Từ :
Đến :
HDD (2406)
SSD (216)
HDD + SSD (134)
≥ 8GB (354)
≥ 32GB (238)
≥ 64GB (218)
≥ 128GB (201)
≥ 80GB (2485)
≥ 160GB (2194)
≥ 250GB (1881)
≥ 320GB (1610)
≥ 500GB (1076)
≥ 750GB (275)
≥ 1TB (139)
≤ 1kg (119)
≤ 1.5kg (423)
≤ 2kg (889)
≤ 2.5kg (2320)
≤ 3kg (2727)
≤ 4kg (2751)
≤ 5kg (2752)

Máy tính laptop, Lenovo-IBMLoại bỏ tham số này, ≥ 1GBLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
2.756 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Lenovo Thinkpad T430 (2342-6QU) (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Battery: 9.6giờ
  • Trọng lượng: 2.16kg
0
12.500.000 VNĐ
(590,32 USD)
Lenovo Ideapad Z510 (5939-1082) (Intel Core i5-4200M 2.5GHz, 4GB RAM, 1.5TB HDD, VGA Nvidia Geforce GT 740M / Intel HD Graphics 4600, 15.6 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB (2x2GB)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1.5TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200M Haswell
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
14.150.000 VNĐ
(668,24 USD)
Lenovo IdeaPad Y5070 (5941-8026) (Intel Core i7-4710HQ 2.5GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA Gefore GTX 860M, 15.6 inch, Windows 8.1)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4710HQ Haswell
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (6MB L2 cache)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
21.900.000 VNĐ
(1.034,24 USD)
Lenovo IdeaPad V470c (5931-7548) (Intel Core i3-2350M 2.3GHz, 2GB RAM, 750GB HDD, VGA NVIDIA GeForce 410M, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2350M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.30GHz (3MB L3 cache)
  • Trọng lượng: 2.18kg
5
6.750.000 VNĐ
(318,77 USD)
Lenovo IdeaPad Z510 (5939-1083) (Intel Core i5-4200M 2.5GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel HD Graphics 4600, 15.6 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200M Haswell
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
0
13.350.000 VNĐ
(630,46 USD)
Lenovo Ideapad  Z510 (5939-1084) (Intel Core i5-4200M 2.5GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 740M, 15.6 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200M Haswell
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
0
14.250.000 VNĐ
(672,96 USD)
Lenovo IdeaPad Z410 (5939 - 1080) (Intel Core i5-4200U 2.5GHz , 4GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel HD Graphics 4600, 14inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.50GHz
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
12.450.000 VNĐ
(587,96 USD)
Lenovo IdeaPad S410P (5939-1219) (Intel Core i3-4010U 1.7GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4010U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70Ghz
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
9.200.000 VNĐ
(434,47 USD)
Lenovo IdeaPad S410P (5939-1220) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
11.257.540 VNĐ
(531,64 USD)
Lenovo IdeaPad YoGa 13 (5936-6774) (Intel Core i3-3227U 1.9GHz, 4GB RAM, 128GB SSD, VGA  Intel HD 4000, 13.3 inch Touch Screen, Windows 8 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch Touch-Screen
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i3-3227U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.9GHz (4MB L2 cache, Max Turbo Frequency 2.5GHz)
  • Dung lượng SSD: 128GB
  • Battery: 8giờ
  • Trọng lượng: 1.5kg
4
22.675.059 VNĐ
(1.070,84 USD)
Lenovo Ideapad G4070 (5940-7142) (Intel Core i5 4200U, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA  Intel HD Graphics 4400, 14 inch, DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
10.499.000 VNĐ
(495,82 USD)
Lenovo IdeaPad Y460-4376 (5905-4376) (Intel Core i3-380M 2.53GHz, 2GB RAM, 640GB HDD, VGA ATI Radeon HD 5450, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 640GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-380M
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
5.670.000 VNĐ
(267,77 USD)
Lenovo Thinkpad T430U (3351-4VU) (Intel Core i5-3317U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GG HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3317U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Trọng lượng: 1.8kg
0
17.360.000 VNĐ
(819,83 USD)
Lenovo Ideapad G510 5939-7789 (Intel Core i3-4000M 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4600, 15.6 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4000M Haswell
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache)
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 2.6kg
0
8.200.000 VNĐ
(387,25 USD)
Lenovo ThinkPad T440S (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 516GB (16GB SSD + 500GB HDD), VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Windows 8 64 bit) Ultrabook
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng SSD: 16GB
