Từ :
Đến :
Asus (2084)
Dell (4854)
HP Compaq (5718)
Lenovo-IBM (2333)
Sony (4696)
Toshiba (3566)
Acer (1912)
Fujitsu (321)
Gateway (423)
MSI (306)
Samsung (561)
≥ 1.50Ghz (26464)
≥ 2.00GHz (21026)
≥ 1GB (26654)
≥ 2GB (23353)
≥ 4GB (13365)
≥ 8GB (1801)
≥ 16GB (167)
HDD (26715)
SSD (803)
HDD + SSD (345)
≥ 8GB (1149)
≥ 32GB (1046)
≥ 64GB (848)
≥ 128GB (763)
≥ 256GB (279)
≥ 80GB (26403)
≥ 160GB (23735)
≥ 250GB (20671)
≥ 320GB (17565)
≥ 500GB (11227)
≥ 750GB (2343)
≥ 1TB (699)
≥ 2TB (20)
≥ 3giờ (7202)
≥ 5giờ (2956)
≤ 1kg (775)
≤ 1.5kg (2459)
≤ 2kg (6385)
≤ 2.5kg (18958)
≤ 3kg (25785)
≤ 4kg (27535)
≤ 5kg (27776)
≤ 7kg (27839)
≤ 8kg (27850)

Máy tính laptop, ≥ 8 inchLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
27.863 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Dell Inspiron 15R 5521 (Intel Core i7-3537U 2GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA ATI Radeon HD 8730M, 15.6 inch, Free DOS)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-3537U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
16.850.000 VNĐ
(810,1 USD)
Dell Inspiron 5521 (W1XP32) (Intel Core i5-3337U 1.8GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.6 inch, Linux)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3337U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.5kg
0
11.800.000 VNĐ
(567,31 USD)
Dell Inspiron 15R N5521 (W1XP31) (Intel Core i5-3317 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.6 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3317U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.6kg
0
11.890.000 VNĐ
(571,63 USD)
Sony Vaio VPC-EB46FX/WI (Intel Core i5-480M 2.66GHz, 4GB RAM, 640GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 15.5 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.5 inch
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO EB Series
  • Dung lượng HDD: 640GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-480M
  • Tốc độ máy: 2.66GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.93GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.2kg
4
10.400.000 VNĐ
(500 USD)
Dell Inspiron 15R N5521 (1401025) (Intel Core i5-3317U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Randeon HD 7670M, 15.6 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3317U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.6kg
0
11.890.000 VNĐ
(571,63 USD)
Dell Inspiron 15R N5521 (I55211401069) (Intel Core i5-3337U 1.8GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Radeon HD 7670M, 15.6 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3337U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
11.890.000 VNĐ
(571,63 USD)
Dell Inspiron 15R 5521 (1401025) Blue (Intel Core i5-3317U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Randeon HD 7670M, 15.6 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3317U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
11.890.000 VNĐ
(571,63 USD)
Sony Vaio SVE-1513KCX/S (Intel Core i7-3632QM 2.2GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.5 inch, Windows 8 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.5 inch
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO E Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-3632QM Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.2GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Trọng lượng: 2.7kg
0
17.650.000 VNĐ
(848,56 USD)
Sony Vaio SVE-15137CX/S (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.5 inch, Windows 8 64 Bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.5 inch
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB (4GB x 2)
  • Battery: 2.7giờ
  • Trọng lượng: 2.7kg
0
15.290.000 VNĐ
(735,1 USD)
Dell Inspiron 15R 5521 (1401025) Red (Intel Core i5-3317U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Randeon HD 7670M, 15.6 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3317U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
11.890.000 VNĐ
(571,63 USD)
Dell Inspiron 15 3521 (1401051) (Intel Core i5-3337U 1.8GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Radeon HD 7670M, 15.6 inch, Linux)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3337U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 2.9giờ
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
12.300.000 VNĐ
(591,35 USD)
Acer Aspire V3-571-53232G50Makk (NX.RYFSV.004) (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.6 inch, Linux)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Hãng sản xuất: Acer
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.6kg
0
9.790.000 VNĐ
(470,67 USD)
Asus U47VC-WO054 (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 620M, 14 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
0
16.300.000 VNĐ
(783,65 USD)
Toshiba Satellite C800-1008 (Intel Pentium B970 2.3GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, Windows 7 Home Premium)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Hãng sản xuất: Toshiba Satellite Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Pentium B970
  • Tốc độ máy: 2.30GHz (2MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
3
7.350.000 VNĐ
(353,37 USD)
