|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
LinkPro SH-9305RS - 5 Port 10/100Mbps Dual Speed Switch
|
- MAC Address Table: 1K
- Hãng sản xuất: LinkPro
- Số cổng kết nối: -
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/20/100/200Mbps
|
250.000 VNĐ (12,02 USD) |
|
CISCO CATALYST 2940 SERIES Swith (C2940-8TT-S)
|
- MAC Address Table: 1K
- Hãng sản xuất: CISCO
- Số cổng kết nối: 80 x RJ45, 2 x Gigabit SFP
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 10/100/1000Mbps
|
74.000.000 VNĐ (3.557,69 USD) |
|
TP-LINK TL-SF1008P 8-port 10/100M with 4 PoE ports
|
- MAC Address Table: 1K
- Hãng sản xuất: TP Link
- Số cổng kết nối: 8 x RJ45, 2 x Gigabit SFP
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
|
1.350.000 VNĐ (64,9 USD) |
|
PLANET FSD-804P
|
- MAC Address Table: 1K
- Hãng sản xuất: Planet
- Số cổng kết nối: 80 x RJ45, 2 x Gigabit SFP
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
|
1.750.000 VNĐ (84,13 USD) |
|
Zyxel ES-108S 8-Port Desktop Fast Ethernet Switch
|
- MAC Address Table: 1K
- Hãng sản xuất: ZyXEL
- Số cổng kết nối: -
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
- Số cổng kết nối (2): -
|
240.000 VNĐ (11,54 USD) |
|
Edimax ES-5500G
|
- MAC Address Table: 1K
- Hãng sản xuất: Edimax
- Số cổng kết nối: 5 x RJ45
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps
- Số cổng kết nối (2): -
|
490.000 VNĐ (23,56 USD) |
|
Micronet SP608K- 8 Port 10/100Mbps Ethernet Switch
|
- MAC Address Table: 1K
- Hãng sản xuất: Micronet
- Số cổng kết nối: 80 x RJ45, 2 x Gigabit SFP
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
|
936.000 VNĐ (45 USD) |
|
TENDA S108 8 port
|
- MAC Address Table: 1K
- Hãng sản xuất: TENDA
- Số cổng kết nối: 80 x RJ45, 2 x Gigabit SFP
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
|
124.000 VNĐ (5,96 USD) |
|
Linkpro 5 ports - SGD500
|
- MAC Address Table: 1K
- Hãng sản xuất: LinkPro
- Số cổng kết nối: 5 x RJ45
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps
- Số cổng kết nối (2): -
|
820.000 VNĐ (39,42 USD) |
|
Planet SW-802 - 8 Port 10/100Mbps Ethernet Switch
|
- MAC Address Table: 1K
- Hãng sản xuất: Planet
- Số cổng kết nối: 80 x RJ45, 2 x Gigabit SFP
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
|
250.000 VNĐ (12,02 USD) |
|
Planet FSD-803
|
- MAC Address Table: 1K
- Hãng sản xuất: Planet
- Số cổng kết nối: 80 x RJ45, 2 x Gigabit SFP
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
|
248.000 VNĐ (11,92 USD) |
|
Encore ENH908-NWY 8 Port
|
- MAC Address Table: 1K
- Hãng sản xuất: ENCORE
- Số cổng kết nối: 80 x RJ45, 2 x Gigabit SFP
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
|
205.000 VNĐ (9,86 USD) |
|
Encore ENH924-AUT 24 Port
|
- MAC Address Table: 1K
- Hãng sản xuất: ENCORE
- Số cổng kết nối: 24 x RJ45
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
|
1.050.000 VNĐ (50,48 USD) |
|
ASUS GX-1024X 10/100 Fast Ethernet 24-Port Switch, 19" RACK mount, Metal case
|
- MAC Address Table: 1K
- Hãng sản xuất: Asus
- Số cổng kết nối: 24 x RJ45
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
- Số cổng kết nối (2): -
|
1.250.000 VNĐ (60,1 USD) |
|
ASUS GX-1008B 10/100 8 port N-WAY Desktop SWITCH
|
- MAC Address Table: 1K
- Hãng sản xuất: Asus
- Số cổng kết nối: -
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
