít/100km (Trung bình ) / Dài (mm): 3885mm / Rộng (mm): 1695mm / Cao (mm): 1510mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2510mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1025kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
0
519.000.000 VNĐ
6 mới từ 519.000.000 VNĐ
Toyota Yaris Hatchback SE 1.5 MT 2013 5 cửa
Toyota Yaris, Toyota 2013. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: 4 cyl. DOHC, 16-valve / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.1 lít/100km(Trung bình) / Dài (mm): 3899 mm / Rộng (mm): 1694mm / Cao (mm): 1508 mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2509mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1485/1470 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1040kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
633.000.000 VNĐ
6 mới từ 633.000.000 VNĐ
Toyota Yaris SR 1.3 MT 2012 5 cửa
Yaris SR, Toyota MT. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.3 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder petrol / Dung tích xi lanh (cc): 1329cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu trắng/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 11.7giây / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 3885mm / Rộng (mm): 1695mm / Cao (mm): 1510mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2510mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1065kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 3cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
0
690.000.000 VNĐ
6 mới từ 690.000.000 VNĐ
Toyota Yaris T2 1.0 MT 2012 5 cửa
Yaris T2, Toyota 2011. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.0 lít / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 998cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu trắng/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 15.3 Giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 4.8 lít/100km (Trung bình ) / Dài (mm): 3885mm / Rộng (mm): 1695mm / Cao (mm): 1510mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2510mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1025kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
0
505.000.000 VNĐ
6 mới từ 505.000.000 VNĐ
Toyota Yaris T2 1.4 MT 2012 5 cửa
Toyota Yaris, Yaris T2. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.4 lít / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 1364cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu trắng/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 11.7giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 3885mm / Rộng (mm): 1695mm / Cao (mm): 1510mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2510mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1115kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 3cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
0
519.000.000 VNĐ
6 mới từ 519.000.000 VNĐ
Toyota Yaris Hatchback YR 1.3 AT 2012 5 cửa
Toyota Yaris, Yaris 5 cửa. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.3 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1298cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6.3 lít/100km / Dài (mm): 3885mm / Rộng (mm): 1695mm / Cao (mm): 1510mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2510mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1035 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Australia /
0
579.000.000 VNĐ
5 mới từ 579.000.000 VNĐ
Toyota Yaris Hatchback YR 1.3 AT 2012 3 cửa
Toyota 2012, Toyota Yaris AT. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.3 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1298cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 3885mm / Rộng (mm): 1695mm / Cao (mm): 1510mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2510mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1035 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 3cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Australia /
0
597.900.000 VNĐ
8 mới từ 597.900.000 VNĐ
Toyota Yaris 1.5 MT Liftback 2011 (3 Cửa)
Yaris 1.5 Liftback, Toyota 1.5. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1500cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tay / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.1 - 6.5 lít/100km(thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 3825mm / Rộng (mm): 1694mm / Cao (mm): 1524mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2461mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1481/1470mm / Trọng lượng không tải (kg): 1048kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 3cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
597.900.000 VNĐ
4 mới từ 597.900.000 VNĐ
Toyota Yaris SR 1.0 MT 2012 5 cửa
Yaris SR, Toyota MT. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.0 lít / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 998cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu trắng/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 15.3 Giây / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 4.8 lít/100km (Trung bình ) / Dài (mm): 3885mm / Rộng (mm): 1695mm / Cao (mm): 1510mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2510mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1025kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
0
470.000.000 VNĐ
5 mới từ 470.000.000 VNĐ
Toyota Yaris Hatchback YRS 1.5 AT 2012 3 cửa
