Máy in mã vạch, Loại thườngLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
428 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Argox OS-214 plus
  • Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb
  • Hãng sản xuất: ARGOX
  • Khổ giấy : 4.16 inch - 105.7mm
  • Bộ vi xử lý: 32-bit
  • Bộ nhớ trong: DRAM - 8 Mb
  • Độ phân giải: 203 dpi
  • Khối lượng (kg): 2
  • Xuất xứ: Taiwan
0
6.350.000 VNĐ
(299,88 USD)
Godex EZ2350i
  • Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 8Mb
  • Hãng sản xuất: GODEX
  • Khổ giấy : 4.09inch - 103.9mm
  • Bộ nhớ trong: SDRAM - 16 Mb
  • Độ phân giải: 300 dpi
  • Khối lượng (kg): 15
0
20.900.000 VNĐ
(987,01 USD)
Máy in mã vạch Sato LM408E
  • Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 2Mb
  • Hãng sản xuất: SATO
  • Khổ giấy : 4.1inch - 104mm
  • Bộ nhớ trong: SDRAM - 8 Mb
  • Độ phân giải: 203 dpi
  • Khối lượng (kg): 3
0
23.600.000 VNĐ
(1.114,52 USD)
Godex EZ1100P
  • Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 2 Mb
  • Hãng sản xuất: GODEX
  • Khổ giấy : 4.09inch - 103.9mm
  • Bộ nhớ trong: DRAM - 1 MB
  • Độ phân giải: 203 dpi
  • Khối lượng (kg): 2720
5
5.500.000 VNĐ
(259,74 USD)
Zebra ZM400 ( ZM400-2001-5300T )
  • Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 2 Mb
  • Hãng sản xuất: ZEBRA
  • Khổ giấy : 4.09inch - 103.9mm
  • Bộ nhớ trong: -
  • Độ phân giải: 203 dpi
  • Khối lượng (kg): 15000
  • Xuất xứ: China
0
26.400.000 VNĐ
(1.246,75 USD)
TSC TA200
  • Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4Mb
  • Hãng sản xuất: TSC
  • Khổ giấy : 4.09inch - 103.9mm
  • Bộ vi xử lý: 32-bit
  • Tốc độ bộ vi xử lý : 200 MHz
  • Bộ nhớ trong: DDRAM - 8 Mb
  • Độ phân giải: 203 dpi
  • Khối lượng (kg): 0
0
5.150.000 VNĐ
(243,21 USD)
Datamax-O'Neil E Class E 4205B
  • Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 64Mb
  • Hãng sản xuất: DATAMAX
  • Khổ giấy : 4.1inch - 104mm
  • Bộ nhớ trong: DRAM - 16 MB
  • Độ phân giải: 203 dpi
  • Khối lượng (kg): 0
  • Xuất xứ: China
0
7.400.000 VNĐ
(349,47 USD)
SATO CL408e
  • Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 2 Mb
  • Hãng sản xuất: SATO
  • Khổ giấy : 4.1inch - 104mm
  • Bộ nhớ trong: DRAM - 16 MB
  • Độ phân giải: 203-300 dpi
  • Khối lượng (kg): 0
0
32.880.000 VNĐ
(1.552,77 USD)
Barcode Printer Zebra 110Xi4 600dpi
  • Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 8Mb
  • Hãng sản xuất: ZEBRA
  • Khổ giấy : 4inch - 102mm
  • Bộ vi xử lý: 32-bit
  • Bộ nhớ trong: SDRAM - 16 Mb
  • Độ phân giải: 600 dpi
  • Khối lượng (kg): 22
  • Xuất xứ: China
0
89.900.000 VNĐ
(4.245,57 USD)
Zebra LP2844 ( 2844-20430-0001 )
  • Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 512 KB
  • Hãng sản xuất: ZEBRA
  • Khổ giấy : 4inch - 102mm
  • Bộ nhớ trong: SRAM - 256 Kb
  • Độ phân giải: 203 dpi
  • Khối lượng (kg): 1400
  • Xuất xứ: China
0
8.900.000 VNĐ
(420,31 USD)
Zebra LP2844 ( 2844-20303-0001 )
  • Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 512 KB
  • Hãng sản xuất: ZEBRA
  • Khổ giấy : 4inch - 102mm
  • Bộ nhớ trong: SRAM - 256 Kb
  • Độ phân giải: 203 dpi
  • Khối lượng (kg): 1400
  • Xuất xứ: China
0
8.900.000 VNĐ
(420,31 USD)
Datamax H-4212 (H4212)
  • Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 8 Mb
  • Hãng sản xuất: DATAMAX
  • Khổ giấy : 4.09inch - 103.9mm
  • Bộ nhớ trong: SDRAM - 16 Mb
  • Độ phân giải: 203 dpi
  • Khối lượng (kg): 18
0
23.500.000 VNĐ
(1.109,8 USD)
Godex EZ2200P
  • Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 2 Mb
  • Hãng sản xuất: GODEX
  • Bộ vi xử lý: 16-bit
  • Bộ nhớ trong: DRAM - 2 MB
  • Độ phân giải: 203 dpi
  • Khối lượng (kg): 13
0
16.750.000 VNĐ
(791,03 USD)
Datamax I-4308
  • Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 2 Mb
  • Hãng sản xuất: DATAMAX
  • Khổ giấy : 4.16 inch - 105.7mm
  • Bộ vi xử lý: 32-bit
  • Bộ nhớ trong: SDRAM - 16 Mb
  • Độ phân giải: 300 dpi
  • Khối lượng (kg): 21
0
11.385.990 VNĐ
(537,71 USD)
Zebra 105 SL ( 10500-2001-0050 )
  • Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb
  • Hãng sản xuất: ZEBRA
  • Khổ giấy : 4.09inch - 103.9mm
  • Bộ nhớ trong: DRAM - 6 Mb
  • Độ phân giải: 203 dpi
  • Khối lượng (kg): 2900
  • Xuất xứ: China
0
32.900.000 VNĐ
(1.553,72 USD)
Zebra 105 SL ( 10500-3001-0200 )
  • Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb
  • Hãng sản xuất: ZEBRA
  • Khổ giấy : 4.09inch - 103.9mm
  • Bộ nhớ trong: DRAM - 6 Mb
  • Độ phân giải: 203 dpi
  • Khối lượng (kg): 2900
  • Xuất xứ: China
0
32.900.000 VNĐ
(1.553,72 USD)
Zebra 105 SL ( 10500-2009-0000 )
  • Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb
  • Hãng sản xuất: ZEBRA
  • Khổ giấy : 4.09inch - 103.9mm
  • Bộ nhớ trong: DRAM - 6 Mb
  • Độ phân giải: 203 dpi
  • Khối lượng (kg): 2900
  • Xuất xứ: China
0
32.900.000 VNĐ
(1.553,72 USD)
Zebra 105 SL ( 10500-3001-2050 )
  • Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb
  • Hãng sản xuất: ZEBRA
  • Khổ giấy : 4.09inch - 103.9mm
  • Bộ nhớ trong: DRAM - 6 Mb
  • Độ phân giải: 203 dpi
  • Khối lượng (kg): 2900
  • Xuất xứ: China
0
32.900.000 VNĐ
(1.553,72 USD)
Zebra 105 SL ( 10500-3001-2071 )
  • Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb
  • Hãng sản xuất: ZEBRA
  • Khổ giấy : 4.09inch - 103.9mm
  • Bộ nhớ trong: DRAM - 6 Mb
  • Độ phân giải: 203 dpi
  • Khối lượng (kg): 2900
  • Xuất xứ: China
0
32.900.000 VNĐ
(1.553,72 USD)
Zebra 105 SL ( 10500-2001-2300 )
  • Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb
  • Hãng sản xuất: ZEBRA
  • Khổ giấy : 4.09inch - 103.9mm
  • Bộ nhớ trong: DRAM - 6 Mb
  • Độ phân giải: 203 dpi
  • Khối lượng (kg): 2900
  • Xuất xứ: China
0
32.900.000 VNĐ
(1.553,72 USD)
Zebra 105 SL ( 10500-2001-0031 )
  • Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb
  • Hãng sản xuất: ZEBRA
  • Khổ giấy : 4.09inch - 103.9mm
