Từ :
Đến :
GIGABYTE Loại bỏ tham số này
ATX (8)
667Mhz (1)
1066Mhz (25)
1333Mhz (27)
2 (21)
4 (6)
≥4 (27)
≥8 (17)
DDR2 (9)
DDR3 (17)
533Mhz (1)
667Mhz (11)
800Mhz (26)
1066Mhz (19)
1333Mhz (11)
RAID (3)
HDMI (6)

Mainboard, GIGABYTELoại bỏ tham số này, Intel G41Loại bỏ tham số này

28 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
GIGABYTE G41MT-S2PT
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: Intel G41 / ICH7
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
989.000 VNĐ
(46,71 USD)
Gigabyte GA-G41MT-S2PT (rev. 1.0)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: Intel G41 / ICH7
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.200.000 VNĐ
(56,67 USD)
GIGABYTE  GA-EG41MFT-US2H (rev. 1.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel G41 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 4 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, HDMI, /
0
800.000 VNĐ
(37,78 USD)
Gigabyte GA-G41MT-S2PT (rev. 1.1)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: Intel G41 / ICH7
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.200.000 VNĐ
(56,67 USD)
GIGABYTE GA-G41M-Combo (rev. 1.3)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: Intel G41 / ICH7
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4, Intel Pentium Extreme, Intel Pentium Dual Core
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / DDR3
  • Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.040.000 VNĐ
(49,11 USD)
GIGABYTE G41MT-S2
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: Intel G41 / ICH7
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 4
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID
3
990.000 VNĐ
(46,75 USD)
Gigabyte GA-G41MT-S2 (rev. 1.3)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: Intel G41 / ICH7
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.100.000 VNĐ
(51,95 USD)
Gigabyte GA-G41MT-S2PT (rev. 2.1)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: Intel G41 / ICH7
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.200.000 VNĐ
(56,67 USD)
Gigabyte GA P41T-D3P
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: Intel G41 / ICH7
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium 4
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, Intel Celeron D
  • Front Side Bus (FSB): 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 4
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.200.000 VNĐ
(56,67 USD)
GIGABYTE GA-G41M-ES2L (rev. 1.0)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: Intel G41 / ICH7
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2
  • Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
900.000 VNĐ
(42,5 USD)
GIGABYTE GA-G41M-ES2L
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: Intel G41 / ICH7
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2
  • Memory Bus: 533Mhz, 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
4
1.049.000 VNĐ
(49,54 USD)
GIGABYTE GA-P41-ES3G (rev. 1.x)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: Intel G41 / ICH7
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2
  • Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.439.000 VNĐ
(67,96 USD)
GIGABYTE GA-G41MT-ES2L (rev. 1.0)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: Intel G41 / ICH7
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 667Mhz, 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 4
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.100.000 VNĐ
(51,95 USD)
GIGABYTE GA-G41MT-D3
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: Intel G41 / ICH7
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core 2 Quad
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 4
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
2
1.150.000 VNĐ
(54,31 USD)
Gigabyte GA-G41MT-S2PT (rev. 2.0)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: Intel G41 / ICH7
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
4,3
989.000 VNĐ
(46,71 USD)
Gigabyte GA-G41MT-S2P (rev. 1.3)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: Intel G41 / ICH7
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme,
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -,
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz,
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz,
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -,
3,7
949.000 VNĐ
(44,82 USD)
GIGABYTE GA-EG41M-S2H (rev. 1.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel G41 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): HDMI, /
0
1.200.000 VNĐ
(56,67 USD)
GIGABYTE GA-G41MT-D3P
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: Intel G41 / ICH7
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 4
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.100.000 VNĐ
(51,95 USD)
GIGABYTE GA-EP41T-UD3L (rev. 1.0)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: Intel G41 / ICH7
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4, Intel Pentium Dual Core
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 4
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
5
1.200.000 VNĐ
(56,67 USD)
GIGABYTE GA-EG41MF-US2H (rev. 1.0)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: Intel G41 / ICH7
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2
  • Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz
0
1.200.000 VNĐ
(56,67 USD)
GIGABYTE GA P41T-D3
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: Intel G41 / ICH7
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 4
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): HDMI
3
1.200.000 VNĐ
(56,67 USD)
GIGABYTE GA-G41M-ES2H (rev. 1.0)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: Intel G41 / ICH7
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2
  • Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, HDMI
0
1.200.000 VNĐ
(56,67 USD)
GIGABYTE™GA-G41MT-ES2H
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Socket: AMD Socket 754 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel G41 / ICH7 CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 4 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
0
Liên hệ gian hàng...
GIGABYTE GA-P41T-ES3G (rev. 1.0)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: Intel G41 / ICH7
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 4
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID
0
Liên hệ gian hàng...
GIGABYTE GA-EP41-UD3L (rev. 1.0)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: Intel G41 / ICH7
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2
  • Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
Liên hệ gian hàng...
GIGABYTE GA-EG41MF-S2H (rev. 1.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel G41 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): HDMI, /
0
Liên hệ gian hàng...
GIGABYTE GA-EG41M-US2H (rev. 1.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel G41 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): HDMI, /
0
Liên hệ gian hàng...
GIGABYTE™ GA G41MFT-US2H
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: Intel G41 / ICH7
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 0
  • Max Memory Support (Gb): 0
  • Memory Bus: -
0
Liên hệ gian hàng...

Mainboard, GIGABYTELoại bỏ tham số này, Intel G41Loại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Mainboard