|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
Catalyst WS-C3560X-48P-S Ethernet Switch
|
- Số cổng kết nối (2): 48 x RJ45(Gigabit Ethernet)
- Hãng sản xuất: CISCO
- Số cổng kết nối: 48 x RJ45
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps
- MAC Address Table: -
|
121.135.000 VNĐ (5.823,8 USD) |
|
D-Link DKVM-4U 4 Port KVM Switch With Audio Support
|
- Số cổng kết nối (2): 48 x RJ45(Gigabit Ethernet)
- Hãng sản xuất: D-Link
- Số cổng kết nối: 4 x RJ45 (Gigabit Ethernet)
- Tốc độ truyền dữ liệu: 8Gbps
- MAC Address Table: 14K
|
1.080.000 VNĐ (51,92 USD) |
|
CISCO WS-C3750V2-48TS-E
|
- Số cổng kết nối (2): 48 x RJ45(Gigabit Ethernet), 4 x Gigabit SFP
- Hãng sản xuất: CISCO
- Số cổng kết nối: 48 x RJ45
- Tốc độ truyền dữ liệu: 100Mbps
- MAC Address Table: 12k
|
145.558.400 VNĐ (6.998 USD) |
|
WS-C3560X-48T-S
|
- Số cổng kết nối (2): 48 x RJ45(Gigabit Ethernet)
- Hãng sản xuất: CISCO
- Số cổng kết nối: 48 x RJ45
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps
- MAC Address Table: -
|
89.419.200 VNĐ (4.299 USD) |
|
Cisco Small Business ESW-540-48-K9
|
- Số cổng kết nối (2): 48 x RJ45(Gigabit Ethernet)
- Hãng sản xuất: CISCO
- Số cổng kết nối: 48 x RJ45
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps
- MAC Address Table: -
|
38.478.000 VNĐ (1.849,9 USD) |
|
Cisco Catalyst 3560-E Series Switches WS-C3560E-48TD-S
|
- Số cổng kết nối (2): 48 x RJ45(Gigabit Ethernet)
- Hãng sản xuất: CISCO
- Số cổng kết nối: -
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps
- MAC Address Table: -
|
236.880.000 VNĐ (11.388,46 USD) |
|
3Com Switch 4800G 48-Port (3CRS48G-48-91)
|
- Số cổng kết nối (2): 48 x RJ45(Gigabit Ethernet), 2 x XFP, 4 x Gigabit SFP
- Hãng sản xuất: 3Com
- Số cổng kết nối: 4 x RJ45 (Gigabit Ethernet)
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps, 10Gbps
|
148.500.000 VNĐ (7.139,42 USD) |
|
3Com Switch 4800G PWR 48-Port (3CRS48G-48P-91)
|
- Số cổng kết nối (2): 48 x RJ45(Gigabit Ethernet), 2 x XFP, 4 x Gigabit SFP
- Hãng sản xuất: 3Com
- Số cổng kết nối: 4 x RJ45 (Gigabit Ethernet)
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps, 10Gbps
- MAC Address Table: -
|
178.395.000 VNĐ (8.576,68 USD) |
|
NETGEAR GSM7248 48-PORT 10/100/1000 MBPS L2 MANAGED
|
- Số cổng kết nối (2): 48 x RJ45(Gigabit Ethernet)
- Hãng sản xuất: NETGEAR
- Số cổng kết nối: 48 x RJ45
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps
- MAC Address Table: 128K
|
14.700.000 VNĐ (706,73 USD) |
|
SMC SMC6248M INT 48 Port
|
- Số cổng kết nối (2): 48 x RJ45(Gigabit Ethernet)
- Hãng sản xuất: SMC
- Số cổng kết nối: 48 x RJ45
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps
- MAC Address Table: 4K
|
16.998.000 VNĐ (817,21 USD) |
|
Netgear ProSafe GS748TP 48 Port 10/100/1000 Smart managed Switch
|
- Số cổng kết nối (2): 48 x RJ45(Gigabit Ethernet), 4 x Gigabit SFP
- Hãng sản xuất: NETGEAR
- Số cổng kết nối: -
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps
- MAC Address Table: -
|
Liên hệ gian hàng... |
|
Planet WGSW-48000 48-Port Gigabit with 4 Shared SFP Managed Switch
|
- Số cổng kết nối (2): 48 x RJ45(Gigabit Ethernet)
- Hãng sản xuất: Planet
- Số cổng kết nối: 48 x RJ45, RJ45
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps
- MAC Address Table: 8K
|
Không có GH bán... |
|
Jnet JN-SW4810
|
- Số cổng kết nối (2): 48 x RJ45(Gigabit Ethernet)
- Hãng sản xuất: Jnet
- Số cổng kết nối: 48 x RJ45
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
- MAC Address Table: -
|
Không có GH bán... |
|
Symbol Switch WS5100
|
- Số cổng kết nối (2): 8 x RJ45(Gigabit Ethernet), 24 x RJ45(Gigabit Ethernet), 48 x RJ45(Gigabit Ethernet)
- Hãng sản xuất: Symbol
- Số cổng kết nối: RS-232
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps
- MAC Address Table: -
|
Không có GH bán... |
|
Catalyst WS-C3560X-48P-S Ethernet Switch
|
- Số cổng kết nối (2): 48 x RJ45(Gigabit Ethernet)
- Hãng sản xuất: CISCO
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps
- MAC Address Table: -
|
Liên hệ gian hàng... |