Từ :
Đến :
Acer (404)
Dell (862)
HP Compaq (942)
Sony (2402)
Toshiba (1349)
Asus (296)
Fujitsu (64)
Gateway (44)
Samsung (98)
≥ 8 inch (7091)
≥ 1GB (6741)
≥ 2GB (5893)
≥ 4GB (3886)
≥ 8GB (530)
HDD (6591)
SSD (378)
HDD + SSD (138)
≥ 8GB (522)
≥ 32GB (475)
≥ 64GB (380)
≥ 128GB (350)
≥ 256GB (130)
≥ 80GB (6564)
≥ 160GB (5670)
≥ 250GB (4950)
≥ 320GB (4507)
≥ 500GB (3422)
≥ 750GB (774)
≥ 1TB (151)
≤ 1kg (159)
≤ 1.5kg (890)
≤ 2kg (2147)
≤ 2.5kg (5075)
≤ 3kg (6805)
≤ 4kg (7069)
≤ 5kg (7100)
≤ 7kg (7103)
Rao vặt mới nhất.

Máy tính laptop, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
7.107 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
HP Pavilion Sleekbook (14-b001tx) (C0N50PA) (Intel Core i5-3317U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 630M, 14 inch, Windows 8 64 bit)
  • Battery: 8giờ
  • Hãng sản xuất: HP Pavilion Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3317U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 1.8kg
0
13.500.000 VNĐ
(649,04 USD)
Sony Vaio SVS-13116FF/S (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 4GB RAM, 640GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 640M / Intel HD Graphics 4000, 13.3 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Battery: 6giờ
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO S Series
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 640GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 1.72kg
0
17.800.000 VNĐ
(855,77 USD)
Sony Vaio VPC-SE16FX/S (Intel Core i5-2430M 2.4GHz, 6GB RAM, 640GB HDD, VGA ATI Radeon HD 6630, 15.5 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Battery: 5.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO SE Series
  • Độ lớn màn hình: 15.5 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 640GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2430M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.93GHz)
  • Dung lượng Memory: 6GB
  • Trọng lượng: 2kg
0
14.800.000 VNĐ
(711,54 USD)
Sony Vaio VPC-EG2DFX/W (Intel Core i3-2310M 2.1GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Battery: 5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO EG Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2310M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2x2.1 GHz
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
9.500.000 VNĐ
(456,73 USD)
Sony Vaio VPC-SC31AFM/S (Intel Core i5-2430M 2.4GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Radeon HD 6630M, 13.3 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Battery: 3giờ
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO SC Series
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2430M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.0GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 1.6kg
0
16.500.000 VNĐ
(793,27 USD)
Sony Vaio VPC-EA42EH/WI (Intel Core i3-380M 2.53GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, Windows 7 Home Basic)
  • Battery: 3giờ
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO EA Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-380M
  • Tốc độ máy: 2.53GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB (1GB x 2)
  • Trọng lượng: 2.35Kg
0
8.500.000 VNĐ
(408,65 USD)
Sony Vaio VPC-YA15FG/R (Intel Core i3-380UM 1.33GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, Intel HD Graphics, 11.6 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Battery: 4giờ
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO Y Series
  • Độ lớn màn hình: 11.6 inch
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-380UM
  • Tốc độ máy: 1.33Ghz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 1.47kg
0
8.600.000 VNĐ
(413,46 USD)
Sony Vaio VPC-YB15AG/S (AMD Dual-Core E-350 1.6GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA AMD Radeon HD 6310M, 11.6 inch, Windows 7 Starter)
  • Battery: 4giờ
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO Y Series
  • Độ lớn màn hình: 11.6 inch
  • Tính năng mới: -
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: AMD Dual-Core Processor E-350
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (1MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 1.46kg
3,5
5.700.000 VNĐ
(274,04 USD)
Dell Vostro 3550-T562118 (Intel Core i3-2330 2.2GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD 3000, 15.6 inch, PC Dos)
  • Battery: 3giờ
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2330M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.20GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB (1GB x 2)
  • Trọng lượng: 2.47kg
0
9.950.000 VNĐ
(478,37 USD)
Acer Aspire E1-571-52454G50Mnks (E1-571-6492) ( NX.M09AA.005 ) (Intel Core i5-2450M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 15.6 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Battery: 4.5giờ
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2450M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.45Kg
0
10.200.000 VNĐ
(490,38 USD)
Acer Aspire V3-471G (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 630M, 14 inch, PC DOS)
  • Battery: 5giờ
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
10.300.000 VNĐ
(495,19 USD)
Acer Aspire V3-471G-53212G50Madd (NX.RZ2SV.002) (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 630M, 14 inch, PC DOS)
  • Battery: 4giờ
  • Hãng sản xuất: Acer
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
10.300.000 VNĐ
(495,19 USD)
Acer Aspire V3-471G (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 630M, 14 inch, PC DOS)
  • Battery: 5giờ
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
10.300.000 VNĐ
(495,19 USD)
Acer Aspire V3-471G-53212G50Makk (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 630M, 14 inch, PC DOS)
  • Battery: 5giờ
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
10.300.000 VNĐ
