Từ :
Đến :
Lenovo (5)
≥ 8 inch (2995)
HDD (2572)
SSD (274)
HDD + SSD (149)
≥ 8GB (427)
≥ 32GB (298)
≥ 64GB (277)
≥ 128GB (260)
≥ 256GB (108)
≥ 80GB (2664)
≥ 160GB (2370)
≥ 250GB (2048)
≥ 320GB (1762)
≥ 500GB (1218)
≥ 750GB (316)
≥ 1TB (179)
≤ 1kg (177)
≤ 1.5kg (532)
≤ 2kg (1019)
≤ 2.5kg (2542)
≤ 3kg (2964)
≤ 4kg (2989)
≤ 5kg (2990)

Máy tính laptop, Lenovo-IBMLoại bỏ tham số này, ≥ 1GBLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
2.995 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Lenovo 3000-B460 (5905-1007) (Intel Core i3-350M 2.26Ghz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14.1inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo-IBM
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-350M
  • Tốc độ máy: 2.26GHz (3MB L3 cache)
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
3.900.000 ₫
(184,18 USD)
Lenovo ThinkPad T440S (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 516GB (16GB SSD + 500GB HDD), VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Windows 8 64 bit) Ultrabook
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng SSD: 16GB
  • Battery: 6giờ
  • Trọng lượng: 1.59kg
0
18.000.000 ₫
(850,06 USD)
Lenovo ThinkPad X240 (20AMA01LVA) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 12.5 inch, Windows 8 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 Cache)
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 1.47kg
0
17.800.000 ₫
(840,61 USD)
Lenovo ThinkPad X1 Carbon (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 128GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Windows 8.1 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng SSD: 128GB
  • Trọng lượng: 1.54kg
0
21.500.000 ₫
(1.015,35 USD)
Lenovo ThinkPad T440P(20ANS00600) (Intel Core i5-4200M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphic 4400, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200M Haswell
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache)
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 2.17kg
0
16.300.000 ₫
(769,78 USD)
Lenovo Thinkpad X220T  (4299-2ZU) (Intel Core i7-2640M 2.8GHz, 4GB RAM, 160GB SSD, VGA Intel HD Graphics 3000, 12.1 inch, Windows 7 home Premium 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 12.1 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-2640M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.80GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.5GHz)
  • Dung lượng SSD: 160GB
0
9.800.000 ₫
(462,81 USD)
Lenovo ThinkPad X220 - 4290CTO (Intel Core i5-2410M 2.3GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD 3000, 12.5 inch, Windows 7 Professional)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Dung lượng Memory: 2GB (1GB x 2)
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2410M
  • Tốc độ máy: 2.3GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.9GHz)
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 1.5kg
5
6.800.000 ₫
(321,13 USD)
Lenovo ThinkPad T420 (418062U) (Intel Core i5-2520M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2520M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Battery: 4.5giờ
  • Trọng lượng: 2.13Kg
0
6.500.000 ₫
(306,97 USD)
Lenovo ThinkPad T430 (2349CTO) (Intel Core i7-3520M 2.9GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Windows 8 Pro 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo-IBM
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-3520M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.9GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.6GHz)
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 2.17kg
0
14.500.000 ₫
(684,77 USD)
Lenovo IdeaPad B490 (5936-5635) (Intel Pentum 2020M 2.4GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Pentium Dual Core 2020M
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (2MB L3 cache)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
4.000.000 ₫
(188,9 USD)
Lenovo IdeaPad Z410p (5939-1077) (Intel Core i3-4000M 2.4GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4600, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4000M Haswell
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz
  • Trọng lượng: 2.1kg
4
10.200.000 ₫
(481,7 USD)
Lenovo ThinkPad X1 Carbon (3444-2DU) (Intel Core i5-3427U 1.8GHz, 4GB RAM, 256GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Windows 7 Professional 64 bit) Ultrabook
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-3427U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.8GHz)
  • Dung lượng SSD: 256GB
  • Battery: 8giờ
  • Trọng lượng: 1.35kg
4
17.200.000 ₫
(812,28 USD)
Lenovo ThinkPad T520 (4240-4AU) (Intel Core i5-2520M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 15.6 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2520M
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.5kg
5
9.900.000 ₫
(467,53 USD)
Lenovo Thinkpad T430s (2352-CTO) (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 4GB RAM, 320GB HDD, VGA NVIDIA Quadro NVS 5200M, 14.1 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Battery: 3.5giờ
