Từ :
Đến :
CANON (190)
RICOH (236)
SHARP (197)
TOSHIBA (169)
XEROX (296)
Kyocera (21)
SAMSUNG (12)
- (55)
600dpi (63)
1200dpi (10)
- (58)
A4 (198)
A3 (992)
A0 (23)
A6 (8)
A1 (1)
≥10 (1215)
≥15 (1192)
≥20 (1018)
≥30 (624)
- (118)
250 x 1 (237)
250 x 2 (113)
500 x 1 (91)
500 x 2 (349)
550 x 2 (113)
250 x 4 (23)
500 x 4 (27)
550 x1 (38)

Máy photocopy

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
1.288 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Ricoh FW780
Hãng sản xuất: RICOH / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: - / Khổ giấy lớn nhất: A0 / Tốc độ copy(bản/phút): 2 / Thời gian copy bản đầu(s): 25 / Số bản copy liên tục(bản): 10 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): - / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 0 / Kiểu kết nối: -, / Bộ nhớ trong(MB): 0 / Thời gian khởi động(s): 120 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 79 /
0
49.800.000 VNĐ
(2.351,83 USD)
Toshiba E-STUDIO 520
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 35 / Thời gian copy bản đầu(s): 0 / Số bản copy liên tục(bản): 0 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 0 / Kiểu kết nối: Ethernet, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 0 / Thời gian khởi động(s): 0 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 123 /
0
18.500.000 VNĐ
(873,67 USD)
Ricoh Aficio MP7000
Hãng sản xuất: Ricoh / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 70 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.5 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 1550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, IEEE 1284, USB 2.0, Wireless, / Bộ nhớ trong(MB): 256 / Thời gian khởi động(s): 30 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 206 /
0
33.000.000 VNĐ
(1.558,44 USD)
RICOH Aficio MP 6500
Hãng sản xuất: RICOH / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 65 / Thời gian copy bản đầu(s): 4.2 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, / Bộ nhớ trong(MB): 256 / Thời gian khởi động(s): 30 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 0 /
0
33.500.000 VNĐ
(1.582,05 USD)
GESTETNER MP-2000LE
Hãng sản xuất: GESTETNER / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 20 / Thời gian copy bản đầu(s): 6.5 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 48 / Thời gian khởi động(s): 15 / Công suất tiêu thụ: 0.4kW / Trọng lượng(kg): 0 /
0
31.000.000 VNĐ
(1.463,99 USD)
Toshiba E-Studio 6030
  • Hãng sản xuất: TOSHIBA
  • Kiểu máy: Kiểu đứng
  • Độ phân giải: 2400 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 60
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2
0
24.800.000 VNĐ
(1.171,19 USD)
Toshiba e-Studio 352
Hãng sản xuất: Toshiba / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 1200x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 35 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 256 / Thời gian khởi động(s): 20 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 83 /
5
10.000.000 VNĐ
(472,26 USD)
RICOH AFICIO 3025
Hãng sản xuất: Ricoh / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 25 / Thời gian copy bản đầu(s): 4.4 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 384 / Thời gian khởi động(s): 12 / Công suất tiêu thụ: 1.34KW / Trọng lượng(kg): 62 /
0
8.000.000 VNĐ
(377,8 USD)
ToShiBa e-STUDIO 452
Hãng sản xuất: Toshiba / Kiểu máy: - / Độ phân giải: 2400x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: - / Tốc độ copy(bản/phút): 45 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 0 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 0 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: USB, Ethernet, Base-TX/10 Base-T, IEEE 1284, / Bộ nhớ trong(MB): 256 / Thời gian khởi động(s): 20 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 177 /
4,5
10.000.000 VNĐ
(472,26 USD)
RICOH FW770 with 2 Rolls
Hãng sản xuất: RICOH / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 1200 x 1200dpi / Khổ giấy lớn nhất: A0 / Tốc độ copy(bản/phút): 2 / Thời gian copy bản đầu(s): 21 / Số bản copy liên tục(bản): 0 / Độ phóng to tối đa(%): 100 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 100 / Dung lượng khay giấy (tờ): - / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 0 / Kiểu kết nối: LPT, Ethernet, Paralell, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 0 / Thời gian khởi động(s): 360 / Công suất tiêu thụ: 1.4KW / Trọng lượng(kg): 76 /
0
31.800.000 VNĐ
(1.501,77 USD)
ToShiBa  e-STUDIO232
Hãng sản xuất: Toshiba / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 2400x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A4 / Tốc độ copy(bản/phút): 23 / Thời gian copy bản đầu(s): 5.4 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 256 / Thời gian khởi động(s): 25 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 148 /
0
10.400.000 VNĐ
(491,15 USD)
Ricoh Aficio MP4000
Hãng sản xuất: Ricoh / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 50 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.5 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, IEEE 1284, USB 2.0, Wireless, / Bộ nhớ trong(MB): 768 / Thời gian khởi động(s): 13 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 97 /
4
17.400.000 VNĐ
(821,72 USD)
TOSHIBA eSTUDIO 720
  • Hãng sản xuất: TOSHIBA
  • Kiểu máy: Kiểu để bàn
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 45
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 3
0
14.000.000 VNĐ
(661,16 USD)
Toshiba e-Studio 603
  • Hãng sản xuất: TOSHIBA
  • Kiểu máy: Kiểu đứng
  • Độ phân giải: 2400 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A4
  • Tốc độ copy(bản/phút): 60
0
20.300.000 VNĐ
(958,68 USD)
Canon iR 2530
