Máy tính bảng (Tablet PC), ≥ 2.00GHzLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
316 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Nokia N1 (Intel Atom Z3580 2.3GHz, 2GB RAM, 32GB Flash Driver, VGA PowerVR G6430, 7.9 inch, Android OS v5.0)
  • Tốc độ (CPU Speed): 2.30GHz
  • Hãng sản xuất (Manufacture): Nokia
  • Độ lớn màn hình (inch): 7.9 inch
  • Dung lượng bộ nhớ (RAM): 2GB
  • Dung lượng lưu trữ : 32GB
  • GPU/VPU: PowerVR G6430
  • Hệ điều hành (OS) : Android OS, v5.0 (Lollipop)
0
5.569.000 ₫
(263 USD)
Asus MeMO Pad 8 (ME581CL) (Intel Atom Z3580 2.3GHz, 2GB RAM, 16GB Flash Driver, 8 inch, Android OS v4.4)
  • Tốc độ (CPU Speed): 2.30GHz
  • Hãng sản xuất (Manufacture): Asus
  • Độ lớn màn hình (inch): 8 inch
  • Dung lượng bộ nhớ (RAM): 2GB
  • Dung lượng lưu trữ : 16GB
  • GPU/VPU: PowerVR G6430
  • Hệ điều hành (OS) : Android OS, v4.4 (KitKat)
0
7.790.000 ₫
(367,89 USD)
Samsung Galaxy Note 10.1 (2014 Edition) (Krait 400 2.3GHz Quad-core, 3GB RAM, 32GB Flash Driver, 10.1 inch, Android OS v4.3) WiFi, 4G LTE Model White
  • Tốc độ (CPU Speed): 2.30GHz
  • Hãng sản xuất (Manufacture): Samsung
  • Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch
  • Dung lượng bộ nhớ (RAM): 3GB
  • Dung lượng lưu trữ : 32GB
  • GPU/VPU: Adreno 330
  • Hệ điều hành (OS) : Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
0
6.700.000 ₫
(316,41 USD)
Samsung Galaxy Tab S 10.5 (SM - T805) (Quad-Core 2.3 GHz, 3GB RAM, 32GB Flash Driver, 10.5 inch, Android OS v4.4.2) WiFi, 4G LTE Model Titanium Bronze
  • Tốc độ (CPU Speed): 2.30GHz
  • Hãng sản xuất (Manufacture): Samsung
  • Độ lớn màn hình (inch): 10.5 inch
  • Dung lượng bộ nhớ (RAM): 3GB
  • Dung lượng lưu trữ : 32GB
  • Hệ điều hành (OS) : Android OS, v4.4.2 (KitKat)
0
12.880.000 ₫
(608,26 USD)
Samsung Galaxy Tab S 10.5 (SM - T805) (Quad-Core 2.3 GHz, 3GB RAM, 32GB Flash Driver, 10.5 inch, Android OS v4.4.2) WiFi, 4G LTE Model Dazzling White
  • Tốc độ (CPU Speed): 2.30GHz
  • Hãng sản xuất (Manufacture): Samsung
  • Độ lớn màn hình (inch): 10.5 inch
  • Dung lượng bộ nhớ (RAM): 3GB
  • Dung lượng lưu trữ : 32GB
  • Hệ điều hành (OS) : Android OS, v4.4.2 (KitKat)
0
8.300.000 ₫
(391,97 USD)
Sony Xperia Z2 Tablet (SGP521) (Krait 400 2.3GHz Quad-Core, 3GB RAM, 16GB Flash Driver, 10.1 inch, Android OS v4.4.2) WiFi, 3G Model Black
  • Tốc độ (CPU Speed): 2.30GHz
  • Hãng sản xuất (Manufacture): Sony
  • Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch
  • Dung lượng bộ nhớ (RAM): 3GB
  • Dung lượng lưu trữ : 16GB
  • GPU/VPU: Adreno 330
  • Hệ điều hành (OS) : Android OS, v4.4 (KitKat)
0
10.000.000 ₫
(472,26 USD)
Samsung Galaxy Tab S 10.5 (SM - T805) (Quad-Core 2.3 GHz, 3GB RAM, 16GB Flash Driver, 10.5 inch, Android OS v4.4.2) WiFi, 4G LTE Model Titanium Bronze
  • Tốc độ (CPU Speed): 2.30GHz
  • Hãng sản xuất (Manufacture): Samsung
  • Độ lớn màn hình (inch): 10.5 inch
  • Dung lượng bộ nhớ (RAM): 3GB
