Cẩu tháp

Trang:  [1]  2  3  4  5   
142 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Terex CTT 231-12 TS23
  • Tải trọng (tấn): 12
  • Tầm với xa nhất (m): 70
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 2.1
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
  • Xuất xứ: Germany
0
3.500.000.000 ₫
(165.289,26 USD)
Zoomlion TC7035
Tầm với xa nhất (m): 53 / Tải trọng (tấn): 10 / Công suất động cơ(W): 0 / Hãng sản xuất: Zoomlion / Xuất xứ: China /
0
6.000.000.000 ₫
(283.353,01 USD)
Cẩu tháp POTAIN MC475 M25
  • Tải trọng (tấn): 25
  • Tầm với xa nhất (m): 80
  • Công suất động cơ(W): 75000
  • Hãng sản xuất: Potain
  • Xuất xứ: China
0
4.940.000.000 ₫
(233.293,98 USD)
Cẩu tháp Potain MC310K12
Tầm với xa nhất (m): 70 / Tải trọng (tấn): 12 /
0
3.260.000.000 ₫
(153.955,14 USD)
Cẩu tháp POTAIN MC235B
  • Tải trọng (tấn): 10
  • Tầm với xa nhất (m): 65
  • Công suất động cơ(W): 100000
  • Hãng sản xuất: Potain
  • Xuất xứ: China
0
1.840.000.000 ₫
(86.894,92 USD)
Cẩu tháp POTAIN MR160C
  • Tải trọng (tấn): 10
  • Tầm với xa nhất (m): 50
  • Công suất động cơ(W): 37000
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 2
  • Vận tốc nâng (m/phút): 88
  • Hãng sản xuất: Potain
  • Xuất xứ: France
0
4.496.800.000 ₫
(212.363,64 USD)
Cẩu tháp LUFFING POTAIN MCR 225A
  • Tải trọng (tấn): 14
  • Tầm với xa nhất (m): 55
  • Công suất động cơ(W): 55000
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 2
  • Vận tốc nâng (m/phút): 96
  • Hãng sản xuất: Potain
  • Xuất xứ: France
0
5.429.600.000 ₫
(256.415,58 USD)
Cần trục tháp Potain MC205B
Tầm với xa nhất (m): 60 / Tải trọng (tấn): 10 /
0
1.750.000.000 ₫
(82.644,63 USD)
Cẩu tháp Potain MC7012B
  • Tải trọng (tấn): 12
  • Tầm với xa nhất (m): 70
  • Công suất động cơ(W): 50000
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 2.4
  • Vận tốc nâng (m/phút): 88
  • Hãng sản xuất: Potain
  • Xuất xứ: China
0
1.600.000.000 ₫
(75.560,8 USD)
Guangxi NTP QTZ6021
  • Tải trọng (tấn): 10
  • Tầm với xa nhất (m): 60
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 2.1
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Guangxi
  • Xuất xứ: China
0
1.199.888.000 ₫
(56.665,31 USD)
Terex CTT 231-10 TS23
  • Tải trọng (tấn): 10
  • Tầm với xa nhất (m): 70
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 2.1
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
  • Xuất xứ: Germany
0
3.500.000.000 ₫
(165.289,26 USD)
TEREX SK 315-16
  • Tải trọng (tấn): 16
  • Tầm với xa nhất (m): 70
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 0
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 ₫
(165.289,26 USD)
Terex CTT 321-16 H20
  • Tải trọng (tấn): 16
  • Tầm với xa nhất (m): 75
  • Công suất động cơ(W): 67000
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 2.6
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
  • Xuất xứ: Germany
0
3.500.000.000 ₫
(165.289,26 USD)
TEREX CTL 180-16 H20
  • Tải trọng (tấn): 16
  • Tầm với xa nhất (m): 55
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 2
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 ₫
(165.289,26 USD)
TEREX CTT 721-40 HD23
  • Tải trọng (tấn): 40
  • Tầm với xa nhất (m): 84
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 0
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 ₫
(165.289,26 USD)
TEREX CTL 180-16 HD23
  • Tải trọng (tấn): 16
  • Tầm với xa nhất (m): 55
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 2
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 ₫
(165.289,26 USD)
TEREX CTT 561A-20 HD23
  • Tải trọng (tấn): 20
  • Tầm với xa nhất (m): 84
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 0
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 ₫
(165.289,26 USD)
TEREX CTL 260-18 HD23
  • Tải trọng (tấn): 18
  • Tầm với xa nhất (m): 55
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 3.1
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 ₫
(165.289,26 USD)
TEREX CTL 180-16 TS23
  • Tải trọng (tấn): 16
  • Tầm với xa nhất (m): 55
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 2
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 ₫
(165.289,26 USD)
TEREX CTT 561A-24 HD23
  • Tải trọng (tấn): 24
  • Tầm với xa nhất (m): 84
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 0
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 ₫
(165.289,26 USD)
TEREX SK 415-25
  • Tải trọng (tấn): 25
  • Tầm với xa nhất (m): 80
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 0
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 ₫
(165.289,26 USD)
TEREX SK 575-32
  • Tải trọng (tấn): 32
  • Tầm với xa nhất (m): 80
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 0
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 ₫
(165.289,26 USD)
TEREX CTT 361-18 HD23
  • Tải trọng (tấn): 18
  • Tầm với xa nhất (m): 0
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 0
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 ₫
(165.289,26 USD)
TEREX CTL 340-24 HD23
  • Tải trọng (tấn): 24
  • Tầm với xa nhất (m): 60
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 4
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 ₫
(165.289,26 USD)
TEREX CTT 231-10 H20
  • Tải trọng (tấn): 10
  • Tầm với xa nhất (m): 70
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 0
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 ₫
(165.289,26 USD)
TEREX CTT 331-16 H20
  • Tải trọng (tấn): 16
  • Tầm với xa nhất (m): 75
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 0
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 ₫
(165.289,26 USD)
TEREX CTT 331-16 HD23
  • Tải trọng (tấn): 16
  • Tầm với xa nhất (m): 75
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 0
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 ₫
(165.289,26 USD)
TEREX CTT 561A-32 HD23
  • Tải trọng (tấn): 32
  • Tầm với xa nhất (m): 84
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 0
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 ₫
(165.289,26 USD)
TEREX CTL 260-18 TS23
  • Tải trọng (tấn): 18
  • Tầm với xa nhất (m): 55
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 3.1
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 ₫
(165.289,26 USD)
TEREX CTL 440-24 HD23
  • Tải trọng (tấn): 24
  • Tầm với xa nhất (m): 60
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 5.2
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 ₫
(165.289,26 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5   

Cẩu tháp

Hàng công nghệ > Công nghiệp, Xây dựng > Xây dựng > Thiết bị thi công > Cẩu tháp