Yaris Hatchback YRS, Toyota AT. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1497cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6.3 lít/100km / Dài (mm): 3885mm / Rộng (mm): 1695mm / Cao (mm): 1510mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2510mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1055kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 3cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Australia /
0
597.000.000 VNĐ
4 mới từ 597.000.000 VNĐ
2 cũ từ 597.000.000 VNĐ
Toyota Yaris Hatchback YRS 1.5 MT 2012 5 cửa
Yaris Hatchback, Toyota MT. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1497cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 5.8lít/100km / Dài (mm): 3885mm / Rộng (mm): 1695mm / Cao (mm): 1510mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2510mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1045kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 3cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Australia /
0
597.900.000 VNĐ
5 mới từ 597.900.000 VNĐ
Toyota Yaris Hatchback YRS 1.5 AT 2012 5 cửa
Toyota Yaris, Yaris AT. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1497cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6.3 lít/100km / Dài (mm): 3885mm / Rộng (mm): 1695mm / Cao (mm): 1510mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2510mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1055kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 3cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Australia /
0
650.000.000 VNĐ
4 mới từ 597.900.000 VNĐ
1 cũ từ 600.000.000 VNĐ
Toyota Yaris T2 1.0 MT 2013 3 cửa
Toyota 2013, Yaris T2. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.0 lít / Kiểu động cơ: 3 Xylanh 12valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 998cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 15.3 Giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 4.8 lít/100km (Trung bình ) / Dài (mm): 3885mm / Rộng (mm): 1695mm / Cao (mm): 1510mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2510mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1025kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 3cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
0
650.000.000 VNĐ
4 mới từ 650.000.000 VNĐ
Toyota Yaris Hatchback L 1.5 AT 2013 5 cửa
Toyota Yaris, Toyota 2013. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: 4 cyl. DOHC, 16-valve / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.3 lít/100 km / Dài (mm): 3899 mm / Rộng (mm): 1694mm / Cao (mm): 1508 mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2509mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1485/1470 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1050kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
688.000.000 VNĐ
4 mới từ 682.000.000 VNĐ
Toyota Aygo 1.0 AT 2011 5 cửa
Toyota Aygo, Aygo 2011. Hãng sản xuất: TOYOTA - Aygo / Loại động cơ: 1.0 lít / Kiểu động cơ: 3 xylanh DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 998cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu Xám, Màu trắng, Màu đen/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 14.2 / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 4.7 lít/100Km / Dài (mm): 3415mm / Rộng (mm): 1615mm / Cao (mm): 1465 / Chiều dài cơ sở (mm): 2340 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1415/1405 mm / Trọng lượng không tải (kg): 935 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 4 chỗ( hai ghế sau nhỏ) / Xuất xứ: Đức - Germany /
0
500.000.000 VNĐ
3 mới từ 500.000.000 VNĐ
Toyota Yaris Hatchback L 1.5 MT 2013 3 cửa
Toyota 2013, Yaris 2013. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: 4 cyl. DOHC, 16-valve / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.1 lít/100km(Trung bình) / Dài (mm): 3899 mm / Rộng (mm): 1694mm / Cao (mm): 1508 mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2509mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1485/1470 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1040kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 3cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
650.000.000 VNĐ
3 mới từ 650.000.000 VNĐ
Toyota Yaris Hatchback LE 1.5 AT 2013 5 cửa
Toyota Yaris, Yaris Hatchback. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: 4 cyl. DOHC, 16-valve / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.3 lít/100 km / Dài (mm): 3899 mm / Rộng (mm): 1694mm / Cao (mm): 1508 mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2509mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1485/1470 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1050kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
688.000.000 VNĐ
4 mới từ 682.000.000 VNĐ
Toyota Yaris Hatchback SE 1.5 AT 2013 5 cửa
Toyota Yaris, Yaris Hatchback. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: 4 cyl. DOHC, 16-valve / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.3 lít/100 km / Dài (mm): 3899 mm / Rộng (mm): 1694mm / Cao (mm): 1508 mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2509mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1485/1470 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1050kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
640.000.000 VNĐ
4 mới từ 639.000.000 VNĐ
Trang:  [1]  2  3