  • Dung lượng lưu trữ : 16GB
  • Hệ điều hành (OS) : Android OS, v4.4.2 (KitKat)
0
11.690.000 ₫
(552,07 USD)
Samsung Galaxy Tab S 10.5 (SM - T805) (Quad-Core 2.3 GHz, 3GB RAM, 16GB Flash Driver, 10.5 inch, Android OS v4.4.2) WiFi, 4G LTE Model Dazzling White
  • Tốc độ (CPU Speed): 2.30GHz
  • Hãng sản xuất (Manufacture): Samsung
  • Độ lớn màn hình (inch): 10.5 inch
  • Dung lượng bộ nhớ (RAM): 3GB
  • Dung lượng lưu trữ : 16GB
  • Hệ điều hành (OS) : Android OS, v4.4.2 (KitKat)
0
11.990.000 ₫
(566,23 USD)
Dell Venue 8 3840 (6GY6F) (Intel Atom Z3480 2.13GHz, 1GB RAM, 16GB SSD, VGA PowerVR Rogue Hood, 8 inch, Android OS v4.4)
  • Tốc độ (CPU Speed): 2.13GHz
  • Hãng sản xuất (Manufacture): Dell
  • Độ lớn màn hình (inch): 8 inch
  • Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB
  • Dung lượng lưu trữ : 16GB
  • GPU/VPU: PowerVR Rogue Hood
  • Hệ điều hành (OS) : Android OS, v4.4 (KitKat)
0
5.788.000 ₫
(273,34 USD)
Dell Venue 8 (3840) (Intel Atom Z3480 2.1GHz, 1GB RAM, 16GB Flash Driver, 8 inch, Android OS v4.4)
  • Tốc độ (CPU Speed): 2.10GHz
  • Hãng sản xuất (Manufacture): Dell
  • Độ lớn màn hình (inch): 8 inch
  • Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB
  • Dung lượng lưu trữ : 16GB
  • Hệ điều hành (OS) : Android OS, v4.4 (KitKat)
0
5.600.000 ₫
(264,46 USD)
Lenovo ThinkPad X220 (Intel Core i7-2620M 2.7GHz, 4GB RAM, 128GB SSD, Intel HD Graphic 3000, 12.5 inch, Windows 7 Professional)
  • Tốc độ (CPU Speed): 2.7Ghz (Max Turbo Frequency 3.4GHz)
  • Hãng sản xuất (Manufacture): Lenovo
  • Độ lớn màn hình (inch): 12.5 inch
  • Dung lượng bộ nhớ (RAM): 4GB
  • Dung lượng lưu trữ : 128GB
  • GPU/VPU: Intel HD Graphics 3000
  • Hệ điều hành (OS) : Windows 7 Professional
  • Số lượng Cells: 6 cells
0
14.000.000 ₫
(661,16 USD)
Lenovo ThinkPad X220 (Intel Core i7-2620M 2.7GHz, 8GB RAM, 320GB HDD, Intel HD Graphic 3000, 12.5 inch, Windows 7 Professional)
  • Tốc độ (CPU Speed): 2.7Ghz (Max Turbo Frequency 3.4GHz)
  • Hãng sản xuất (Manufacture): Lenovo
  • Độ lớn màn hình (inch): 12.5 inch
  • Dung lượng bộ nhớ (RAM): 8GB
  • Dung lượng lưu trữ : 320GB
  • GPU/VPU: Intel HD Graphics 3000
  • Hệ điều hành (OS) : Windows 7 Professional
  • Số lượng Cells: 6 cells
0
13.700.000 ₫
(646,99 USD)
Sony Xperia Z2 Tablet LTE (SGP521) (Krait 400 2.3GHz Quad-Core, 3GB RAM, 16GB Flash Driver, 10.1 inch, Android OS v4.4.2) WiFi, 4G LTE Model White
  • Tốc độ (CPU Speed): 2.30GHz
  • Hãng sản xuất (Manufacture): Sony
  • Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch
  • Dung lượng bộ nhớ (RAM): 3GB
  • Dung lượng lưu trữ : 16GB
  • GPU/VPU: Adreno 330
  • Hệ điều hành (OS) : Android OS, v4.4 (KitKat)
0
10.000.000 ₫
(472,26 USD)
Dell Latitude XT3 (Intel Core i5-2520 2.5GHz, 4GB RAM, 128GB SSD, 13 inch, Windows 7 Starter) Wifi Model
  • Tốc độ (CPU Speed): 2.5Ghz (Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Hãng sản xuất (Manufacture): Dell
