Từ :
Đến :
HDD (2398)
SSD (208)
HDD + SSD (134)
≥ 8GB (346)
≥ 32GB (233)
≥ 64GB (213)
≥ 128GB (197)
≥ 80GB (2477)
≥ 160GB (2186)
≥ 250GB (1873)
≥ 320GB (1602)
≥ 500GB (1068)
≥ 750GB (274)
≥ 1TB (138)
≤ 1kg (117)
≤ 1.5kg (413)
≤ 2kg (877)
≤ 2.5kg (2304)
≤ 3kg (2711)
≤ 4kg (2735)
≤ 5kg (2736)

Máy tính laptop, Lenovo-IBMLoại bỏ tham số này, ≥ 1GBLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
2.740 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Lenovo Ideapad Y500 (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 6GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 650M, 15.6 inch, Windows 8)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 6GB
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.6GHz)
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
16.500.000 VNĐ
(779,22 USD)
Lenovo IdeaPad Y500 (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 6GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 650M, 15.6 inch, Windows 8 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 6GB
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
16.500.000 VNĐ
(779,22 USD)
Lenovo IdeaPad G50-70 (5941-2499) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 15.6 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Battery: 6giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
10.490.000 VNĐ
(495,4 USD)
Lenovo IdeaPad G480 (5935-1145) (Intel Pentium B960 2.2GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Pentium B960
  • Tốc độ máy: 2.20GHz (2MB L3 cache)
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
5.355.000 VNĐ
(252,89 USD)
Lenovo G480 (5937-9815) (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz
  • Battery: 6giờ
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
9.790.000 VNĐ
(462,34 USD)
Lenovo Ideapad G510 (5940 - 0624) (Intel Core i5-4200U 2.5GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA AMD Mobility Radeon HD 8570M, 15.6 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200M Haswell
  • Tốc độ máy: 2.50GHz
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
11.990.000 VNĐ
(566,23 USD)
Lenovo IdeaPad Z400 (5937 - 5069) (Intel Core i5-3230M 2.6GHz , 4GB RAM, 1TB, VGA NVIDIA Geforce GT 740M, 14inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
12.919.500 VNĐ
(610,13 USD)
Lenovo ThinkPad T440p (20AWA00KVA) (Intel Core i7-4600M 2.9GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4600M Haswell
  • Tốc độ máy: 2.9GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.6GHz)
  • Trọng lượng: 2.13Kg
0
25.690.000 VNĐ
(1.213,22 USD)
Lenovo IdeaPad S410P (5939-1220) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
11.299.000 VNĐ
(533,6 USD)
Lenovo ThinkPad Edge E520-1143AFU (Intel Core i5-2430M 2.4GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 15.6 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2430M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.0GHz)
  • Battery: 6giờ
  • Trọng lượng: 2.49kg
0
7.500.000 VNĐ
(354,19 USD)
Lenovo ThinkPad Edge Twist (Intel Core i5, 8GB RAM, 128GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4000, 12.5 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Dung lượng SSD: 128GB
  • Battery: 7giờ
  • Trọng lượng: 1.57kg
4
16.650.000 VNĐ
(786,3 USD)
Lenovo IdeaPad G480 (5932-8020) (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
8.630.000 VNĐ
(407,56 USD)
Lenovo IdeaPad Z410 (5939 - 1080) (Intel Core i5-4200U 2.5GHz , 4GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel HD Graphics 4600, 14inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.50GHz
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
12.390.000 VNĐ
(585,12 USD)
Lenovo Ideapad  Z510 (5939-1084) (Intel Core i5-4200M 2.5GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 740M, 15.6 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200M Haswell
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
0
14.000.000 VNĐ
(661,16 USD)
Lenovo Y50 Touch (5942-0895) (Intel Core i7-4700HQ 2.4GHz, 8GB RAM, 1008GB (1TB HDD + 8GB SSD), VGA NVIDIA GeForce GTX 860M, 15.6 inch, Windows 8.1 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4700HQ Haswell
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz)
  • Dung lượng SSD: 8GB
0
21.900.000 VNĐ
(1.034,24 USD)
Lenovo IdeaPad S400 (5934-5155) (Intel Core i5-3317U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Radeon HD 7450M, 14.0 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3317U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Trọng lượng: 1.8kg