Asus N46VZ-V3035V (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 8GB RAM, 750GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 650M, 14 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Battery: 3.5giờ
  • Trọng lượng: 2.4kg
5
18.490.000 VNĐ
(888,94 USD)
Asus VivoBook X202E-DH31T (Intel Core i3-3217U 1.8GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 11.6 inch, Windows 8 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 11.6 inch
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3217U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 1.32kg
3,9
10.400.000 VNĐ
(500 USD)
Fujitsu Lifebook LH531 (Intel core i3-2350M 2.3GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14.1 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Hãng sản xuất: Fujitsu
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2350M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.30GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
7.500.000 VNĐ
(360,58 USD)
Dell Inspiron 15 3521 (HNP6M8) (Intel Core i7-3537U 2.0GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA ATI Radeon HD 8730M, 15.6 inch, Linux)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-3537U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.4kg
5
15.000.000 VNĐ
(721,15 USD)
Dell Vostro 3560 (P33X41) (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.6 inch, Linux)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.5kg
4
12.000.000 VNĐ
(576,92 USD)
Dell Vostro 5460 (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 1.5kg
4
13.500.000 VNĐ
(649,04 USD)
Dell Inspiron 15 3521 (Intel Core i3-3227U 1.9GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.6 inch, Free DOS)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3227U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.90GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3.1giờ
  • Trọng lượng: 2.5kg
0
9.290.000 VNĐ
(446,63 USD)
Dell Vostro 3450 (215R114) (Intel Core i3-2350M 2.3GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, Free DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2350M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.30GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB (2x2GB)
  • Battery: 3.5giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
8.500.000 VNĐ
(408,65 USD)
Dell Vostro V3450 (215R1141) (Intel Core i3-2350M 2.3GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2350M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.30GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB (2x2GB)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.28kg
0
8.500.000 VNĐ
(408,65 USD)
Dell Vostro 3450 V34345D-2350 (Intel Corel i3-2350 2.3 Ghz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Radeon HD 6630M, 14 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2350M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.30GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2.28kg
4
8.900.000 VNĐ
(427,88 USD)
Lenovo IdeaPad G480 (5932-8016) (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
9.900.000 VNĐ
(475,96 USD)
Lenovo IdeaPad G480 (5932-8020) (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
9.900.000 VNĐ
(475,96 USD)
Asus G73SW-BST8 (Intel Core i7-2630QM 2.0GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GTX 460M, 17.3 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 17.3inch
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Dung lượng HDD: 1TB (2 x 500GB)
  • Loại CPU: Intel Core i7-2630QM
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.8GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Battery: 8 cells
  • Trọng lượng: 3.8kg
0
19.900.000 VNĐ
(956,73 USD)
Asus G73SW-XT1 (Intel Core i7-2630QM 2.0GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GTX 460M, 17.3 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 17.3inch
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-2630QM
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.8GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Battery: 8 cells
  • Trọng lượng: 3.8kg
0
19.900.000 VNĐ
(956,73 USD)
Asus G73SW-3DE (Intel Core i7-2630QM 2.0GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GTX 460M, 17.3 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 17.3inch
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-2630QM
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.8GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Battery: 8 cells
  • Trọng lượng: 3.8kg
4
19.900.000 VNĐ
(956,73 USD)
Asus G73SW-TZ130V (G73SW-1ATZ) (Intel Core i7-2630QM 2.0GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GTX 460M, 17.3 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 17.3inch
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Tính năng mới: Sandy Bridge Laptop
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-2630QM
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.9GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 3.8kg
0
19.900.000 VNĐ
(956,73 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Máy tính laptop, ≥ 8 inchLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy vi tính > Máy tính laptop