- Số cổng kết nối (2): 8 x RJ45
|
290.000 VNĐ (13,94 USD) |
|
ASUS GX-1005B
|
- MAC Address Table: 1K
- Hãng sản xuất: Asus
- Số cổng kết nối: 5 x RJ45
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
|
190.000 VNĐ (9,13 USD) |
|
ASUS GX-1016D 10/100 16 Port Ethernet Desktop Switch
|
- MAC Address Table: 1K
- Hãng sản xuất: Asus
- Số cổng kết nối: 16 x RJ45
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
- Số cổng kết nối (2): -
|
790.000 VNĐ (37,98 USD) |
|
SWITCH PLANET SW-804
|
- MAC Address Table: 1K
- Hãng sản xuất: Planet
- Số cổng kết nối: 80 x RJ45, 2 x Gigabit SFP
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
|
245.000 VNĐ (11,78 USD) |
|
SWITCH PLANET 8 PORT
|
- MAC Address Table: 1K
- Hãng sản xuất: Planet
- Số cổng kết nối: 80 x RJ45, 2 x Gigabit SFP
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
|
245.000 VNĐ (11,78 USD) |
|
CISCO CATALYST 2940(WS-C2940-8TF-S)
|
- MAC Address Table: 1K
- Hãng sản xuất: CISCO
- Số cổng kết nối: 80 x RJ45, 2 x Gigabit SFP
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 10/100/1000Mbps
|
15.808.000 VNĐ (760 USD) |
|
Cnet - CNSH-800 - 8 Port 10/100Mbps Fast Ethernet Switch
|
- MAC Address Table: 1K
- Hãng sản xuất: CNet
- Số cổng kết nối: 80 x RJ45, 2 x Gigabit SFP
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
|
265.000 VNĐ (12,74 USD) |
|
Micronet SP605K 5-Port 10/100Mbps Fast Ethernet Switch, External Power
|
- MAC Address Table: 1K
- Hãng sản xuất: Micronet
- Số cổng kết nối: 5 x RJ45, -
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
|
416.000 VNĐ (20 USD) |
|
PLANET FSD-804PS
|
- MAC Address Table: 1K
- Hãng sản xuất: Planet
- Số cổng kết nối: 80 x RJ45, 2 x Gigabit SFP
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
|
2.300.000 VNĐ (110,58 USD) |
|
Micronet SP608EB 8-Port 10/100M Switch
|
- MAC Address Table: 1K
- Hãng sản xuất: Micronet
- Số cổng kết nối: 80 x RJ45, 2 x Gigabit SFP
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
|
416.000 VNĐ (20 USD) |
|
SureCom EP-805SX-C - 5 Port 10/100Mbps Ethernet Mini Switch
|
- MAC Address Table: 1K
- Hãng sản xuất: SureCom
- Số cổng kết nối: -
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
|
255.000 VNĐ (12,26 USD) |
|
HP J4863A Procurve Switch gl 6-port 100/1000-T Module
|
- MAC Address Table: 1K
- Hãng sản xuất: Hp
- Số cổng kết nối: 6 x RJ45
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps
|
44.000.000 VNĐ (2.115,38 USD) |
|
Svec FD522 - 5 port 10/100Mbps Ethernet Switch
|
- MAC Address Table: 1K
- Hãng sản xuất: Svec
- Số cổng kết nối: -
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
|
60.000 VNĐ (2,88 USD) |
|
SWITCH PLANET FSD-503
|
- MAC Address Table: 1K
- Hãng sản xuất: Planet
- Số cổng kết nối: 5 x RJ45
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
|
451.000 VNĐ (21,68 USD) |
|
SWITCH PLANET SW-504
|
- MAC Address Table: 1K
- Hãng sản xuất: Planet
- Số cổng kết nối: 5 x RJ45
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps
|
330.000 VNĐ (15,87 USD) |
|
Edimax ES-5804PH Fast Ethernet 5-Port Switch with 4 PoE+ Ports
|
- MAC Address Table: 1K
- Hãng sản xuất: Edimax
- Số cổng kết nối: 4 x RJ45
- Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps
- Số cổng kết nối (2): -
|
2.725.800 VNĐ (131,05 USD) |