Từ :
Đến :
Acer (146)
HDD (2403)
SSD (145)
≥ 8GB (205)
≥ 32GB (152)
≥ 64GB (127)
≥ 128GB (106)
≥ 80GB (2445)
≥ 160GB (2329)
≥ 250GB (2115)
≥ 320GB (1913)
≥ 500GB (1375)
≥ 750GB (257)
≥ 1TB (165)
≤ 1kg (123)
≤ 1.5kg (398)
≤ 2kg (610)
≤ 2.5kg (1926)
≤ 3kg (2437)
≤ 4kg (2571)
≤ 5kg (2594)
≤ 8kg (2600)

Máy tính laptop, AcerLoại bỏ tham số này, ≥ 1GBLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
2.600 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Acer Aspire S7-392-74508G25tws (S7-392-9890) (NX.MBKAA.009) (Intel Core i7-4500U 1.8GHz, 8GB RAM, 256GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4400, 13.3 inch Touch Screen, Windows 8 64 bit) Ultrabook
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch Touch-Screen
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4500U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.80GHz
  • Dung lượng SSD: 256GB
  • Battery: 7giờ
  • Trọng lượng: 1.3kg
0
17.050.000 ₫
(805,19 USD)
Acer Aspire V5-431P-997B4G50Mass (NX.M7LSV.003) (Intel Pentium B997 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, Windows 8 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Pentium B997
  • Tốc độ máy: 1.60GHz (2MB L3 cache)
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
2
5.900.000 ₫
(278,63 USD)
Acer Aspire V3-571-53232G50Makk (NX.RYFSV.004) (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.6 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Trọng lượng: 2.6kg
0
8.890.000 ₫
(419,83 USD)
Acer Aspire S7-391-73534G12aws (NX.M3EED.008) (Intel Core i7-3537U 2.0GHz, 4GB RAM, 128GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4000, 13.3 inch Touch Screen, Windows 8 64 bit) Ultrabook
  • Hãng sản xuất: Acer
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch Touch-Screen
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-3517U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng SSD: 128GB
  • Battery: 6giờ
  • Trọng lượng: 1.3kg
0
19.500.000 ₫
(920,9 USD)
Acer Aspire Timeline 4830-2452G75Mnbb (LX.RK70C.030) (Intel Core i5-2450M 2.5GHz, 2GB RAM, 750GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Timeline Series
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2450M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Trọng lượng: 2.2kg
3
8.000.000 ₫
(377,8 USD)
Acer Aspire E1-571-3114G50V1 (NX.M0DSV.001) (Intel Core i3-3110M 2.40GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 620M, 15.6 inch, Liniux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3110M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache)
  • Battery: 2giờ
  • Trọng lượng: 2.5kg
0
8.390.000 ₫
(396,22 USD)
Acer Aspire V3-471-53212G50Madd (NX.RYYSV.003) (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
6.900.000 ₫
(325,86 USD)
Acer Aspire V5-471G-33214G50Mass (NX.M2RSV.007) (Intel Core i3-3217U 1.8GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 620M, 14 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3217U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache)
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
7.700.000 ₫
(363,64 USD)
Acer Aspire V5-471G-33224G50Mass (NX.M5USV.001) (Intel Core i3-3227U 1.9GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 710M, 14 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3227U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.90GHz (3MB L3 cache)
  • Trọng lượng: 2.1kg
5
7.000.000 ₫
(330,58 USD)
Acer Aspire TimelineX 4830 2334G50Mn (015) (Intel Core i3-2330M 2.2GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Timeline Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2330M
  • Tốc độ máy: 2.20GHz (3MB L3 cache)
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
5.500.000 ₫
(259,74 USD)
Acer Aspire V5-431-10072G50Mass (NX.M2SSV.005) (Intel Celeron 1007U 1.5GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Celeron Processor 1007U
  • Tốc độ máy: 1.50Ghz (2MB L2 cache)
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
7.650.000 ₫
(361,28 USD)
ACER Aspire 4820-382G50Mnss (Intel Core i3-380M 2.53GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD graphics, 14 inch, PC Dos)
  • Hãng sản xuất: Acer
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Tính năng mới: -
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-380M
  • Tốc độ máy: 2.53GHz (3MB L3 cache)
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 1.8kg
0
4.890.000 ₫
(230,93 USD)
Acer Aspire E5-572G-7041 (NX.MQ0SV.002) (Intel Core i7-4712MQ 2.3GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 840M, 15.6 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4712MQ Haswell
  • Tốc độ máy: 2.3GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.3GHz)
  • Trọng lượng: 2.5kg
0
14.590.000 ₫
(689,02 USD)
