|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
Hitachi CP-A222NM ( LCD, 2000:1, 2200 lumens, XGA(1024 x 768 ))
|
- Tính năng: HD Ready
- Hãng sản xuất: HITACHI
- Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3
- Độ sáng tối đa: 2200 lumens
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
|
29.800.000 VNĐ (1.432,69 USD) |
|
Viewsonic PJD6353 ( DPL, 2500 lumens, 15000:1, XGA (1024 x 768))
|
- Tính năng: HD Ready
- Hãng sản xuất: VIEWSONIC
- Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3
- Độ sáng tối đa: 2500 lumens
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
- Tổng số điểm ảnh chiếu: 1.07 tỷ màu
|
19.500.000 VNĐ (937,5 USD) |
|
Sharp PG-3010X ( DLP, 3000:1, 3000 lumens, XGA(1024 x 768))
|
- Tính năng: HD Ready
- Hãng sản xuất: SHARP
- Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3
- Độ sáng tối đa: 3000 lumens
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
|
26.292.000 VNĐ (1.264,04 USD) |
|
Sony VPL-EX221 ( LCD, 2700 lumens, 3000:1, XGA (1024 x 768))
|
- Tính năng: HD Ready
- Hãng sản xuất: SONY
- Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3
- Độ sáng tối đa: 2700 lumens
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
|
12.850.000 VNĐ (617,79 USD) |
|
Luxcine ESP100IM
|
- Tính năng: HD Ready
- Hãng sản xuất: LUXCINE
- Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3
- Độ sáng tối đa: 1800 lumens
- Độ phân giải màn hình: 800 x 600 (SVGA)
|
9.765.000 VNĐ (469,47 USD) |
|
ViewSonic PJD5133
|
- Tính năng: 3D, HD Ready
- Hãng sản xuất: VIEWSONIC
- Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3
- Độ sáng tối đa: 2800 lumens
- Độ phân giải màn hình: 1600 x 1200
|
13.800.000 VNĐ (663,46 USD) |
|
ViewSonic PJD6383s ( DLP, 3000 lumens, 150000:1, XGA (1024 X 768))
|
- Tính năng: 3D, Wireless, 3D Ready, HD Ready
- Hãng sản xuất: VIEWSONIC
- Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3, 16:10
- Độ sáng tối đa: 3000 lumens
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
- Tổng số điểm ảnh chiếu: 1.07 tỷ màu
|
19.000.000 VNĐ (913,46 USD) |
|
ViewSonic PJD5353
|
- Tính năng: 3D, HD Ready
- Hãng sản xuất: VIEWSONIC
- Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3
- Độ sáng tối đa: 2800 lumens
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
- Tổng số điểm ảnh chiếu: 1.07 tỷ màu
|
20.365.000 VNĐ (979,09 USD) |
|
ViewSonic PJD6243V (DLP, 3100 lumens, 3000:1, XGA(1024 x 768))
|
- Tính năng: 3D, 3D Ready, HD Ready
- Hãng sản xuất: VIEWSONIC
- Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3, 16:10
- Độ sáng tối đa: 3100 lumens
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
- Tổng số điểm ảnh chiếu: 1.07 tỷ màu
|
19.000.000 VNĐ (913,46 USD) |
|
ViewSonic PJD5126V
|
- Tính năng: 3D Ready, HD Ready
- Hãng sản xuất: VIEWSONIC
- Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3
- Độ sáng tối đa: 3000 lumens
- Độ phân giải màn hình: 800 x 600 (SVGA)
- Tổng số điểm ảnh chiếu: 1.07 tỷ màu
|
28.800.000 VNĐ (1.384,62 USD) |
|
ViewSonic PJD5133S
|
- Tính năng: 3D Ready, HD Ready
- Hãng sản xuất: VIEWSONIC
- Tỉ lệ hình ảnh: 4:3, 16:10
- Độ sáng tối đa: 3100 lumens
- Độ phân giải màn hình: 800 x 600 (SVGA)
- Tổng số điểm ảnh chiếu: 1.07 tỷ màu
|
13.800.000 VNĐ (663,46 USD) |
|
Acer X1111A ( DLP 3D, 10000:1, 2700 lumens, SVGA (800 x 600))
|
- Tính năng: 3D, HD Ready
- Hãng sản xuất: ACER
- Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3
- Độ sáng tối đa: 2700 lumens
- Độ phân giải màn hình: 800 x 600 (SVGA)
- Tổng số điểm ảnh chiếu: 1.07 tỷ màu
|
10.500.000 VNĐ (504,81 USD) |
|
ViewSonic PJD5126
|
- Tính năng: 3D Ready, HD Ready
- Hãng sản xuất: VIEWSONIC
- Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3
- Độ sáng tối đa: 2800 lumens
- Độ phân giải màn hình: 800 x 600 (SVGA)
- Tổng số điểm ảnh chiếu: 1.07 tỷ màu
|
13.300.000 VNĐ (639,42 USD) |
|
ViewSonic PJD5223
|
- Tính năng: 3D, HD Ready
- Hãng sản xuất: VIEWSONIC
- Tỉ lệ hình ảnh: 4:3, 5:4
- Độ sáng tối đa: 2700 lumens
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
- Tổng số điểm ảnh chiếu: 1.07 tỷ màu