  • Bộ nhớ trong: DRAM - 6 Mb
  • Độ phân giải: 203 dpi
  • Khối lượng (kg): 2900
  • Xuất xứ: China
0
32.900.000 VNĐ
(1.553,72 USD)
Zebra 105 SL ( 10500-3001-3070 )
  • Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb
  • Hãng sản xuất: ZEBRA
  • Khổ giấy : 4.09inch - 103.9mm
  • Bộ nhớ trong: DRAM - 6 Mb
  • Độ phân giải: 203 dpi
  • Khối lượng (kg): 2900
  • Xuất xứ: China
0
32.900.000 VNĐ
(1.553,72 USD)
Zebra 105 SL ( 10500-2001-2031 )
  • Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb
  • Hãng sản xuất: ZEBRA
  • Khổ giấy : 4.09inch - 103.9mm
  • Bộ nhớ trong: DRAM - 6 Mb
  • Độ phân giải: 203 dpi
  • Khối lượng (kg): 2900
  • Xuất xứ: China
0
32.900.000 VNĐ
(1.553,72 USD)
Zebra 105 SL ( 10500-3001-0100 )
  • Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb
  • Hãng sản xuất: ZEBRA
  • Khổ giấy : 4.09inch - 103.9mm
  • Bộ nhớ trong: DRAM - 6 Mb
  • Độ phân giải: 203 dpi
  • Khối lượng (kg): 2900
  • Xuất xứ: China
0
32.900.000 VNĐ
(1.553,72 USD)
Zebra 105 SL ( 10500-2001-0130 )
  • Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb
  • Hãng sản xuất: ZEBRA
  • Khổ giấy : 4.09inch - 103.9mm
  • Bộ nhớ trong: DRAM - 6 Mb
  • Độ phân giải: 300 dpi
  • Khối lượng (kg): 2900
  • Xuất xứ: China
0
42.900.000 VNĐ
(2.025,97 USD)
Zebra 105 SL ( 10500-3001-3030 )
  • Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb
  • Hãng sản xuất: ZEBRA
  • Khổ giấy : 4.09inch - 103.9mm
  • Bộ nhớ trong: DRAM - 6 Mb
  • Độ phân giải: 300 dpi
  • Khối lượng (kg): 2900
  • Xuất xứ: China
0
42.900.000 VNĐ
(2.025,97 USD)
Zebra 105 SL ( 10500-3001-2130 )
  • Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb
  • Hãng sản xuất: ZEBRA
  • Khổ giấy : 4.09inch - 103.9mm
  • Bộ nhớ trong: DRAM - 6 Mb
  • Độ phân giải: 300 dpi
  • Khối lượng (kg): 2900
  • Xuất xứ: China
0
42.900.000 VNĐ
(2.025,97 USD)
Zebra 105 SL ( 10500-3001-3000 )
  • Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb
  • Hãng sản xuất: ZEBRA
  • Khổ giấy : 4.09inch - 103.9mm
  • Bộ nhớ trong: DRAM - 6 Mb
  • Độ phân giải: 300 dpi
  • Khối lượng (kg): 2900
  • Xuất xứ: China
0
42.900.000 VNĐ
(2.025,97 USD)
Zebra 105 SL ( 10500-3001-2030 )
  • Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb
  • Hãng sản xuất: ZEBRA
  • Khổ giấy : 4.09inch - 103.9mm
  • Bộ nhớ trong: DRAM - 6 Mb
  • Độ phân giải: 300 dpi
  • Khối lượng (kg): 2900
  • Xuất xứ: China
0
42.900.000 VNĐ
(2.025,97 USD)
Zebra 105 SL ( 10500-3001-1170 )
  • Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb
  • Hãng sản xuất: ZEBRA
  • Khổ giấy : 4.09inch - 103.9mm
  • Bộ nhớ trong: DRAM - 6 Mb
  • Độ phân giải: 300 dpi
  • Khối lượng (kg): 2900
  • Xuất xứ: China
0
42.900.000 VNĐ
(2.025,97 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Máy in mã vạch, Loại thườngLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện tử, điện máy > Thiết bị cho cửa hàng, siêu thị > Máy in mã vạch