Hãng sản xuất: CANON / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 1200 x 1200dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 45 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 512 / Thời gian khởi động(s): 30 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 78.4 /
5
53.000.000 VNĐ
(2.502,95 USD)
Canon iR 2525
Hãng sản xuất: CANON / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 1200 x 1200dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 45 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 512 / Thời gian khởi động(s): 30 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 78.4 /
4,7
34.500.000 VNĐ
(1.629,28 USD)
Canon iR 2535
Hãng sản xuất: CANON / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 1200 x 1200dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 45 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 512 / Thời gian khởi động(s): 30 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 78.4 /
5
72.000.000 VNĐ
(3.400,24 USD)
Canon iR 2545
Hãng sản xuất: CANON / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 1200 x 1200dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 45 / Thời gian copy bản đầu(s): 6.4 / Số bản copy liên tục(bản): -998 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 512 / Thời gian khởi động(s): 30 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 70.5 /
5
88.000.000 VNĐ
(4.155,84 USD)
Canon imageRUNNER iR 1024
Hãng sản xuất: Canon / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A4 / Tốc độ copy(bản/phút): 24 / Thời gian copy bản đầu(s): 8 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 100 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: USB, Ethernet, Base-TX/10 Base-T, / Bộ nhớ trong(MB): 128 / Thời gian khởi động(s): 16 / Công suất tiêu thụ: 1023W / Trọng lượng(kg): 22 /
0
13.600.000 VNĐ
(642,27 USD)
Canon iR3235
Hãng sản xuất: Canon / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 22 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 0 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 0 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 50 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, / Bộ nhớ trong(MB): 768 / Thời gian khởi động(s): 30 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 74 /
0
64.291.000 VNĐ
(3.036,17 USD)
ToShiBa e-Studio 850
Hãng sản xuất: Toshiba / Kiểu máy: - / Độ phân giải: 2400x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: - / Tốc độ copy(bản/phút): 85 / Thời gian copy bản đầu(s): 4 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 0 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 0 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500x4 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: -, / Bộ nhớ trong(MB): 256 / Thời gian khởi động(s): 160 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 462 /
3
19.500.000 VNĐ
(920,9 USD)
Fujixerox DocuCentre-IV 3060
  • Hãng sản xuất: XEROX
  • Kiểu máy: Kiểu đứng
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 30
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2
0
53.700.000 VNĐ
(2.536,01 USD)
Canon iR Advanced C2030H
Hãng sản xuất: CANON / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 1200 x 1200dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 30 / Thời gian copy bản đầu(s): 0 / Số bản copy liên tục(bản): 0 / Độ phóng to tối đa(%): 0 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 0 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 Bộ nhớ trong(MB): 2048 / Thời gian khởi động(s): 0 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 0 /
0
177.600.000 VNĐ
(8.387,25 USD)
Canon iR Advanced C2020
Hãng sản xuất: CANON / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 1200 x 1200dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 20 / Thời gian copy bản đầu(s): 0 / Số bản copy liên tục(bản): 0 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 Bộ nhớ trong(MB): 2048 / Thời gian khởi động(s): 0 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 0 /
0
123.500.000 VNĐ
(5.832,35 USD)
Canon iR Advanced C2020H
Hãng sản xuất: CANON / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 1200 x 1200dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 20 / Thời gian copy bản đầu(s): 0 / Số bản copy liên tục(bản): 0 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 Bộ nhớ trong(MB): 2048 / Thời gian khởi động(s): 0 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 0 /
0
133.500.000 VNĐ
(6.304,6 USD)
Canon C5045
  • Hãng sản xuất: CANON
  • Kiểu máy: Kiểu đứng
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 45
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2
0
378.000.000 VNĐ
(17.851,24 USD)
Canon imageRunner Advance IR-ADV 4051
  • Hãng sản xuất: CANON
  • Kiểu máy: Kiểu đứng
  • Độ phân giải: 1200 x 1200dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 51
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2
0
140.000.000 VNĐ
(6.611,57 USD)
Toshiba e-STUDIO 2505H
  • Hãng sản xuất: TOSHIBA
  • Kiểu máy: Kiểu để bàn
  • Độ phân giải: 1200 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A4
  • Tốc độ copy(bản/phút): 25
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 1
0
36.500.000 VNĐ
(1.723,73 USD)
Fuji Xerox Docucentre S1810 CPS NW
  • Hãng sản xuất: XEROX
  • Kiểu máy: Kiểu để bàn
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 18
0
24.400.000 VNĐ
(1.152,3 USD)
Canon imageRunner Advance IR-ADV 4045
  • Hãng sản xuất: CANON
  • Kiểu máy: Kiểu đứng
  • Độ phân giải: 1200 x 1200dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 45
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2
0
117.000.000 VNĐ
(5.525,38 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Máy photocopy

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy văn phòng > Máy photocopy