|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
Máy in mã vạch TSC TTP-268M Plus
|
- Độ phân giải: 203 dpi
- Hãng sản xuất: TSC
- Khổ giấy : 6.6 inch - 168mm
- Bộ nhớ trong: SDRAM - 32 MB
- Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb
- Khối lượng (kg): 0
|
40.240.000 VNĐ (1.934,62 USD) |
|
Máy in mã vạch Prowill L42 barcode printer
|
- Độ phân giải: 203 dpi
- Hãng sản xuất: PROWILL
- Khổ giấy : 4.25 inch - 108mm
- Bộ nhớ trong: SDRAM - 2 Mb
- Bộ nhớ FLASH: -
- Khối lượng (kg): 0
|
6.006.000 VNĐ (288,75 USD) |
|
Godex EZPi 1300
|
- Độ phân giải: 203 dpi
- Hãng sản xuất: GODEX
- Khổ giấy : 4.16 inch - 105.7mm
- Bộ nhớ FLASH: -
- Khối lượng (kg): 0
- Xuất xứ: Taiwan
|
15.000.000 VNĐ (721,15 USD) |
|
Godex G500
|
- Độ phân giải: 203 dpi
- Hãng sản xuất: GODEX
- Khổ giấy : 4.25 inch - 108mm
- Bộ nhớ trong: SDRAM - 16 Mb
- Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4Mb
- Khối lượng (kg): 2
|
4.890.000 VNĐ (235,1 USD) |
|
Máy in mã vạch Argox CP-2140
|
- Độ phân giải: 203 dpi
- Hãng sản xuất: ARGOX
- Khổ giấy : 4.1inch - 104mm
- Bộ vi xử lý: 32-bit
- Bộ nhớ trong: DRAM - 8 Mb
- Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4Mb
- Khối lượng (kg): 2
- Xuất xứ: Taiwan
|
6.300.000 VNĐ (302,88 USD) |
|
Zebra GX420D
|
- Độ phân giải: 203 dpi
- Hãng sản xuất: ZEBRA
- Khổ giấy : 4.1inch - 104mm
- Bộ nhớ trong: -
- Bộ nhớ FLASH: -
- Khối lượng (kg): 0
|
10.390.000 VNĐ (499,52 USD) |
|
Zebra LP2844Z ( 284Z-20302-0001 )
|
- Độ phân giải: 203 dpi
- Hãng sản xuất: ZEBRA
- Khổ giấy : 4inch - 102mm
- Bộ nhớ trong: SDRAM - 8 Mb
- Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb
- Khối lượng (kg): 1400
- Xuất xứ: China
|
8.305.000 VNĐ (399,28 USD) |
|
Godex EZ1100P
|
- Độ phân giải: 203 dpi
- Hãng sản xuất: GODEX
- Khổ giấy : 4.09inch - 103.9mm
- Bộ nhớ trong: DRAM - 1 MB
- Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 2 Mb
- Khối lượng (kg): 2720
|
6.090.000 VNĐ (292,79 USD) |
|
Zebra ZT230
|
- Độ phân giải: 203 dpi
- Hãng sản xuất: ZEBRA
- Khổ giấy : 4.1inch - 104mm
- Bộ nhớ FLASH: -
- Khối lượng (kg): 9
- Xuất xứ: United States
|
17.500.000 VNĐ (841,35 USD) |
|
Zebra SM400
|
- Độ phân giải: 203 dpi
- Hãng sản xuất: ZEBRA
- Bộ nhớ trong: -
- Bộ nhớ FLASH: -
- Khối lượng (kg): 0
|
34.555.000 VNĐ (1.661,3 USD) |
|
Zebra GK420D
|
- Độ phân giải: 203 dpi
- Hãng sản xuất: ZEBRA
- Khổ giấy : 4.1inch - 104mm
- Bộ nhớ trong: -
- Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb
- Khối lượng (kg): 0
- Xuất xứ: Macedonia (FYROM)
|
9.900.000 VNĐ (475,96 USD) |
|
Datamax M-4208
|
- Độ phân giải: 203 dpi
- Hãng sản xuất: DATAMAX
- Khổ giấy : 4.1inch - 104mm
- Bộ vi xử lý: 16-bit
- Tốc độ bộ vi xử lý : 90 MHz
- Bộ nhớ trong: DRAM - 8 Mb
- Bộ nhớ FLASH: -
- Khối lượng (kg): 0
|
23.673.000 VNĐ (1.138,13 USD) |
|
Zebra LP2844 ( 2844-20303-0001 )
|
- Độ phân giải: 203 dpi
- Hãng sản xuất: ZEBRA
- Khổ giấy : 4inch - 102mm
- Bộ nhớ trong: SRAM - 256 Kb
- Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 512 KB
- Khối lượng (kg): 1400
- Xuất xứ: China
|
9.000.000 VNĐ (432,69 USD) |
|
Zebra LP2844 ( 2844-20430-0001 )
|
- Độ phân giải: 203 dpi
- Hãng sản xuất: ZEBRA
- Khổ giấy : 4inch - 102mm
- Bộ nhớ trong: SRAM - 256 Kb
- Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 512 KB
- Khối lượng (kg): 1400
- Xuất xứ: China
|
9.000.000 VNĐ (432,69 USD) |
|
Zebra LP2844 ( 2844-20400-0901 )
|
- Độ phân giải: 203 dpi
- Hãng sản xuất: ZEBRA
- Khổ giấy : 4inch - 102mm
- Bộ nhớ trong: SRAM - 256 Kb
- Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 512 KB
- Khối lượng (kg): 1400
- Xuất xứ: China
|
9.000.000 VNĐ (432,69 USD) |
|
Zebra LP2844 ( 2844-20300-0021 )
|