  • Battery: 6giờ
  • Trọng lượng: 1.59kg
0
17.550.000 VNĐ
(828,81 USD)
Lenovo Ideapad Z460 (0913) (Intel Core i3-350M 2.26GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-350M
  • Tốc độ máy: 2.26GHz (3MB L3 cache)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.29kg
3
7.690.000 VNĐ
(363,16 USD)
Lenovo G470 (5930 6449) (Intel Core i5-2410M 2.3GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Radeon HD 6370M, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo-IBM
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Tính năng mới: Sandy Bridge Laptop
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2410M
  • Tốc độ máy: 2.3GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.9GHz)
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
8.630.000 VNĐ
(407,56 USD)
Lenovo Ideapad Z460 (5906-5904) (Intel Core i3-390M 2.66GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-390M
  • Tốc độ máy: 2.66GHz (3MB L3 cache)
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
6.800.000 VNĐ
(321,13 USD)
Lenovo Thinkpad T430U (3351-A16) (Intel Core i5-3317U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GG HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3317U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 1.85kg
0
16.150.000 VNĐ
(762,69 USD)
Lenovo Ideapad V480C (5935-6400) (Intel Core i3-2328M 2.2GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14.0 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2328M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.20GHz (3MB L3 cache)
  • Trọng lượng: 2.3kg
3
7.700.000 VNĐ
(363,64 USD)
Lenovo ThinkPad X220 (428768A) (Intel Core i5-2450M 2.5GHz, 4GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 12.5 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2450M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 1.5kg
0
12.900.000 VNĐ
(609,21 USD)
Lenovo ThinkPad T420 (4178DAA) (Intel Core i5-2450M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2450M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 2.24kg
0
12.500.000 VNĐ
(590,32 USD)
Lenovo G4070 5941-4340 (Intel Core i3 4010U 1.7GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 15.6 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4010U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (3MB L3 cache)
4
8.600.000 VNĐ
(406,14 USD)
Lenovo ThinkPad T440p (20AN009CUS) (Intel Core i7-4600M 2.9GHz, 8GB RAM, 240GB SSD, VGA NVIDIA GeForce GT 730M, 14 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4600M Haswell
  • Tốc độ máy: 2.9GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.6GHz)
  • Dung lượng SSD: 240GB
  • Trọng lượng: 2.13Kg
0
27.390.000 VNĐ
(1.293,51 USD)
Lenovo ThinkPad X240 (20AMA01NVA) (Intel Core i7-4600U 2.1GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 12.5 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4600U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.1Ghz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.3GHz)
  • Trọng lượng: 1.42kg
0
25.990.000 VNĐ
(1.227,39 USD)
Lenovo IdeaPad S410P (5940-8413) (Intel Core i5-4200U 1.6Ghz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 720M, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200H Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Trọng lượng: 2kg
0
11.550.000 VNĐ
(545,45 USD)
Lenovo IdeaPad Z5070 (5942-4000) (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM 1TB HDD, VGA Nvidia Geforce GT 840M, 15.6 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
14.800.000 VNĐ
(698,94 USD)
Lenovo IdeaPad Z5070 (5942-3999) (Intel Core i7-4510U 2.0GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA Nvidia Geforce GT 840M, 15.6 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4510U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
16.800.000 VNĐ
(793,39 USD)
Lenovo Thinkpad W540 (Intel Core i7-4800MQ 2.7GHz, 8GB RAM, 256GB SSD, VGA NVIDIA Quadro K1100M 15.6 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Dung lượng Memory: 8GB (4GB x 2)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4800MQ Haswell
  • Tốc độ máy: 2.7GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.7GHz)
  • Dung lượng SSD: 256GB
  • Trọng lượng: 2.6kg
0
40.900.000 VNĐ
(1.931,52 USD)
Lenovo Ideapad U460-2701 (5905-2701) (Intel Core i5-460M 2.53GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce G 310M, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-460M
  • Tốc độ máy: 2.53GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.8GHz)
  • Battery: 8 cells
  • Trọng lượng: 2kg
5
6.500.000 VNĐ
(306,97 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Máy tính laptop, Lenovo-IBMLoại bỏ tham số này, ≥ 1GBLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy vi tính > Máy tính laptop