|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
Fujitsu 20GB - 4200rpm - 2MB Cache - ATA
|
Hãng sản xuất: Fujitsu / Dung lượng: 20GB / Giao tiếp: ATA / Bộ nhớ đệm: 2MB / Tốc độ vòng quay: 4200rpm / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: - /
|
220.000 VNĐ (10,58 USD) |
|
Fujitsu 320GB - 5400 rpm - 8MB cache - SATA
|
Hãng sản xuất: Fujitsu / Dung lượng: 320GB / Giao tiếp: SATA / Bộ nhớ đệm: 8MB / Tốc độ vòng quay: 5400rpm / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 12ms /
|
860.000 VNĐ (41,35 USD) |
|
Fufitsu 500GB - 5400 rpm - 8MB cache - SATA II - MJA2500CH (for laptop)
|
Hãng sản xuất: Fujitsu / Dung lượng: 500GB / Giao tiếp: SATA 2 / Bộ nhớ đệm: 8MB / Tốc độ vòng quay: 5400rpm / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 5.56ms /
|
980.000 VNĐ (47,12 USD) |
|
Fufitsu 500GB - 4200 rpm - 8MB cache - SATA II - MHZ2500BT (for laptop)
|
Hãng sản xuất: Fujitsu / Dung lượng: 500GB / Giao tiếp: SATA 2 / Bộ nhớ đệm: 8MB / Tốc độ vòng quay: 4200rpm / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 7.14ms /
|
980.000 VNĐ (47,12 USD) |
|
Fufitsu 320GB - 5400 rpm - 8MB cache - SATA II - MHZ2320BH (for laptop)
|
Hãng sản xuất: Fujitsu / Dung lượng: 320GB / Giao tiếp: SATA 2 / Bộ nhớ đệm: 8MB / Tốc độ vòng quay: 5400rpm / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 5.56ms /
|
860.000 VNĐ (41,35 USD) |
|
Fujitsu 60GB 4200 prm 2Mb Cache
|
Hãng sản xuất: Fujitsu / Dung lượng: 60GB / Giao tiếp: ATA / Bộ nhớ đệm: 2MB / Tốc độ vòng quay: 4200rpm / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 9ms /
|
480.000 VNĐ (23,08 USD) |
|
Fufitsu 320GB - 7200 rpm - 16MB cache - SATA II - MHZ2320BJ(for laptop)
|
Hãng sản xuất: Fujitsu / Dung lượng: 320GB / Giao tiếp: SATA 2 / Bộ nhớ đệm: 16MB / Tốc độ vòng quay: 7200rpm / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 4.16ms /
|
1.050.000 VNĐ (50,48 USD) |
|
Fufitsu 40GB - 4200 rpm - 2MB cache - ATA - MHW2040AT (for laptop)
|
Hãng sản xuất: Fujitsu / Dung lượng: 40GB / Giao tiếp: ATA - 7 / Bộ nhớ đệm: 2MB / Tốc độ vòng quay: 4200rpm / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 7.14ms /
|
520.000 VNĐ (25 USD) |
|
Fufitsu 160GB - 5400 rpm - 8MB cache - SATA - MHY2160BS (for laptop)
|
Hãng sản xuất: Fujitsu / Dung lượng: 160GB / Giao tiếp: SATA / Bộ nhớ đệm: 8MB / Tốc độ vòng quay: 5400rpm / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 5.56ms /
|
550.000 VNĐ (26,44 USD) |
|
Fufitsu 60GB - 4200 rpm - 2MB cache - ATA - MHW2060AT (for laptop)
|
Hãng sản xuất: Fujitsu / Dung lượng: 60GB / Giao tiếp: ATA - 7 / Bộ nhớ đệm: 2MB / Tốc độ vòng quay: 4200rpm / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 7.14ms /
|
550.000 VNĐ (26,44 USD) |
|
Fujitsu 40Gb - 4200rpm - 2MB Cache - ATA
|
Hãng sản xuất: Fujitsu / Dung lượng: 40GB / Giao tiếp: ATA / Bộ nhớ đệm: 2MB / Tốc độ vòng quay: 4200rpm / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: - /
|
480.000 VNĐ (23,08 USD) |
|
Fufitsu 40GB - 5400 rpm - 8MB cache - SATA - MHY2040BS (for laptop)
|
Hãng sản xuất: Fujitsu / Dung lượng: 40GB / Giao tiếp: SATA / Bộ nhớ đệm: 8MB / Tốc độ vòng quay: 5400rpm / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 5.56ms /
|
480.000 VNĐ (23,08 USD) |
|
Fujitsu 160Gb, 540rpm, 2MB Cache, SATA
|
Hãng sản xuất: Fujitsu / Dung lượng: 160GB / Giao tiếp: SATA / Bộ nhớ đệm: 2MB / Tốc độ vòng quay: 5400rpm / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: - /
|
888.000 VNĐ (42,69 USD) |
|
Fufitsu 120GB - 5400 rpm - 8MB cache - SATA - MHY2120BS (for laptop)
|
Hãng sản xuất: Fujitsu / Dung lượng: 120GB / Giao tiếp: SATA / Bộ nhớ đệm: 8MB / Tốc độ vòng quay: 5400rpm / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 5.56ms /
|
580.000 VNĐ (27,88 USD) |
|
Fufitsu 80GB - 4200 rpm - 8MB cache - ATA - MHW2080AT (for laptop)
|
Hãng sản xuất: Fujitsu / Dung lượng: 80GB / Giao tiếp: ATA - 7 / Bộ nhớ đệm: 8MB / Tốc độ vòng quay: 4200rpm / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 7.14ms /
|
750.000 VNĐ (36,06 USD) |
|
