Rao vặt mới nhất.
Sản phẩm nhiều người bán.

Cẩu tháp

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
296 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
TEREX SK 415-25
  • Tầm với xa nhất (m): 80
  • Tải trọng (tấn): 25
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 0
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 VNĐ
(165.289,26 USD)
TEREX CTL 180-16 TS23
  • Tầm với xa nhất (m): 55
  • Tải trọng (tấn): 16
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 2
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 VNĐ
(165.289,26 USD)
TEREX SK 575-32
  • Tầm với xa nhất (m): 80
  • Tải trọng (tấn): 32
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 0
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 VNĐ
(165.289,26 USD)
TEREX CTT 321-16 TS23
  • Tầm với xa nhất (m): 75
  • Tải trọng (tấn): 16
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 0
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 VNĐ
(165.289,26 USD)
TEREX CTL 180-16 H20
  • Tầm với xa nhất (m): 55
  • Tải trọng (tấn): 16
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 2
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 VNĐ
(165.289,26 USD)
Terex CTT 321-16 H20
  • Tầm với xa nhất (m): 75
  • Tải trọng (tấn): 16
  • Công suất động cơ(W): 67000
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 2.6
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
  • Xuất xứ: Germany
0
3.500.000.000 VNĐ
(165.289,26 USD)
TEREX CTT 561A-24 HD23
  • Tầm với xa nhất (m): 84
  • Tải trọng (tấn): 24
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 0
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 VNĐ
(165.289,26 USD)
TEREX CTL 260-18 TS23
  • Tầm với xa nhất (m): 55
  • Tải trọng (tấn): 18
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 3.1
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 VNĐ
(165.289,26 USD)
TEREX CTL 340-24 TS23
  • Tầm với xa nhất (m): 60
  • Tải trọng (tấn): 24
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 4
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 VNĐ
(165.289,26 USD)
TEREX CTT 721-32 HD23
  • Tầm với xa nhất (m): 84
  • Tải trọng (tấn): 32
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 0
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 VNĐ
(165.289,26 USD)
TEREX CTT 321-16 HD23
  • Tầm với xa nhất (m): 75
  • Tải trọng (tấn): 16
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 0
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 VNĐ
(165.289,26 USD)
TEREX SK 315-16
  • Tầm với xa nhất (m): 70
  • Tải trọng (tấn): 16
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 0
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 VNĐ
(165.289,26 USD)
Terex CTT 231-12 TS23
  • Tầm với xa nhất (m): 70
  • Tải trọng (tấn): 12
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 2.1
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
  • Xuất xứ: Germany
0
3.500.050.000 VNĐ
(165.291,62 USD)
TEREX CTL 140-8 TS
  • Tầm với xa nhất (m): 50
  • Tải trọng (tấn): 8
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 1.8
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 VNĐ
(165.289,26 USD)
TEREX CTL 260-18 HD23
  • Tầm với xa nhất (m): 55
  • Tải trọng (tấn): 18
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 3.1
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 VNĐ
(165.289,26 USD)
TEREX CTL 630-32 HD23
  • Tầm với xa nhất (m): 60
  • Tải trọng (tấn): 32
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 9
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 VNĐ
(165.289,26 USD)
TEREX CTT 361-18 HD23
  • Tầm với xa nhất (m): 0
  • Tải trọng (tấn): 18
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 0
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 VNĐ
(165.289,26 USD)
TEREX CTT 161/A-6 TS
  • Tầm với xa nhất (m): 65
  • Tải trọng (tấn): 6
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 0
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 VNĐ
(165.289,26 USD)
TEREX CTT 51/B-2 S11
  • Tầm với xa nhất (m): 40
  • Tải trọng (tấn): 2
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 0
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 VNĐ
(165.289,26 USD)
TEREX CTL 140-10 TS
  • Tầm với xa nhất (m): 50
  • Tải trọng (tấn): 10
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 1.8
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 VNĐ
(165.289,26 USD)
TEREX CTL 260-18 H20
  • Tầm với xa nhất (m): 55
  • Tải trọng (tấn): 18
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 3.1
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 VNĐ
(165.289,26 USD)
TEREX SK 415-20
  • Tầm với xa nhất (m): 80
  • Tải trọng (tấn): 20
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 0
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 VNĐ
(165.289,26 USD)
Terex CTT 231-12 H20
  • Tầm với xa nhất (m): 70
  • Tải trọng (tấn): 12
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 2.1
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
  • Xuất xứ: Germany
0
3.500.000.000 VNĐ
(165.289,26 USD)
TEREX CTT 331-16 TS23
  • Tầm với xa nhất (m): 75
  • Tải trọng (tấn): 16
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 0
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 VNĐ
(165.289,26 USD)
TEREX CTL 180-16 HD23
  • Tầm với xa nhất (m): 55
  • Tải trọng (tấn): 16
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 2
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 VNĐ
(165.289,26 USD)
TEREX CTL 430-24 HD23
  • Tầm với xa nhất (m): 60
  • Tải trọng (tấn): 24
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 5.5
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 VNĐ
(165.289,26 USD)
TEREX CTT 91-2,5 TS12
  • Tầm với xa nhất (m): 50
  • Tải trọng (tấn): 2.5
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 0
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 VNĐ
(165.289,26 USD)
TEREX CTT 141/A-6 TS
  • Tầm với xa nhất (m): 65
  • Tải trọng (tấn): 6
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 0
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 VNĐ
(165.289,26 USD)
TEREX CTT 231-10 H20
  • Tầm với xa nhất (m): 70
  • Tải trọng (tấn): 10
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 0
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
0
3.500.000.000 VNĐ
(165.289,26 USD)
Terex CTT 231-10 TS23
  • Tầm với xa nhất (m): 70
  • Tải trọng (tấn): 10
  • Công suất động cơ(W): 0
  • Tải nâng đầu cần (tấn): 2.1
  • Vận tốc nâng (m/phút): 0
  • Hãng sản xuất: Terex
  • Xuất xứ: Germany
0
3.500.000.000 VNĐ
(165.289,26 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Cẩu tháp

Hàng công nghệ > Công nghiệp, Xây dựng > Xây dựng > Thiết bị thi công > Cẩu tháp