  • Độ lớn màn hình (inch): 13.3 inch
  • Dung lượng bộ nhớ (RAM): 4GB
  • Dung lượng lưu trữ : 128GB
  • Hệ điều hành (OS) : Windows 7 Starter
0
8.500.000 ₫
(401,42 USD)
Samsung Galaxy Tab S 8.4 (SM - T705) (Quad-Core 2.3 GHz, 3GB RAM, 16GB Flash Driver, 8.4 inch, Android OS v4.4.2) WiFi, 4G LTE Model Dazzling White
  • Tốc độ (CPU Speed): 2.30GHz
  • Hãng sản xuất (Manufacture): Samsung
  • Độ lớn màn hình (inch): 8.4 inch
  • Dung lượng bộ nhớ (RAM): 3GB
  • Dung lượng lưu trữ : 16GB
  • Hệ điều hành (OS) : Android OS, v4.4.2 (KitKat)
0
8.200.000 ₫
(387,25 USD)
Dell Venue 8 (Intel Atom Z2580 2.0GHz, 2GB RAM, 16GB Flash Driver, 8 inch, Android OS v4.2.2) WiFi, 3G Model
  • Tốc độ (CPU Speed): 2.00GHz
  • Hãng sản xuất (Manufacture): Dell
  • Độ lớn màn hình (inch): 8 inch
  • Dung lượng bộ nhớ (RAM): 2GB
  • Dung lượng lưu trữ : 16GB
  • Hệ điều hành (OS) : Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
0
3.990.000 ₫
(188,43 USD)
Samsung Galaxy Note Pro 12.2 LTE (SM-P905) (Krait 400 2.3GHz Quad-Core, 3GB RAM, 64GB Flash Driver, 12.2 inch, Android OS v4.4) WiFi, 4G LTE Model Black
  • Tốc độ (CPU Speed): 2.30GHz
  • Hãng sản xuất (Manufacture): Samsung
  • Độ lớn màn hình (inch): 12.2 inch
  • Dung lượng bộ nhớ (RAM): 3GB
  • Dung lượng lưu trữ : 64GB
  • GPU/VPU: Adreno 330
  • Hệ điều hành (OS) : Android OS, v4.4 (KitKat)
0
7.700.000 ₫
(363,64 USD)
Samsung Galaxy Tab S 8.4 (SM - T705) (Quad-Core 2.3 GHz, 3GB RAM, 32GB Flash Driver, 8.4 inch, Android OS v4.4.2) WiFi, 4G LTE Model Dazzling White
  • Tốc độ (CPU Speed): 2.30GHz
  • Hãng sản xuất (Manufacture): Samsung
  • Độ lớn màn hình (inch): 8.4 inch
  • Dung lượng bộ nhớ (RAM): 3GB
  • Dung lượng lưu trữ : 32GB
  • Hệ điều hành (OS) : Android OS, v4.4.2 (KitKat)
0
8.200.000 ₫
(387,25 USD)
Samsung Galaxy Tab S 8.4 (SM - T705) (Quad-Core 2.3 GHz, 3GB RAM, 32GB Flash Driver, 8.4 inch, Android OS v4.4.2) WiFi, 4G LTE Model Titanium Bronze
  • Tốc độ (CPU Speed): 2.30GHz
  • Hãng sản xuất (Manufacture): Samsung
  • Độ lớn màn hình (inch): 8.4 inch
  • Dung lượng bộ nhớ (RAM): 3GB
  • Dung lượng lưu trữ : 32GB
  • Hệ điều hành (OS) : Android OS, v4.4.2 (KitKat)
0
8.200.000 ₫
(387,25 USD)
Samsung Galaxy Tab S 8.4 (SM - T705) (Quad-Core 2.3 GHz, 3GB RAM, 16GB Flash Driver, 8.4 inch, Android OS v4.4.2) WiFi, 4G LTE Model Titanium Bronze
  • Tốc độ (CPU Speed): 2.30GHz
  • Hãng sản xuất (Manufacture): Samsung
  • Độ lớn màn hình (inch): 8.4 inch
  • Dung lượng bộ nhớ (RAM): 3GB
  • Dung lượng lưu trữ : 16GB
  • Hệ điều hành (OS) : Android OS, v4.4.2 (KitKat)
0
8.200.000 ₫
(387,25 USD)
Lenovo Thinkpad X230 (Intel Core i5-3320M 2.6Ghz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 12.5 inch, Windows 7 Professional)
  • Tốc độ (CPU Speed): 2.60GHz
  • Hãng sản xuất (Manufacture): Lenovo
  • Độ lớn màn hình (inch): 12.5 inch
  • Dung lượng bộ nhớ (RAM): 4GB
  • Dung lượng lưu trữ : 500GB
