|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
Máy biến áp HAVEC 630KVA 35/0.4 Yyn12
|
- Loại máy biến áp: 3 pha kiểu hở cánh tản nhiệt dạng lò sưởi
- Xuất xứ: Việt Nam
- Hãng sản xuất: Havec
- Công suất (kVA): 630
|
187.500.000 VNĐ (9.014,42 USD) |
|
Máy biến áp điện lực 1250 KVA 22/0.4
|
- Loại máy biến áp: 3 pha kiểu hở cánh tản nhiệt dạng lò sưởi
- Xuất xứ: Việt Nam
- Hãng sản xuất: Havec
- Công suất (kVA): 1250
|
315.300.000 VNĐ (15.158,65 USD) |
|
Máy biến áp điện lực 630KVA 35/0.4
|
- Loại máy biến áp: 3 pha kiểu hở cánh tản nhiệt dạng lò sưởi
- Xuất xứ: Việt Nam
- Hãng sản xuất: Havec
- Công suất (kVA): 630
|
205.800.000 VNĐ (9.894,23 USD) |
|
Máy biến áp điện lực 750 KVA 35/0.4 Yyn12
|
- Loại máy biến áp: 3 pha kiểu hở cánh tản nhiệt dạng lò sưởi
- Xuất xứ: Việt Nam
- Hãng sản xuất: Havec
- Công suất (kVA): 750
|
252.000.000 VNĐ (12.115,38 USD) |
|
Máy biến áp điện lực 50KVA 22/0.4
|
- Loại máy biến áp: 3 pha kiểu hở cánh tản nhiệt dạng lò sưởi
- Xuất xứ: Việt Nam
- Hãng sản xuất: Havec
- Công suất (kVA): 50
|
50.000.000 VNĐ (2.403,85 USD) |
|
Máy biến áp HAVEC 630KVA 35-22/0.4 YDyn12-11
|
- Loại máy biến áp: 3 pha kiểu hở cánh tản nhiệt dạng lò sưởi
- Xuất xứ: Việt Nam
- Hãng sản xuất: Havec
- Công suất (kVA): 630
|
205.700.000 VNĐ (9.889,42 USD) |
|
Máy biến áp điện lực 2000 kvA -22/0.4
|
- Loại máy biến áp: 3 pha kiểu hở cánh tản nhiệt dạng lò sưởi
- Xuất xứ: Việt Nam
- Hãng sản xuất: Havec
- Công suất (kVA): 2000
|
510.000.000 VNĐ (24.519,23 USD) |
|
Máy biến áp HAVEC 320KVA 22/0.4 Dyn11
|
- Loại máy biến áp: 3 pha kiểu hở cánh tản nhiệt dạng lò sưởi
- Xuất xứ: Việt Nam
- Hãng sản xuất: Havec
- Công suất (kVA): 320
|
122.222.000 VNĐ (5.876,06 USD) |
|
Máy biến áp điện lực 750KVA 35-22/0.4
|
- Loại máy biến áp: 3 pha kiểu hở cánh tản nhiệt dạng lò sưởi
- Xuất xứ: Việt Nam
- Hãng sản xuất: Havec
- Công suất (kVA): 750
|
246.000.000 VNĐ (11.826,92 USD) |
|
Máy biến áp điện lực 1000kvA 22/0.4
|
- Loại máy biến áp: 3 pha kiểu hở cánh tản nhiệt dạng lò sưởi
- Xuất xứ: Việt Nam
- Hãng sản xuất: Havec
- Công suất (kVA): 1000
|
268.600.000 VNĐ (12.913,46 USD) |
|
Máy biến áp điện lực 180KVA 35/0.4 Dyn1
|
- Loại máy biến áp: 3 pha kiểu hở cánh tản nhiệt dạng lò sưởi
- Xuất xứ: Việt Nam
- Hãng sản xuất: Havec
- Công suất (kVA): 180
|
102.800.000 VNĐ (4.942,31 USD) |
|
Máy biến áp điện lực 250KVA 35-22/0.4 YDyn12-11
|
- Loại máy biến áp: 3 pha kiểu hở cánh tản nhiệt dạng lò sưởi
- Xuất xứ: Việt Nam
- Hãng sản xuất: Havec
- Công suất (kVA): 250
|
114.300.000 VNĐ (5.495,19 USD) |
|
Máy biến áp điện lực 400KVA 35-22/0.4 YDyn12-11
|
- Loại máy biến áp: 3 pha kiểu hở cánh tản nhiệt dạng lò sưởi
- Xuất xứ: Việt Nam
- Hãng sản xuất: Havec
- Công suất (kVA): 400
|
133.570.000 VNĐ (6.421,63 USD) |
|
Máy biến áp HAVEC 160KVA 22/0.4 Dyn11
|
- Loại máy biến áp: 3 pha kiểu hở cánh tản nhiệt dạng lò sưởi
- Xuất xứ: Việt Nam
- Hãng sản xuất: Havec
- Công suất (kVA): 160
|
100.000.000 VNĐ (4.807,69 USD) |
|
Máy biến áp điện lực 320KVA 22/0.4
|
- Loại máy biến áp: 3 pha kiểu hở cánh tản nhiệt dạng lò sưởi
- Xuất xứ: Việt Nam
- Công suất (kVA): 320
|