Acer Aspire V5-471G-53314G50Mass (NX.M5USV.002) (Intel Core i5-3337M 1.8GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 710M, 14 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3337U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Trọng lượng: 2.1kg
4
7.500.000 ₫
(354,19 USD)
Acer Aspire E1-571-33126G75Mnks (E1-571-6848) (NX.M09AA.024) (Intel Core i3-3120M 2.5GHz, 6GB RAM, 750 HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.6 inch, Windows 8 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Dung lượng Memory: 6GB
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3120M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache)
  • Battery: 4.5giờ
  • Trọng lượng: 2.5kg
0
7.000.000 ₫
(330,58 USD)
Acer Aspire V5-471-53334G50Mass (NX.M3BSV.009) (Intel Core i5-3337U 1.8GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3337U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
9.000.000 ₫
(425,03 USD)
Acer Aspire E1-571-32324G32Mnks (E1-571-6659) (NX.M09AA.021) (Intel Core i3-2328M 2.4GHz, 4GB RAM, 320 HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 15.6 inch, Windows 8 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2328M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache)
  • Battery: 4.5giờ
  • Trọng lượng: 2.45Kg
0
6.000.000 ₫
(283,35 USD)
Acer Aspire V3-471-53212G50Makk (003) (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Trọng lượng: 2.2kg
5
7.200.000 ₫
(340,02 USD)
Acer Aspire E1-571-53232G50Mnks (NX.M09SV.004) (Intel Core i5-3230M 2.6Ghz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.6 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Trọng lượng: 2.6kg
0
7.200.000 ₫
(340,02 USD)
Acer Aspire E1-571-53234G50Mnks (NX.M09SV.005) ( Intel Core i5-3230M 2.6Ghz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15,6 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2kg
0
7.700.000 ₫
(363,64 USD)
Acer Aspire V5-471G-53314G50Mass (NX.M2RSV.003) (Intel Core i5-3317U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 620M, 14 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3317U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.70Ghz
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
7.500.000 ₫
(354,19 USD)
Acer Aspire V3-471G (Intel Core i5 3230M 2.6GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, Intel HD Graphics 4000, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
6.400.000 ₫
(302,24 USD)
Acer Aspire E1-571-33124G50Mnks (NX.M09SV.003) (Intel Core i3-3120M 2.5GHz, 4GB RAM, 500 HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.6 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3120M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache)
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2.5kg
0
6.700.000 ₫
(316,41 USD)
Acer Aspire E1-572-6870 (NX.M8EAA.002) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 15.6 inch, Windows 8 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2.35Kg
0
8.090.000 ₫
(382,05 USD)
Acer Aspire E1-531-4665 (NX.M12AA.032) (Intel Pentium B960 2.2GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 15.6 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Pentium B960
  • Tốc độ máy: 2 x 2.2Ghz
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2.5kg
5
6.299.000 ₫
(297,47 USD)
Acer Aspire E1-531-4632 (NX.M12AA.029) (Intel Pentium B960 2.2GHz, 4GB RAM, 750GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 15.6 inch, Windows 8 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Pentium B960
  • Tốc độ máy: 2 x 2.2Ghz
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2.45Kg
0
4.800.000 ₫
(226,68 USD)
Acer Aspire 4741-352G32Mn (069) (Intel Core i3-350M 2.26GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-350M
  • Tốc độ máy: 2.26GHz (3MB L3 cache)
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
4.400.000 ₫
(207,79 USD)
Acer Aspire V5-571G-73534G75Mass (NX.M76SV.001) (Intel Core i7-3537M 2.0GHz, 4GB RAM, 750GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 710M, 15.6 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-3537U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L2 cache)
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
15.450.000 ₫
(729,63 USD)
Acer Aspire V5-472-53334G50amm (NX.MB3SV.002) (Intel Core i5-3337U 1.8GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3337U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache)
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
7.300.000 ₫
(344,75 USD)
Acer Aspire E1-472-34012G50Dnkk (NX.M7VSV.001) (Intel Core i3-4010U 1.7GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4010U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70Ghz
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.1kg
4
7.200.000 ₫
(340,02 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Máy tính laptop, AcerLoại bỏ tham số này, ≥ 1GBLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy vi tính > Máy tính laptop