Cẩu tháp

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
259 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Zoomlion TC7035
Tầm với xa nhất (m): 53 / Tải trọng (tấn): 10 / Công suất động cơ(W): 0 / Hãng sản xuất: Zoomlion / Xuất xứ: China /
0
6.000.000.000 ₫
(283.353,01 USD)
Cần cẩu tháp QTZ 7030
Tầm với xa nhất (m): 50 / Tải trọng (tấn): 3 /
0
1.300.000.000 ₫
(61.393,15 USD)
Cẩu tháp Model CJ140
Tầm với xa nhất (m): 60 / Tải trọng (tấn): 8 /
0
1.271.500.000 ₫
(60.047,23 USD)
Cẩu tháp Potain MC7012B
  • Tầm với xa nhất (m): 70
  • Tải trọng (tấn): 12
  • Công suất động cơ(W): 50000
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 2.4
  • Vận tốc nâng (m/phút): 88
  • Hãng sản xuất: Potain
  • Xuất xứ: China
0
1.600.000.000 ₫
(75.560,8 USD)
TEREX CTT 321-16 HD23
  • Tầm với xa nhất (m): 75
  • Tải trọng (tấn): 16
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 0
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 ₫
(165.289,26 USD)
Guangxi NTP QTZ6021
  • Tầm với xa nhất (m): 60
  • Tải trọng (tấn): 10
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 2.1
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Guangxi
  • Xuất xứ: China
0
1.199.888.000 ₫
(56.665,31 USD)
TEREX CTL 430-24 HD23
  • Tầm với xa nhất (m): 60
  • Tải trọng (tấn): 24
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 5.5
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 ₫
(165.289,26 USD)
Terex CTT 231-10 TS23
  • Tầm với xa nhất (m): 70
  • Tải trọng (tấn): 10
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 2.1
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
  • Xuất xứ: Germany
0
3.500.000.000 ₫
(165.289,26 USD)
TEREX SK 315-16
  • Tầm với xa nhất (m): 70
  • Tải trọng (tấn): 16
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 0
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 ₫
(165.289,26 USD)
Terex CTT 231-12 H20
  • Tầm với xa nhất (m): 70
  • Tải trọng (tấn): 12
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 2.1
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
  • Xuất xứ: Germany
0
3.500.000.000 ₫
(165.289,26 USD)
Terex CTT 321-16 H20
  • Tầm với xa nhất (m): 75
  • Tải trọng (tấn): 16
  • Công suất động cơ(W): 67000
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 2.6
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
  • Xuất xứ: Germany
0
3.500.000.000 ₫
(165.289,26 USD)
Terex CTT 231-12 TS23
  • Tầm với xa nhất (m): 70
  • Tải trọng (tấn): 12
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 2.1
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
  • Xuất xứ: Germany
0
3.500.050.000 ₫
(165.291,62 USD)
TEREX CTL 340-24 TS23
  • Tầm với xa nhất (m): 60
  • Tải trọng (tấn): 24
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 4
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 ₫
(165.289,26 USD)
TEREX CTL 180-16 H20
  • Tầm với xa nhất (m): 55
  • Tải trọng (tấn): 16
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 2
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 ₫
(165.289,26 USD)
TEREX CTT 721-40 HD23
  • Tầm với xa nhất (m): 84
  • Tải trọng (tấn): 40
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 0
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 ₫
(165.289,26 USD)
TEREX CTL 140-10 TS
  • Tầm với xa nhất (m): 50
  • Tải trọng (tấn): 10
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 1.8
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 ₫
(165.289,26 USD)
TEREX CTL 140-8 TS
  • Tầm với xa nhất (m): 50
  • Tải trọng (tấn): 8
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 1.8
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 ₫
(165.289,26 USD)
TEREX CTL 180-16 HD23
  • Tầm với xa nhất (m): 55
  • Tải trọng (tấn): 16
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 2
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 ₫
(165.289,26 USD)
TEREX CTT 561A-20 HD23
  • Tầm với xa nhất (m): 84
  • Tải trọng (tấn): 20
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 0
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 ₫
(165.289,26 USD)
TEREX CTL 260-18 HD23
  • Tầm với xa nhất (m): 55
  • Tải trọng (tấn): 18
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 3.1
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 ₫
(165.289,26 USD)
TEREX CTL 180-16 TS23
  • Tầm với xa nhất (m): 55
  • Tải trọng (tấn): 16
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 2
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 ₫
(165.289,26 USD)
TEREX CTL 260-18 H20
  • Tầm với xa nhất (m): 55
  • Tải trọng (tấn): 18
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 3.1
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 ₫
(165.289,26 USD)
TEREX CTT 561A-24 HD23
  • Tầm với xa nhất (m): 84
  • Tải trọng (tấn): 24
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 0
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 ₫
(165.289,26 USD)
TEREX SK 415-25
  • Tầm với xa nhất (m): 80
  • Tải trọng (tấn): 25
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 0
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 ₫
(165.289,26 USD)
TEREX SK 575-32
  • Tầm với xa nhất (m): 80
  • Tải trọng (tấn): 32
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 0
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 ₫
(165.289,26 USD)
TEREX CTT 141/A-6 TS
  • Tầm với xa nhất (m): 65
  • Tải trọng (tấn): 6
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 0
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 ₫
(165.289,26 USD)
TEREX CTT 331-16 TS23
  • Tầm với xa nhất (m): 75
  • Tải trọng (tấn): 16
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 0
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 ₫
(165.289,26 USD)
TEREX CTL 340-24 HD23
  • Tầm với xa nhất (m): 60
  • Tải trọng (tấn): 24
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 4
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 ₫
(165.289,26 USD)
TEREX CTT 721-32 HD23
  • Tầm với xa nhất (m): 84
  • Tải trọng (tấn): 32
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 0
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 ₫
(165.289,26 USD)
TEREX CTT 71-2,5 TS12
  • Tầm với xa nhất (m): 50
  • Tải trọng (tấn): 2.5
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 0
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 ₫
(165.289,26 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Cẩu tháp

Hàng công nghệ > Công nghiệp, Xây dựng > Xây dựng > Thiết bị thi công > Cẩu tháp

Từ khóa nổi bật trong tuần: cần cẩu, cẩu 12 tấn, cần cẩu tháp, tầm, c501, cẩu 50 tấn, topsky, c705, tải hd 72, zoom 5510, cẩu tấn, zoomlion tc5613, cẩu tháp potain, c601, 7033b, xa cau, qtz 5015, cần trục tháp, cẩu tháp, cần cẩu 16 tấn