Từ :
Đến :
Lenovo (37)
≥ 8 inch (3106)
HDD (2658)
SSD (295)
HDD + SSD (153)
≥ 8GB (453)
≥ 32GB (320)
≥ 64GB (299)
≥ 128GB (282)
≥ 256GB (121)
≥ 80GB (2753)
≥ 160GB (2456)
≥ 250GB (2129)
≥ 320GB (1837)
≥ 500GB (1288)
≥ 750GB (325)
≥ 1TB (187)
≤ 1kg (195)
≤ 1.5kg (572)
≤ 2kg (1090)
≤ 2.5kg (2651)
≤ 3kg (3075)
≤ 4kg (3100)
≤ 5kg (3101)

Máy tính laptop, Lenovo-IBMLoại bỏ tham số này, ≥ 1GBLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
3.106 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Lenovo G4080-80E400A0VN (Intel Core i5-5200U 2.2GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 5500, 14.0inch, Windows 8.1)
  • Hãng sản xuất: Lenovo
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-5200U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.20Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
11.900.000 ₫
(561,98 USD)
Lenovo IdeaPad S410P (5939-1217) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA Nvidia Geforce GT 720M, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2kg
0
13.038.000 ₫
(615,73 USD)
Laptop đẹp Lenovo IdeaPad Flex 14 (5940-3448) (Intel Core i3-4010U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, Windows 8 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4010U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70Ghz
  • Battery: 4.5giờ
0
11.200.000 ₫
(528,93 USD)
Lenovo ThinkPad T440P(20ANS00600) (Intel Core i5-4200M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphic 4400, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200M Haswell
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache)
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 2.17kg
0
16.700.000 ₫
(788,67 USD)
Lenovo Yoga 2 Pro (5941-9099) (Intel Core i7-4510U 2GHz, 4GB RAM, 256GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4400, 13.3 inch, Windows 8.1)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch Touch-Screen
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4510U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng SSD: 256GB
  • Trọng lượng: 1.4kg
0
19.500.000 ₫
(920,9 USD)
Lenovo ThinkPad X240 (20AMA01LVA) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 12.5 inch, Free Dos)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 Cache)
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 1.3kg
0
17.500.000 ₫
(826,45 USD)
Lenovo Z5070 (5943-8529) (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT820M, 15.6inch, DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
0
13.700.000 ₫
(646,99 USD)
Lenovo Ideapad G4070 (5943-9755) (Intel Core i3-4005U 1.70GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, Màn hình 14 inch, DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4005U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70Ghz
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
7.890.000 ₫
(372,61 USD)
Lenovo G470 (5930 6449) (Intel Core i5-2410M 2.3GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Radeon HD 6370M, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo-IBM
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Tính năng mới: Sandy Bridge Laptop
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2410M
  • Tốc độ máy: 2.3GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.9GHz)
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
4.990.000 ₫
(235,66 USD)
Lenovo 3000-B460 (5905-1007) (Intel Core i3-350M 2.26Ghz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14.1inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo-IBM
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-350M
  • Tốc độ máy: 2.26GHz (3MB L3 cache)
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
3.900.000 ₫
(184,18 USD)
Lenovo G400 (5937-5062) (Intel Core i3-2348M 2.3GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14.0 inch, Free Dos)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2348M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.30GHz (3MB L3 cache)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
5.500.000 ₫
(259,74 USD)
Lenovo G460 (5904-1840) (Intel Core i3 330M 2.13GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo-IBM
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-330M
  • Tốc độ máy: 2.13GHz (3MB L3 Cache)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
4,3
4.300.000 ₫
(203,07 USD)
Lenovo IdeaPad Z400 (5936-6800) (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 635M, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.4kg
4
8.400.000 ₫
(396,69 USD)
Lenovo IdeaPad G480-G2020 (Intel Pentium 2020M 2.4GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, Windows 8)
  • Hãng sản xuất: Lenovo-IBM
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Pentium Dual Core 2020M