|
19.900.000 VNĐ (956,73 USD) |
|
Infocus IN122S
|
- Tính năng: 3D Ready, HD Ready
- Hãng sản xuất: INFOCUS
- Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3, 16:10
- Độ sáng tối đa: 3000 lumens
- Độ phân giải màn hình: 1920 x 1200
- Tổng số điểm ảnh chiếu: 1.07 tỷ màu
|
14.520.000 VNĐ (698,08 USD) |
|
ViewSonic PJD5233
|
- Tính năng: 3D, HD Ready
- Hãng sản xuất: VIEWSONIC
- Tỉ lệ hình ảnh: 4:3, 5:4
- Độ sáng tối đa: 2800 lumens
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
- Tổng số điểm ảnh chiếu: 1.07 tỷ màu
|
18.600.000 VNĐ (894,23 USD) |
|
ViewSonic PJD6223
|
- Tính năng: 3D, HD Ready
- Hãng sản xuất: VIEWSONIC
- Tỉ lệ hình ảnh: 4:3, 5:4
- Độ sáng tối đa: 2900 lumens
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
- Tổng số điểm ảnh chiếu: 1.07 tỷ màu
|
19.900.000 VNĐ (956,73 USD) |
|
ViewSonic PJD5123
|
- Tính năng: 3D, HD Ready
- Hãng sản xuất: VIEWSONIC
- Tỉ lệ hình ảnh: 4:3, 5:4
- Độ sáng tối đa: 2700 lumens
- Độ phân giải màn hình: 800 x 600 (SVGA)
- Tổng số điểm ảnh chiếu: 1.07 tỷ màu
|
11.000.000 VNĐ (528,85 USD) |
|
ViewSonic PJD7383
|
- Tính năng: 3D, Wireless, HD Ready
- Hãng sản xuất: VIEWSONIC
- Tỉ lệ hình ảnh: 4:3, 5:4
- Độ sáng tối đa: 3000 lumens
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
- Tổng số điểm ảnh chiếu: 1.07 tỷ màu
|
54.700.000 VNĐ (2.629,81 USD) |
|
Viewsonic PJD7383i
|
- Tính năng: 3D, Wireless, HD Ready
- Hãng sản xuất: VIEWSONIC
- Tỉ lệ hình ảnh: 4:3, 5:4
- Độ sáng tối đa: 3000 lumens
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
|
69.000.000 VNĐ (3.317,31 USD) |
|
ViewSonic PJD6553
|
- Tính năng: 3D, Wireless, HD Ready
- Hãng sản xuất: VIEWSONIC
- Tỉ lệ hình ảnh: 16:10
- Độ sáng tối đa: 3500 lumens
- Độ phân giải màn hình: 1280 x 800 (WXGA)
|
22.250.000 VNĐ (1.069,71 USD) |
|
V-plus VL-3000X
|
- Tính năng: HD Ready
- Hãng sản xuất: V-PLUS
- Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3
- Độ sáng tối đa: 3000 lumens
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (SVGA)
|
17.560.000 VNĐ (844,23 USD) |
|
ViewSonic PJD5226V (DPL, 3000 lumens, 15000:1, XGA (1024 x 768))
|
- Tính năng: 3D Ready, HD Ready
- Hãng sản xuất: VIEWSONIC
- Tỉ lệ hình ảnh: 4:3
- Độ sáng tối đa: 3000 lumens
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
- Tổng số điểm ảnh chiếu: 1.07 tỷ màu
|
32.800.000 VNĐ (1.576,92 USD) |
|
NEC NP-VE281XG (DLP, 2800 lumens, 3000:1, XGA (1024 x 768), 3D Ready)
|
- Tính năng: 3D Ready, HD Ready
- Hãng sản xuất: NEC
- Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3, 16:10
- Độ sáng tối đa: 2800 lumens
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
|
20.350.000 VNĐ (978,37 USD) |
|
ViewSonic PJD523 (DPL, 3100 lumens, 15000:1, XGA (1024 x 768))
|
- Tính năng: 3D Ready, HD Ready
- Hãng sản xuất: VIEWSONIC
- Tỉ lệ hình ảnh: 4:3, 16:10
- Độ sáng tối đa: 3100 lumens
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
- Tổng số điểm ảnh chiếu: 1.07 tỷ màu
|
46.600.000 VNĐ (2.240,38 USD) |
|
Panasonic PT-CW241R (DLP, 2600 lumens, 8000:1, WXGA (1280x800))
|
- Tính năng: 3D, HD Ready
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tỉ lệ hình ảnh: 16:10
- Độ sáng tối đa: 2600 lumens
- Độ phân giải màn hình: 1280 x 800 (WXGA)
|
45.927.000 VNĐ (2.208,03 USD) |
|
CRT CRE500
|
- Tính năng: Full HD, HD Ready
- Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3
- Độ sáng tối đa: 3500 lumens
- Độ phân giải màn hình: 800 x 600 (SVGA)
|
Không có GH bán... |
|
Panasonic PT-DW17KU
|
- Tính năng: HD Ready
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3, 16:10
- Độ sáng tối đa: 16500 lumens
- Độ phân giải màn hình: 1366 x 768
|
Không có GH bán... |
|
ViewSonic PJD6383
|
- Tính năng: 3D, Full HD, HD Ready
- Hãng sản xuất: VIEWSONIC
- Tỉ lệ hình ảnh: 4:3
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
|
Không có GH bán... |
|
ViewSonic PJD6683W
|
- Tính năng: 3D, Full HD, HD Ready
- Hãng sản xuất: VIEWSONIC
- Tỉ lệ hình ảnh: 16:10
- Độ sáng tối đa: 3000 lumens
- Độ phân giải màn hình: 1280 x 800 (WXGA)
|
Không có GH bán... |