Kiểm tra đơn hàng   Thông báo   Hỗ trợ   Đăng ký   Đăng nhập
Gợi ý danh mục
Tất cả danh mục
Đang tải dữ liệu...
Tìm kiếm rao vặt

Máy xay thịt công nghiệp Tasin AKS TS-102AL - 4.830.000 ₫/ cái

Đăng bởi: hangphuco     Cập nhật: 28/04/2017 - 10:49

Máy xay thịt công nghiệp AKS TS-102AL - 4.830.000 ₫

Đăng bởi: hangphuco     Cập nhật: 28/04/2017 - 10:49

Máy xay thịt công nghiệp Tasin AKS TS-102AL - 4.830.000 ₫

Đăng bởi: hangphuco     Cập nhật: 28/04/2017 - 10:49
Tìm kiếm hỏi đáp

Tăng độ phân giải màn hình

Đăng bởi: trungbeo     Cập nhật: 07/01/2009 - 15:33

System properties báo "512M of RAM" nhưng cpuz báo 1024M vậy là sao??

Đăng bởi: quoctuan4     Cập nhật: 31/08/2009 - 11:22

Cho em hỏi về khả năng đỗ dh gtvt (cơ sở 2)

Đăng bởi: bigbooy2012     Cập nhật: 18/09/2009 - 21:23

Thắc mắc về cấu hình máy chơi NFS under cover

Đăng bởi: ttvkcymmet     Cập nhật: 03/10/2010 - 14:27
Sản phẩm gt 102 nhiều người bán  -  Xem tất cả
Giá bán: 799.000₫
Hàng cũ từ 799.000 ₫ (3 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9500 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1375 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
Mới được đánh giá
Sản phẩm giá rẻ có thể đáp ứng nhu cầu đồ họa tầm trung và phù hợp túi tiền.
kaido12.kn@gmai...   |   15/02/2017 - 16:09
Nên mua dòng GF GT430 mới hơn hoặc ATI HD4650 nếu không đủ kinh phí.
thanhtrungle199...   |   23/10/2012 - 15:21
Xem tất cả 2 đánh giá
Giá bán: 900.000₫
Hàng mới từ 2.846.000 ₫ (2 GH bán)
Hàng cũ từ 900.000 ₫ (1 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce GTS 450 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 810 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 3608 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - /...
Mới được đánh giá
abcxyz99   |   25/10/2012 - 16:40
Xem tất cả 1 đánh giá
Giá bán: 650.000₫
Hàng cũ từ 650.000 ₫ (2 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): SPARKLE / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 430 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 700 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1400 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - /...
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 2.850.000₫
Hàng mới từ 2.850.000 ₫ (1 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce GTS 250 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 740 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 2.940.000₫
Hàng mới từ 2.940.000 ₫ (1 GH bán)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTS 450
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection)
5 / 1 phiếu
Hình ảnh sản phẩm:
Giá bán: 899.000₫
Hàng mới từ 1.750.000 ₫ (2 GH bán)
Hàng cũ từ 899.000 ₫ (2 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 220 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 625 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
3 / 1 phiếu
Giá bán: 1.699.000₫
Hàng mới từ 1.699.000 ₫ (3 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 220 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 625 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 810 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 700.000₫
Hàng mới từ 2.350.000 ₫ (1 GH bán)
Hàng cũ từ 700.000 ₫ (2 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 240 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1340 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 650.000₫
Hàng cũ từ 650.000 ₫ (2 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 4.980.000₫
Hàng mới từ 4.980.000 ₫ (2 GH bán)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 465
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PureVideo HD, CUDA
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Giá bán: 2.799.000₫
Hàng mới từ 4.800.000 ₫ (1 GH bán)
Hàng cũ từ 2.799.000 ₫ (1 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 460 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 775 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 4000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
5 / 1 phiếu
Giá bán: 3.080.000₫
Hàng mới từ 3.080.000 ₫ (1 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce GTS 250 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 738 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2200 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 2.849.000₫
Hàng mới từ 2.849.000 ₫ (1 GH bán)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTS 250
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant
2 / 1 phiếu
Hình ảnh sản phẩm:
Giá bán: 995.000₫
Hàng cũ từ 995.000 ₫ (1 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): SPARKLE / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 240 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 561 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 3400 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - /...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 1.649.000₫
Hàng mới từ 1.680.000 ₫ (2 GH bán)
Hàng cũ từ 1.649.000 ₫ (3 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 220 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 625 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 790 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 2.965.000₫
Hàng mới từ 2.965.000 ₫ (1 GH bán)
Hàng cũ từ 1.000.000 ₫ (1 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce GTS 250 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 675 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 2.439.000₫
Hàng mới từ 4.650.000 ₫ (1 GH bán)
Hàng cũ từ 2.439.000 ₫ (1 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 460 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 675 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 3600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 4.640.000₫
Hàng mới từ 4.640.000 ₫ (2 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 460 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 3600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 780 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 1.899.000₫
Hàng mới từ 1.899.000 ₫ (2 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 430 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 785 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1850 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 3.075.000₫
Hàng mới từ 3.075.000 ₫ (1 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 9800 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560...
Chưa có đánh giá nào
<<<123...>>