Cẩu tháp

Trang:  [1]  2  3  4  5   
141 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
TEREX CTT 321-16 HD23
  • Tải trọng (tấn): 16
  • Tầm với xa nhất (m): 75
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 0
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 VNĐ
(165.289,26 USD)
TEREX CTL 430-24 HD23
  • Tải trọng (tấn): 24
  • Tầm với xa nhất (m): 60
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 5.5
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 VNĐ
(165.289,26 USD)
Terex CTT 231-10 TS23
  • Tải trọng (tấn): 10
  • Tầm với xa nhất (m): 70
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 2.1
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
  • Xuất xứ: Germany
0
3.500.000.000 VNĐ
(165.289,26 USD)
TEREX SK 315-16
  • Tải trọng (tấn): 16
  • Tầm với xa nhất (m): 70
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 0
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 VNĐ
(165.289,26 USD)
Terex CTT 231-12 H20
  • Tải trọng (tấn): 12
  • Tầm với xa nhất (m): 70
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 2.1
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
  • Xuất xứ: Germany
0
3.500.000.000 VNĐ
(165.289,26 USD)
Zoomlion HG28B
  • Tải trọng (tấn): 11
  • Tầm với xa nhất (m): 0
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 0
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: ZOOMLION
  • Xuất xứ: China
0
1.800.000.000 VNĐ
(85.005,9 USD)
Terex CTT 321-16 H20
  • Tải trọng (tấn): 16
  • Tầm với xa nhất (m): 75
  • Công suất động cơ(W): 67000
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 2.6
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
  • Xuất xứ: Germany
0
3.500.000.000 VNĐ
(165.289,26 USD)
Terex CTT 231-12 TS23
  • Tải trọng (tấn): 12
  • Tầm với xa nhất (m): 70
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 2.1
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
  • Xuất xứ: Germany
0
3.500.050.000 VNĐ
(165.291,62 USD)
TEREX CTL 340-24 TS23
  • Tải trọng (tấn): 24
  • Tầm với xa nhất (m): 60
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 4
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 VNĐ
(165.289,26 USD)
TEREX CTL 180-16 H20
  • Tải trọng (tấn): 16
  • Tầm với xa nhất (m): 55
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 2
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 VNĐ
(165.289,26 USD)
TEREX CTL 140-10 TS
  • Tải trọng (tấn): 10
  • Tầm với xa nhất (m): 50
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 1.8
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 VNĐ
(165.289,26 USD)
TEREX CTL 180-16 HD23
  • Tải trọng (tấn): 16
  • Tầm với xa nhất (m): 55
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 2
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 VNĐ
(165.289,26 USD)
TEREX CTT 561A-20 HD23
  • Tải trọng (tấn): 20
  • Tầm với xa nhất (m): 84
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 0
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 VNĐ
(165.289,26 USD)
TEREX CTL 260-18 HD23
  • Tải trọng (tấn): 18
  • Tầm với xa nhất (m): 55
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 3.1
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 VNĐ
(165.289,26 USD)
TEREX CTL 180-16 TS23
  • Tải trọng (tấn): 16
  • Tầm với xa nhất (m): 55
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 2
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 VNĐ
(165.289,26 USD)
TEREX CTL 260-18 H20
  • Tải trọng (tấn): 18
  • Tầm với xa nhất (m): 55
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 3.1
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 VNĐ
(165.289,26 USD)
TEREX CTT 561A-24 HD23
  • Tải trọng (tấn): 24
  • Tầm với xa nhất (m): 84
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 0
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 VNĐ
(165.289,26 USD)
TEREX SK 415-25
  • Tải trọng (tấn): 25
  • Tầm với xa nhất (m): 80
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 0
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 VNĐ
(165.289,26 USD)
TEREX SK 575-32
  • Tải trọng (tấn): 32
  • Tầm với xa nhất (m): 80
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 0
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 VNĐ
(165.289,26 USD)
TEREX CTT 331-16 TS23
  • Tải trọng (tấn): 16
  • Tầm với xa nhất (m): 75
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 0
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 VNĐ
(165.289,26 USD)
TEREX CTT 361-18 HD23
  • Tải trọng (tấn): 18
  • Tầm với xa nhất (m): 0
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 0
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 VNĐ
(165.289,26 USD)
TEREX CTT 721-32 HD23
  • Tải trọng (tấn): 32
  • Tầm với xa nhất (m): 84
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 0
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 VNĐ
(165.289,26 USD)
TEREX CTT 191-10 TS21
  • Tải trọng (tấn): 10
  • Tầm với xa nhất (m): 0
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 0
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 VNĐ
(165.289,26 USD)
TEREX CTT 231-10 H20
  • Tải trọng (tấn): 10
  • Tầm với xa nhất (m): 70
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 0
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 VNĐ
(165.289,26 USD)
TEREX CTT 321-16 TS23
  • Tải trọng (tấn): 16
  • Tầm với xa nhất (m): 75
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 0
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 VNĐ
(165.289,26 USD)
TEREX CTT 331-16 HD23
  • Tải trọng (tấn): 16
  • Tầm với xa nhất (m): 75
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 0
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 VNĐ
(165.289,26 USD)
TEREX CTT 561A-32 HD23
  • Tải trọng (tấn): 32
  • Tầm với xa nhất (m): 84
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 0
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 VNĐ
(165.289,26 USD)
TEREX SK 415-20
  • Tải trọng (tấn): 20
  • Tầm với xa nhất (m): 80
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 0
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 VNĐ
(165.289,26 USD)
TEREX CTL 260-18 TS23
  • Tải trọng (tấn): 18
  • Tầm với xa nhất (m): 55
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 3.1
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 VNĐ
(165.289,26 USD)
TEREX CTL 440-24 HD23
  • Tải trọng (tấn): 24
  • Tầm với xa nhất (m): 60
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 5.2
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 VNĐ
(165.289,26 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5   

Cẩu tháp

Hàng công nghệ > Công nghiệp, Xây dựng > Xây dựng > Thiết bị thi công > Cẩu tháp