  • GPU/VPU: Intel HD Graphics 4000
  • Hệ điều hành (OS) : Windows 7 Professional
  • Số lượng Cells: 6 cells
0
13.990.000 ₫
(660,68 USD)
Lenovo ThinkPad X200 (744943U) (Intel Core 2 Duo SL9600 2.13GHz, 2GB RAM, 160GB HDD, VGA Intel GMA 4500MHD, 12.1 inch, Windows 7 Home Premium)
Hãng sản xuất (Manufacture): Lenovo / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : - / Độ lớn màn hình (inch): 12.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1280 x 800) / Loại CPU (CPU Type): Intel Core 2 Duo SL9600 / Tốc độ (CPU Speed): 2.13GHz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): 6MB L2 cache / Loại RAM (RAM Type): DDRII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 2GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): HDD / Dung lượng lưu trữ : 160GB (5400 rpm) / GPU/VPU: Intel GMA 4500MHD / Graphic Memory: 512MB / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen), / Mạng (Network): IEEE 802.11a/b/g/n, / Bluetooth 2.0, / Cổng giao tiếp (Ports): VGA out, RJ-45, RJ-11, / Cổng USB: 3 x USB 2.0 port, / Cổng đọc thẻ (Card Reader): 5in1 Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera, / Hệ điều hành (OS) : Windows 7 Home Premium / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: 4 cells / Dung lượng pin : - /
0
3.990.000 ₫
(188,43 USD)
HP EliteBook 2740p (WH306UT) (Intel Core i5-540M 2.53GHz, 4GB RAM, 250GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 12.1 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
Hãng sản xuất (Manufacture): Asus / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 12.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1280 x 800) / Loại CPU (CPU Type): Intel Core i5-540M / Tốc độ (CPU Speed): 2.53GHz (Max Turbo Frequency 3.06GHz) / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): 3MB L3 cache / Loại RAM (RAM Type): DDRIII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 4GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): HDD / Dung lượng lưu trữ : 250GB (5400 rpm) / GPU/VPU: Intel HD Graphics / Graphic Memory: Share / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Màn hình cảm ứng (Touch screen), / Mạng (Network): IEEE 802.11a/b/g/n, 10/100/1000 Mbps, / Bluetooth 2.1, / Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, IEEE1394, VGA out, Express Card, RJ-45, RJ-11, / Cổng USB: 3 x USB 2.0 port, / Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera, / Hệ điều hành (OS) : Windows 7 Professional / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: 6 cells / Dung lượng pin : - /
0
4.660.000 ₫
(220,07 USD)
Lenovo ThinkPad Helix (36984SU) (Intel Core i7-3667U 2.0GHz, 8GB RAM, 256GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4000, 11.6 inch, Windows 8 Pro 64 bit)
  • Tốc độ (CPU Speed): 2.00GHz (Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Hãng sản xuất (Manufacture): Lenovo
  • Độ lớn màn hình (inch): 11.6 inch