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
18.500.000 ₫
(873,67 USD)
Lenovo ThinkPad T430 (2349CG1) (Intel Core i5-3320M 2.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3320M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.3GHz)
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 2.17kg
0
11.000.000 ₫
(519,48 USD)
Lenovo Thinkpad T430 (2351-A74) (Intel Core i5-3320M 2.6GHz, 4GB RAM, 180GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-3320M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.3GHz)
  • Dung lượng SSD: 180GB
  • Battery: 9giờ
  • Trọng lượng: 2.16kg
0
11.500.000 ₫
(543,09 USD)
Lenovo Thinkpad T430 (2342-CTO) ( Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 4GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Windows 8 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
9.990.000 ₫
(471,78 USD)
Lenovo IdeaPad B460 (5904-8919) (Intel Core i3-380 2.53GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-380M
  • Tốc độ máy: 2.53GHz (3MB L3 cache)
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
4.900.000 ₫
(231,4 USD)
Laptop Lenovo S410 (5943-4419) (Intel Core i3-4030U 1.9GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, Free Dos)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4030U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.90GHz (3MB L3 cache)
0
9.150.000 ₫
(432,11 USD)
Lenovo IdeaPad B470 (5931-2017) (Intel Core i3-2330M 2.2GHz, 2GB RAM, 750GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo-IBM
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2330M
  • Tốc độ máy: 2.20GHz (3MB L3 cache)
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.2kg
4
6.900.000 ₫
(325,86 USD)
Lenovo G470 (5930-6452) (Intel Core i3-2310M 2.1GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo-IBM
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Tính năng mới: Sandy Bridge Laptop
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2310M
  • Tốc độ máy: 2.10GHz (3MB L2 cache)
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.2kg
4,5
5.100.000 ₫
(240,85 USD)
Lenovo G4070 59414340 (Intel Core i3-4010U 1.7GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo-IBM
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4010U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70Ghz
  • Battery: 2giờ
  • Trọng lượng: 2kg
0
7.500.000 ₫
(354,19 USD)
Lenovo B480 (0366) (Intel Core i3-2370M 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2370M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache)
0
5.600.000 ₫
(264,46 USD)
Lenovo G470 (5930 6449) (Intel Core i5-2410M 2.3GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Radeon HD 6370M, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo-IBM
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Tính năng mới: Sandy Bridge Laptop
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2410M
  • Tốc độ máy: 2.3GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.9GHz)
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
6.800.000 ₫
(321,13 USD)
Lenovo IdesPad B490 (5935-6912) (Intel Celeron B830 1.8GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Celeron Dual Core B830
  • Tốc độ máy: 1.80GHz (1MB L2 cache)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
4.300.000 ₫
(203,07 USD)
Lenovo G470 (Intel Core i3-2330M 2.2GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Radeon HD 6370M, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo-IBM
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2330M
  • Tốc độ máy: 2.20GHz (3MB L3 cache)
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
5.800.000 ₫
(273,91 USD)
Lenovo IdeaPad G470 (5931-1013) (Intel Core i3-2330M 2.2GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo-IBM
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2330M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.20GHz (3MB L3 cache)
  • Trọng lượng: 2.2kg
2,7
7.850.000 ₫
(370,72 USD)
Lenovo IdeaPad Z370 (5932-1666) (Intel Core i3-2350M 2.3GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 13.3 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2350M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.30GHz (3MB L3 cache)
  • Trọng lượng: 2kg
0
10.799.000 ₫
(509,99 USD)
Lenovo IdeaPad S400 (5934-5154) (Intel Core i3-2365M 1.4GHz, 4GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch,PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2365M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.40Ghz (3MB L3 cache)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 1.69kg
4
5.900.000 ₫
(278,63 USD)
Lenovo IdeaPad Z480 (5933-9705) (Intel Core i5-3210M 2.9GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.9GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.6GHz)
  • Trọng lượng: 2.3kg
4
10.250.000 ₫
(484,06 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Máy tính laptop, Lenovo-IBMLoại bỏ tham số này, ≥ 1GBLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy vi tính > Máy tính laptop