|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
SMC EZ Switch SMCFS8
|
- Hãng sản xuất: SMC
- Số cổng kết nối: 80 x RJ45, 2 x Gigabit SFP
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
- MAC Address Table: 2k
- Số cổng kết nối (2): -
|
295.000 VNĐ (14,18 USD) |
|
SMC FS8 - 8 port 10/100Mbps Fast Ethernet Desktop Switch
|
- Hãng sản xuất: SMC
- Số cổng kết nối: 80 x RJ45, 2 x Gigabit SFP
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
- MAC Address Table: 2k
|
235.000 VNĐ (11,3 USD) |
|
SMC TigerSwitch SMC6128L2
|
- Hãng sản xuất: SMC
- Số cổng kết nối: 24 x RJ45, 2 x RJ45(Gigabit Ethernet)
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 10/100/1000Mbps
- MAC Address Table: 8K
- Số cổng kết nối (2): 2 x Gigabit SFP
|
7.650.000 VNĐ (367,79 USD) |
|
SMC TigerSwitch SMC6152L2
|
- Hãng sản xuất: SMC
- Số cổng kết nối: 48 x RJ45
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 10/100/1000Mbps
- MAC Address Table: 8K
- Số cổng kết nối (2): 4 x Gigabit SFP
|
12.865.000 VNĐ (618,51 USD) |
|
SMC TigerSwitch SMC8126L2
|
- Hãng sản xuất: SMC
- Số cổng kết nối: 26 x RJ45
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps
- MAC Address Table: 8K
- Số cổng kết nối (2): 4 x Gigabit SFP
|
12.160.000 VNĐ (584,62 USD) |
|
SMC 8024L2 TigerSwitch 24 Ports
|
- Hãng sản xuất: SMC
- Số cổng kết nối: 24 x RJ45
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps
- MAC Address Table: 4K
|
25.604.800 VNĐ (1.231 USD) |
|
Switch SMC FS2401 24port
|
- Hãng sản xuất: SMC
- Số cổng kết nối: 24 x RJ45
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
- MAC Address Table: -
- Số cổng kết nối (2): -
|
1.020.000 VNĐ (49,04 USD) |
|
SMC TigerSwitch SMC8150L2
|
- Hãng sản xuất: SMC
- Số cổng kết nối: 50 x RJ45
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps
- MAC Address Table: 8K
- Số cổng kết nối (2): 4 x Gigabit SFP
|
21.370.000 VNĐ (1.027,4 USD) |
|
SWITCH MANAGED SMC8724ML3
|
- Hãng sản xuất: SMC
- Số cổng kết nối: 24 x RJ45
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps
- MAC Address Table: 4K
|
48.089.600 VNĐ (2.312 USD) |
|
SMC SMCFS2401 24port
|
- Hãng sản xuất: SMC
- Số cổng kết nối: 24 x RJ45
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
- MAC Address Table: -
- Số cổng kết nối (2): -
|
1.020.000 VNĐ (49,04 USD) |
|
SMC8024L2TigerSwitch 10/100/1000 24 Ports Standalone Gigabit Managed Switch with 4 combo (RJ45/SFP) ports
|
- Hãng sản xuất: SMC
- Số cổng kết nối: 24 x RJ45
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps
- MAC Address Table: 8K
|
5.500.000 VNĐ (264,42 USD) |
|
SMC GS2401 24port
|
- Hãng sản xuất: SMC
- Số cổng kết nối: 24 x RJ45
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps
- MAC Address Table: -
- Số cổng kết nối (2): -
|
2.920.000 VNĐ (140,38 USD) |
|
SMC EZ1016DT - 16 Port 10/100Mbps Smart Ethernet Switch
|
- Hãng sản xuất: SMC
- Số cổng kết nối: 16 x RJ45
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
- MAC Address Table: 2k
|
893.000 VNĐ (42,93 USD) |
|
SMC EZ Switch SMCGS24
|
- Hãng sản xuất: SMC
- Số cổng kết nối: 24 x RJ45
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps
- MAC Address Table: 8K
- Số cổng kết nối (2): -
|
5.025.000 VNĐ (241,59 USD) |
|
SMC EZ Switch SMCGS8
|
- Hãng sản xuất: SMC
- Số cổng kết nối: 80 x RJ45, 2 x Gigabit SFP
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps
- MAC Address Table: 8K
- Số cổng kết nối (2): -
|
1.681.000 VNĐ (80,82 USD) |
|
SMCGS801 EZ Switch™ 10/100/1000 8-port 10/100/1000 Gigabit Unmanaged switch
|
- Hãng sản xuất: SMC
- Số cổng kết nối: 8 x RJ11 VDSL
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps
- MAC Address Table: 8K
- Số cổng kết nối (2): -
|
850.000 VNĐ (40,87 USD) |
|
SMC EZ Switch SMCFS26
|
- Hãng sản xuất: SMC
- Số cổng kết nối: 26 x RJ45
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 10/100/1000Mbps
- MAC Address Table: 4K
- Số cổng kết nối (2): -
|
2.930.000 VNĐ (140,87 USD) |
|
SMC EZ Switch SMCGS8P-Smart
|
- Hãng sản xuất: SMC
- Số cổng kết nối: -
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps
- MAC Address Table: 4K
- Số cổng kết nối (2): 8 x RJ45(Gigabit Ethernet), 1 x Gigabit SFP
|
6.150.000 VNĐ (295,67 USD) |
|
SMC TigerSwitch SMC6128PL2
|
- Hãng sản xuất: SMC
- Số cổng kết nối: 2 x RJ45(Gigabit Ethernet)
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 10/100/1000Mbps, 10Gbps
- MAC Address Table: 8K
- Số cổng kết nối (2): 4 x Gigabit SFP
|
14.650.000 VNĐ (704,33 USD) |
|
SMC TigerSwitch SMC8124PL2
|
- Hãng sản xuất: SMC
- Số cổng kết nối: 24 x RJ45
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps, 48Gbps
- MAC Address Table: 8K
- Số cổng kết nối (2): 2 x Gigabit SFP
|
20.740.000 VNĐ (997,12 USD) |
|
SMC SMCFS1601 EZ Switch 16-Port
|
- Hãng sản xuất: SMC
- Số cổng kết nối: 16 x RJ45
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
- MAC Address Table: -
- Số cổng kết nối (2): -
|
842.000 VNĐ (40,48 USD) |
|
SMC SMCGS2401 EZ Switch 24-Port
|
- Hãng sản xuất: SMC
- Số cổng kết nối: 24 x RJ45
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps
- MAC Address Table: -
- Số cổng kết nối (2): -
|
2.920.000 VNĐ (140,38 USD) |
|
SMC TigerSwitch SMC-EZ1016DT
|
- Hãng sản xuất: SMC
- Số cổng kết nối: 24 x RJ45
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
- MAC Address Table: 8K
|
945.000 VNĐ (45,43 USD) |
|
Switch Managed SMC8708L2
|
- Hãng sản xuất: SMC
- Số cổng kết nối: 80 x RJ45, 2 x Gigabit SFP
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps
- MAC Address Table: -
|
179.300.000 VNĐ (8.620,19 USD) |
|
SMC 6224M TigerStack 24p
|
- Hãng sản xuất: SMC
- Số cổng kết nối: 24 x RJ45
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
- MAC Address Table: 4K
|
17.763.200 VNĐ (854 USD) |
|
SMC 6724AL2 Tiger Switch 24p
|
- Hãng sản xuất: SMC
- Số cổng kết nối: 24 x RJ45
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
- MAC Address Table: 4K
|
11.356.800 VNĐ (546 USD) |
|
SMC 8648T Tiger switch 48port
|
- Hãng sản xuất: SMC
- Số cổng kết nối: 1 x USB
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps
- MAC Address Table: 8K
|
19.656.000 VNĐ (945 USD) |
|
SMC 6824MPE Tiger Switch 24p
|
- Hãng sản xuất: SMC
- Số cổng kết nối: 24 x RJ45
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
- MAC Address Table: 4K
|
25.667.200 VNĐ (1.234 USD) |
|
SMC Switch Managed SMC8748M
|
- Hãng sản xuất: SMC
- Số cổng kết nối: 48 x RJ45
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps
- MAC Address Table: 8K
|
20.529.600 VNĐ (987 USD) |
|
Switch Managed SMC8748ML3
|
- Hãng sản xuất: SMC
- Số cổng kết nối: 48 x RJ45
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps
- MAC Address Table: 8K
|
95.900.000 VNĐ (4.610,58 USD) |