|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
Dell 1610HD
|
- Độ phân giải màn hình: 1366 x 800
- Hãng sản xuất: DELL
- Tỉ lệ hình ảnh: 16:10
- Độ sáng tối đa: 3500 lumens
- Tổng số điểm ảnh chiếu: 1.07 tỷ màu
|
23.050.000 VNĐ (1.108,17 USD) |
|
BENQ MP771
|
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
- Hãng sản xuất: BENQ
- Tỉ lệ hình ảnh: 4:3, -
- Độ sáng tối đa: 3000 lumens
|
21.920.800 VNĐ (1.053,88 USD) |
|
SANYO PLC-XW60
|
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
- Hãng sản xuất: SONY
- Tỉ lệ hình ảnh: 4:3
- Độ sáng tối đa: 2000 lumens
|
13.900.000 VNĐ (668,27 USD) |
|
Sony VPL-CX155
|
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
- Hãng sản xuất: SONY
- Tỉ lệ hình ảnh: 4:3
- Độ sáng tối đa: 3500 lumens
|
28.900.000 VNĐ (1.389,42 USD) |
|
Sanyo PLC-XF71
|
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
- Hãng sản xuất: SANYO
- Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3, 5:4, 16:10
- Độ sáng tối đa: 10000 lumens
- Tổng số điểm ảnh chiếu: 1.07 tỷ màu
|
314.991.000 VNĐ (15.143,8 USD) |
|
Acer S1200
|
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
- Hãng sản xuất: ACER
- Tỉ lệ hình ảnh: 4:3
- Độ sáng tối đa: 2500 lumens
|
18.423.000 VNĐ (885,72 USD) |
|
Sony VPL-FX41
|
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
- Hãng sản xuất: SONY
- Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3
- Độ sáng tối đa: 5200 lumens
|
74.450.000 VNĐ (3.579,33 USD) |
|
EPSON EMP-1735W
|
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
- Hãng sản xuất: EPSON
- Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3
- Độ sáng tối đa: 3000 lumens
- Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.77 triệu màu
|
52.900.000 VNĐ (2.543,27 USD) |
|
Sony VPL-VW85
|
- Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080 (16:9)
- Hãng sản xuất: SONY
- Tỉ lệ hình ảnh: 16:9
- Độ sáng tối đa: 800 lumens
|
90.345.000 VNĐ (4.343,51 USD) |
|
ViewSonic Pro9500
|
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
- Hãng sản xuất: VIEWSONIC
- Tỉ lệ hình ảnh: 4:3
- Độ sáng tối đa: 10000 lumens
- Tổng số điểm ảnh chiếu: 1.07 tỷ màu
- Tính năng: 3D, Wireless, Full HD
|
62.000.000 VNĐ (2.980,77 USD) |
|
Panasonic PT-D6000ES
|
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tỉ lệ hình ảnh: 4:3
- Độ sáng tối đa: 6500 lumens
- Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu
|
99.900.000 VNĐ (4.802,88 USD) |
|
Sanyo PLC-XC50 (PLCXC50)
|
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
- Hãng sản xuất: SANYO
- Tỉ lệ hình ảnh: 4:3, 5:4
|
19.830.000 VNĐ (953,37 USD) |
|
Panasonic PT-LB78VEA
|
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tỉ lệ hình ảnh: 4:3
- Độ sáng tối đa: 3000 lumens
|
17.450.000 VNĐ (838,94 USD) |
|
Panasonic PT–LB90NTEA
|
- Độ phân giải màn hình: 1280 x 1024 (SXGA)
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tỉ lệ hình ảnh: -
- Độ sáng tối đa: 3500 lumens
- Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.77 triệu màu
|
23.150.000 VNĐ (1.112,98 USD) |
|
Epson PowerLite X15
|
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
- Hãng sản xuất: EPSON
- Tỉ lệ hình ảnh: 4:3
- Độ sáng tối đa: 3000 lumens
- Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.77 triệu màu
|
15.080.000 VNĐ (725 USD) |
|
Epson EB-450W
|
- Độ phân giải màn hình: 1280 x 800 (WXGA)
- Hãng sản xuất: EPSON
- Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3, 5:4
- Độ sáng tối đa: 2500 lumens
- Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu
|
40.779.000 VNĐ (1.960,53 USD) |
|
Panasonic PT-LB1VEA
|
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3
- Độ sáng tối đa: 2200 lumens
- Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu
|
7.800.000 VNĐ (375 USD) |
|
Epson EB-X8
|
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
- Hãng sản xuất: EPSON
- Tỉ lệ hình ảnh: 4:3
- Độ sáng tối đa: 2500 lumens
- Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.77 triệu màu
|
21.470.000 VNĐ (1.032,21 USD) |
|
Sony VPL-CX125
|
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
- Hãng sản xuất: SONY
- Tỉ lệ hình ảnh: 4:3
- Độ sáng tối đa: 3000 lumens
- Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.77 triệu màu
|
20.250.000 VNĐ (973,56 USD) |
|
Sony VPL-TX70
|
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
- Hãng sản xuất: SONY
- Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3
- Độ sáng tối đa: 2600 lumens
|
17.000.000 VNĐ (817,31 USD) |
|
Eiki LC-XBM21
|
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (SVGA)
- Hãng sản xuất: EIKI
- Tỉ lệ hình ảnh: 4:3
- Độ sáng tối đa: 2200 lumens
- Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu
|
14.960.000 VNĐ (719,23 USD) |
|
Viewsonic PJD6211
|
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
- Hãng sản xuất: VIEWSONIC
- Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3
- Độ sáng tối đa: 2500 lumens
- Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu
|
11.200.000 VNĐ (538,46 USD) |
|
Toshiba NPX10A (NP3)
|
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
- Hãng sản xuất: TOSHIBA
- Tỉ lệ hình ảnh: 4:3
- Độ sáng tối đa: 2500 lumens
- Tổng số điểm ảnh chiếu: 1.6 triệu màu
|
12.500.000 VNĐ (600,96 USD) |
|
Viewsonic PJ358 (PJ-358)
|
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
- Hãng sản xuất: VIEWSONIC
- Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3
- Độ sáng tối đa: 2000 lumens
|
15.345.000 VNĐ (737,74 USD) |
|
Sony VPL-CW125
|
- Độ phân giải màn hình: 1366 x 800
- Hãng sản xuất: SONY
- Tỉ lệ hình ảnh: 4:3
- Độ sáng tối đa: 3000 lumens
|
21.700.000 VNĐ (1.043,27 USD) |
|
Sony VPL-EW275 (LCD, 3700 lumens, 3000:1, WXGA)
|
- Độ phân giải màn hình: 1280 x 800 (WXGA)
- Hãng sản xuất: SONY
- Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3, 16:10
- Độ sáng tối đa: 3700 lumens
|
32.800.000 VNĐ (1.576,92 USD) |
|
ASK Proxima E1655 (LCD, 6500 lumens, 1000:1, XGA(1024 x 768))
|
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
- Hãng sản xuất: ASK PROXIMA
- Tỉ lệ hình ảnh: 16:10
- Độ sáng tối đa: 6500 lumens
- Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu
- Tính năng: -
|
84.500.000 VNĐ (4.062,5 USD) |
|
ASK Proxima S2335 (LCD, 3100 lumens, 2000:1, XGA(1024 x 768))
|
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
- Hãng sản xuất: ASK PROXIMA
- Tỉ lệ hình ảnh: -
- Độ sáng tối đa: 3100 lumens
- Tính năng: -
|
21.125.000 VNĐ (1.015,63 USD) |
|
CASIO XJ-S35
|
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
- Hãng sản xuất: CASIO
- Tỉ lệ hình ảnh: 4:3
- Độ sáng tối đa: 2000 lumens
- Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu
|
16.170.000 VNĐ (777,4 USD) |
|
Epson EH-TW480
|
- Độ phân giải màn hình: 1280 x 800 (WXGA)
- Hãng sản xuất: EPSON
- Tỉ lệ hình ảnh: 16:10
- Độ sáng tối đa: 2800 lumens
- Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.77 triệu màu
- Tính năng: -
|
19.750.000 VNĐ (949,52 USD) |