  • Dung lượng bộ nhớ (RAM): 8GB
  • Dung lượng lưu trữ : 256GB
  • GPU/VPU: Intel HD Graphics 4000
  • Hệ điều hành (OS) : Windows 8
4
25.700.000 ₫
(1.213,7 USD)
Cube U55GT-C8 Cube Talk79 (Octa-Core 2.0GHz, 2GB RAM, 16GB Flash Driver, 7.85 inch, Android OS v4.4.2)
  • Tốc độ (CPU Speed): 2.00GHz
  • Hãng sản xuất (Manufacture): Cube
  • Độ lớn màn hình (inch): 7.85 inch
  • Dung lượng bộ nhớ (RAM): 2GB
  • Dung lượng lưu trữ : 16GB
  • GPU/VPU: Mali-450MP4
  • Hệ điều hành (OS) : Android OS, v4.4.2 (KitKat)
0
3.689.000 ₫
(174,21 USD)
Lenovo ThinkPad X201 (Intel Core i7-640LM 2.13GHz, 4GB RAM, 250GB HDD, Intel HD Graphics, 12.1inch, Windows 7 Professional)
  • Tốc độ (CPU Speed): 2.13GHz
  • Hãng sản xuất (Manufacture): Lenovo
  • Độ lớn màn hình (inch): 12.1 inch
  • Dung lượng bộ nhớ (RAM): 4GB
  • Dung lượng lưu trữ : 250GB
  • GPU/VPU: Intel GMA X4500 HD
  • Hệ điều hành (OS) : Windows 7 Professional
  • Số lượng Cells: 8 cells
0
7.100.000 ₫
(335,3 USD)
Dell Venue 8 (Intel Atom Z2580 2.0GHz, 2GB RAM, 16GB Flash Driver, 8 inch, Android OS v4.2.2) WiFi Model
  • Tốc độ (CPU Speed): 2.00GHz
  • Hãng sản xuất (Manufacture): Dell
  • Độ lớn màn hình (inch): 8 inch
  • Dung lượng bộ nhớ (RAM): 2GB
  • Dung lượng lưu trữ : 16GB
  • Hệ điều hành (OS) : Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
4
6.550.000 ₫
(309,33 USD)
Asus FonePad Note 6 (ME560CG-1B052A) (Intel Atom Z2580 2.0GHz, 2GB RAM, 32GB Flash Driver, 6 inch, Android OS v4.2)
  • Tốc độ (CPU Speed): 2.00GHz
  • Hãng sản xuất (Manufacture): Asus
  • Độ lớn màn hình (inch): 6 inch
  • Dung lượng bộ nhớ (RAM): 2GB
  • Dung lượng lưu trữ : 32GB
  • Hệ điều hành (OS) : Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
0
8.450.000 ₫
(399,06 USD)
Lenovo ThinkPad X220 Tablet (Intel Core i5-2520M 2.5GHz, 4GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 12.5 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Tốc độ (CPU Speed): 2.5Ghz (Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Hãng sản xuất (Manufacture): Lenovo
  • Độ lớn màn hình (inch): 12.5 inch
  • Dung lượng bộ nhớ (RAM): 4GB
  • Dung lượng lưu trữ : 320GB
  • GPU/VPU: Intel HD Graphics 3000
  • Hệ điều hành (OS) : Windows 7 Professional
  • Số lượng Cells: 6 cells
4
7.300.000 ₫
(344,75 USD)
Samsung Galaxy Note 10.1 (2014 Edition) (Krait 400 2.3GHz Quad-core, 3GB RAM, 16GB Flash Driver, 10.1 inch, Android OS v4.3) WiFi, 4G LTE Model Black
  • Tốc độ (CPU Speed): 2.30GHz
  • Hãng sản xuất (Manufacture): Samsung
  • Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch
  • Dung lượng bộ nhớ (RAM): 3GB
  • Dung lượng lưu trữ : 16GB
  • GPU/VPU: Adreno 330
  • Hệ điều hành (OS) : Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
4
7.700.000 ₫
(363,64 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Máy tính bảng (Tablet PC), ≥ 2.00GHzLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy vi tính > Máy tính bảng (Tablet PC)