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz
0
3.800.000 ₫
(179,46 USD)
Lenovo Ideapad B480 (5933-6884) (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
7.500.000 ₫
(354,19 USD)
Lenovo Essential G510 (5940-2513) (Intel Core i3-4000MQ 2.4GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4600, 15.6 inch, Windows 8.1 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo Essential Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4000M Haswell
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache)
  • Trọng lượng: 2.6kg
0
7.400.000 ₫
(349,47 USD)
Lenovo G510 (Intel Core i3-4000M 2.4GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Radeon HD 8570M, 15.6 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4000M Haswell
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache)
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
7.900.000 ₫
(373,08 USD)
Lenovo Ideapad G510 5939-7789 (Intel Core i3-4000M 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4600, 15.6 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4000M Haswell
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache)
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 2.6kg
0
7.500.000 ₫
(354,19 USD)
Lenovo IdeaPad S400 (5934-5153) (Intel Pentium B997 1.6GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Pentium B997
  • Tốc độ máy: 1.60GHz (2MB L3 cache)
  • Trọng lượng: 1.8kg
3,6
3.700.000 ₫
(174,73 USD)
Lenovo G400 (5937-5061) (Intel Pentium 2020M 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo-IBM
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Pentium Dual Core 2020M
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz
  • Trọng lượng: 2.2kg
3
5.290.000 ₫
(249,82 USD)
Lenovo Essential G480 (218427U) (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 6GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo Essential Series
  • Dung lượng Memory: 6GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
6.100.000 ₫
(288,08 USD)
Lenovo G480 (5937-9815) (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz
  • Battery: 6giờ
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
5.500.000 ₫
(259,74 USD)
Lenovo U41-70 (80JV005SVN) (Intel Core i5-5200U 2.2GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 5500, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-5200U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.20Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng SSD: 4GB
  • Battery: Đang chờ cập nhật
  • Trọng lượng: Đang chờ cập nhật
0
12.550.000 ₫
(592,68 USD)
Lenovo G500s (5940-9052) (Intel Core i3-3110M 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.6 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo-IBM
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3110M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.1kg
4,5
5.900.000 ₫
(278,63 USD)
Lenovo IdeaPad S410P (5939-1220) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
11.765.000 ₫
(555,61 USD)
Lenovo IdeaPad S410P (5940-3393) (Intel Core i5-4200U 1.6Ghz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 720M, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch Touch-Screen
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Trọng lượng: 2.3kg
4
15.500.000 ₫
(732 USD)
Lenovo Ideapad G400 (5937-5059) (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Battery: 6giờ
  • Trọng lượng: 2kg
0
9.190.000 ₫
(434 USD)
IBM Thinkpad X61 (Intel Core 2 Duo T7300 2.0GHz, 1GB RAM, 80GB HDD, VGA Intel GMA 965, 12.1 inch, Windows XP Professional)
  • Hãng sản xuất: Lenovo-IBM
  • Dung lượng Memory: 1GB
  • Độ lớn màn hình: 12.1 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 80GB
  • Loại CPU: Intel Core 2 Duo T7300
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L2 cache)
  • Battery: 1.5giờ
  • Trọng lượng: 1.9kg
4
2.950.000 ₫
(139,32 USD)
Lenovo Essential G570 (43342JU) (Intel Core i3-2310M 2.1GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 15.6 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo Essential Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2310M
  • Tốc độ máy: 2.10GHz (3 MB L3 cache)
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.6kg
0
5.700.000 ₫
(269,19 USD)
Lenovo IdeaPad B490 (5936-5635) (Intel Pentum 2020M 2.4GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Pentium Dual Core 2020M
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (2MB L3 cache)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
5.800.000 ₫
(273,91 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Máy tính laptop, Lenovo-IBMLoại bỏ tham số này, ≥ 1GBLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy vi tính > Máy tính laptop