5
9.170.000 VNĐ
(433,06 USD)
Lenovo G410 (5939-1058) (Intel Core i3-4000M 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo-IBM
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4000M Haswell
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache)
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
8.490.000 VNĐ
(400,94 USD)
Lenovo Ideapad G510 5939-7789 (Intel Core i3-4000M 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4600, 15.6 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4000M Haswell
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache)
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 2.6kg
0
8.200.000 VNĐ
(387,25 USD)
Lenovo IdeaPad Flex 10 (5940-5090) (Intel Dual Core Celeron N2805 1.46GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 10.1inch, Windows 8 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Độ lớn màn hình: 10.1 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Celeron Dual Core
  • Tốc độ máy: 1.46Ghz (1MB L2 cache)
  • Battery: 3.5giờ
  • Trọng lượng: 1.2kg
0
7.900.000 VNĐ
(373,08 USD)
Lenovo IdeaPad S410P (5939-1217) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA Nvidia Geforce GT 720M, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2kg
0
12.100.000 VNĐ
(571,43 USD)
Lenovo IdeaPad G5070 (5941-2503) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Radeon R5 M230, 15.6 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
0
11.590.000 VNĐ
(547,34 USD)
Lenovo IdeaPad S410P (5940-3393) (Intel Core i5-4200U 1.6Ghz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 720M, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch Touch-Screen
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Trọng lượng: 2.3kg
4
13.920.000 VNĐ
(657,38 USD)
Lenovo Thinkpad X230 (2320A9U) (Intel Core i7-3520M 2.9GHz, 4GB RAM, 128GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4000, 12.5 inch, Window 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-3520M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.9GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.6GHz)
  • Dung lượng SSD: 128GB
  • Battery: 7giờ
  • Trọng lượng: 1.5kg
0
21.550.000 VNĐ
(1.017,71 USD)
Lenovo Thinkpad W530 (2449-A42) (Intel Core i7-3720QM 2.6MHz, 16GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA Quadro K1000M, 15.6 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Dung lượng Memory: 16GB
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-3720QM Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.6GHz)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.7kg
0
19.000.000 VNĐ
(897,28 USD)
Lenovo ThinkPad X1 Carbon (Intel Core i5-3317U 1.7GHz, 4GB RAM, 128GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit) Ultrabook
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-3317U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng SSD: 128GB
  • Battery: 6.3giờ
  • Trọng lượng: 1.3kg
3
20.590.000 VNĐ
(972,37 USD)
Lenovo ThinkPad X230 (23258TA) (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 12.5 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 Cache)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
16.450.000 VNĐ
(776,86 USD)
Lenovo Thinkpad X230 (2320-36U) (Intel Core i5-3320M 2.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 12.5 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3320M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.3GHz)
  • Battery: 10.3 giờ
  • Trọng lượng: 1.5kg
0
16.690.000 VNĐ
(788,19 USD)
Lenovo Thinkpad T530 (2359-4DU) (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.6 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Trọng lượng: 2.5kg
0
12.500.000 VNĐ
(590,32 USD)
Lenovo ThinkPad T430 (2347-BV5) (Intel Core i5-3320M 2.6GHz, 4GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3320M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.3GHz)
  • Trọng lượng: 2.49kg
0
14.350.000 VNĐ
(677,69 USD)
Lenovo ThinkPad T430s (2353-9MU) (Intel Core i5-3320M 2.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3320M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.3GHz)
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
15.550.000 VNĐ
(734,36 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Máy tính laptop, Lenovo-IBMLoại bỏ tham số này, ≥ 1GBLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy vi tính > Máy tính laptop