(495,19 USD)
Sony Vaio SVS-13A15GG/N (Intel Core i7-3520M 2.9GHz, 8GB RAM, 750GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 640M / Intel HD Graphics 4000, 13.3 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Battery: 5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO S Series
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-3520M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.9GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Trọng lượng: 1.68kg
5
28.000.000 VNĐ
(1.346,15 USD)
Dell Inspiron 15 3521 (1401004) (Intel Core i5-3317U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Radoen HD 7670M, 15.6 inch, Linux)
  • Battery: 3giờ
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3317U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.5kg
0
12.790.000 VNĐ
(614,9 USD)
Dell Inspiron 14 N3421 (140172W) (Intel Core i5-3337U 1.8GHz, 4GB RAM, 750GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Windows 8 64 bit)
  • Battery: 3giờ
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3337U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
12.190.000 VNĐ
(586,06 USD)
Asus K45VM-VX126 (Intel Core i7-3630QM 2.4GHz, 4GB RAM, 750GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 630M, 14 inch, PC DOS)
  • Battery: 3giờ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-3630QM Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
16.800.000 VNĐ
(807,69 USD)
Asus X401A-WX274 (Intel Core i3-2350M 2.3GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14.1 inch, PC DOS)
  • Battery: 3giờ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2350M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.30GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 1.85kg
5
8.650.000 VNĐ
(415,87 USD)
Sony Vaio SVE-14A25CV/H (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 4GB RAM, 750GB HDD, VGA ATI Radeon HD 7670M / Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Windows 8 64 bit)
  • Battery: 6giờ
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO E Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.36kg
0
19.490.000 VNĐ
(937,02 USD)
Sony Vaio SVE-14A26CV/S (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 4GB RAM, 750GB HDD, VGA ATI Radeon HD 7670M / Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Windows 8 64 bit)
  • Battery: 6giờ
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO E Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.4kg
5
21.810.000 VNĐ
(1.048,56 USD)
Dell XPS 14z L412z (V560804) (Intel Core i7-3517U 1.9GHz, 8GB RAM, 32GB SSD + 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 630M, 14 inch, Windows 7 Home Premium) UltraBook
  • Battery: 4giờ
  • Hãng sản xuất: Dell XPS Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-3517U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.9GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.0GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Dung lượng SSD: 32GB
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
20.291.000 VNĐ
(975,53 USD)
Asus X401A-WX280 (X401A-1DWX) (Intel Celeron Dual-Core B830 1.8GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14.1 inch, PC DOS)
  • Battery: 3giờ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Celeron Dual Core B830
  • Tốc độ máy: 1.80GHz (1MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 1.85kg
0
6.390.000 VNĐ
(307,21 USD)
Sony Vaio SVE-14126CV/P (Intel Core i5-3210M 2.50GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA AMD Mobility Radeon HD 7550M, 14 inch, Windows 8 64 bit)
  • Battery: 3giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
15.367.000 VNĐ
(738,8 USD)
Sony Vaio SVE-14136CV/W (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Radeon HD 7550M, 14 inch, Windows 8 64 bit)
  • Battery: 4giờ
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO E Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
15.300.000 VNĐ
(735,58 USD)
Asus X401A-WX282 (Intel Pentium B980 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14.1 inch, PC DOS)
  • Battery: 3giờ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Pentium B980
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (2MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 1.85kg
4,3
7.050.000 VNĐ
(338,94 USD)
Asus X401A-WX281 (Intel Pentium B980 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000,  14.1 inch, Linux)
  • Battery: 3.1giờ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Pentium B980
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (2MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 1.85kg
4
6.450.000 VNĐ
(310,1 USD)
Asus X401A-RX278 (Intel Celeron Dual-Core B830 1.8GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, PC DOS)
  • Battery: 3giờ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Celeron Dual Core B830
  • Tốc độ máy: 1.80GHz (1MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
7.395.400 VNĐ
(355,55 USD)
Asus X401A-WX284 (X401A-1DWX) (Intel Pentium B980 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14.1 inch, PC DOS)
  • Battery: 3giờ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Pentium B980
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (2MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 1.85kg
0
6.850.000 VNĐ
(329,33 USD)
Asus X401A-WX283 (X401A-1CWX) (Intel Pentium B980 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14.1 inch, PC DOS)
  • Battery: 3giờ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Pentium B980
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (2MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 1.85kg
0
6.700.000 VNĐ
(322,12 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Máy tính laptop, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy vi tính > Máy tính laptop