112.500.000 VNĐ (5.408,65 USD) |
|
Máy biến áp điện lực 100 KVA 22/0.4 Yyn12
|
- Loại máy biến áp: 3 pha kiểu hở cánh tản nhiệt dạng lò sưởi
- Xuất xứ: Việt Nam
- Hãng sản xuất: Havec
- Công suất (kVA): 100
|
80.000.000 VNĐ (3.846,15 USD) |
|
Máy biến áp điện lực 31.5KVA 10/0.4
|
- Loại máy biến áp: 3 pha kiểu hở cánh tản nhiệt dạng lò sưởi
- Xuất xứ: Việt Nam
- Hãng sản xuất: Havec
- Công suất (kVA): 31
|
53.300.000 VNĐ (2.562,5 USD) |
|
Máy biến áp điện lực 560KVA 35-22/0.4
|
- Loại máy biến áp: 3 pha kiểu hở cánh tản nhiệt dạng lò sưởi
- Xuất xứ: Việt Nam
- Hãng sản xuất: Havec
- Công suất (kVA): 560
|
177.000.000 VNĐ (8.509,62 USD) |
|
Máy biến áp HAVEC 400KVA 35-22/0.4 YDyn12-11
|
- Loại máy biến áp: 3 pha kiểu hở cánh tản nhiệt dạng lò sưởi
- Xuất xứ: Việt Nam
- Hãng sản xuất: Havec
- Công suất (kVA): 400
|
158.600.000 VNĐ (7.625 USD) |
|
Máy biến áp HAVEC 320KVA 35-22/0.4 YDyn12-11
|
- Loại máy biến áp: 3 pha kiểu hở cánh tản nhiệt dạng lò sưởi
- Xuất xứ: Việt Nam
- Hãng sản xuất: Havec
- Công suất (kVA): 320
|
137.800.000 VNĐ (6.625 USD) |
|
Máy biến áp HAVEC 100KVA 22/0.4 Dyn11
|
- Loại máy biến áp: 3 pha kiểu hở cánh tản nhiệt dạng lò sưởi
- Xuất xứ: Việt Nam
- Hãng sản xuất: Havec
- Công suất (kVA): 100
|
85.000.000 VNĐ (4.086,54 USD) |
|
Máy biến áp HAVEC 50KVA 22/0.4 Dyn11
|
- Loại máy biến áp: 3 pha kiểu hở cánh tản nhiệt dạng lò sưởi
- Xuất xứ: Việt Nam
- Hãng sản xuất: Havec
- Công suất (kVA): 50
|
72.100.000 VNĐ (3.466,35 USD) |
|
Máy biến áp điện lực 75KVA 35/0.4 Yyn12
|
- Loại máy biến áp: 3 pha kiểu hở cánh tản nhiệt dạng lò sưởi
- Xuất xứ: Việt Nam
- Hãng sản xuất: Havec
- Công suất (kVA): 75
|
68.300.000 VNĐ (3.283,65 USD) |
|
Máy biến áp 560KVA 35/ 0.4 Yyn12
|
- Loại máy biến áp: 3 pha kiểu hở cánh tản nhiệt dạng lò sưởi
- Xuất xứ: Việt Nam
- Hãng sản xuất: Havec
- Công suất (kVA): 560
|
191.500.000 VNĐ (9.206,73 USD) |
|
Máy biến áp HAVEC 100KVA 35-22/0.4 YDyn12-11
|
- Loại máy biến áp: 3 pha kiểu hở cánh tản nhiệt dạng lò sưởi
- Xuất xứ: Việt Nam
- Hãng sản xuất: Havec
- Công suất (kVA): 100
|
119.500.000 VNĐ (5.745,19 USD) |
|
Máy biến áp HAVEC 250KVA 35/0.4 Yyn12
|
- Loại máy biến áp: 3 pha kiểu hở cánh tản nhiệt dạng lò sưởi
- Xuất xứ: Việt Nam
- Hãng sản xuất: Havec
- Công suất (kVA): 250
|
151.000.000 VNĐ (7.259,62 USD) |
|
Máy biến áp HAVEC 31.5KVA 35/0.4 Yyn12
|
- Loại máy biến áp: 3 pha kiểu hở cánh tản nhiệt dạng lò sưởi
- Xuất xứ: Việt Nam
- Hãng sản xuất: Havec
- Công suất (kVA): 32
|
77.500.000 VNĐ (3.725,96 USD) |
|
Máy biến áp HAVEC 50KVA 35/0.4 Yyn12
|
- Loại máy biến áp: 3 pha kiểu hở cánh tản nhiệt dạng lò sưởi
- Xuất xứ: Việt Nam
- Hãng sản xuất: Havec
- Công suất (kVA): 50
|
92.500.000 VNĐ (4.447,12 USD) |
|
Máy biến áp HAVEC 100KVA 35/0.4 Yyn12
|
- Loại máy biến áp: 3 pha kiểu hở cánh tản nhiệt dạng lò sưởi
- Xuất xứ: Việt Nam
- Hãng sản xuất: Havec
- Công suất (kVA): 100
|
111.500.000 VNĐ (5.360,58 USD) |
|
Máy biến áp HAVEC 1000KVA 22/0.4 Dyn11
|
- Loại máy biến áp: 3 pha kiểu hở cánh tản nhiệt dạng lò sưởi
- Xuất xứ: Việt Nam
- Hãng sản xuất: Havec
- Công suất (kVA): 1000
|
378.200.000 VNĐ (18.182,69 USD) |