Fujitsu 40GB sata for notebook
|
Hãng sản xuất: Fujitsu / Dung lượng: 40GB / Giao tiếp: SATA 2 / Bộ nhớ đệm: 8MB / Tốc độ vòng quay: 4200RPM /
|
480.000 VNĐ (23,08 USD) |
|
Fufitsu 80GB - 5400 rpm - 8MB cache - SATA II - MHZ2080BH (for laptop)
|
Hãng sản xuất: Fujitsu / Dung lượng: 80GB / Giao tiếp: SATA 2 / Bộ nhớ đệm: 8MB / Tốc độ vòng quay: 5400rpm / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 5.56ms /
|
550.000 VNĐ (26,44 USD) |
|
Fufitsu Extreme Environment 40GB - 4200 rpm - 8MB cache - ATA - MHW2040AC (for laptop)
|
Hãng sản xuất: Fujitsu / Dung lượng: 40GB / Giao tiếp: ATA - 7 / Bộ nhớ đệm: 8MB / Tốc độ vòng quay: 4200rpm / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 7.14ms /
|
480.000 VNĐ (23,08 USD) |
|
FUJITSU - 80GB - 5400rpm - 2MB - SATA
|
Hãng sản xuất: Fujitsu / Dung lượng: 80GB / Giao tiếp: SATA / Bộ nhớ đệm: 2MB / Tốc độ vòng quay: 5400rpm / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: - /
|
550.000 VNĐ (26,44 USD) |
|
FUJITSU - 60GB - 5400rpm - 2MB - SATA
|
Hãng sản xuất: Fujitsu / Dung lượng: 60GB / Giao tiếp: SATA / Bộ nhớ đệm: 2MB / Tốc độ vòng quay: 5400rpm / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: - /
|
500.000 VNĐ (24,04 USD) |
|
Fufitsu Extended Duty 120GB - 7200 rpm - 16MB cache - SATA II - MHZ2120BK (for laptop)
|
Hãng sản xuất: Fujitsu / Dung lượng: 120GB / Giao tiếp: SATA 2 / Bộ nhớ đệm: 16MB / Tốc độ vòng quay: 7200rpm / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 4.17ms /
|
750.000 VNĐ (36,06 USD) |
|
Fufitsu 320GB - 5400 rpm - 8MB cache - SATA II - MJA2320CH (for laptop)
|
Hãng sản xuất: Fujitsu / Dung lượng: 320GB / Giao tiếp: SATA 2 / Bộ nhớ đệm: 8MB / Tốc độ vòng quay: 5400rpm / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 5.56ms /
|
850.000 VNĐ (40,87 USD) |
|
Fufitsu 250GB - 5400 rpm - 8MB cache - SATA II - MHZ2250BH (for laptop)
|
Hãng sản xuất: Fujitsu / Dung lượng: 250GB / Giao tiếp: SATA 2 / Bộ nhớ đệm: 8MB / Tốc độ vòng quay: 5400rpm / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 5.56ms /
|
680.000 VNĐ (32,69 USD) |
|
Fufitsu 160GB - 5400 rpm - 8MB cache - SATA II - MHZ2160BH (for laptop)
|
Hãng sản xuất: Fujitsu / Dung lượng: 160GB / Giao tiếp: SATA 2 / Bộ nhớ đệm: 8MB / Tốc độ vòng quay: 5400rpm / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 5.56ms /
|
600.000 VNĐ (28,85 USD) |
|
Fufitsu 200GB - 5400 rpm - 8MB cache - SATA II - MHZ2200BH (for laptop)
|
Hãng sản xuất: Fujitsu / Dung lượng: 200GB / Giao tiếp: SATA 2 / Bộ nhớ đệm: 8MB / Tốc độ vòng quay: 5400rpm / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 5.56ms /
|
650.000 VNĐ (31,25 USD) |
|
Fufitsu 160GB - 5400 rpm - 8MB cache - SATA II - MJA2160CH (for laptop)
|
Hãng sản xuất: Fujitsu / Dung lượng: 160GB / Giao tiếp: SATA 2 / Bộ nhớ đệm: 8MB / Tốc độ vòng quay: 5400rpm / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 5.56ms /
|
600.000 VNĐ (28,85 USD) |
|
Fufitsu 100GB - 5400 rpm - 8MB cache - SATA - MHY2100BS (for laptop)
|
Hãng sản xuất: Fujitsu / Dung lượng: 100GB / Giao tiếp: SATA / Bộ nhớ đệm: 8MB / Tốc độ vòng quay: 5400rpm / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 5.56ms /
|
500.000 VNĐ (24,04 USD) |
|
Fufitsu 200GB - 5400 rpm - 8MB cache - SATA - MHY2200BS (for laptop)
|
Hãng sản xuất: Fujitsu / Dung lượng: 200GB / Giao tiếp: SATA / Bộ nhớ đệm: 8MB / Tốc độ vòng quay: 5400rpm / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 5.56ms /
|
650.000 VNĐ (31,25 USD) |
|
Fufitsu 160GB - 5400 rpm - 8MB cache - SATA II - MJA2160BH (for laptop)
|
Hãng sản xuất: Fujitsu / Dung lượng: 160GB / Giao tiếp: SATA 2 / Bộ nhớ đệm: 8MB / Tốc độ vòng quay: 5400rpm / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 5.56ms /
|
600.000 VNĐ (28,85 USD) |
|
Fufitsu Extreme Environment 40GB - 4200 rpm - 8MB cache - ATA - MHW2040AC E (for laptop)
|
Hãng sản xuất: Fujitsu / Dung lượng: 40GB / Giao tiếp: ATA - 7 / Bộ nhớ đệm: 8MB / Tốc độ vòng quay: 4200rpm / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 7.14ms /
|
480.000 VNĐ (23,08 USD) |