- Độ phân giải: 203 dpi
- Hãng sản xuất: ZEBRA
- Khổ giấy : 4inch - 102mm
- Bộ nhớ trong: SRAM - 256 Kb
- Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 512 KB
- Khối lượng (kg): 1400
- Xuất xứ: China
|
9.000.000 VNĐ (432,69 USD) |
|
Prowill BTP-2100e
|
- Độ phân giải: 203 dpi
- Hãng sản xuất: PROWILL
- Khổ giấy : 4.25 inch - 108mm
- Bộ nhớ trong: DRAM - 2 MB
- Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 1 Mb
- Khối lượng (kg): 0
- Xuất xứ: Taiwan
|
9.360.000 VNĐ (450 USD) |
|
Aclas LP159
|
- Độ phân giải: 203 dpi
- Hãng sản xuất: ACLAS
- Khổ giấy : 56mm
- Bộ nhớ trong: SDRAM - 8 Mb
- Bộ nhớ FLASH: -
- Khối lượng (kg): 0
|
9.355.000 VNĐ (449,76 USD) |
|
Datamax E-4204 (E4204)
|
- Độ phân giải: 203 dpi
- Hãng sản xuất: DATAMAX
- Khổ giấy : 4.3 inch - 109mm
- Bộ nhớ trong: SDRAM - 2 Mb
- Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 1 Mb
- Khối lượng (kg): 2400
- Xuất xứ: China
|
7.280.000 VNĐ (350 USD) |
|
Datamax E-4204B
|
- Độ phân giải: 203 dpi
- Hãng sản xuất: DATAMAX
- Khổ giấy : 4.3 inch - 109mm
- Bộ nhớ trong: DRAM - 16 MB
- Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 64 Mb
- Khối lượng (kg): 2
|
7.700.000 VNĐ (370,19 USD) |
|
Máy in mã vạch Datamax ONeil E 4204B Mark II
|
- Độ phân giải: 203 dpi
- Hãng sản xuất: DATAMAX
- Khổ giấy : 4.25 inch - 108mm
- Bộ nhớ trong: DRAM - 16 MB
- Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 64 Mb
- Khối lượng (kg): 0
|
8.000.000 VNĐ (384,62 USD) |
|
SATO CX400
|
- Độ phân giải: 203 dpi
- Hãng sản xuất: SATO
- Khổ giấy : 4.1inch - 104mm
- Bộ vi xử lý: 32-bit
- Bộ nhớ trong: DRAM - 2 MB
- Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 2 Mb
- Khối lượng (kg): 4
|
9.300.000 VNĐ (447,12 USD) |
|
Citizen CL-S621
|
- Độ phân giải: 203 dpi
- Hãng sản xuất: CITIZEN
- Khổ giấy : 4.1inch - 104mm
- Bộ vi xử lý: 32-bit
- Bộ nhớ trong: -
- Bộ nhớ FLASH: -
- Khối lượng (kg): 5
|
12.100.000 VNĐ (581,73 USD) |
|
Zebra ZM400 ( ZM400-3001-3000T )
|
- Độ phân giải: 203 dpi
- Hãng sản xuất: ZEBRA
- Khổ giấy : 4.09inch - 103.9mm
- Bộ nhớ trong: -
- Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 2 Mb
- Khối lượng (kg): 15000
- Xuất xứ: China
|
27.000.000 VNĐ (1.298,08 USD) |
|
Datamax E4203 (E-4203)
|
- Độ phân giải: 203 dpi
- Hãng sản xuất: DATAMAX
- Khổ giấy : 4.1inch - 104mm
- Bộ nhớ trong: DRAM - 2 MB
- Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 1 Mb
- Khối lượng (kg): 2
|
10.900.000 VNĐ (524,04 USD) |
|
TSC TDP-245 Plus
|
- Độ phân giải: 203 dpi
- Hãng sản xuất: TSC
- Khổ giấy : 4inch - 102mm
- Bộ vi xử lý: 32-bit
- Bộ nhớ trong: DDRAM - 8 Mb
- Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 2 Mb
- Khối lượng (kg): 0
|
8.190.000 VNĐ (393,75 USD) |
|
TSC TTP-244 Plus
|
- Độ phân giải: 203 dpi
- Hãng sản xuất: TSC
- Khổ giấy : 4.09inch - 103.9mm
- Bộ vi xử lý: 32-bit
- Bộ nhớ trong: DDRAM - 8 Mb
- Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 2 Mb
- Khối lượng (kg): 0
|
4.950.000 VNĐ (237,98 USD) |
|
Ring 408 PEL
|
- Độ phân giải: 203 dpi
- Hãng sản xuất: RING
- Bộ nhớ trong: DRAM - 2 MB
- Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 1 Mb
- Khối lượng (kg): 0
- Xuất xứ: Japan
|
10.442.000 VNĐ (502,02 USD) |
|
Máy in mã vạch Tsc TTP-2410M
|
- Độ phân giải: 203 dpi
- Hãng sản xuất: TSC
- Khổ giấy : 4.09inch - 103.9mm
- Bộ nhớ trong: SDRAM - 32 MB
- Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 8Mb
- Khối lượng (kg): 0
|
21.560.000 VNĐ (1.036,54 USD) |
|
Printronix T5204
|
- Độ phân giải: 203 dpi
- Hãng sản xuất: PRINTRONIX
- Bộ nhớ trong: SDRAM - 8 Mb
- Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb
- Khối lượng (kg): 0
- Xuất xứ: China
|
100.320.000 VNĐ (4.823,08 USD) |